Gói thầu: Số 1: Đường Đất Sét - Đập Chánh Bản ấp Mỹ Quới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200262764-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè |
| Tên gói thầu | Số 1: Đường Đất Sét - Đập Chánh Bản ấp Mỹ Quới |
| Số hiệu KHLCNT | 20200259740 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 21:05:00 đến ngày 2020-03-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,200,125,563 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | 1 | khoản |
| 2 | + Chi phí xây dựng lán trại | + Chi phí xây dựng lán trại | 1 | khoản |
| B | NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn ao mương bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | Vét bùn ao mương bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | 0,5381 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất ao mương bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đắp đất ao mương bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 3,7429 | 100M3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I | 0,1374 | 100M3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 ( tận dụng 90% đất đào) | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 ( tận dụng 90% đất đào) | 45,7507 | 100M3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | Đào nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I | 54,207 | 100M3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 ( công đắp) | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 ( công đắp) | 69,612 | 100M3 |
| 7 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km ( công bơm) | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km ( công bơm) | 69,612 | 100 M3 |
| 8 | Cát nền (69,612 x 122) | Cát nền (69,612 x 122) | 8.492,664 | M3 |
| 9 | Lên khuôn đường | Lên khuôn đường | 31,491 | 100m2 |
| 10 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Dmax=37,5mm | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Dmax=37,5mm | 12,104 | 100M3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu Lượng nhựa 1kg/m2 | 61,3489 | 100M2 |
| 12 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | 61,3489 | 100M2 |
| 13 | Cung cấp, lắp dựng trụ rào cản STK D90, dày 3,2mm | Cung cấp, lắp dựng trụ rào cản STK D90, dày 3,2mm | 11,2 | M |
| 14 | Cung cấp thép tấm dày 8mm KT: 0,09x0,2m - rào cản | Cung cấp thép tấm dày 8mm KT: 0,09x0,2m - rào cản | 4,52 | Kg |
| 15 | Cung cấp Dây xích kéo 8mm ( trọng lượng 140kg/100md) | Cung cấp Dây xích kéo 8mm ( trọng lượng 140kg/100md) | 0,0035 | Tấn |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại vuông 15x15cm ( hạn chế chiều cao) | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại vuông 15x15cm ( hạn chế chiều cao) | 1 | Cái |
| 17 | Cung cấp Bu lông M16 dài 25cm | Cung cấp Bu lông M16 dài 25cm | 2 | Cái |
| 18 | Cung cấp Bu lông M16 dài 15cm | Cung cấp Bu lông M16 dài 15cm | 2 | Cái |
| 19 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | 48 | Cái |
| 20 | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3,5m | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3,5m | 2 | Cột |
| 21 | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3m | Cung cấp, lắp dựng cột biển báo STK D90 dày 3,2mm L = 3m | 7 | Cột |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn | 2 | Cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật | 2 | Cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | 7 | Cái |
| 25 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | 3,72 | M3 |
| 26 | Lót nilon mặt đường | Lót nilon mặt đường | 1,4378 | 100m2 |
| 27 | Bê tông mặt đường, đá 1x2 Mác 250 ( luôn xoa mặt bê tông) | Bê tông mặt đường, đá 1x2 Mác 250 ( luôn xoa mặt bê tông) | 20,13 | M3 |
| 28 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,8216 | 100M2 |
| 29 | Cắt khe co dãn | Cắt khe co dãn | 11,297 | 10m |
| 30 | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc 4,5m Vào đất cấp I ( đóng ngập 3m) ( công đóng) | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc 4,5m Vào đất cấp I ( đóng ngập 3m) ( công đóng) | 39,81 | 100M |
| 31 | Cừ tràm L = 4,5m ( phần ngập đất) | Cừ tràm L = 4,5m ( phần ngập đất) | 39,81 | 100m |
| 32 | Cừ tràm L = 4,5m ( phần không ngập đất) | Cừ tràm L = 4,5m ( phần không ngập đất) | 19,905 | 100m |
| 33 | Cừ tràm L = 4,5m ( phần cừ ngang) | Cừ tràm L = 4,5m ( phần cừ ngang) | 5,308 | 100m |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép buộc liên kết cừ đứng và cừ ngang, đường kính cốt thép 04mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép buộc liên kết cừ đứng và cừ ngang, đường kính cốt thép 04mm | 0,1051 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi