Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200247955-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200247782
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL của EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-29 09:55:00 đến ngày 2020-03-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,473,482,997 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng cột
1 Móng cột hạ thế MV6,5-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 18 cái
2 Móng cột hạ thế MV6,5-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 11 cái
3 Móng cột hạ thế MVK6,5-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 4 cái
4 Móng cột hạ thế MV7,5-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 28 cái
5 Móng cột hạ thế MV7,5-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 10 cái
6 Móng cột hạ thế MVK7,5-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 11 cái
7 Móng cột hạ thế MV8.5-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 cái
8 Móng cột hạ thế MVK8.5-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 cái
9 Móng cột hạ thế MT6,5-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 26 cái
10 Móng cột hạ thế MT6,5-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 18 cái
11 Móng cột hạ thế MTK6,5-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 cái
12 Móng cột hạ thế MT7,5-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 12 cái
13 Móng cột hạ thế MT7,5-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 4 cái
14 Móng cột hạ thế MTK7,5-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 cái
15 Móng cột hạ thế MTK12HA-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 cái
B Phần cột
1 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5B Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 18 cái
2 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5C Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 19 cái
3 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 28 cái
4 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 32 cái
5 Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5B Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 cái
6 Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5C Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 4 cái
7 Cột bê tông ly tâm cao 6.5m (lỗ), chịu lực 3,5kN: PC.I-6.5-160-3.5 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 26 cái
8 Cột bê tông ly tâm cao 6.5m (lỗ), chịu lực 4,3kN: PC.I-6.5-160-4.3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 20 cái
9 Cột bê tông ly tâm cao 7.5m (lỗ), chịu lực 5,4kN: PC.I-7.5-190-5.4 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 8 cái
10 Cột bê tông ly tâm cao 7.5m (lỗ), chịu lực 4,3kN: PC.I-7.5-190-4.3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 12 cái
11 Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 9,0kN: PC.I-12-190-9.0 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 4 cái
C Phần xà & tiếp địa
1 Xà hạ thế 1 cột vuông: XK-41-1V Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
2 Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vđ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 bộ
3 Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vk Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
4 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐL-41-1V Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 7 bộ
5 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tđ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 bộ
6 Xà hạ thế 1 cột tròn: XXT-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
7 Tiếp địa lặp lại: RLL-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 15 bộ
D Phần dây, sứ, phụ kiện
1 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 2x25 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 636 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 2x35 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 3.337 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x25 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 152 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x50 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 378 m
5 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x70 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 251 m
6 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x95 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 380 m
7 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x25(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 103 m
8 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x50(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 565 m
9 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x70(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 389 m
10 Dây nhôm bọc PVC 0.6/1kV: AV35 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 361 m
11 Dây nhôm bọc PVC 0.6/1kV: AV70 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1.083 m
12 Sứ hạ thế : A30 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 84 quả
13 Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 67,2 m
14 Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 198 cái
15 Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 198 cái
16 Kẹp treo cáp VX: KT-CVX Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 136 cái
17 Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 136 cái
18 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 668 cái
19 Ghíp nhôm 3 bulông: G-A35 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 16 bộ
20 Ghíp nhôm 3 bulông: G-A50 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 48 bộ
21 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 168 bộ
E Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng nhôm: AM-50 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 cái
2 Đầu cốt đồng nhôm: AM-70 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 7 cái
3 Đầu cốt đồng nhôm: AM-95 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 4 cái
F Phần cụm công tơ
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 68 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 99 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 7 cái
4 Hộp chia dây 6 cực: HCD-6 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 4 cái
5 Cáp đồng hạ thế: Cu/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-3x35+1x25 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 10 m
6 Cáp nhôm hạ thế: AL/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-2x25 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 741,3 m
7 Cáp nhôm hạ thế: AL/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-4x25 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 38,4 m
8 Ống co nhiêt F10 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 104,8 m
9 Ống co nhiêt F20 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 6 m
10 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 356 cái
11 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 628 cái
G Phần phá dỡ và hoàn trả mặt bằng
1 Phá bê tông đường: PBT Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 19,8 m3
H Phần thu hồi
I Thu hồi phần ĐZ
1 Cột bê tông: (LT12) Thu hồi 2 cái
2 Cột bê tông: (H8.5) Thu hồi 6 cái
3 Cột bê tông: (H7.5) Thu hồi 22 cái
4 Cột bê tông: (H6.5) Thu hồi 11 cái
5 Trụ bê tông; (TBT) Thu hồi 138 cái
6 Xà hạ thế: (XĐV-4) Thu hồi 7 bộ
7 Xà hạ thế: (XKV-4) Thu hồi 1 bộ
8 Xà hạ thế: (XĐLV-4) Thu hồi 1 bộ
9 Xà hạ thế: (XĐT-4) Thu hồi 1 bộ
10 Xà hạ thế: (XKT-4) Thu hồi 4 bộ
11 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x25) Thu hồi 827 m
12 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x25) Thu hồi 152 m
13 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x35) Thu hồi 3.337 m
14 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) Thu hồi 378 m
15 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) Thu hồi 251 m
16 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x95) Thu hồi 380 m
17 Dây dẫn: (AV35) Thu hồi 361 m
18 Dây dẫn: (AV70) Thu hồi 1.083 m
J Thu hồi phần Cụm công tơ
1 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x16)_HCT Thu hồi 507 m
2 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 3 pha: (ABC 4x16)_HCT Thu hồi 32 m
K PHẦN CÔNG VIỆC NHÀ THẦU BẮT BUỘC PHẢI THỰC HIỆN NHƯNG KHÔNG ĐƯỢC DỰ GIÁ DO NHÂN CÔNG PHẦN VIỆC NÀY ĐÃ ĐƯỢC TÍNH Ở TRÊN
L Thu hồi phần ĐZ
1 Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) Thu hồi 150 bộ
2 Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) Thu hồi 132 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->