Gói thầu: Gói thầu số 06: Cải tạo, nâng cấp dãy 06 phòng + Cải tạo, nâng cấp dãy hiệu bộ + Cải tạo, nâng cấp dãy thực hành thí nghiệm + Cải tạo, nâng cấp dãy phục vụ học tập + Cải tạo, nâng cấp nhà vệ sinh giáo viên + Xây dựng mới khối 08 phòng học + Nhà vệ sinh học sinh + Nhà xe học sinh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200259718-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng huyện Cái Nước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Cải tạo, nâng cấp dãy 06 phòng + Cải tạo, nâng cấp dãy hiệu bộ + Cải tạo, nâng cấp dãy thực hành thí nghiệm + Cải tạo, nâng cấp dãy phục vụ học tập + Cải tạo, nâng cấp nhà vệ sinh giáo viên + Xây dựng mới khối 08 phòng học + Nhà vệ sinh học sinh + Nhà xe học sinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200229335 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh thuộc Kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 và giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-27 15:50:00 đến ngày 2020-03-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,117,105,142 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Thí nghiệm cọc BTCT | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| C | CẢI TẠO, NÂNG CẤP DÃY 06 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Phá dỡ tường | Theo HSMT | 10,824 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo HSMT | 33,84 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSMT | 406,32 | m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền đường kính <=10mm | Theo HSMT | 1,0876 | tấn |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSMT | 20,976 | m3 |
| 6 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Theo HSMT | 406,32 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16m | Theo HSMT | 2,5276 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Theo HSMT | 212,5 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần (ngoài nhà) | Theo HSMT | 150,52 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần (trần trong) | Theo HSMT | 156,738 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột (tường ngoài) | Theo HSMT | 497,51 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột (trong nhà) | Theo HSMT | 544,92 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống dây điện cũ | Theo HSMT | 1 | trọn bộ |
| 14 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 5,9508 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 31,32 | m2 |
| 16 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 31,32 | m2 |
| 17 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSMT | 1.105,07 | m2 |
| 18 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSMT | 307,258 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 679,35 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 732,978 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi Khung nhôm hệ 10 kính dày 8mm | Theo HSMT | 31,68 | m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm | Theo HSMT | 51,84 | m2 |
| 23 | Lắp dựng khung bảo vệ INOX | Theo HSMT | 67,824 | m2 |
| 24 | Lợp mái Tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0,45mm | Theo HSMT | 2,6536 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất Khung thép | Theo HSMT | 0,8837 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,8837 | tấn |
| 27 | Làm trần bằng tấm nhựa 600x600mm khung nhôm nổi | Theo HSMT | 212,5 | m2 |
| 28 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSMT | 35,3 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Theo HSMT | 35,3 | m2 |
| 30 | Cầu chắn rác inox | Theo HSMT | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Theo HSMT | 0,45 | 100m |
| 32 | Lắp đặt đèn Led đôi 1,2m, 2x 20W | Theo HSMT | 36 | bộ |
| 33 | Đèn Led áp trần D300 | Theo HSMT | 17 | bộ |
| 34 | Quạt đảo trần + Dimmer | Theo HSMT | 18 | cái |
| 35 | Lắp đặt loại ổ cắm 3 chấu loại 2 ổ cắm | Theo HSMT | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt đèn pha led kín nước IP 65 | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 2 | cái |
| 39 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 350 | m |
| 40 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 350 | m |
| 41 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Theo HSMT | 700 | m |
| 42 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x10mm2 | Theo HSMT | 60 | m |
| 43 | ống HDPE D40 | Theo HSMT | 55 | m |
| 44 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo HSMT | 55 | Mét |
| 45 | Móc cảnh báo cáp ngầm | Theo HSMT | 5 | Mốc |
| 46 | Lắp đặt ống Nẹp luồn cáp điện 30x60mm | Theo HSMT | 50 | m |
| 47 | Lắp đặt ống Nẹp luồn cáp điện 18x30mm | Theo HSMT | 60 | m |
| 48 | Lắp đặt ống Nẹp luồn cáp điện 14x24mm | Theo HSMT | 300 | m |
| 49 | MCB 1P/16A/6kA | Theo HSMT | 8 | cái |
| 50 | MCB 1P/20A/6kA | Theo HSMT | 6 | cái |
| 51 | MCCB 3P-20A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt RCD 3P-20A/30mA | Theo HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt tủ điện 600x400x250+Busbar | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 54 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSMT | 3 | cọc |
| 55 | Cáp đồng trần C25 | Theo HSMT | 15 | m |
| D | CẢI TẠO, NÂNG CẤP DÃY HIỆU BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ tường | Theo HSMT | 10,824 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo HSMT | 33,84 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSMT | 406 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Theo HSMT | 406 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16m | Theo HSMT | 2,5276 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Theo HSMT | 212,5 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần (ngoài nhà) | Theo HSMT | 150,52 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần (trần trong) | Theo HSMT | 156,738 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột (tường ngoài) | Theo HSMT | 497,51 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột (trong nhà) | Theo HSMT | 544,92 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống dây điện cũ | Theo HSMT | 1 | trọn bộ |
| 12 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 5,9508 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 31,32 | m2 |
| 14 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 31,32 | m2 |
| 15 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSMT | 1.105,07 | m2 |
| 16 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSMT | 307,258 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 679,35 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 732,978 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi Khung nhôm hệ 10 kính dày 8mm | Theo HSMT | 31,68 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm | Theo HSMT | 51,84 | m2 |
| 21 | Lắp dựng khung bảo vệ INOX | Theo HSMT | 67,824 | m2 |
| 22 | Lợp mái Tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0,45mm | Theo HSMT | 2,6536 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất Khung thép | Theo HSMT | 0,8837 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,8837 | tấn |
| 25 | Làm trần bằng tấm nhựa 600x600mm khung nhôm nổi | Theo HSMT | 212,5 | m2 |
| 26 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSMT | 35,3 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Theo HSMT | 35,3 | m2 |
| 28 | Cầu chắn rác inox | Theo HSMT | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Theo HSMT | 0,45 | 100m |
| 30 | Lắp đặt đèn Led đôi 1,2m, 2x 20W | Theo HSMT | 28 | bộ |
| 31 | Đèn Led áp trần D300 | Theo HSMT | 17 | bộ |
| 32 | Quạt đảo trần + Dimmer | Theo HSMT | 14 | cái |
| 33 | Lắp đặt loại ổ cắm 3 chấu loại 2 ổ cắm | Theo HSMT | 36 | cái |
| 34 | Lắp đặt đèn pha led kín nước IP 65 | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 2 | cái |
| 37 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 350 | m |
| 38 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 450 | m |
| 39 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Theo HSMT | 800 | m |
| 40 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x10mm2 | Theo HSMT | 60 | m |
| 41 | ống HDPE D40 | Theo HSMT | 60 | m |
| 42 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo HSMT | 60 | Mét |
| 43 | Móc cảnh báo cáp ngầm | Theo HSMT | 5 | Mốc |
| 44 | Lắp đặt ống Nẹp luồn cáp điện 30x60mm | Theo HSMT | 60 | m |
| 45 | Lắp đặt ống Nẹp luồn cáp điện 18x30mm | Theo HSMT | 60 | m |
| 46 | Lắp đặt ống Nẹp luồn cáp điện 14x24mm | Theo HSMT | 300 | m |
| 47 | MCB 1P/16A/6kA | Theo HSMT | 8 | cái |
| 48 | MCB 1P/20A/6kA | Theo HSMT | 6 | cái |
| 49 | MCCB 3P-20A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt RCD 3P-20A/30mA | Theo HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt tủ điện 600x400x250+Busbar | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 52 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSMT | 3 | cọc |
| 53 | Cáp đồng trần C25 | Theo HSMT | 15 | m |
| E | CẢI TẠO, NÂNG CẤP DÃY THỰC HÀNH THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Theo HSMT | 7,496 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo HSMT | 15,92 | m2 |
| 3 | Vệ sinh nền gạch | Theo HSMT | 184,06 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái fibrô xi măng | Theo HSMT | 2,2464 | 100 m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Theo HSMT | 186,18 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột (tường ngoài) | Theo HSMT | 315,73 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột (tường trong) | Theo HSMT | 181,76 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống dây điện cũ | Theo HSMT | 1 | Trọn bộ |
| 9 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 3,1768 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 16,72 | m2 |
| 11 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 16,72 | m2 |
| 12 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSMT | 530,93 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 332,45 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 198,48 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSMT | 17,78 | m2 |
| 16 | Cửa đi khung nhôm hệ 10 kính dày 8mm | Theo HSMT | 4,62 | m2 |
| 17 | Cửa sổ khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm | Theo HSMT | 1 | m2 |
| 18 | Ô kính khung nhôm hệ 10 kính dày 8mm | Theo HSMT | 2,88 | m2 |
| 19 | Lắp dựng khung bảo vệ INOX | Theo HSMT | 2,584 | m2 |
| 20 | Lợp mái Tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0,45mm | Theo HSMT | 2,3544 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất Khung thép | Theo HSMT | 0,8527 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ, khung thép | Theo HSMT | 0,8527 | tấn |
| 23 | Làm trần bằng tấm nhựa 600x600mm khung nhôm nổi | Theo HSMT | 186,18 | m2 |
| 24 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo HSMT | 30,24 | m2 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Theo HSMT | 21,6 | m2 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90 | Theo HSMT | 0,16 | 100m |
| 27 | Cầu chắn rác | Theo HSMT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 2x20W | Theo HSMT | 18 | bộ |
| 29 | Lắp đặt đèn Led áp trần D300 | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 30 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSMT | 12 | cái |
| 31 | Lắp đặt quạt trần đảo 60W-220V ( bao gồm phụ kiện DImmer ) | Theo HSMT | 9 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều + mặt che | Theo HSMT | 3 | cái |
| 33 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 250 | m |
| 34 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Theo HSMT | 250 | m |
| 35 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 200 | m |
| 36 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Theo HSMT | 200 | m |
| 37 | Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x10mm2 | Theo HSMT | 30 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn xoắn HDPE D40 | Theo HSMT | 25 | m |
| 39 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo HSMT | 25 | Mét |
| 40 | Móc cảnh báo cáp ngầm | Theo HSMT | 3 | Cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa, nẹp luồn dây 30x60 | Theo HSMT | 25 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, nẹp luồn dây 18x30 | Theo HSMT | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa, nẹp luồn dây 14x24 | Theo HSMT | 150 | m |
| 44 | Lắp đặt MCB 1P -16A -6kA | Theo HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt MCB 1P -20A -6kA | Theo HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt MCCB 1P -60A -10kA | Theo HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt RCD 2P -20A -30mA | Theo HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt tủ điện 600x400x250 + Thanh Busbar | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 49 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSMT | 3 | cọc |
| 50 | Kéo rải cáp đồng trần CU 25mm2 | Theo HSMT | 15 | m |
| F | CẢI TẠO, NÂNG CẤP DÃY PHỤC VỤ HỌC TẬP | |||
| 1 | Vệ sinh nền gạch | Theo HSMT | 139,2 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSMT | 9,84 | m2 |
| 3 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSMT | 14,76 | m2 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Theo HSMT | 0,136 | 100m |
| 5 | Cầu chắn rác inox | Theo HSMT | 4 | cái |
| 6 | Tháo dỡ trần | Theo HSMT | 211,2 | m2 |
| 7 | Sản xuất Khung thép | Theo HSMT | 0,7256 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,7256 | tấn |
| 9 | Làm trần bằng tấm nhựa 600x600mm khung nhôm nổi | Theo HSMT | 211,2 | m2 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Theo HSMT | 2,728 | m3 |
| 11 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 2,2528 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 37,04 | m2 |
| 13 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 28,16 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm (tường ngoài) | Theo HSMT | 42,4 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | Theo HSMT | 65,6 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột (tường ngoài) | Theo HSMT | 180,375 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột (tường trong) | Theo HSMT | 127,2 | m2 |
| 18 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSMT | 365,575 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 151,76 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 213,815 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Theo HSMT | 35,84 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ cửa | Theo HSMT | 29,12 | m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi Khung nhôm hệ 10 kính dày 8mm | Theo HSMT | 13,2 | m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm | Theo HSMT | 18,48 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (lắp lại) | Theo HSMT | 6,5 | m2 |
| 26 | Lắp dựng khung bảo vệ INOX | Theo HSMT | 24,42 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ hệ thống dây điện cũ | Theo HSMT | 1 | trọn bộ |
| 28 | Lắp đặt đèn Led đôi 1,2m, 2x 20W | Theo HSMT | 18 | bộ |
| 29 | Đèn Led áp trần D300 | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 30 | Quạt đảo trần + Dimmer | Theo HSMT | 9 | cái |
| 31 | Lắp đặt loại ổ cắm 3 chấu loại 2 ổ cắm | Theo HSMT | 13 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 3 | cái |
| 33 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 250 | m |
| 34 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 200 | m |
| 35 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Theo HSMT | 450 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, tiết diện 3x10 mm2 | Theo HSMT | 30 | m |
| 37 | ống HDPE D40 | Theo HSMT | 25 | m |
| 38 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo HSMT | 25 | Mét |
| 39 | Móc cảnh báo cáp ngầm | Theo HSMT | 3 | Mốc |
| 40 | Lắp đặt ống Nẹp luồn cáp điện 30x60mm | Theo HSMT | 25 | m |
| 41 | Lắp đặt ống Nẹp luồn cáp điện 18x30mm | Theo HSMT | 40 | m |
| 42 | Lắp đặt ống Nẹp luồn cáp điện 14x24mm | Theo HSMT | 150 | m |
| 43 | MCB 1P/16A/6kA | Theo HSMT | 2 | cái |
| 44 | MCB 1P/20A/6kA | Theo HSMT | 2 | cái |
| 45 | MCCB 2P-60A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt RCD 2P-20A/30mA | Theo HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt tủ điện 600x400x250+Busbar | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 48 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSMT | 3 | cọc |
| 49 | Cáp đồng trần C25 | Theo HSMT | 15 | m |
| G | CẢI TẠO NÂNG CẤP NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | Theo HSMT | 0,3713 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, ngoài nhà | Theo HSMT | 72,78 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trong nhà | Theo HSMT | 75,535 | m2 |
| 4 | Vệ sinh gạch ốp tường | Theo HSMT | 79,71 | m2 |
| 5 | Vệ sinh nền gạch | Theo HSMT | 29,875 | m2 |
| 6 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSMT | 148,315 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 72,78 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 75,535 | m2 |
| 9 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSMT | 0,1868 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,1868 | tấn |
| 11 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Theo HSMT | 0,3713 | 100m2 |
| 12 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7 (kể cả phụ kiện) | Theo HSMT | 3,38 | m2 |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt ổ khóa tay nắm tròn | Theo HSMT | 6 | Cái |
| 14 | Lắp đèn LED dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (1x20W) | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 100 | m |
| 16 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Theo HSMT | 100 | m |
| 17 | Lắp công tắc điện 1 chiều ( bao gồm hộp âm + mặt che) | Theo HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt tủ điện 2 module | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa D10 dài 2,4m | Theo HSMT | 3 | cọc |
| 20 | Cáp đồng trần 6mm2 | Theo HSMT | 10 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nẹp nhựa vuông 14x28 | Theo HSMT | 30 | m |
| 22 | Lắp đặt MCB 2P/20A/6kA | Theo HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống PVC D27 | Theo HSMT | 0,25 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa D34 | Theo HSMT | 0,1 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa D42 | Theo HSMT | 0,5 | 100m |
| 27 | Lắp đặt co lơi D27 | Theo HSMT | 20 | Cái |
| 28 | Lắp đặt co lơi uPVC d34 | Theo HSMT | 6 | Cái |
| 29 | Lắp đặt co vuông D27 | Theo HSMT | 30 | Cái |
| 30 | Lắp đặt co vuông D34 | Theo HSMT | 10 | Cái |
| 31 | Lắp đặt co vuông D42 | Theo HSMT | 2 | Cái |
| 32 | Lắp đặt Tê D27 | Theo HSMT | 20 | Cái |
| 33 | Lắp đặt Tê D42 | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 34 | Lắp đặt Tê D42/D34 | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 35 | Lắp đặt Tê giảm ren ngoài D27 RN21 | Theo HSMT | 10 | Cái |
| 36 | Lắp đặt Tê giảm ren trong D27 RN21 | Theo HSMT | 10 | Cái |
| 37 | Lắp đặt co vuông giảm ren trong D27 DN21 | Theo HSMT | 10 | Cái |
| 38 | Lắp đặt co vuông giảm ren ngoài D27 DN21 | Theo HSMT | 10 | Cái |
| 39 | Lắp đặt nối giảm D34/D27 | Theo HSMT | 2 | Cái |
| 40 | Lắp đặt nối răng ngoài D34 | Theo HSMT | 2 | Cái |
| 41 | Lắp đặt Van khoa 2 chiều D34 | Theo HSMT | 2 | Cái |
| 42 | Lắp đặt Van khoa 2 chiều D42 | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 43 | Lắp đặt Van khoa 1 chiều D42 | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 44 | Phao điện | Theo HSMT | 2 | Cái |
| 45 | Phao cơ | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 46 | Máy bơm nước công suất 1HP | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 47 | Bộ điều khiển máy bơm | Theo HSMT | 1 | Bộ |
| 48 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Theo HSMT | 1 | Bể |
| 49 | Lắp đặt ống uPVC D114 x3,8mm | Theo HSMT | 0,29 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống uPVC D90 x2,9mm | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống uPVC D60x2,0mm | Theo HSMT | 0,15 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống uPVC D34 x2,0mm | Theo HSMT | 0,04 | 100m |
| 53 | Co lơi uPVC d114 | Theo HSMT | 20 | Cái |
| 54 | Co lơi uPVC d90 | Theo HSMT | 22 | Cái |
| 55 | Co lơi uPVC d60 | Theo HSMT | 10 | Cái |
| 56 | Co lơi uPVC d34 | Theo HSMT | 10 | Cái |
| 57 | Co vuông uPVC d34 | Theo HSMT | 10 | Cái |
| 58 | Y uPVC d114 | Theo HSMT | 5 | Cái |
| 59 | Y uPVC d90 | Theo HSMT | 8 | Cái |
| 60 | Y uPVC d60 | Theo HSMT | 3 | Cái |
| 61 | Nối giảm D114/90 | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 62 | Nối giảm D90/60 | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 63 | Nối giảm D60/34 | Theo HSMT | 4 | Cái |
| 64 | Lắp đặt chậu xí xổm có thùng + Vòi xịt + Hộp giấy | Theo HSMT | 8 | Bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu tiểu nam + Van xả + Bộ xả | Theo HSMT | 4 | Bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi xả | Theo HSMT | 2 | Bộ |
| 67 | Lắp đặt phểu thu INOX 304 ngăn mùi | Theo HSMT | 9 | Cái |
| 68 | Hút hầm cầu | Theo HSMT | 1 | cái |
| H | XÂY DỰNG MỚI KHỐI 08 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo HSMT | 178,125 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột | Theo HSMT | 14,25 | 100m2 |
| 3 | Rải cao su | Theo HSMT | 7,125 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Theo HSMT | 4,4021 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép fi <= 18mm | Theo HSMT | 18,07 | tấn |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=10kg/cấu kiện | Theo HSMT | 6,8833 | tấn |
| 7 | Nối cọc BTCT 25x25cm | Theo HSMT | 267 | 1mối nối |
| 8 | ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp I | Theo HSMT | 28,5 | 100m |
| 9 | Đập đầu cọc | Theo HSMT | 2,5031 | m3 |
| 10 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo HSMT | 0,9126 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo HSMT | 0,365 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSMT | 6,8325 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo HSMT | 6,8325 | m3 |
| 14 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo HSMT | 38,3133 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo HSMT | 1,3527 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSMT | 1,5677 | tấn |
| 17 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18mm | Theo HSMT | 0,8792 | tấn |
| 18 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | Theo HSMT | 17,02 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo HSMT | 4,2551 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo HSMT | 18,48 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo HSMT | 1,4784 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSMT | 0,3753 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSMT | 2,5188 | tấn |
| 24 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo HSMT | 17,1815 | m3 |
| 25 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo HSMT | 12,0537 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Theo HSMT | 4,5519 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSMT | 0,4694 | tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSMT | 6,3467 | tấn |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 140,044 | m2 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo HSMT | 84,237 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Theo HSMT | 8,1438 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSMT | 2,5294 | tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSMT | 9,9374 | tấn |
| 34 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 210,8263 | m2 |
| 35 | Bê tông sàn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSMT | 43,9979 | m3 |
| 36 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSMT | 46,8569 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Theo HSMT | 4,3998 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Theo HSMT | 5,4202 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSMT | 9,6507 | tấn |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 (trần trong) | Theo HSMT | 313,82 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 (trần ngoài) | Theo HSMT | 167,2625 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSMT | 35,91 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 76,2725 | m2 |
| 44 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSMT | 76,2725 | m2 |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo HSMT | 18,8311 | m3 |
| 46 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 2,5799 | 100m2 |
| 47 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 197,951 | m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSMT | 1,4155 | tấn |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép > 10mm | Theo HSMT | 0,2604 | tấn |
| 50 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 250 | Theo HSMT | 6,4584 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo HSMT | 0,5625 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSMT | 0,3037 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo HSMT | 0,4863 | tấn |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 56,237 | m2 |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSMT | 1,941 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 1,941 | tấn |
| 57 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSMT | 4,2224 | m3 |
| 58 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo HSMT | 6,032 | m3 |
| 59 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19 không nung, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 25,5477 | m3 |
| 60 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 không nung, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 37,2324 | m3 |
| 61 | Xây tường gạch ống 8x8x19 không nung chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 37,772 | m3 |
| 62 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 29,0487 | m3 |
| 63 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 27,5909 | m3 |
| 64 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 không nung, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 2,7178 | m3 |
| 65 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 8,3632 | m3 |
| 66 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 không nung, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 2,4776 | m3 |
| 67 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 7,7184 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 874,265 | m2 |
| 69 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 908,2 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400mm | Theo HSMT | 46,08 | m2 |
| 71 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSMT | 1.736,385 | m2 |
| 72 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSMT | 1.086,1408 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.682,0228 | m2 |
| 74 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1.140,503 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Theo HSMT | 780,8975 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 500x600mm | Theo HSMT | 95,594 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 10 kính dày 8mm | Theo HSMT | 49,92 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm | Theo HSMT | 92,16 | m2 |
| 79 | Cung cấp, lắp dựng Khung bảo vệ INOX 304 | Theo HSMT | 111,2976 | m2 |
| 80 | Cung cấp, lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 10, kính dày 8mm | Theo HSMT | 34,005 | m2 |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng Lan can INOX 304 dày 1,2mm | Theo HSMT | 33,5835 | m2 |
| 82 | Sản xuất khung thép treo trần | Theo HSMT | 1,0809 | tấn |
| 83 | Lắp dựng Khung thép treo trần | Theo HSMT | 1,0809 | tấn |
| 84 | Làm trần bằng tấm nhựa 600x600mm | Theo HSMT | 383,8 | m2 |
| 85 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Theo HSMT | 5,0275 | 100m2 |
| 86 | Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 150,35 | m |
| 87 | Đắp bánh ú cột | Theo HSMT | 8,785 | m2 |
| 88 | Lắp đặt INOX D60 dày 1,2mm | Theo HSMT | 67,9 | Mét |
| 89 | Ống inox D49 dày 1,2mm | Theo HSMT | 4,86 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 3,8mm | Theo HSMT | 1,47 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=34 | Theo HSMT | 0,06 | 100m |
| 92 | Cầu chắn rác inox | Theo HSMT | 16 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSMT | 46 | Cái |
| 94 | Lắp đặt đèn Led đôi 1,2m, 2x 20W | Theo HSMT | 64 | bộ |
| 95 | Đèn Led áp trần D300 15W | Theo HSMT | 28 | bộ |
| 96 | Lắp đặt Ổ cắm âm tường 3 chấu 16A | Theo HSMT | 16 | cái |
| 97 | Lắp đặt đèn pha led IP 65 100W -220V | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Công tắc đôi 01 chiều + Hộp âm tường + mặt che | Theo HSMT | 8 | cái |
| 99 | Công tắc đôi 02 chiều + Hộp âm tường + mặt che | Theo HSMT | 4 | cái |
| 100 | Kéo rãi cáp Cu/PVC 2x1.5+E-Cu/PVC 1,5 mm2 | Theo HSMT | 550 | m |
| 101 | Kéo rãi cáp Cu/PVC 2x2.5+E-Cu/PVC 1,5 mm2 | Theo HSMT | 450 | m |
| 102 | Kéo rãi cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Theo HSMT | 70 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=40mm | Theo HSMT | 65 | m |
| 104 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo HSMT | 65 | Mét |
| 105 | Móc cảnh báo cáp ngầm | Theo HSMT | 5 | Mốc |
| 106 | Máng cáp 50x100 | Theo HSMT | 8 | m |
| 107 | ống nhựa luồn dây điện xoắn PVC D21 | Theo HSMT | 500 | m |
| 108 | MCB 1P-16A/6kA | Theo HSMT | 1 | cái |
| 109 | MCB 1P-20A/6KA | Theo HSMT | 8 | cái |
| 110 | MCB 3P-20A/15Ka | Theo HSMT | 2 | cái |
| 111 | RCD 3P-20A/30mA | Theo HSMT | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt tủ điện phân phối 600x400x250+Thanh Busbar 32A | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 113 | Cáp đồng trần C25 | Theo HSMT | 15 | m |
| 114 | Cọc tiếp địa thép bọc đồng, D16, dài 2,4m | Theo HSMT | 3 | cọc |
| I | NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Dọn mặt bằng | Theo HSMT | 0,444 | 100m2 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo HSMT | 0,5829 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo HSMT | 0,408 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tràm ngọn >= 4,2cm L = 4,7m, vào đất cấp I | Theo HSMT | 34,0457 | 100m |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSMT | 3,0775 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Theo HSMT | 3,0775 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSMT | 6,3996 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,101 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSMT | 0,2304 | tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSMT | 0,0455 | tấn |
| 11 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 2,0349 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 0,2636 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 56,14 | m2 |
| 14 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSMT | 0,3312 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,0131 | 100m2 |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 17 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSMT | 1,368 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột | Theo HSMT | 0,2736 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSMT | 0,0532 | tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSMT | 0,261 | tấn |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 17,424 | m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSMT | 4,392 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,4708 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSMT | 0,1273 | tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSMT | 0,6618 | tấn |
| 26 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 1,6115 | m3 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 18,76 | m2 |
| 28 | Bê tông sàn đá 1x2 Mác 250 | Theo HSMT | 4,667 | m3 |
| 29 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép sàn | Theo HSMT | 0,4237 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSMT | 0,6742 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSMT | 1,2739 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép | Theo HSMT | 0,2967 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSMT | 0,0674 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Theo HSMT | 2,436 | m3 |
| 35 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép đà dầm | Theo HSMT | 0,3336 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSMT | 0,0991 | tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSMT | 0,1885 | tấn |
| 38 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 12,6194 | m3 |
| 39 | Xây tường gạch thông gió 20x20 , vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 3,92 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 76,652 | m2 |
| 41 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 141,189 | m2 |
| 42 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Theo HSMT | 102,276 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Theo HSMT | 44,9285 | m2 |
| 44 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSMT | 115,565 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 76,652 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 38,913 | m2 |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép, sảnh đón, trần neo | Theo HSMT | 0,3579 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép, sảnh đoán, trần neo | Theo HSMT | 0,3579 | tấn |
| 49 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Theo HSMT | 0,6334 | 100m2 |
| 50 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 600x600, khung nổi | Theo HSMT | 37,02 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm (kể cả phụ kiện) | Theo HSMT | 17,95 | m2 |
| 52 | Lắp dựng vách nhôm hệ 7 | Theo HSMT | 2 | m2 |
| 53 | Lắp đèn LED dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (1x20W) | Theo HSMT | 10 | bộ |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 | Theo HSMT | 30 | m |
| 55 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 100 | m |
| 56 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Theo HSMT | 100 | m |
| 57 | Lắp công tắc điện 1 chiều ( bao gồm hộp âm + mặt che) | Theo HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt tủ điện 2 module | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 59 | Đóng cọc tiếp địa D10 dài 2,4m | Theo HSMT | 3 | cọc |
| 60 | Cáp đồng trần 6mm2 | Theo HSMT | 10 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 14x28mm | Theo HSMT | 30 | m |
| 62 | Lắp đặt MCB 2P/20A/6kA | Theo HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống PVC D27 | Theo HSMT | 0,25 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Theo HSMT | 0,4 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa D34 | Theo HSMT | 1,39 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa D42 | Theo HSMT | 0,5 | 100m |
| 67 | Lắp đặt co lơi D27 | Theo HSMT | 20 | Cái |
| 68 | Lắp đặt co lơi uPVC d34 | Theo HSMT | 12 | Cái |
| 69 | Lắp đặt co vuông D27 | Theo HSMT | 60 | Cái |
| 70 | Lắp đặt co vuông D34 | Theo HSMT | 10 | Cái |
| 71 | Lắp đặt co vuông D42 | Theo HSMT | 6 | Cái |
| 72 | Lắp đặt Tê D27 | Theo HSMT | 40 | Cái |
| 73 | Lắp đặt Tê D42 | Theo HSMT | 3 | Cái |
| 74 | Lắp đặt Tê D42/D34 | Theo HSMT | 4 | Cái |
| 75 | Lắp đặt Tê giảm ren ngoài D27 RN21 | Theo HSMT | 24 | Cái |
| 76 | Lắp đặt Tê giảm ren trong D27 RN21 | Theo HSMT | 10 | Cái |
| 77 | Lắp đặt co vuông giảm ren trong D27 DN21 | Theo HSMT | 15 | Cái |
| 78 | Lắp đặt co vuông giảm ren ngoài D27 DN21 | Theo HSMT | 10 | Cái |
| 79 | Lắp đặt nối giảm D34/D27 | Theo HSMT | 10 | Cái |
| 80 | Lắp đặt nối răng ngoài D34 | Theo HSMT | 10 | Cái |
| 81 | Lắp đặt Van khoa 2 chiều D34 | Theo HSMT | 45 | Cái |
| 82 | Lắp đặt Van khoa 2 chiều D42 | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 83 | Lắp đặt Van khoa 1 chiều D42 | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 84 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo HSMT | 2 | Bể |
| 85 | Phao điện | Theo HSMT | 2 | Cái |
| 86 | Phao cơ | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 87 | Máy bơm nước công suất 1HP | Theo HSMT | 2 | Cái |
| 88 | Bộ điều khiển máy bơm | Theo HSMT | 2 | Bộ |
| 89 | Lắp đặt ống uPVC D114 x3,8mm | Theo HSMT | 0,44 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống uPVC D90 x2,9mm | Theo HSMT | 0,54 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống uPVC D60x2,0mm | Theo HSMT | 0,25 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống uPVC D34 x2,0mm | Theo HSMT | 0,24 | 100m |
| 93 | Co lơi uPVC d114 | Theo HSMT | 26 | Cái |
| 94 | Co lơi uPVC d90 | Theo HSMT | 40 | Cái |
| 95 | Co lơi uPVC d60 | Theo HSMT | 43 | Cái |
| 96 | Co lơi uPVC d34 | Theo HSMT | 30 | Cái |
| 97 | Co vuông uPVC d34 | Theo HSMT | 12 | Cái |
| 98 | Y uPVC d114 | Theo HSMT | 6 | Cái |
| 99 | Y uPVC d90 | Theo HSMT | 18 | Cái |
| 100 | Y uPVC d60 | Theo HSMT | 6 | Cái |
| 101 | Nối giảm D114/90 | Theo HSMT | 1 | Cái |
| 102 | Nối giảm D90/60 | Theo HSMT | 10 | Cái |
| 103 | Nối giảm D60/34 | Theo HSMT | 11 | Cái |
| 104 | Lắp đặt chậu xí xổm có thùng + Vòi xịt + Hộp giấy | Theo HSMT | 10 | Bộ |
| 105 | Lắp đặt chậu tiểu nam + Van xả + Bộ xả | Theo HSMT | 4 | Bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi xả | Theo HSMT | 2 | Bộ |
| 107 | Lắp đặt Lavabo có chân đỡ + Vòi Inox + bộ xả | Theo HSMT | 8 | Bộ |
| 108 | Lắp đặt phểu thu INOX 304 ngăn mùi | Theo HSMT | 12 | Cái |
| J | NHÀ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo HSMT | 0,1912 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSMT | 0,1147 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSMT | 1,176 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo HSMT | 1,176 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSMT | 3,0688 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSMT | 0,0576 | tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSMT | 0,0249 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HSMT | 3,536 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,1768 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSMT | 0,1093 | tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSMT | 0,1517 | tấn |
| 13 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo HSMT | 0,312 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 0,1248 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo HSMT | 2,6 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 2,6 | m2 |
| 17 | Cao su lót | Theo HSMT | 133 | M2 |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | Theo HSMT | 6,538 | m3 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSMT | 0,7024 | tấn |
| 20 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo HSMT | 1,0061 | tấn |
| 21 | Sản xuất thép chân cột | Theo HSMT | 0,1225 | tấn |
| 22 | Lắp dựng khung thép nhà xe | Theo HSMT | 1,0061 | tấn |
| 23 | Bu lông D16x80 | Theo HSMT | 56 | Cái |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSMT | 37,6112 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép 40x80x1,4 | Theo HSMT | 0,5375 | tấn |
| 26 | Lợp mái che nhà xe bằng tole sóng vuông dày 0,42mm | Theo HSMT | 1,5014 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 90mm | Theo HSMT | 0,055 | 100m |
| 28 | Lắp đặt co nhựa D90 | Theo HSMT | 2 | Cái |
| 29 | Lắp đặt cầu chắn rác INOX D100 | Theo HSMT | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi