Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200265312-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TÂN HỘI- HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - TP HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200243200 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-29 23:12:00 đến ngày 2020-03-12 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,084,102,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Toàn bộ chi phí xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Chương V | 9,021 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Chương V | 2,335 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | Chương V | 20,88 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vì kèo gỗ | Chương V | 2 | công |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Chương V | 0,124 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, | Chương V | 0,124 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 13,962 | m3 |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V | 1,201 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,356 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 11,926 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 50,837 | m3 |
| 12 | Xây Gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 35,805 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,534 | 100m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,57 | tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V | 5,34 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,349 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V | 0,985 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 0,985 | 100m3 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,683 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,996 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 6,23 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 15,812 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 27,969 | m3 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 168,001 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 864,872 | m2 |
| 26 | Dán ngói mũi hài 85viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | Chương V | 87,483 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 | Chương V | 501,6 | m |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymec, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.032,873 | m2 |
| 29 | Búp sen sứ trang trí | Chương V | 66 | cái |
| 30 | Hoa gốm trang trí tường rào | Chương V | 177 | cái |
| 31 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (thủ công 10%) | Chương V | 4,232 | m3 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V | 0,038 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V | 0,423 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 3,379 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,218 | 100m2 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 6,758 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,592 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 109 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,6 | m2 |
| 40 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,436 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép mũ mố | Chương V | 0,197 | tấn |
| 42 | Bê tông mũ mố đá 1x2 mác 250 | Chương V | 2,398 | m3 |
| 43 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,344 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,606 | tấn |
| 45 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Chương V | 6,409 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V | 109 | cái |
| 47 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 1,511 | m3 |
| 48 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V | 0,136 | 100m3 |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 1,305 | m3 |
| 51 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 7,483 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,785 | m3 |
| 53 | Xây Gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,421 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,044 | 100m2 |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,033 | tấn |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 0,479 | m3 |
| 57 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,063 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V | 0,088 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 0,088 | 100m3 |
| 60 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,429 | m3 |
| 61 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,653 | m3 |
| 62 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 5,808 | m3 |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,018 | tấn |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,11 | tấn |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,774 | m3 |
| 67 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,191 | 100m2 |
| 68 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,206 | tấn |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,859 | m3 |
| 70 | Dán ngói mũi hài 85viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | Chương V | 19,085 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,942 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 37,146 | m2 |
| 73 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,736 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,1 | m2 |
| 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7 | m2 |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 30,96 | m |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 43,836 | m2 |
| 78 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 37,736 | m2 |
| 79 | Lát gạch đất nung 400x400 mm | Chương V | 14,288 | m2 |
| 80 | Búp sen sứ | Chương V | 8 | cái |
| 81 | Đắp chi tiết hoa văn số 1 | Chương V | 1 | cái |
| 82 | Đắp chi tiết hoa văn số 2 (Đầu đao) | Chương V | 4 | cái |
| 83 | Đắp chi tiết hoa văn số 3 | Chương V | 4 | cái |
| 84 | Xây Gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,518 | m3 |
| 85 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,12 | m2 |
| 86 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 2,6 | m |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 4,12 | m2 |
| 88 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,096 | m3 |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V | 0,011 | tấn |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V | 1 | cái |
| 92 | Tháo dỡ cổng sắt | Chương V | 6,3 | m2 |
| 93 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Chương V | 1,892 | m3 |
| 94 | Vận chuyển các loại phế thải | Chương V | 1,892 | m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V | 0,019 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V | 0,019 | 100m3 |
| 97 | Lớp bạt dứa chống mất nước | Chương V | 400 | m2 |
| 98 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 40 | m3 |
| 99 | Lát nền, sàn bằng gạch terazzo 400x400mm | Chương V | 400 | m2 |
| 100 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V | 1,229 | m3 |
| 101 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (10% thủ công) | Chương V | 0,031 | m3 |
| 102 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II(90% máy) | Chương V | 0,113 | 100m3 |
| 103 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,042 | 100m3 |
| 104 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,811 | m3 |
| 105 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,018 | tấn |
| 106 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,097 | tấn |
| 107 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V | 0,062 | tấn |
| 108 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,021 | tấn |
| 109 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,095 | tấn |
| 110 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,073 | 100m2 |
| 111 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,059 | 100m2 |
| 112 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V | 2,294 | m3 |
| 113 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V | 0,571 | m3 |
| 114 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,142 | m3 |
| 115 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V | 0,044 | tấn |
| 116 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V | 0,063 | tấn |
| 117 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V | 0,14 | tấn |
| 118 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,189 | 100m2 |
| 119 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Chương V | 1,594 | m3 |
| 120 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V | 0,046 | tấn |
| 121 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V | 0,229 | tấn |
| 122 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V | 0,099 | tấn |
| 123 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,166 | 100m2 |
| 124 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,42 | m3 |
| 125 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,412 | tấn |
| 126 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,756 | 100m2 |
| 127 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 7,567 | m3 |
| 128 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 3,125 | m3 |
| 129 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,538 | m3 |
| 130 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,643 | m3 |
| 131 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 33,319 | m2 |
| 132 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 14,483 | m2 |
| 133 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,12 | m2 |
| 134 | Công tác ốp đá granit nhân tạo ghi xám vào cột, trụ | Chương V | 6,839 | m2 |
| 135 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 63,92 | m |
| 136 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 64,083 | m2 |
| 137 | Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | Chương V | 54,651 | m2 |
| 138 | Đắp chi tiết hoa văn số 1 | Chương V | 1 | cái |
| 139 | Đắp chi tiết hoa văn số 2 | Chương V | 2 | cái |
| 140 | Đắp chi tiết hoa văn số 3 | Chương V | 4 | cái |
| 141 | Đắp chi tiết hoa văn số 4 | Chương V | 2 | cái |
| 142 | Đắp chi tiết hoa văn số 5 | Chương V | 4 | cái |
| 143 | Đắp chi tiết hoa văn số 6 | Chương V | 2 | cái |
| 144 | Đắp tên Nghĩa trang nhân dân thôn Thượng Hội | Chương V | 1 | cái |
| 145 | Sản xuất cánh cổng bằng thép hộp 30x30, 50x50, 60x50 , sắt hộp mạ kẽm | Chương V | 9 | m2 |
| 146 | Lắp dựng cánh cổng | Chương V | 9 | m2 |
| 147 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 6,3 | m2 |
| 148 | Bản lề cửa | Chương V | 6 | bộ |
| 149 | Khóa cửa | Chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi