Gói thầu: Gói số 1: Xây dựng (bao gồm: chi phí xây dựng + Chi phí xây dựng nhà tạm (lán trại) + Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200244484-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Xây dựng (bao gồm: chi phí xây dựng + Chi phí xây dựng nhà tạm (lán trại) + Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200213611 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước (vốn ngân sách Trung ương hỗ trợ thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới) Phần còn lại ngân do sách huyện đối ứng theo báo cáo số: 1704/BC-SKHĐT-KT, ngày |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-22 10:53:00 đến ngày 2020-03-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,893,947,957 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục 2: Xây dựng các hạng mục các hạng mục công trình | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 22,995 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất lề đường máy đầm 9T K=0.90 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18,006 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát nền đường K=0,95 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 19,512 | 100M3 |
| 4 | Đắp cát nền đường lớp trên K=0,98 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17,738 | 100M3 |
| 5 | Xếp đá vỉa 15x25cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 17,68 | 100M |
| 6 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 4x6 M.100 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,8 | M3 |
| 7 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 Ma.200 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8,584 | M3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ bó vỉa | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,183 | 100M2 |
| 9 | Bê tông lót móng vỉa hè đá 4x6 M.100 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 14,462 | M3 |
| 10 | Láng vữa dày 3cm M.100 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 144,62 | M2 |
| D | Mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I lớp dưới đường làm mới | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,321 | 100M3 |
| 2 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 12cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 35,477 | 100M2 |
| 3 | Láng nhựa 2 lớp dày 2.5cm T/C nhựa 3.0kg/m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 35,477 | 100M2 |
| E | Gia cố taluy | |||
| 1 | Đóng cừ tràm gia cố L= 3.8-4m, N<4cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 127,764 | 100M |
| 2 | Cừ tràm kẹp cổ L=3.8-4m, N<4cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 70 | Cây |
| 3 | Đóng cọc dừa trên mặt nước cấp 1 bằng máy dài <=10m, L=6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 3 | 100M |
| 4 | Cừ dừa kẹp cổ, L=6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12,33 | Cây |
| 5 | Thép buộc cừ D=6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,077 | Tấn |
| F | Nút giao | |||
| 1 | Đắp cát nền đường K=0,95 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,387 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát nền đường lớp trên K=0,98 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,352 | 100M3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,105 | 100M3 |
| 4 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 12cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,703 | 100M2 |
| 5 | Láng nhựa 2 lớp dày 2.5cm T/C nhựa 3.0kg/m2 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,703 | 100M2 |
| G | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | SX, lắp đặt biển báo phản quang loại tròn D=70, bát giác 25cm-41-16 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Cái |
| 2 | SX, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 30x70cm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Cái |
| 3 | Trụ D75,6, L=3,1m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2 | Trụ |
| 4 | SX, lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm-theo 41 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13 | Cái |
| 5 | Trụ D75,6, L=2,6m | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 13 | Trụ |
| 6 | Nắp chụp nhựa 76mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 15 | Cái |
| 7 | Đào móng trụ biển báo | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,04 | M3 |
| 8 | Bê tông móng trụ bb đá 1x2 M.200 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,04 | M3 |
| 9 | SXLD cọc tiêu BTCT (15x15x120)cm (móng đá 1x2 M.150) | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 64 | Cái |
| H | 02 bọng D60 | |||
| 1 | Cốt thép ống bọng D=8mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,206 | Tấn |
| 2 | Cốt thép ống bọng D=10mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,365 | Tấn |
| 3 | Ván khuôn thép bọng | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,055 | 100M2 |
| 4 | BT đúc sẵn ống cống đá 1x2 M.250 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 5,276 | M3 |
| 5 | Xây tường gạch ống 8x8x18 M.75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,09 | M3 |
| 6 | Trát tường đầu cống dày 2.0cm M.75 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,13 | M2 |
| 7 | Lắp đặt ống bọng đúc sẵn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 24 | M |
| 8 | Phá dỡ tường gạch xây bịt đầu cống | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,09 | M3 |
| 9 | Cốt thép cọc ĐK=6mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,044 | Tấn |
| 10 | Cốt théo cọc ĐK=12mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,184 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn thép cọc | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,144 | 100M2 |
| 12 | BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.250 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 1,13 | M3 |
| 13 | Đóng cọc BTCT 15x15 thẳng trên cạn | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,24 | 100M |
| 14 | SXLĐ gỗ sao dày 3cm làm cửa cống | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 0,13 | M3 |
| 15 | Thép tròn D=25mm | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 18,494 | Kg |
| 16 | Bu lông M10 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 12 | Cái |
| 17 | Bu lông M.14 | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 8 | Bộ |
| 18 | Cung cấp thép hình | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 15 | Kg |
| 19 | Đinh các loại | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 2,4 | Kg |
| 20 | Khoan lỗ bu lông | Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” | 29 | Lỗ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi