Gói thầu: Gói thầu số 7 (XL01-OM4): Xây dựng văn phòng Ban QLDA và Tư vấn tại công trường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200264363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Điện 3, Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7 (XL01-OM4): Xây dựng văn phòng Ban QLDA và Tư vấn tại công trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200137409 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn EVN thu xếp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-29 12:09:00 đến ngày 2020-03-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,291,893,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp đất, cát công trình, k>0,9 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 8,5 | 100m3 |
| B | KẾT CẤU - NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đào và đắp móng, nền công trình | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | trọn gói |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6, M 100 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 23,81 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, M 250 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 22,21 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1,17 | tấn |
| 5 | Cốt thép đà kiềng, dầm, cột,… | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 5,48 | tấn |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M 250 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 47,8 | m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M 150 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 61,63 | m3 |
| 8 | Xây bậc tam cấp gạch không nung VXM M50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 3,84 | m3 |
| 9 | SXLD thép mái sảnh | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,42 | tấn |
| 10 | SXLD vì kèo thép | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 6,23 | tấn |
| 11 | SXLD xà gồ thép | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 2,44 | tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng tôn mái (bao gồm cả úp nóc, tôn biên) | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 5,67 | 100m2 |
| 13 | Sơn sắt thép các loại | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 289,58 | m2 |
| C | PHẦN KIẾN TRÚC - NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch không nung VXM M50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 94,85 | m3 |
| 2 | Trát tường, cột, dầm, lam,… VXM M50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1.458,21 | m2 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, VXM M50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 592,56 | m2 |
| 4 | Lát đá mặt bệ WC | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 3,3 | m2 |
| 5 | Ốp gạch tường nhà vệ sinh 300x600 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 148,78 | m2 |
| 6 | Vách ngăn Compact (bao gồm cả phụ kiện) | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 16,8 | m2 |
| 7 | Cửa buồng kích thước 600x2000 kèm phụ kiện, đồng bộ vách ngăn ( vách ngăn + tay nắm) | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 8 | bộ |
| 8 | Vách ngăn tiểu nam bằng tấm compact | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 3,2 | m2 |
| 9 | Vách ngăn di động | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 14,1 | m2 |
| 10 | Cung cấp lắp dựng vách ngăn thạch cao trong nhà | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 482,16 | m2 |
| 11 | Lát gạch ceramic 300x600 chống trơn nhà vệ sinh | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 16,76 | m2 |
| 12 | Lát nền gạch ceramic 600x600mm | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 535,49 | m2 |
| 13 | Lát gạch ceramic 600x600 chống trơn trước sảnh | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 31,92 | m2 |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 27,68 | m2 |
| 15 | Tấm Aluminium ngoài nhà PVDF, độ dày của nhôm 0,4mm, độ dày của tấm 5mm (Ốp alu vào cột chính và mái sảnh) | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 124 | m2 |
| 16 | Trần thạch cao (tấm thả) | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 552,24 | m2 |
| 17 | Bả matic và sơn tường ngoài nhà | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 461,29 | m2 |
| 18 | Bả matic và sơn tường trong nhà | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1.786,24 | m2 |
| 19 | Quét flinkote chống thấm nhà vệ sinh, sê nô | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 76,9 | m2 |
| 20 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 3,0cm, VXM M75 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 40,42 | m2 |
| 21 | Trát gờ chỉ, VXM M50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,68 | md |
| 22 | Cửa đi kính cường lực dày 10mm, bản lề sàn cửa mở quay | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 5,28 | m2 |
| 23 | Vách kính cường lực dày 10mm | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 8,02 | m2 |
| 24 | Cửa đi nhựa lõi thép + kính mờ (bao gồm phụ kiện) | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 51,26 | m2 |
| 25 | Cửa sổ nhựa lõi thép + kính mờ | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 46,98 | m2 |
| D | BỒN HOA | |||
| 1 | Xây tường gạch không nung, VXM M50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 7,42 | m3 |
| 2 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 18x50x100cm | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 51 | md |
| 3 | Trát tường ngoài VXM M50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 63,58 | m2 |
| 4 | Bả matic và sơn xung quanh bồn hoa | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 63,58 | m2 |
| 5 | Trồng cây xanh | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | toàn bộ |
| E | NHÀ THƯỜNG TRỰC | |||
| 1 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 2,75 | m3 |
| 2 | Mua bốt nhà bảo vệ | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | cái |
| F | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào và đắp móng, nền công trình | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | trọn gói |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1,57 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, M 250 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 5,07 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,21 | tấn |
| 5 | SXLD vì kèo thép hình | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,91 | tấn |
| 6 | SXLD xà gồ thép | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,31 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép các loại | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 36,19 | m2 |
| 8 | Bu lông neo D16, L=700mm | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 42 | cái |
| 9 | Bê tông nền đá 1x2, M200 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 12 | m3 |
| 10 | Lợp mái tôn múi (bao gồm tôn biên) | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1,22 | 100m2 |
| G | ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện âm tường vỏ kim loại chứa 36 module aptomat | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | hộp |
| 2 | Tủ điện âm tường 6 module aptomat | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 12 | hộp |
| 3 | Đèn led dowlight âm trần 1x9W/220V | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 20 | bộ |
| 4 | Đèn led panel âm trần 300x1200 1x36W/220V | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 42 | bộ |
| 5 | Đèn led panel âm trần 300x300 1x18W/220V | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 14 | bộ |
| 6 | Đèn led ốp trần D200-14W | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 14 | bộ |
| 7 | Công tắc các loại (bao gồm mặt nạ và hộp âm) | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 23 | cái |
| 8 | Ổ cắm các loại (bao gồm mặt nạ và hộp âm) | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 98 | cái |
| 9 | Aptomat MCB 3P-63A-18KA | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | cái |
| 10 | Aptomat MCB 2P-32A-10KA | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 12 | cái |
| 11 | Aptomat MCB 2P-20A-10KA | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 13 | cái |
| 12 | Aptomat MCB 1P-16A-6KA | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 24 | cái |
| 13 | Aptomat MCB 1P-20A-6KA | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 3 | cái |
| 14 | Aptomat MCB 1P-16A-10KA | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 2 | cái |
| 15 | Aptomat MCB 1P-10A-6KA | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 13 | cái |
| 16 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC (4x16)mm2 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 200 | m |
| 17 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC (2x6)mm2 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 170 | m |
| 18 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC (2x4)mm2 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 500 | m |
| 19 | Cáp điện Cu/PVC (1x6)mm2 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 170 | m |
| 20 | Cáp điện Cu/PVC (1x16)mm2 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 30 | m |
| 21 | Cáp điện Cu/PVC (1x4)mm2 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 500 | m |
| 22 | Cáp điện Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 2.500 | m |
| 23 | Cáp điện Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 3.500 | m |
| 24 | Ống nhựa, HDPE các loại | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 4.030 | m |
| 25 | Máng cáp 200x100x2 mm (cả máng cáp hệ thống điện nhẹ | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 90 | m |
| 26 | Đào, đắp đất đường cáp ngầm | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | trọn gói |
| 27 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | cái |
| H | NƯỚC | |||
| 1 | Ống thoát nước đứng D75 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,6 | 100m |
| 2 | Ống thoát nước sàn D48 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,07 | 100m |
| 3 | Phễu thu D75 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 12 | cái |
| 4 | Rọ chắn rác inox D75 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 12 | cái |
| 5 | Ống nhựa PPR D50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,1 | 100m |
| 6 | Ống nhựa PPR D32 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1,32 | 100m |
| 7 | Ống nhựa PPR D25 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1,88 | 100m |
| 8 | Ống nhựa PPR D20 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,1 | 100m |
| 9 | Kép thép D50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 4 | cái |
| 10 | Kép thép D32 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 6 | cái |
| 11 | Kép thép D25 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 4 | cái |
| 12 | Kép thép D15 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 24 | cái |
| 13 | Van khóa D50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 2 | cái |
| 14 | Van khóa D32 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 3 | cái |
| 15 | Van khóa D25 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 2 | cái |
| 16 | Van phao cơ D25 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | cái |
| 17 | Van phao điện | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | cái |
| 18 | Côn thu D50/D25 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | cái |
| 19 | Ống nhựa UPVC D90 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,12 | 100m |
| 20 | Ống nhựa UPVC D75 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,24 | 100m |
| 21 | Ống nhựa UPVC D60 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,36 | 100m |
| 22 | Ống nhựa UPVC D42 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,04 | 100m |
| 23 | Đào rãnh | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,81 | 100m3 |
| 24 | Bê tông gạch vỡ M100 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 12 | m3 |
| 25 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 14,45 | m3 |
| 26 | Tường rãnh xây gạch đặc VXM M50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 21,67 | m3 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, VXM M50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 48,16 | m2 |
| 28 | Trát tường VXM M50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 72,24 | m2 |
| 29 | Tấm đan BTCT đá 1x2 M200 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 150 | cái |
| 30 | Đào, đắp đất, cát công trình | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | trọn gói |
| 31 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,58 | m3 |
| 32 | Bê tông móng đá 1x2, M150 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,6 | m3 |
| 33 | Xây tường hố thu bằng gạch không nung VXM M75 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 2,82 | m3 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, VXM M50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1,44 | m2 |
| 35 | Trát tường VXM M50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 11,22 | m2 |
| 36 | Đào, đắp đất, cát công trình | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | trọn gói |
| 37 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1,41 | m3 |
| 38 | Bê tông móng đá 1x2, M200 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 2,26 | m3 |
| 39 | Cốt thép móng | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,28 | tấn |
| 40 | Xây tường bể phốt bằng gạch không nung, VXM75 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 4,34 | m3 |
| 41 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, VXM75 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 7,59 | m2 |
| 42 | Trát tường VXM M50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 38,36 | m2 |
| 43 | Đánh màu xi măng thành bể | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 45,95 | m2 |
| 44 | Bê tông tấm đan D3 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 6 | cái |
| 45 | Cống BT ly tâm D300 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1,1 | 100m |
| 46 | Xí bệt + vòi xịt | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 8 | bộ |
| 47 | Lavarbo + vòi đơn+ bộ 7 món | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 8 | bộ |
| 48 | Phễu thoát sàn DN60 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 4 | cái |
| 49 | Chậu tiểu nam | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 8 | bộ |
| 50 | Bồn inox 1000L (bao gồm khung đế) | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 2 | cái |
| 51 | Bồn inox 3000L (bao gồm khung đế) | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | cái |
| 52 | Đồng hồ đo nước | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | cái |
| 53 | Vòi lấy nước | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 15 | cái |
| I | CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Hộp chứa 12 aptomat âm tường | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | bộ |
| 2 | Aptomat MCB-2P-20A-6KA | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 4 | bộ |
| 3 | Aptomat MCB-2P-32A-10kA | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | bộ |
| 4 | Cột thép chiếu sáng BG9-D78-GKĐ | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 4 | cột |
| 5 | Cần đèn gấp khúc đơn | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 4 | cái |
| 6 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 2,8 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,32 | m3 |
| 8 | Khung móng M24x300x300x750 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 4 | bộ |
| 9 | Ống nhựa xoắn luồn cáp D65/50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 16 | m |
| 10 | Đào, đắp đất móng | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | trọn gói |
| 11 | Cọc tiếp địa thép L63x63x6x2500 mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 4 | cọc |
| 12 | Dây đồng M10 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 160 | m |
| 13 | Dây tiếp địa D10 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 10 | m |
| 14 | Tấm cách điện Bakelit 250x120x10 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 4 | tấm |
| 15 | Aptomat 1 pha MCB 2P-6A-250V | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 4 | cái |
| 16 | Cầu đầu dây 4 mắt 50A-600V | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 4 | cái |
| 17 | Đèn chiếu sáng led công suất 150W-220V | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 4 | bộ |
| 18 | Đầu cốt đồng các loại | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | trọn gói |
| 19 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC 2x2,5 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 40 | m |
| 20 | Bu lông ốc vít các loại M24x650 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 16 | bộ |
| 21 | Bu lông ốc vít các loại M8 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 48 | bộ |
| 22 | Máng đèn tuýp led đơn dài 1,2m - kèm bóng 24w | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 5 | bộ |
| 23 | Dây Cu.PVC/PVC (2x4)mm2 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 350 | m |
| 24 | Dây Cu.PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 120 | m |
| 25 | Ống PVC D20 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 25 | m |
| 26 | Ống PVC D25 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 55 | m |
| 27 | Ống chịu lực HDPE D32/25 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 350 | m |
| 28 | Quạt gắn tường cánh 450, 60m3/ph | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | cái |
| J | ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Quạt hút mùi WC âm trần 280m3/h | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 8 | cái |
| 2 | Quạt hút gắn tường 500m3/h | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 21 | cái |
| 3 | Côn thu D150 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 8 | cửa |
| K | MẠNG INTERNET | |||
| 1 | Ổ cắm mạng gồm mặt + đế + hạt | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 6 | cái |
| 2 | Cáp UTP CAT 6 (4Px0,5) | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 80 | 10m |
| 3 | Tủ điện 350x400x150mm loại âm tường | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | hộp |
| L | MẠNG ĐIỆN THOẠI | |||
| 1 | Ổ cắm điện thoại mặt đơn | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 8 | cái |
| 2 | Cáp UTP 1 PAIRS CAT3 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 20 | 10m |
| 3 | Tổng đài điện thoại 3 trung kế, 8 máy nhánh, tủ 350x400x150mm | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | cái |
| M | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét D14, L-1500 mạ kẽm | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 3 | cái |
| 2 | Cọc tiếp địa D16-L2,5m | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 18 | cái |
| 3 | Thanh đồng tiếp địa 24x3mm | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 23 | cái |
| 4 | Dây thu sét D10 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 50 | m |
| 5 | Cáp thoát sét M50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 30 | m |
| 6 | Hộp kiểm tra | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | hộp |
| N | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 183,6 | m3 |
| O | HÀNG RÀO, CỔNG NGÕ | |||
| 1 | Đào, đắp đất | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | trọn gói |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 8,85 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 5x10x20, VXM M50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 49,94 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,27 | tấn |
| 5 | Bê tông cột, xà dầm, giằng đá 1x2, M250 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 0,04 | m3 |
| 6 | Trát tường, cột, giằng VXM M50 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 466,74 | m2 |
| 7 | Hàng rào sắt | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 122,16 | m2 |
| 8 | Cổng xếp inox (bao gồm mô tơ điều khiển) | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 4,5 | md |
| 9 | Bả matic và sơn nước | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 466,74 | m2 |
| P | CỘT CỜ | |||
| 1 | Cột cờ Inox 9m (bao gồm cả móng BTCT, đế cột và phụ kiện) | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | trọn gói |
| Q | HẠNG MỤC: PHONG CHÁY, CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đèn báo cháy | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 5 | cái |
| 2 | Đèn thoát hiểm, đèn exit | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 5 | cái |
| 3 | Bình khí CO2-MT3 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 4 | bộ |
| 4 | Bình bột ABC-MFZ4 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 4 | bộ |
| 5 | Kệ đỡ bình PCCC | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 4 | cái |
| 6 | Ổ cắm đơn 3 chấu (1x16A) lắp âm tường | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 5 | cái |
| 7 | Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 50 | m |
| R | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm sinh hoạt - 5 m3/h | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | cái |
| 2 | Điều hòa 1 chiều 12000 BTU | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 6 | máy |
| 3 | Điều hòa 1 chiều 18000 BTU | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 6 | máy |
| 4 | Điều hòa 1 chiều 24000 BTU | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 3 | máy |
| 5 | Modem quang | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | cái |
| 6 | Bộ chia tín hiệu internet - switch 24 port | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 1 | cái |
| 7 | Wifi (Wireless) | Chương V - Hồ sơ Mời thầu | 6 | cái |
| S | Khi chào thầu, đề nghị nhà thầu lưu ý các ghi chú dưới bảng tiên lượng trong file HSMT (scan đính kèm) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi