Gói thầu: Gói thầu số 06XL: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200300868-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 06XL: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200156418
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-02 14:30:00 đến ngày 2020-03-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,165,026,470 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Hạng mục chung Không yêu cầu 1 Khoản
B PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất cấp 2 Theo chương V 2,1683 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 1 Theo chương V 35,5043 m3
3 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M50, đá 4x6 Theo chương V 18,909 m3
4 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Theo chương V 38,9925 m3
5 SXLD Ván khuôn móng cột Theo chương V 1,11 100m2
6 SX Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo chương V 0,0778 tấn
7 SX Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo chương V 1,1833 tấn
8 SX Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo chương V 1,125 tấn
9 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Theo chương V 16,466 m3
10 Xây móng bằng gạch thẻ 5x9x19cm, dày <=30cm, vữa XM M75 Theo chương V 0,589 m3
11 Bê tông giằng móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Theo chương V 12,916 m3
12 SX Ván khuôn giằng móng Theo chương V 1,274 100m2
13 SX Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Theo chương V 0,3104 tấn
14 SX Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Theo chương V 1,8756 tấn
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo chương V 1,8518 100m3
16 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo chương V 0,8943 100m3
17 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công,M50, đá 4x6 Theo chương V 25,5864 m3
18 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Theo chương V 16,872 m3
19 SX Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, ván khuôn cột, cao <=16m Theo chương V 3,0144 100m2
20 SX Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo chương V 0,613 tấn
21 SX Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo chương V 1,9848 tấn
22 SX Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Theo chương V 2,4859 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo chương V 61,605 m3
24 SX Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo chương V 6,9885 100m2
25 SX Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo chương V 1,4314 tấn
26 SX Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo chương V 6,3738 tấn
27 SX Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Theo chương V 7,0278 tấn
28 Bê tông sàn sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo chương V 93,0723 m3
29 SX Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m Theo chương V 9,3622 100m2
30 SX Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo chương V 10,8731 tấn
31 SX Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Theo chương V 0,0864 tấn
32 Bê tông cầu thang thường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo chương V 3,7859 m3
33 SX Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo chương V 0,416 100m2
34 SX Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo chương V 0,0752 tấn
35 SX Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Theo chương V 0,9179 tấn
36 Bê tông lanh tô, lam treo sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo chương V 12,301 m3
37 SX Ván khuôn gỗ lanh tô, lam treo Theo chương V 2,4976 100m2
38 SX Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam treo, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo chương V 1,5086 tấn
39 SX Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam treo, ĐK >10mm, cao <=16m Theo chương V 0,8444 tấn
40 Sản xuất bê tông lam gió đá 1x2, M250 Theo chương V 0,6498 m3
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo chương V 0,2578 100m2
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam gió Theo chương V 0,2769 tấn
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Theo chương V 63 cái
44 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo chương V 19,356 m3
45 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo chương V 86,4115 m3
46 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo chương V 27,48 m3
47 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo chương V 4,042 m3
48 Xây tường bằng gạch ống 9x9x19cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo chương V 0,894 m3
49 Xây tường bằng gạch ống 9x9x19cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo chương V 7,803 m3
50 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5x9x19cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo chương V 2,232 m3
51 Xây tường bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50 Theo chương V 71,6 m2
52 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô Theo chương V 116,07 m2
53 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo chương V 116,07 m2
54 Cung cấp và Lắp dựng cửa đi khung nhôm Theo chương V 76,08 m2
55 Cung cấp và Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Theo chương V 82,08 m2
56 Cung cấp và Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Theo chương V 89,61 m2
57 Cung cấp và Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V 100,0836 m2
58 Sản xuất lam nhôm Theo chương V 0,8111 tấn
59 Lắp dựng lam nhôm Theo chương V 0,8111 tấn
60 Sản xuất lan can Theo chương V 0,2416 tấn
61 Lắp dựng lan can Theo chương V 32,595 m2
62 Cung cấp và Lắp dựng xà gồ thép nhẹ TC7575 Theo chương V 0,4129 tấn
63 Cung cấp và Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo chương V 3,7524 100m2
64 Cung cấp và Dán ngói 10viên/m2 Theo chương V 48,32 m2
65 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo chương V 22,672 m2
66 Cung cấp và Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương Vĩnh Tường, trần nổi Theo chương V 57,225 m2
67 Cung cấp và Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo chương V 791,53 m2
68 Cung cấp và Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo chương V 57,855 m2
69 Cung cấp và Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Theo chương V 197,74 m2
70 Cung cấp và Lát nền, sàn gạch coric KT 300x300mm Theo chương V 10,8 m2
71 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo chương V 225,6 m
72 Đắp biểu tượng Theo chương V 1 cái
73 Cung cấp và Lát đá bậc tam cấp Theo chương V 8,82 m2
74 Cung cấp và Lát đá bậc cầu thang Theo chương V 41,36 m2
75 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo chương V 602,3768 m2
76 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo chương V 1.163,5072 m2
77 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo chương V 193,71 m2
78 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (trát ngoài) Theo chương V 146,324 m2
79 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (trát trong) Theo chương V 67,8 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 (trát ngoài) Theo chương V 162,8496 m2
81 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 (trát trong) Theo chương V 505,4404 m2
82 Trát sênô, vữa XM cát mịn M75 (trát ngoài) Theo chương V 144,4283 m2
83 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 (trát trong) Theo chương V 684,0507 m2
84 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo chương V 41,6 m2
85 Trát lanh tô, lam treo, vữa XM cát mịn M75 (trát ngoài) Theo chương V 221,2852 m2
86 Trát lanh tô, lam treo, vữa XM cát mịn M75 (trát trong) Theo chương V 93,4548 m2
87 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 (trát ngoài) Theo chương V 28,35 m2
88 Cung cấp và Ốp đá tự nhiên chân móng Theo chương V 28,35 m2
89 Cung cấp và Bả bằng bột bả vào tường Theo chương V 1.959,594 m2
90 Cung cấp và Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo chương V 2.067,233 m2
91 Cung cấp và Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn,1 nước lót 2 nước phủ Theo chương V 2.555,8531 m2
92 Cung cấp và Sơn tường ngoài nhà đã bả sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Theo chương V 1.470,9739 m2
93 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo chương V 8,9424 100m2
94 Cung cấp và Lắp đặt đèn ống dài 1,2m có chóa phản quang và cần đèn chiếu sáng lớp học Theo chương V 54 bộ
95 Cung cấp và Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo chương V 6 bộ
96 Cung cấp và Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo chương V 18 bộ
97 Cung cấp và Lắp đặt đèn sát trần D300 Theo chương V 26 bộ
98 Cung cấp và Lắp đặt quạt trần + volume Theo chương V 24 cái
99 Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm ba cực Theo chương V 84 cái
100 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 chiều Theo chương V 51 cái
101 Cung cấp và Lắp đặt hộp điện KT <=60x60mm Theo chương V 32 hộp
102 Cung cấp và Lắp đặt hộp điện KT <=60x120mm Theo chương V 23 hộp
103 Cung cấp và Lắp đặt hộp phân dây KT <=120x120mm Theo chương V 12 hộp
104 Cung cấp và Lắp đặt cầu chì 5A Theo chương V 37 cái
105 Cung cấp và Lắp đặt cầu chì 10A Theo chương V 8 cái
106 Cung cấp và Lắp đặt các automat 1 pha 75A Theo chương V 3 cái
107 Cung cấp và Lắp đặt bảng điện nhựa Theo chương V 55 cái
108 Cung cấp và Lắp đặt tủ điện 300x200x150 Theo chương V 3 cái
109 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm Theo chương V 1.140 m
110 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo chương V 2.180 m
111 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V 720 m
112 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo chương V 250 m
113 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Theo chương V 60 m
114 Khoan giếng tiếp địa ống vách STK D49 sâu 10m Theo chương V 1 giếng
115 Cung cấp và Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Theo chương V 7 m
116 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 27mm Theo chương V 0,07 100m
117 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 Theo chương V 1,378 m3
118 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo chương V 0,0138 100m3
119 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 27mm Theo chương V 1,705 100m
120 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 34mm Theo chương V 0,715 100m
121 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 49mm Theo chương V 0,115 100m
122 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60mm Theo chương V 1,72 100m
123 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 90mm Theo chương V 1,12 100m
124 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 114mm Theo chương V 0,39 100m
125 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa D27 Theo chương V 14 cái
126 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa D34 Theo chương V 5 cái
127 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa D60 Theo chương V 25 cái
128 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa D114 Theo chương V 5 cái
129 Cung cấp và Lắp đặt cút giảm D34/27 Theo chương V 5 cái
130 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa D90 Theo chương V 10 cái
131 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa D27 Theo chương V 10 cái
132 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa D49 Theo chương V 1 cái
133 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa D114 Theo chương V 5 cái
134 Cung cấp và Lắp đặt tê giảm D34/27 Theo chương V 3 cái
135 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa D49 Theo chương V 1 cái
136 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa D60 Theo chương V 2 cái
137 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa D90 Theo chương V 10 cái
138 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa D114 Theo chương V 5 cái
139 Cung cấp và Lắp đặt Y nhựa D114 Theo chương V 4 cái
140 Cung cấp và Lắp đặt van nhựa D27 Theo chương V 2 cái
141 Cung cấp và Lắp đặt van nhựa D34 Theo chương V 2 cái
142 Cung cấp và Lắp đặt van phao đồng D27 Theo chương V 2 cái
143 Cung cấp và Lắp đặt phễu thu 200x200 Theo chương V 15 cái
144 Cung cấp và Lắp đặt lavabo Theo chương V 6 bộ
145 Cung cấp và Lắp đặt gương soi Theo chương V 6 cái
146 Cung cấp và Lắp đặt giá treo tường Theo chương V 6 cái
147 Cung cấp và Lắp đặt xí bệt Theo chương V 9 bộ
148 Cung cấp và Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo chương V 9 Cái
149 Cung cấp và Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo chương V 2 bể
150 Cung cấp và Lắp đặt bồn rửa 1 vòi Theo chương V 10 bộ
151 Cung cấp và Lắp đặt bồn rửa 2 vòi Theo chương V 5 bộ
152 Cung cấp và Lắp đặt cầu chắn rác Theo chương V 10 cái
153 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 2 Theo chương V 19,5151 m3
154 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M50, đá 4x6 Theo chương V 0,226 m3
155 Sản xuất bê tông ống buy đường >70cm, đá 1x2, M200 Theo chương V 3,0496 m3
156 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác Theo chương V 0,7975 100m2
157 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Theo chương V 0,5638 m3
158 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác Theo chương V 0,0084 100m2
159 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan Theo chương V 0,0105 tấn
160 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Theo chương V 5 cái
161 Quét nước xi măng 2 nước Theo chương V 15,072 m2
162 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V 4,5216 m2
163 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Theo chương V 0,0203 100m3
164 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo chương V 0,0451 100m3
165 Cung cấp lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 MT5 Theo chương V 3 bình
166 Cung cấp lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 Theo chương V 3 bình
167 Cung cấp lắp đặt bảng tiêu lệnh Theo chương V 6 cái
168 Cung cấp lắp đặt giá treo bình Theo chương V 6 cái
169 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 Theo chương V 3,744 m3
170 Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét Theo chương V 1 cái
171 Cung cấp và Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 50mm Theo chương V 0,01 100m
172 Cung cấp và Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 60mm Theo chương V 0,02 100m
173 Cung cấp và Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Theo chương V 9 m
174 Cung cấp và Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà Theo chương V 13 m
175 Khoan giếng tiếp địa ống vách STK D60 sâu 10m Theo chương V 1 giếng
176 Cung cấp, lắp đặt bu long M16 Theo chương V 4 cái
177 Cung cấp, lắp đặt tăng đơ Theo chương V 4 cái
178 Cung cấp và Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Theo chương V 0,0016 tấn
179 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 21mm Theo chương V 0,22 100m
180 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa D21 Theo chương V 6 cái
181 Cung cấp, lắp đặt nút bịt D60 Theo chương V 1 cái
182 Cung cấp, lắp đặt bulong nở D12 Theo chương V 1 cái
183 Cung cấp, lắp đặt cáp giằng D10 Theo chương V 22 m
184 Cung cấp và Lắp đặt hộp đấu nối Theo chương V 1 hộp
C PHẦN TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 Theo chương V 6,708 m3
2 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M50, đá 4x6 Theo chương V 0,86 m3
3 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Theo chương V 2,064 m3
4 Bê tông giằng móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Theo chương V 1,032 m3
5 Ván khuôn giằng móng Theo chương V 0,1376 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo chương V 0,059 tấn
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo chương V 0,0345 100m3
8 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 5x9x19cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo chương V 0,48 m3
9 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo chương V 1,6 m3
10 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo chương V 0,84 m3
11 Xây tường bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M50 Theo chương V 7,29 m2
12 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Theo chương V 0,027 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo chương V 0,0036 100m2
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Theo chương V 6 cái
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo chương V 34,4 m2
16 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo chương V 6,68 m2
17 Trát tấm đan, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo chương V 1,2 m2
18 Trát giằng, vữa XM cát mịn M75 Theo chương V 14,4 m2
19 Cung cấp và Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ Theo chương V 64,69 m2
20 Cung cấp và Lắp dựng chông sắt Theo chương V 4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->