Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200261813-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÂN ANH
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200261774
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn hỗ trợ của ngân sách nhà nước cấp trên, vốn ngân sách xã, và huy động vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-01 16:12:00 đến ngày 2020-03-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,345,731,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÀI TƯỞNG NIỆM (KỲ ĐÀI):
1 Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,0393 m3
2 Đào móng, đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,6175 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C1 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,8079 100m3
4 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 2km, đất C1 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,8079 100m3/1km
5 Cấp phối đá dăm loại II đệm móng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,0404 100m3
6 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,056 m3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,7736 m3
8 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4689 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0988 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,4611 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7463 tấn
12 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 154,3372 m3
13 Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,0707 m3
14 Ván khuôn giằng móng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0973 100m2
15 Cốt thép giằng móng, đường kính thép <=10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0491 tấn
16 Cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1572 tấn
17 Xây chân kỳ đài bằng gạch bê tông đặc kích thước:(6x10,5x22)cm,vữa xi măng mác 75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,4507 m3
18 Bê tông dầm+cánh kỳ đài,cao <=16 m, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,0881 m3
19 Ván khuôn dầm +cánh kỳ đài Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6517 100m2
20 Cốt thép cánh tượng đài, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5848 tấn
21 Cốt thép cánh tượng đài, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7665 tấn
22 Xây chân, cánh tượng đại bằng gạch bê tông đặc kích thước:(6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,3955 m3
23 Bê tông lót móng bậc tam cấp, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,986 m3
24 Xây bậc tam cấp kỳ đài gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,3226 m3
25 Mua đất đá thải đắp tôn nền Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 112,0666 m3
26 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1207 100m3
27 Đào xúc đất, đất C1 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2693 100m3
28 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2693 100m3
29 Trát kỳ đài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 58,6086 m2
30 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 45,04 m
31 Bê tông nền, M150, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,2249 m3
32 Lát đá nền chân tượng đài Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 52,2496 m2
33 Láng granitô bậc kỳ đài Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 30,798 m2
34 Trát đắp chữ tổ quốc ghi công bảng tên Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13 chữ
35 Thép f18 làm bậc lên tượng đài Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 48 kg
36 Phù điêu trống đồng bằng bê tông cốt thép, sơn nhũ đồng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
37 Quốc huy bằng tôn khung sắt, sơn màu tỉnh điện màu vàng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
38 Sơn tường tượng đài không bả bằng sơn Levis 1 nước lót, 2 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 58,6086 m2
39 Bát hương lớn bằng đá, trạm trổ họa tiết hoa văn cổ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
B BỒN HOA CÂY XANH:
1 Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,8053 m3
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,9026 m3
3 Xây thành bồn hoa, gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,5801 m3
4 Trát bồn hoa, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 214,55 m2
C CỔNG CHÍNH:
1 Đào móng cột cổng, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,4192 m3
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,288 m3
3 Bê tông móng cột cổng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7549 m3
4 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0584 100m2
5 Cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0075 tấn
6 Cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0691 tấn
7 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,7395 m3
8 Bê tông giằng móng, mác 200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1221 m3
9 Ván khuôn giằng móng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0111 100m2
10 Cốt thép giằng móng, đường kính thép <=10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0026 tấn
11 Cốt thép giằng móng, đường kính thép <=18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0066 tấn
12 Bê tông cột, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3582 m3
13 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0651 100m2
14 Cốt thép cột, đường kính thép <=10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0112 tấn
15 Cốt thép cột, đường kính thép <=18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0592 tấn
16 Xây ốp cột bằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,0649 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5283 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,104 100m2
19 Cốt thép dầm, giằng, đường kính thép <=10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0221 tấn
20 Cốt thép dầm, giằng, đường kính thép <=18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1093 tấn
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2854 m3
22 Ván khuôn sàn mái Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1285 100m2
23 Cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0712 tấn
24 Trát trần, vữa XM M 75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,9 m2
25 Trát dầm, vữa XM M 75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,4 m2
26 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM M 75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,058 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 26,4 m
28 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng bê tông, ngói 75viên/m2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,8535 m2
29 Bộ rồng chầu mặt nguyệt bằng bê tông cốt thép đúc sẳn, lắp đặt trên mái Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bộ
30 Sơn dầm, trần, cột cổng không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 34,358 m2
31 Sản xuất cửa cổng khung bằng thép ống D50 mạ kẽm, hoa sắt bằng thép vuông 16x16, và 12x12, bịt tôn dày 2mm, bánh xe bằng thép D90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,95 m2
D NHÀ BIA(SL=02 ):
1 Đào móng, rộng <= 6 m, đất C2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4439 100m3
2 Mua cấp phối đá dăm L2 đệm móng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 23,513 m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2081 100m3
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,312 m3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,9284 m3
6 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4135 100m2
7 Cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0374 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính thép <=18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4665 tấn
9 Xây bao chân móng gạch bê tông đặc kích thước:(6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5042 m3
10 Bê tông giằng móng, mác 200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,017 m3
11 Ván khuôn giằng móng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1834 100m2
12 Cốt thép giằng móng, đường kính thép <=10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,076 tấn
13 Cốt thép giằng móng, đường kính thép <=18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2445 tấn
14 Bê tông cột, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2778 m3
15 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2323 100m2
16 Cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0499 tấn
17 Cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=18mm, cao <=4 m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,208 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,3171 m3
19 Ván khuôn dầm, giằng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,693 100m2
20 Cốt thép dầm, giằng, đường kính thép <=10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,202 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7944 tấn
22 Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,9325 m3
23 Ván khuôn sàn mái Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,7933 100m2
24 Cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,0255 tấn
25 Bê tông tấm trang trí, mác 200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8672 m3
26 Cốt thép tấp trang trí, đường kính thép <=10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0386 tấn
27 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước:(6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,6218 m3
28 Xây mái nghiêng, gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,9068 m3
29 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/ m2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 78,4701 m2
30 Xây ốp cột, gạch bê tông đặc kích thước:(6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,0381 m3
31 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 33,1584 m2
32 Trát trần, VXM M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 148 m2
33 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 69,3 m2
34 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 42,0182 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 295,04 m
36 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,4 m2
37 Trát đắp chân cột, bát cột, VXM cát mịn M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 125,6 m
38 Mua đất đá thải đắp nền Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 69,9699 m3
39 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6192 100m3
40 Bê tông lót móng chân rùa, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,335 m3
41 Bê tông đế chân rùa, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5025 m3
42 Bê tông lót nền, M150, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,9499 m3
43 Lát đá Granit màu hồng nền nhà bia Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 36,8 m2
44 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 292,4766 m2
45 Đầu đao, mặt nguyệt bằng bê tông cốt thép đúc sẳn theo kiến trúc cổ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18 cái
46 Bia đá, Rùa đá nguyên khối ( Khắc chi tiết hoa văn, và danh sách các liệt sỹ theo yêu cầu xã ) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 bộ
E BẬC TAM CẤP LÊN CỔNG+ LÊN KỲ ĐÀI:
1 Đào móng xây bậc, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,6584 m3
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,4552 m3
3 Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước:(6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,1998 m3
4 Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 34,02 m2
5 Lát đá bậc tam cấp cổng, bậc sân lên kỳ đài Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 34,02 m2
F SAN ĐẮP SÂN NỀN :
1 Mua đất đá thải san đắp nền Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3.942,5358 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,9425 100m3
3 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 35,4828 100m3
G SÂN KỲ ĐÀI LÁT GẠCH S=457,44m2:
1 Mua đất đá thải san đắp nền Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 497,4554 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,4023 100m3
3 Bê tông lót nền, M150, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 45,744 m3
4 Lát Gạch Block giả đá 400x400 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 457,44 m2
H SÂN BÊ TÔNG S=292,44m2:
1 Mua đất đá thải san đắp nền Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 179,2157 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,586 100m3
3 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,244 m3
4 Đánh bóng mặt, tạo phẳng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 292,44 m2
I PHẦN CHỐNG SÉT ĐÀI TƯỞNG NIỆM:
1 Đào đất rãnh tiếp địa, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,4175 m3
2 Lấp đất chôn dây tiếp địa Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,4175 m3
3 Gia công kim thu sét; fi 16, L =1200 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
4 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,2m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
5 Gia công và đóng cọc chống sét L50x50x5; l = 2500 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cọc
6 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây thép F10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,2 m
7 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép F14mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 m
J TƯỜNG RÀO BAO QUANH:
1 Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,9494 m3
2 Đào móng, rộng <= 6 m, đất C3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,318 100m3
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,5205 m3
4 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 82,0003 m3
5 Bê tông giằng móng nhà, M200, PC40, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,7697 m3
6 Ván khuôn giằng móng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2518 100m2
7 Cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0335 tấn
8 Cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1343 tấn
9 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,5889 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 274,2454 m2
11 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 455,56 m
12 Trát đắp chân cột, đầu cột, búp sen, VXM cát mịn M75, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 112 m
13 Sơn tường rào nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 274,2454 m2
K HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo qui định tai Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng 1 Toàn bộ
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo qui định tai Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->