Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200264369-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI XUÂN HỢP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200264132 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 18:15:00 đến ngày 2020-03-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,100,812,772 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Móng cột ly tâm 14m: MT14-3 | Chương V của E-HSMT | 4 | móng |
| 2 | Móng cột ly tâm 12m: MT12-2 | Chương V của E-HSMT | 4 | móng |
| 3 | Đào, đắp rãnh tiếp địa trạm biến áp 2LT12 | Chương V của E-HSMT | 4 | vị trí |
| B | PHẦN LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cột BTLT PC.I-14-9.2 | Chương V của E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Cột BTLT PC.I-12-9.0 | Chương V của E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Hệ thống nối đất trạm biến áp | Chương V của E-HSMT | 4 | ht |
| 4 | Xà néo đường dây cột dàn trạm 22kV: XKL2a.1 | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Xà đón và néo dây đầu trạm 22kV: XKL2a | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian 22kV: -XTG | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì và chống sét van 22kV: XFCO+LA | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Xà đỡ MBA 22kV: XMBA | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Công sơn bắt xà đỡ MBA, công sơn bắt ghế thao tác | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Côliê Chống tụt | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Thang trèo | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Ghế thao tác | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp 0,4kV | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Cầu chì tự rơi 100A-27kV-12kA/s-Polymer | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Sứ đứng VHĐ-24kV - 600mm (đầy đủ phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 72 | sứ |
| 16 | Kéo dải dây dẫn dàn trạm 24kV: ACSR/XLPE2,5/HDPE-22kV - 50/8mm2 | Chương V của E-HSMT | 102 | m |
| 17 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC-1x95 | Chương V của E-HSMT | 168 | m |
| 18 | Dây ACSR120/9mm2 nối trung tính MBA, tủ hạ thế với HTTĐ | Chương V của E-HSMT | 32 | m |
| 19 | Dây đồng mềm CV 50 nối CSV và chống sét hạ thế với hệ thống tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 20 | Đầu cốt đồng M50mm2 | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M95mm2 | Chương V của E-HSMT | 56 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM120mm2 | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm AM50mm2 | Chương V của E-HSMT | 60 | cái |
| 24 | Ống nhựa luồn cáp xuất tuyến HDPE F85/65 | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 25 | Ống nhựa luồn cáp mặt máy HDPE F130/100 | Chương V của E-HSMT | 22 | m |
| 26 | Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 27 | Hotline 4/0 (CHLC-120) | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 28 | Chụp cầu chì tự rơi silicon (xanh+đỏ+vàng) | Chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 29 | Chụp chống sét van (xanh+đỏ+vàng) | Chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 30 | Chụp sứ cao thế máy biến áp F170 silicon (xanh+đỏ+vàng) | Chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 31 | Chụp sứ hạ thế máy biến áp F90 silicon (xanh+đỏ+vàng) | Chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 32 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-70mm2 | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 33 | Biển báo an toàn | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 34 | Biển báo Tên trạm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 35 | Biển báo thứ tự pha | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 36 | Keo xịt biển bịt đầu ống HDPE | Chương V của E-HSMT | 4 | hộp |
| 37 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đơn | Chương V của E-HSMT | 52 | cái |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Móng cột ly tâm 14m: MT14-3 | Chương V của E-HSMT | 5 | móng |
| 2 | Đào, đắp rãnh tiếp địa cột li tâm RC1 | Chương V của E-HSMT | 15 | vị trí |
| 3 | Móng cột MA-8,5 | Chương V của E-HSMT | 90 | móng |
| 4 | Móng cột MAK-8,5 | Chương V của E-HSMT | 26 | móng |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT VẬT LIỆU ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Dựng Cột BTLT PC.I-14-9.2 bằng cẩu + thủ công | Chương V của E-HSMT | 5 | Cột |
| 2 | Hệ thống tiếp địa RC1 | Chương V của E-HSMT | 5 | HT |
| 3 | Xà néo lệch 22kV: XKL2a | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 4 | Kéo rải dây dẫn ACSR/XLPE2.5/HDPE 70/11mm2 -24kV | Chương V của E-HSMT | 1.015,92 | m |
| 5 | Sứ đứng VHĐ-24kV - 600mm (đầy đủ phụ kiện) | Chương V của E-HSMT | 30 | quả |
| 6 | Sứ chuỗi SLC-24kV 120KN-đơn + phụ kiện néo | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 7 | Dựng cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-3.0 (160) bằng cẩu + thủ công | Chương V của E-HSMT | 52 | Cột |
| 8 | Dựng cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 (160) bằng cẩu + thủ công | Chương V của E-HSMT | 90 | Cột |
| 9 | Hệ thống tiếp địa lặp lại R1LL-LT8,5 | Chương V của E-HSMT | 10 | HT |
| 10 | Kéo rải dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 | Chương V của E-HSMT | 795 | m |
| 11 | Kéo rải dây cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 | 3.176 | m | |
| 12 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đơn | Chương V của E-HSMT | 229 | bộ |
| 13 | Đai thép không rỉ + khóa đai cột đúp | Chương V của E-HSMT | 53 | bộ |
| 14 | Móc treo cáp F20 | Chương V của E-HSMT | 185 | bộ |
| 15 | Kẹp hãm cáp VX 4x70mm2 | Chương V của E-HSMT | 19 | bộ |
| 16 | Kẹp hãm cáp VX 4x95mm2 | Chương V của E-HSMT | 101 | bộ |
| 17 | Kẹp treo cáp VX 4x70mm2 | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 18 | Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 | Chương V của E-HSMT | 49 | bộ |
| 19 | Ghíp kép bọc cáp VX IPC 120-120: 70-120mm2/70-120mm2, 2BL | Chương V của E-HSMT | 28 | bộ |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM95mm2 | Chương V của E-HSMT | 44 | cái |
| E | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 250kVA-10(22)/0,4kV | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Chống sét Van 12,7kV-10kA/s Polymer | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Tủ hợp bộ 600V-400A (3 lộ ra 200A) | Chương V của E-HSMT | 3 | tủ |
| 4 | Tủ hợp bộ 600V-400A (2 lộ ra 250A) | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Chi phí vận chuyển | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| F | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt MBA 250kVA-10(22)/0,4kV | Chương V của E-HSMT | 4 | máy |
| 2 | Chống sét Van 24kV-10kA/s Polymer | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 600V-400A (3ATM lộ 200A) | Chương V của E-HSMT | 3 | tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 600V-400A (2ATM lộ 250A) | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| G | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha 22 - 35kV, công suất <1MVA (2 cuộn dây) | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 máy |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 mẫu |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha, U 22-35kV | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha, U 22-35kV | Chương V của E-HSMT | 8 | 1 bộ |
| H | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE hoặc tương đương, ĐK ống 63mm (PN6) | Chương V của E-HSMT | 25,25 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE hoặc tương đương, ĐK ống 90mm (PN6) | Chương V của E-HSMT | 7,13 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE hoặc tương đương đường kính 110mm, chiều dầy 4,2mm (PN6) | Chương V của E-HSMT | 3,15 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép đen, ĐK 125mm dày 9,53mm | Chương V của E-HSMT | 1,51 | 100m |
| 5 | Lắp đặt nối PE D110mm | Chương V của E-HSMT | 42 | cái |
| 6 | Lắp đặt nối PE D90mm | Chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| 7 | Lắp đặt nối PE D63mm | Chương V của E-HSMT | 68 | cái |
| 8 | Lắp đặt nối góc 90 PE D110mm | Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 9 | Lắp đặt nối góc 90 PE D63mm | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 10 | Lắp đặt nối góc 135 PE D90mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt nối góc 135 PE D63mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt Y D160/90mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt Y D110/63mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê D110/90mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê D110/63mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn thu D90/63mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt khớp nối mềm BE D63mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt van khóa BB 110mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt van khóa BB 90mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt van khóa BB 63mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt đầu bịt PE D63mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt đầu bịt PE D110mm | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 23 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | Chương V của E-HSMT | 25,25 | 100m |
| 24 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 7,13 | 100m |
| 25 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 3,15 | 100m |
| 26 | Đào mương đặt ống, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 4,146 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 4,146 | 100m3 |
| 28 | Bê tông đáy hố van, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,217 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 30 | Xây hố van bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Chương V của E-HSMT | 0,718 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,139 | m3 |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 33 | Trát thành hố van, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 34 | Láng đáy hố van không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 0,6 | m2 |
| 35 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 38 | Lắp tấm đan đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Đào móng hố trụ cứu hỏa, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 7,26 | m3 |
| 40 | Đào móng hố trụ cứu hỏa, rộng <=1m, sâu >1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 4,608 | m3 |
| 41 | Bê tông lót móng trụ cứu hỏa, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 1,11 | m3 |
| 42 | Xây hố van bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 2,705 | m3 |
| 43 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,942 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,089 | 100m2 |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,359 | m3 |
| 46 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,081 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 50 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V của E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 52 | Trụ cứu hỏa D100 1 cửa lấy nước D100, 2 cửa lấy nước D65, phụ kiện đồng bộ | Chương V của E-HSMT | 6 | trụ |
| I | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V của E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V của E-HSMT | 1 | khoản |
| J | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Chương V của E-HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi