Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200265312-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TÂN HỘI- HUYỆN ĐAN PHƯỢNG - TP HÀ NỘI
Tên gói thầu Toàn bộ chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200243200
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-29 23:12:00 đến ngày 2020-03-12 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,084,102,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Toàn bộ chi phí xây dựng
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V 9,021 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Chương V 2,335 m3
3 Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m Chương V 20,88 m2
4 Tháo dỡ vì kèo gỗ Chương V 2 công
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T Chương V 0,124 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, Chương V 0,124 100m3
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V 13,962 m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V 1,201 100m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,356 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 11,926 m3
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 50,837 m3
12 Xây Gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 35,805 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,534 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,57 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V 5,34 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,349 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V 0,985 100m3
18 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V 0,985 100m3
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,683 tấn
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,996 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 6,23 m3
22 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V 15,812 m3
23 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V 27,969 m3
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V 168,001 m2
25 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V 864,872 m2
26 Dán ngói mũi hài 85viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Chương V 87,483 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 Chương V 501,6 m
28 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymec, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.032,873 m2
29 Búp sen sứ trang trí Chương V 66 cái
30 Hoa gốm trang trí tường rào Chương V 177 cái
31 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (thủ công 10%) Chương V 4,232 m3
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V 0,038 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V 0,423 100m3
34 Đắp cát nền móng công trình Chương V 3,379 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,218 100m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 6,758 m3
37 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 9,592 m3
38 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 109 m2
39 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 43,6 m2
40 Ván khuôn mũ mố Chương V 0,436 100m2
41 Cốt thép mũ mố Chương V 0,197 tấn
42 Bê tông mũ mố đá 1x2 mác 250 Chương V 2,398 m3
43 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,344 100m2
44 Cốt thép tấm đan Chương V 0,606 tấn
45 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Chương V 6,409 m3
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V 109 cái
47 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V 1,511 m3
48 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V 0,136 100m3
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,039 100m2
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 1,305 m3
51 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 7,483 m3
52 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,785 m3
53 Xây Gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V 0,421 m3
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,044 100m2
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,033 tấn
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 0,479 m3
57 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,063 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V 0,088 100m3
59 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V 0,088 100m3
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,429 m3
61 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V 0,653 m3
62 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V 5,808 m3
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,07 100m2
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,018 tấn
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,11 tấn
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,774 m3
67 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,191 100m2
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V 0,206 tấn
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,859 m3
70 Dán ngói mũi hài 85viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Chương V 19,085 m2
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,942 m2
72 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 37,146 m2
73 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,736 m2
74 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 19,1 m2
75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 7 m2
76 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 30,96 m
77 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 43,836 m2
78 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 37,736 m2
79 Lát gạch đất nung 400x400 mm Chương V 14,288 m2
80 Búp sen sứ Chương V 8 cái
81 Đắp chi tiết hoa văn số 1 Chương V 1 cái
82 Đắp chi tiết hoa văn số 2 (Đầu đao) Chương V 4 cái
83 Đắp chi tiết hoa văn số 3 Chương V 4 cái
84 Xây Gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V 0,518 m3
85 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,12 m2
86 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 2,6 m
87 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 4,12 m2
88 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,096 m3
89 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V 0,011 tấn
90 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,004 100m2
91 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V 1 cái
92 Tháo dỡ cổng sắt Chương V 6,3 m2
93 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Chương V 1,892 m3
94 Vận chuyển các loại phế thải Chương V 1,892 m3
95 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Chương V 0,019 100m3
96 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V 0,019 100m3
97 Lớp bạt dứa chống mất nước Chương V 400 m2
98 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 40 m3
99 Lát nền, sàn bằng gạch terazzo 400x400mm Chương V 400 m2
100 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V 1,229 m3
101 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (10% thủ công) Chương V 0,031 m3
102 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II(90% máy) Chương V 0,113 100m3
103 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,042 100m3
104 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,811 m3
105 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,018 tấn
106 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,097 tấn
107 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V 0,062 tấn
108 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,021 tấn
109 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,095 tấn
110 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,073 100m2
111 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,059 100m2
112 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V 2,294 m3
113 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V 0,571 m3
114 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,142 m3
115 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V 0,044 tấn
116 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V 0,063 tấn
117 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V 0,14 tấn
118 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,189 100m2
119 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V 1,594 m3
120 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 0,046 tấn
121 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 0,229 tấn
122 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 0,099 tấn
123 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,166 100m2
124 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,42 m3
125 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V 0,412 tấn
126 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,756 100m2
127 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 7,567 m3
128 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V 3,125 m3
129 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V 0,538 m3
130 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V 0,643 m3
131 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V 33,319 m2
132 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V 14,483 m2
133 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 23,12 m2
134 Công tác ốp đá granit nhân tạo ghi xám vào cột, trụ Chương V 6,839 m2
135 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 63,92 m
136 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 64,083 m2
137 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Chương V 54,651 m2
138 Đắp chi tiết hoa văn số 1 Chương V 1 cái
139 Đắp chi tiết hoa văn số 2 Chương V 2 cái
140 Đắp chi tiết hoa văn số 3 Chương V 4 cái
141 Đắp chi tiết hoa văn số 4 Chương V 2 cái
142 Đắp chi tiết hoa văn số 5 Chương V 4 cái
143 Đắp chi tiết hoa văn số 6 Chương V 2 cái
144 Đắp tên Nghĩa trang nhân dân thôn Thượng Hội Chương V 1 cái
145 Sản xuất cánh cổng bằng thép hộp 30x30, 50x50, 60x50 , sắt hộp mạ kẽm Chương V 9 m2
146 Lắp dựng cánh cổng Chương V 9 m2
147 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V 6,3 m2
148 Bản lề cửa Chương V 6 bộ
149 Khóa cửa Chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->