Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200264888-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hương Ngải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200244174 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-29 10:16:00 đến ngày 2020-03-10 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,665,394,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SÂN CHƠI | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 4,326 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 4,326 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 4,326 | 100m3 | |
| 4 | Lu lèn lại mặt sân cũ đã cày phá | 14,42 | 100m2 | |
| 5 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 12,0052 | 100m3 | |
| 6 | Mua đât đồi để đắp, đất đạt độ đầm chặt k90 | 1.356,5876 | m3 | |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | 52,25 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 170,034 | m3 | |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 0,1328 | 100m3 | |
| 10 | Đánh mặt sân bê tông | 1.045 | m2 | |
| 11 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 330 | m | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,7498 | m3 | |
| 13 | Xây gạch bê tông đặc M10.0 KT 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 2,2493 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 27,9456 | m2 | |
| 15 | Quét nước ximăng 2 nước | 27,9456 | m2 | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 1,1282 | m3 | |
| 17 | Bó vỉa 230x260x1000mm | 72,79 | md | |
| 18 | Lắp dựng bó vỉa | 72,79 | cái | |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 8,735 | m3 | |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình | 4,3675 | m3 | |
| 21 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | 87,35 | m2 | |
| B | HẠNG MỤC: BẬC THỀM | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,4128 | m3 | |
| 2 | Xây gạch bê tông đặc M10.0 KT 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 1,548 | m3 | |
| 3 | Lát đá bậc tam cấp | 7,74 | m2 | |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 21,2977 | m3 | |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 0,8519 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,355 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 0,7099 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,7099 | 100m3 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,2329 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 7,1919 | m3 | |
| 11 | Xây gạch bê tông đặc M10.0 KT 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 19,7423 | m3 | |
| 12 | Xây gạch bê tông đặc M10.0 KT 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 17,6747 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,634 | 100m2 | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,264 | tấn | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,7658 | tấn | |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 6,9173 | m3 | |
| 17 | Xây gạch bê tông đặc M10.0 KT 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 5,2313 | m3 | |
| 18 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 11,246 | m3 | |
| 19 | Xây gạch bê tông đặc M10.0 KT 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,6083 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 313,9596 | m2 | |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 62,8668 | m2 | |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | 184,8 | m | |
| 23 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | 309 | m | |
| 24 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | 154,56 | m | |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | 376,8264 | m2 | |
| 26 | Sản xuất hàng rào song sắt | 21,456 | 1m2 | |
| 27 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 21,456 | m2 | |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 21,456 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC SÂN CHƠI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,9391 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 23,4768 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,3913 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 0,7826 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,7826 | 100m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,2697 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 5,5744 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 9,3506 | m3 | |
| 9 | Xây gạch bê tông đặc M10.0 KT 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 26,9011 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,2158 | 100m2 | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,2335 | tấn | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 4,7472 | m3 | |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 143,856 | m2 | |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 53,946 | m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,499 | 100m2 | |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,6148 | tấn | |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 8,424 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 162 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: CHIẾU SÁNG SÂN CHƠI | |||
| 1 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 30 | m | |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 144 | m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | 174 | m | |
| 4 | Cột thép bát giác tròn côn 8m D78-3,5mm | 4 | chiếc | |
| 5 | Cần đèn PT01-K cao 2m vươn 1,5m | 4 | chiếc | |
| 6 | Đèn LED sao la SL10-80W DIM | 4 | chiếc | |
| 7 | Tủ điện tổng 1x0,6x0,35 sơn tính điện | 1 | chiếc | |
| 8 | Cọc tiếp địa L63x63x5, L=2,5m dây nối d10 l=1,5m | 5 | chiếc | |
| 9 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha | 1 | chiếc | |
| E | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC LOẠI 2 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 47,4997 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 1,9 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 2,375 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 2,375 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 1,1651 | 100m3 | |
| 6 | Mua đât đồi để đắp, đất đạt độ đầm chặt k90 | 131,6563 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,4481 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 9,2609 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 23,3017 | m3 | |
| 10 | Xây gạch bê tông đặc M10.0 KT 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 44,6915 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,717 | 100m2 | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,5016 | tấn | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 7,8867 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 238,992 | m2 | |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 89,622 | m2 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,981 | 100m2 | |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 2,8478 | tấn | |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 23,4 | m3 | |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 300 | cái | |
| 20 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 0,2204 | 100m3 | |
| 21 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 0,3812 | 100m3 | |
| 22 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 0,2449 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 38,12 | m3 | |
| F | HẠNG MỤC: CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | 0,996 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 1,494 | m3 | |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 5,3856 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,0261 | 100m3 | |
| 5 | Đế cống D600 | 8 | chiếc | |
| 6 | Cống D600 Tải trọng Hl93 | 5,88 | m | |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 8 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng vành đai đoạn ống dài 1m đường kính ống d=100mm | 0,05 | 100m | |
| 9 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1000x1000mm | 5 | mối nối | |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 0,0136 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 1,494 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi