Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200234359-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200234282 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giao thông thị trấn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-29 13:54:00 đến ngày 2020-03-09 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,251,964,469 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC I: CHUẨN BỊ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phát rừng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2: 0 cây | Đáp ứng mục III chương V | 14,8242 | 100m2 |
| 2 | Di dời trụ điện cao dưới 6m | Đáp ứng mục III chương V | 1 | Trụ |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤ 20cm | Đáp ứng mục III chương V | 10 | Gốc |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤ 20cm | Đáp ứng mục III chương V | 10 | cây |
| B | HẠNG MỤC II: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào ≤ 0,8m3 + máy ủi ≤ 110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 6,98 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 6,98 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 0,9168 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III chương V | 3,58 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất cấp 3, (đất sỏi đỏ) | Đáp ứng mục III chương V | 639,07 | m3 |
| C | HẠNG MỤC III: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Đáp ứng mục III chương V | 2,42 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | Đáp ứng mục III chương V | 2,42 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤ 20km | Đáp ứng mục III chương V | 3.905,22 | 10m3/km |
| 4 | Bê tông dá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤ 25 cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 386,82 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Đáp ứng mục III chương V | 2,37 | 100m2 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đáp ứng mục III chương V | 24,18 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi