Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200261813-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÂN ANH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200261774 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ của ngân sách nhà nước cấp trên, vốn ngân sách xã, và huy động vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-01 16:12:00 đến ngày 2020-03-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,345,731,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀI TƯỞNG NIỆM (KỲ ĐÀI): | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,0393 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,6175 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,8079 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,8079 | 100m3/1km |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại II đệm móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0404 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,056 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,7736 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4689 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0988 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,4611 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7463 | tấn |
| 12 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 154,3372 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0707 | m3 |
| 14 | Ván khuôn giằng móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0973 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép giằng móng, đường kính thép <=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0491 | tấn |
| 16 | Cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1572 | tấn |
| 17 | Xây chân kỳ đài bằng gạch bê tông đặc kích thước:(6x10,5x22)cm,vữa xi măng mác 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,4507 | m3 |
| 18 | Bê tông dầm+cánh kỳ đài,cao <=16 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,0881 | m3 |
| 19 | Ván khuôn dầm +cánh kỳ đài | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6517 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép cánh tượng đài, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5848 | tấn |
| 21 | Cốt thép cánh tượng đài, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7665 | tấn |
| 22 | Xây chân, cánh tượng đại bằng gạch bê tông đặc kích thước:(6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,3955 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng bậc tam cấp, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,986 | m3 |
| 24 | Xây bậc tam cấp kỳ đài gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,3226 | m3 |
| 25 | Mua đất đá thải đắp tôn nền | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 112,0666 | m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1207 | 100m3 |
| 27 | Đào xúc đất, đất C1 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2693 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2693 | 100m3 |
| 29 | Trát kỳ đài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 58,6086 | m2 |
| 30 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 45,04 | m |
| 31 | Bê tông nền, M150, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,2249 | m3 |
| 32 | Lát đá nền chân tượng đài | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 52,2496 | m2 |
| 33 | Láng granitô bậc kỳ đài | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30,798 | m2 |
| 34 | Trát đắp chữ tổ quốc ghi công bảng tên | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13 | chữ |
| 35 | Thép f18 làm bậc lên tượng đài | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 48 | kg |
| 36 | Phù điêu trống đồng bằng bê tông cốt thép, sơn nhũ đồng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 37 | Quốc huy bằng tôn khung sắt, sơn màu tỉnh điện màu vàng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 38 | Sơn tường tượng đài không bả bằng sơn Levis 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 58,6086 | m2 |
| 39 | Bát hương lớn bằng đá, trạm trổ họa tiết hoa văn cổ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| B | BỒN HOA CÂY XANH: | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,8053 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,9026 | m3 |
| 3 | Xây thành bồn hoa, gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,5801 | m3 |
| 4 | Trát bồn hoa, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 214,55 | m2 |
| C | CỔNG CHÍNH: | |||
| 1 | Đào móng cột cổng, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,4192 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,288 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cột cổng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7549 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0584 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0075 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0691 | tấn |
| 7 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,7395 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng móng, mác 200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1221 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giằng móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0111 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép giằng móng, đường kính thép <=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0026 | tấn |
| 11 | Cốt thép giằng móng, đường kính thép <=18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0066 | tấn |
| 12 | Bê tông cột, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3582 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0651 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép cột, đường kính thép <=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0112 | tấn |
| 15 | Cốt thép cột, đường kính thép <=18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0592 | tấn |
| 16 | Xây ốp cột bằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0649 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5283 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,104 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính thép <=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0221 | tấn |
| 20 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính thép <=18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1093 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2854 | m3 |
| 22 | Ván khuôn sàn mái | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1285 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0712 | tấn |
| 24 | Trát trần, vữa XM M 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,9 | m2 |
| 25 | Trát dầm, vữa XM M 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,4 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,058 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,4 | m |
| 28 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng bê tông, ngói 75viên/m2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,8535 | m2 |
| 29 | Bộ rồng chầu mặt nguyệt bằng bê tông cốt thép đúc sẳn, lắp đặt trên mái | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột cổng không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34,358 | m2 |
| 31 | Sản xuất cửa cổng khung bằng thép ống D50 mạ kẽm, hoa sắt bằng thép vuông 16x16, và 12x12, bịt tôn dày 2mm, bánh xe bằng thép D90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,95 | m2 |
| D | NHÀ BIA(SL=02 ): | |||
| 1 | Đào móng, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4439 | 100m3 |
| 2 | Mua cấp phối đá dăm L2 đệm móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,513 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2081 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,312 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,9284 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4135 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0374 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính thép <=18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4665 | tấn |
| 9 | Xây bao chân móng gạch bê tông đặc kích thước:(6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5042 | m3 |
| 10 | Bê tông giằng móng, mác 200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,017 | m3 |
| 11 | Ván khuôn giằng móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1834 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép giằng móng, đường kính thép <=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,076 | tấn |
| 13 | Cốt thép giằng móng, đường kính thép <=18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2445 | tấn |
| 14 | Bê tông cột, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2778 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2323 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0499 | tấn |
| 17 | Cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=18mm, cao <=4 m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,208 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,3171 | m3 |
| 19 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,693 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính thép <=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,202 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7944 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,9325 | m3 |
| 23 | Ván khuôn sàn mái | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,7933 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0255 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm trang trí, mác 200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8672 | m3 |
| 26 | Cốt thép tấp trang trí, đường kính thép <=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0386 | tấn |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước:(6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,6218 | m3 |
| 28 | Xây mái nghiêng, gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,9068 | m3 |
| 29 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/ m2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 78,4701 | m2 |
| 30 | Xây ốp cột, gạch bê tông đặc kích thước:(6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,0381 | m3 |
| 31 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33,1584 | m2 |
| 32 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 148 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 69,3 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42,0182 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 295,04 | m |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,4 | m2 |
| 37 | Trát đắp chân cột, bát cột, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 125,6 | m |
| 38 | Mua đất đá thải đắp nền | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 69,9699 | m3 |
| 39 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6192 | 100m3 |
| 40 | Bê tông lót móng chân rùa, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,335 | m3 |
| 41 | Bê tông đế chân rùa, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5025 | m3 |
| 42 | Bê tông lót nền, M150, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,9499 | m3 |
| 43 | Lát đá Granit màu hồng nền nhà bia | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36,8 | m2 |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 292,4766 | m2 |
| 45 | Đầu đao, mặt nguyệt bằng bê tông cốt thép đúc sẳn theo kiến trúc cổ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 46 | Bia đá, Rùa đá nguyên khối ( Khắc chi tiết hoa văn, và danh sách các liệt sỹ theo yêu cầu xã ) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| E | BẬC TAM CẤP LÊN CỔNG+ LÊN KỲ ĐÀI: | |||
| 1 | Đào móng xây bậc, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,6584 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,4552 | m3 |
| 3 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước:(6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,1998 | m3 |
| 4 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34,02 | m2 |
| 5 | Lát đá bậc tam cấp cổng, bậc sân lên kỳ đài | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34,02 | m2 |
| F | SAN ĐẮP SÂN NỀN : | |||
| 1 | Mua đất đá thải san đắp nền | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3.942,5358 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,9425 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35,4828 | 100m3 |
| G | SÂN KỲ ĐÀI LÁT GẠCH S=457,44m2: | |||
| 1 | Mua đất đá thải san đắp nền | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 497,4554 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,4023 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót nền, M150, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 45,744 | m3 |
| 4 | Lát Gạch Block giả đá 400x400 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 457,44 | m2 |
| H | SÂN BÊ TÔNG S=292,44m2: | |||
| 1 | Mua đất đá thải san đắp nền | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 179,2157 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,586 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,244 | m3 |
| 4 | Đánh bóng mặt, tạo phẳng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 292,44 | m2 |
| I | PHẦN CHỐNG SÉT ĐÀI TƯỞNG NIỆM: | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,4175 | m3 |
| 2 | Lấp đất chôn dây tiếp địa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,4175 | m3 |
| 3 | Gia công kim thu sét; fi 16, L =1200 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,2m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Gia công và đóng cọc chống sét L50x50x5; l = 2500 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cọc |
| 6 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây thép F10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,2 | m |
| 7 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép F14mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | m |
| J | TƯỜNG RÀO BAO QUANH: | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,9494 | m3 |
| 2 | Đào móng, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,318 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,5205 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 82,0003 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng móng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,7697 | m3 |
| 6 | Ván khuôn giằng móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2518 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0335 | tấn |
| 8 | Cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1343 | tấn |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,5889 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 274,2454 | m2 |
| 11 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 455,56 | m |
| 12 | Trát đắp chân cột, đầu cột, búp sen, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 112 | m |
| 13 | Sơn tường rào nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 274,2454 | m2 |
| K | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo qui định tai Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo qui định tai Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi