Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200261153-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Phú Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205972 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và nguồn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 07:01:00 đến ngày 2020-03-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,296,428,978 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác khác không xác định được từ thiết kế | Chương V | 1 | Khoản |
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp II | Chương V | 19,495 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào | Chương V | 1,7546 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 160,937 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 14,4843 | 100m3 |
| 5 | Mua đất để đắp | Chương V | 2.073,1904 | m3 |
| 6 | Đào hữu cơ + đào cấp ( thủ công ) | Chương V | 32,275 | m3 |
| 7 | Đào hữu cơ + đào cấp ( máy ) | Chương V | 2,9048 | 100m3 |
| 8 | Gia cố lề bằng cấp phối đá dăm đầm K = 0.95 | Chương V | 2,5586 | 100m3 |
| 9 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Chương V | 52 | cái |
| 10 | Đào đất trồng cọc tiêu | Chương V | 2,98 | m3 |
| 11 | Bê tông móng cọc tiêu mác 150 | Chương V | 2,98 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Chương V | 319,79 | m3 |
| 13 | ni nong cách ly | Chương V | 1.605 | m2 |
| 14 | Móng CPDD loại 0/25 dày 15cm đầm K = 0.95 | Chương V | 2,4075 | 100m3 |
| 15 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V | 1,128 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V | 5,177 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V | 5,177 | 100m3 |
| C | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | Chương V | 11,2471 | 100m3 |
| 2 | Đào móng kè bằng thủ công | Chương V | 124,968 | m3 |
| 3 | Đệm móng đá dăm | Chương V | 89,83 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 359,3 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 716,37 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 246 | m2 |
| 7 | Ống nhựa thoát nước | Chương V | 1,0585 | 100m |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chương V | 107,57 | m2 |
| 9 | Đóng cọc tre gia cố móng kè | Chương V | 215,58 | 100m |
| 10 | Đóng cọc tre gia cố bờ vây | Chương V | 35,21 | 100m |
| 11 | Phên nứa lót bờ vây | Chương V | 700,1 | m2 |
| 12 | Đắp bờ vây thi công | Chương V | 3,0503 | 100m3 |
| 13 | Phá bờ vây thi công | Chương V | 3,0503 | 100m3 |
| 14 | Bơm nước thi công | Chương V | 10 | ca |
| 15 | Đắp trong móng kè đất cấp phối đồi đầm K = 0.95 | Chương V | 4,95 | 100m3 |
| 16 | Mua đất để đắp | Chương V | 637,659 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 1,4711 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V | 11,0257 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V | 11,0257 | 100m3 |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Chương V | 0,9611 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V | 3,73 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Chương V | 44,2 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố | Chương V | 3,52 | m3 |
| 5 | Cốt thép mũ mố | Chương V | 0,1081 | tấn |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,224 | 100m2 |
| 7 | Bê tông bản | Chương V | 2,56 | m3 |
| 8 | Cốt thép bản | Chương V | 0,275 | tấn |
| 9 | Ván khuôn bản | Chương V | 0,0954 | 100m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 58,82 | m2 |
| 11 | Lắp đặt bản | Chương V | 16 | cái |
| 12 | Đắp trả móng cống | Chương V | 0,4311 | 100m3 |
| E | CÂY XANH | |||
| 1 | Bê tông lót móng mác 150 dày 10cm | Chương V | 4,81 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V | 0,321 | 100m2 |
| 3 | Xây bồn cây bằng gạch không nung vữa XM mác 75# | Chương V | 15,87 | m3 |
| 4 | Trát tường bồn cây, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 95,62 | m2 |
| 5 | Đổ đất vào bồn trồng cây | Chương V | 25,07 | m3 |
| 6 | Trồng cây bóng mát | Chương V | 34 | cây |
| F | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Xúc cát, đá các loại lên xe vận chuyển | Chương V | 51,0416 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển cát đá các loại từ vị trí tập kết đến vị trí thi công (1 km đầu tiên) | Chương V | 51,0416 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển cát đá các loại từ vị trí tập kết đến vị trí thi công (1 km tiếp theo) | Chương V | 51,0416 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi