Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình San lấp mặt bằng khu đất mở rộng, xây dựng hệ thống thoát nước toàn trường, lán xe giáo viên và lát sân trường (phần còn lại) Trường THPT Mê Linh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200264955-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG THUẬN THÀNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình San lấp mặt bằng khu đất mở rộng, xây dựng hệ thống thoát nước toàn trường, lán xe giáo viên và lát sân trường (phần còn lại) Trường THPT Mê Linh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200257949 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-29 10:30:00 đến ngày 2020-03-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,214,429,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế | Theo chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Hạng mục thi công chính | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch | Theo chương V E-HSMT | 28,3965 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, phế thải | Theo chương V E-HSMT | 0,284 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV | Theo chương V E-HSMT | 0,284 | 100m3 |
| 4 | Bóc hữu cơ bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo chương V E-HSMT | 20,1657 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo chương V E-HSMT | 20,1658 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Theo chương V E-HSMT | 20,1658 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V E-HSMT | 56,4641 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V E-HSMT | 2,6205 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Theo chương V E-HSMT | 393,075 | m3 |
| 10 | Nilon chống mất nước xi măng | Theo chương V E-HSMT | 2.620,5 | m2 |
| 11 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chương V E-HSMT | 29,1167 | 10m |
| 12 | Vữa xi măng mác 100, dày 5cm | Theo chương V E-HSMT | 2,6879 | 100m2 |
| 13 | Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 5.375,7107 | m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo chương V E-HSMT | 11,5648 | m3 |
| 15 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V E-HSMT | 35,7786 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 187,928 | m2 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo chương V E-HSMT | 0,7139 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo chương V E-HSMT | 34,839 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 41,712 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V E-HSMT | 16,116 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 2,37 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm | Theo chương V E-HSMT | 1,7047 | tấn |
| 23 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 237 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 94,8 | m2 |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V E-HSMT | 18,54 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo chương V E-HSMT | 4,4702 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V E-HSMT | 1,236 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo chương V E-HSMT | 515 | cái |
| 29 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo chương V E-HSMT | 39,9656 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo chương V E-HSMT | 2,244 | m3 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo chương V E-HSMT | 9,594 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo chương V E-HSMT | 0,4107 | 100m2 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo chương V E-HSMT | 0,0912 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo chương V E-HSMT | 0,5211 | tấn |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V E-HSMT | 28,1276 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo chương V E-HSMT | 0,1184 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo chương V E-HSMT | 0,1184 | 100m3 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V E-HSMT | 23,925 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo chương V E-HSMT | 0,098 | 100m2 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 239,25 | m2 |
| 41 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo chương V E-HSMT | 0,3725 | tấn |
| 42 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo chương V E-HSMT | 1,5792 | tấn |
| 43 | Sản xuất xà gồ thép | Theo chương V E-HSMT | 1,8353 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cột thép | Theo chương V E-HSMT | 0,3725 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V E-HSMT | 1,8354 | tấn |
| 46 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo chương V E-HSMT | 1,5792 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo chương V E-HSMT | 272,6135 | m2 |
| 48 | Lợp mái tôn dầy 0.45 | Theo chương V E-HSMT | 2,1837 | 100m2 |
| 49 | Mái tôn thu nước mái | Theo chương V E-HSMT | 43,5 | md |
| 50 | Tôn bo mái 2 bên | Theo chương V E-HSMT | 87 | md |
| 51 | Lắp đặt cầu chắn rắc D110 | Theo chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D110 | Theo chương V E-HSMT | 0,385 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi