Gói thầu: Gói thầu số 06XL: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200300868-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06XL: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200156418 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 14:30:00 đến ngày 2020-03-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,165,026,470 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Hạng mục chung | Không yêu cầu | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất cấp 2 | Theo chương V | 2,1683 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 1 | Theo chương V | 35,5043 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M50, đá 4x6 | Theo chương V | 18,909 | m3 |
| 4 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 38,9925 | m3 |
| 5 | SXLD Ván khuôn móng cột | Theo chương V | 1,11 | 100m2 |
| 6 | SX Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo chương V | 0,0778 | tấn |
| 7 | SX Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo chương V | 1,1833 | tấn |
| 8 | SX Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo chương V | 1,125 | tấn |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 16,466 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch thẻ 5x9x19cm, dày <=30cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 0,589 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 12,916 | m3 |
| 12 | SX Ván khuôn giằng móng | Theo chương V | 1,274 | 100m2 |
| 13 | SX Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Theo chương V | 0,3104 | tấn |
| 14 | SX Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Theo chương V | 1,8756 | tấn |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 1,8518 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,8943 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công,M50, đá 4x6 | Theo chương V | 25,5864 | m3 |
| 18 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 16,872 | m3 |
| 19 | SX Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, ván khuôn cột, cao <=16m | Theo chương V | 3,0144 | 100m2 |
| 20 | SX Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo chương V | 0,613 | tấn |
| 21 | SX Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo chương V | 1,9848 | tấn |
| 22 | SX Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo chương V | 2,4859 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 61,605 | m3 |
| 24 | SX Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo chương V | 6,9885 | 100m2 |
| 25 | SX Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo chương V | 1,4314 | tấn |
| 26 | SX Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo chương V | 6,3738 | tấn |
| 27 | SX Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo chương V | 7,0278 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 93,0723 | m3 |
| 29 | SX Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m | Theo chương V | 9,3622 | 100m2 |
| 30 | SX Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo chương V | 10,8731 | tấn |
| 31 | SX Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo chương V | 0,0864 | tấn |
| 32 | Bê tông cầu thang thường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 3,7859 | m3 |
| 33 | SX Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo chương V | 0,416 | 100m2 |
| 34 | SX Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo chương V | 0,0752 | tấn |
| 35 | SX Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo chương V | 0,9179 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lam treo sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 12,301 | m3 |
| 37 | SX Ván khuôn gỗ lanh tô, lam treo | Theo chương V | 2,4976 | 100m2 |
| 38 | SX Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam treo, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo chương V | 1,5086 | tấn |
| 39 | SX Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam treo, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo chương V | 0,8444 | tấn |
| 40 | Sản xuất bê tông lam gió đá 1x2, M250 | Theo chương V | 0,6498 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,2578 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam gió | Theo chương V | 0,2769 | tấn |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo chương V | 63 | cái |
| 44 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo chương V | 19,356 | m3 |
| 45 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo chương V | 86,4115 | m3 |
| 46 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo chương V | 27,48 | m3 |
| 47 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo chương V | 4,042 | m3 |
| 48 | Xây tường bằng gạch ống 9x9x19cm, dày <=30cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo chương V | 0,894 | m3 |
| 49 | Xây tường bằng gạch ống 9x9x19cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo chương V | 7,803 | m3 |
| 50 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5x9x19cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo chương V | 2,232 | m3 |
| 51 | Xây tường bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 71,6 | m2 |
| 52 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô | Theo chương V | 116,07 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 116,07 | m2 |
| 54 | Cung cấp và Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Theo chương V | 76,08 | m2 |
| 55 | Cung cấp và Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Theo chương V | 82,08 | m2 |
| 56 | Cung cấp và Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Theo chương V | 89,61 | m2 |
| 57 | Cung cấp và Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 100,0836 | m2 |
| 58 | Sản xuất lam nhôm | Theo chương V | 0,8111 | tấn |
| 59 | Lắp dựng lam nhôm | Theo chương V | 0,8111 | tấn |
| 60 | Sản xuất lan can | Theo chương V | 0,2416 | tấn |
| 61 | Lắp dựng lan can | Theo chương V | 32,595 | m2 |
| 62 | Cung cấp và Lắp dựng xà gồ thép nhẹ TC7575 | Theo chương V | 0,4129 | tấn |
| 63 | Cung cấp và Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 3,7524 | 100m2 |
| 64 | Cung cấp và Dán ngói 10viên/m2 | Theo chương V | 48,32 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo chương V | 22,672 | m2 |
| 66 | Cung cấp và Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương Vĩnh Tường, trần nổi | Theo chương V | 57,225 | m2 |
| 67 | Cung cấp và Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo chương V | 791,53 | m2 |
| 68 | Cung cấp và Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo chương V | 57,855 | m2 |
| 69 | Cung cấp và Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo chương V | 197,74 | m2 |
| 70 | Cung cấp và Lát nền, sàn gạch coric KT 300x300mm | Theo chương V | 10,8 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo chương V | 225,6 | m |
| 72 | Đắp biểu tượng | Theo chương V | 1 | cái |
| 73 | Cung cấp và Lát đá bậc tam cấp | Theo chương V | 8,82 | m2 |
| 74 | Cung cấp và Lát đá bậc cầu thang | Theo chương V | 41,36 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo chương V | 602,3768 | m2 |
| 76 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo chương V | 1.163,5072 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo chương V | 193,71 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (trát ngoài) | Theo chương V | 146,324 | m2 |
| 79 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (trát trong) | Theo chương V | 67,8 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 (trát ngoài) | Theo chương V | 162,8496 | m2 |
| 81 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 (trát trong) | Theo chương V | 505,4404 | m2 |
| 82 | Trát sênô, vữa XM cát mịn M75 (trát ngoài) | Theo chương V | 144,4283 | m2 |
| 83 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 (trát trong) | Theo chương V | 684,0507 | m2 |
| 84 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo chương V | 41,6 | m2 |
| 85 | Trát lanh tô, lam treo, vữa XM cát mịn M75 (trát ngoài) | Theo chương V | 221,2852 | m2 |
| 86 | Trát lanh tô, lam treo, vữa XM cát mịn M75 (trát trong) | Theo chương V | 93,4548 | m2 |
| 87 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 (trát ngoài) | Theo chương V | 28,35 | m2 |
| 88 | Cung cấp và Ốp đá tự nhiên chân móng | Theo chương V | 28,35 | m2 |
| 89 | Cung cấp và Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V | 1.959,594 | m2 |
| 90 | Cung cấp và Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 2.067,233 | m2 |
| 91 | Cung cấp và Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn,1 nước lót 2 nước phủ | Theo chương V | 2.555,8531 | m2 |
| 92 | Cung cấp và Sơn tường ngoài nhà đã bả sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo chương V | 1.470,9739 | m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo chương V | 8,9424 | 100m2 |
| 94 | Cung cấp và Lắp đặt đèn ống dài 1,2m có chóa phản quang và cần đèn chiếu sáng lớp học | Theo chương V | 54 | bộ |
| 95 | Cung cấp và Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 6 | bộ |
| 96 | Cung cấp và Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 18 | bộ |
| 97 | Cung cấp và Lắp đặt đèn sát trần D300 | Theo chương V | 26 | bộ |
| 98 | Cung cấp và Lắp đặt quạt trần + volume | Theo chương V | 24 | cái |
| 99 | Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm ba cực | Theo chương V | 84 | cái |
| 100 | Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 chiều | Theo chương V | 51 | cái |
| 101 | Cung cấp và Lắp đặt hộp điện KT <=60x60mm | Theo chương V | 32 | hộp |
| 102 | Cung cấp và Lắp đặt hộp điện KT <=60x120mm | Theo chương V | 23 | hộp |
| 103 | Cung cấp và Lắp đặt hộp phân dây KT <=120x120mm | Theo chương V | 12 | hộp |
| 104 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chì 5A | Theo chương V | 37 | cái |
| 105 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chì 10A | Theo chương V | 8 | cái |
| 106 | Cung cấp và Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Theo chương V | 3 | cái |
| 107 | Cung cấp và Lắp đặt bảng điện nhựa | Theo chương V | 55 | cái |
| 108 | Cung cấp và Lắp đặt tủ điện 300x200x150 | Theo chương V | 3 | cái |
| 109 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm | Theo chương V | 1.140 | m |
| 110 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo chương V | 2.180 | m |
| 111 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo chương V | 720 | m |
| 112 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo chương V | 250 | m |
| 113 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo chương V | 60 | m |
| 114 | Khoan giếng tiếp địa ống vách STK D49 sâu 10m | Theo chương V | 1 | giếng |
| 115 | Cung cấp và Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất | Theo chương V | 7 | m |
| 116 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 27mm | Theo chương V | 0,07 | 100m |
| 117 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 1,378 | m3 |
| 118 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,0138 | 100m3 |
| 119 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 27mm | Theo chương V | 1,705 | 100m |
| 120 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 34mm | Theo chương V | 0,715 | 100m |
| 121 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 49mm | Theo chương V | 0,115 | 100m |
| 122 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60mm | Theo chương V | 1,72 | 100m |
| 123 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 90mm | Theo chương V | 1,12 | 100m |
| 124 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 114mm | Theo chương V | 0,39 | 100m |
| 125 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa D27 | Theo chương V | 14 | cái |
| 126 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo chương V | 5 | cái |
| 127 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo chương V | 25 | cái |
| 128 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa D114 | Theo chương V | 5 | cái |
| 129 | Cung cấp và Lắp đặt cút giảm D34/27 | Theo chương V | 5 | cái |
| 130 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo chương V | 10 | cái |
| 131 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa D27 | Theo chương V | 10 | cái |
| 132 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa D49 | Theo chương V | 1 | cái |
| 133 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa D114 | Theo chương V | 5 | cái |
| 134 | Cung cấp và Lắp đặt tê giảm D34/27 | Theo chương V | 3 | cái |
| 135 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa D49 | Theo chương V | 1 | cái |
| 136 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa D60 | Theo chương V | 2 | cái |
| 137 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa D90 | Theo chương V | 10 | cái |
| 138 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa D114 | Theo chương V | 5 | cái |
| 139 | Cung cấp và Lắp đặt Y nhựa D114 | Theo chương V | 4 | cái |
| 140 | Cung cấp và Lắp đặt van nhựa D27 | Theo chương V | 2 | cái |
| 141 | Cung cấp và Lắp đặt van nhựa D34 | Theo chương V | 2 | cái |
| 142 | Cung cấp và Lắp đặt van phao đồng D27 | Theo chương V | 2 | cái |
| 143 | Cung cấp và Lắp đặt phễu thu 200x200 | Theo chương V | 15 | cái |
| 144 | Cung cấp và Lắp đặt lavabo | Theo chương V | 6 | bộ |
| 145 | Cung cấp và Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 6 | cái |
| 146 | Cung cấp và Lắp đặt giá treo tường | Theo chương V | 6 | cái |
| 147 | Cung cấp và Lắp đặt xí bệt | Theo chương V | 9 | bộ |
| 148 | Cung cấp và Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V | 9 | Cái |
| 149 | Cung cấp và Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo chương V | 2 | bể |
| 150 | Cung cấp và Lắp đặt bồn rửa 1 vòi | Theo chương V | 10 | bộ |
| 151 | Cung cấp và Lắp đặt bồn rửa 2 vòi | Theo chương V | 5 | bộ |
| 152 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chắn rác | Theo chương V | 10 | cái |
| 153 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 19,5151 | m3 |
| 154 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M50, đá 4x6 | Theo chương V | 0,226 | m3 |
| 155 | Sản xuất bê tông ống buy đường >70cm, đá 1x2, M200 | Theo chương V | 3,0496 | m3 |
| 156 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 0,7975 | 100m2 |
| 157 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo chương V | 0,5638 | m3 |
| 158 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 0,0084 | 100m2 |
| 159 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | Theo chương V | 0,0105 | tấn |
| 160 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo chương V | 5 | cái |
| 161 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V | 15,072 | m2 |
| 162 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 4,5216 | m2 |
| 163 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo chương V | 0,0203 | 100m3 |
| 164 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,0451 | 100m3 |
| 165 | Cung cấp lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 MT5 | Theo chương V | 3 | bình |
| 166 | Cung cấp lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ8 | Theo chương V | 3 | bình |
| 167 | Cung cấp lắp đặt bảng tiêu lệnh | Theo chương V | 6 | cái |
| 168 | Cung cấp lắp đặt giá treo bình | Theo chương V | 6 | cái |
| 169 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 3,744 | m3 |
| 170 | Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét | Theo chương V | 1 | cái |
| 171 | Cung cấp và Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 50mm | Theo chương V | 0,01 | 100m |
| 172 | Cung cấp và Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, đường kính 60mm | Theo chương V | 0,02 | 100m |
| 173 | Cung cấp và Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất | Theo chương V | 9 | m |
| 174 | Cung cấp và Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà | Theo chương V | 13 | m |
| 175 | Khoan giếng tiếp địa ống vách STK D60 sâu 10m | Theo chương V | 1 | giếng |
| 176 | Cung cấp, lắp đặt bu long M16 | Theo chương V | 4 | cái |
| 177 | Cung cấp, lắp đặt tăng đơ | Theo chương V | 4 | cái |
| 178 | Cung cấp và Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Theo chương V | 0,0016 | tấn |
| 179 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 21mm | Theo chương V | 0,22 | 100m |
| 180 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa D21 | Theo chương V | 6 | cái |
| 181 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt D60 | Theo chương V | 1 | cái |
| 182 | Cung cấp, lắp đặt bulong nở D12 | Theo chương V | 1 | cái |
| 183 | Cung cấp, lắp đặt cáp giằng D10 | Theo chương V | 22 | m |
| 184 | Cung cấp và Lắp đặt hộp đấu nối | Theo chương V | 1 | hộp |
| C | PHẦN TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo chương V | 6,708 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M50, đá 4x6 | Theo chương V | 0,86 | m3 |
| 3 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 2,064 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 1,032 | m3 |
| 5 | Ván khuôn giằng móng | Theo chương V | 0,1376 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo chương V | 0,059 | tấn |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo chương V | 0,0345 | 100m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 5x9x19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo chương V | 0,48 | m3 |
| 9 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo chương V | 1,6 | m3 |
| 10 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo chương V | 0,84 | m3 |
| 11 | Xây tường bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 7,29 | m2 |
| 12 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo chương V | 0,027 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,0036 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo chương V | 34,4 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo chương V | 6,68 | m2 |
| 17 | Trát tấm đan, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo chương V | 1,2 | m2 |
| 18 | Trát giằng, vữa XM cát mịn M75 | Theo chương V | 14,4 | m2 |
| 19 | Cung cấp và Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo chương V | 64,69 | m2 |
| 20 | Cung cấp và Lắp dựng chông sắt | Theo chương V | 4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi