Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200264205-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Sông Tiền
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200235680
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới + Vốn ngân sách huyện + Vốn nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-28 16:53:00 đến ngày 2020-03-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,835,962,572 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1 Khoản
B Hạng mục 2: Mặt đường
1 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 4,6505 100m3
2 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 5,6736 100m3
3 Trải tấm nylon đổ bê tông Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 46,5054 100m2
4 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 558,065 m3
5 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3,6288 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 10,6079 tấn
C Hạng mục 3: Nền đường
1 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 14,6599 100m3
2 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 12,7621 100m3
3 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 4,8248 100m3
4 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 5,8863 100m3
5 Đóng cừ tràm bằng máy, dài <=2.5m, vào đất cấp 1 (D6cm) Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 52,85 100m
6 Đóng cừ tràm bằng máy, dài >2.5m, vào đất cấp 1 (D8cm) Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 25,38 100m
7 Cừ tràm cặp cổ (D6cm) Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,51 100m
8 Cừ tràm cặp cổ (D8cm) Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,47 100m
9 Trải vải bạt chắn đất Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 1,81 100m2
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,162 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 0,153 m3
12 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3 cái
13 Cung cấp cột biển báo STK D90 L=3m Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3 cột
14 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 42 gốc
15 Đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa >30cm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 3 bụi
16 Đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80cm Phần 2, Chương V và tập bản vẽ 4 bụi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->