Gói thầu: Chi phí xây lắp (Chi phí xây dựng + chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200300362-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã
Tên gói thầu Chi phí xây lắp (Chi phí xây dựng + chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200207925
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện năm 2020-2022
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-01 14:01:00 đến ngày 2020-03-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,654,183,503 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Hạng mục chung 1 Khoản
B XÂY DỰNG MỚI CẦU ẤP 4, XÃ THUẬN ĐIỀN, HUYỆN GIỒNG TRÔM
1 Cốt thép cọc ĐK<=10mm 2,372 tấn
2 Cung cấp thép tròn D=8mm 2.371,512 kg
3 Cốt thép cọc ĐK<=18mm 9,102 tấn
4 Cung cấp thép tròn D=16mm 873,226 kg
5 Cung cấp thép tròn D=18mm 8.228,572 kg
6 Cốt thép cọc ĐK>18mm 0,532 tấn
7 Cung cấp thép tròn D=20mm 531,652 kg
8 Gia công bass nối cọc 0,353 tấn
9 Cung cấp thép tấm bass nối cọc 353,25 kg
10 Lắp đặt bass nối cọc 0,353 tấn
11 SX KC thép hộp nối cọc 1,971 tấn
12 Cung cấp thép hình nối cọc 301,704 kg
13 Cung cấp thép tấm nối cọc 1.669,181 kg
14 BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.300 đs 6-8 50,738 m3
15 Ván khuôn cọc 4,709 100m2
16 Thử động cọc BTCT 30x30cm 1 cọc
17 Đóng cọc BTCT 30x30 thẳng trên cạn (ngập đất) 0,872 100m
18 Đóng cọc BTCT 30x30 xiên trên cạn (ngập đất) 0,436 100m
19 Đóng cọc BTCT 30x30 xiên dưới nước (ngập đất) 3,464 100m
20 Đập đầu cọc 1,188 m3
21 Ván khuôn thép BT lót móng 0,021 100m2
22 Trải mũ nilon BT lót mố A&B 0,108 100m2
23 Bê tông lót mố cầu đá 1x2 M.150 0,87 m3
24 Gia công cốt thép mố cầu ĐK<=10mm 0,184 tấn
25 Cung cấp thép tròn D=10mm 183,54 kg
26 Gia công cốt thép mố cầu ĐK<=18mm 0,44 tấn
27 Cung cấp thép tròn D=12mm 142,718 kg
28 Cung cấp thép tròn D=16mm 296,79 kg
29 Bê tông mố cầu đá 1x2 M.300 đs 6-8 5,72 m3
30 Ván khuôn thép mố cầu 0,782 100m2
31 Cốt thép trụ cầu dưới nước ĐK<=10mm 0,047 tấn
32 Cung cấp thép tròn D=10mm 46,596 kg
33 Cốt thép trụ cầu dưới nước ĐK<=18mm 1,098 tấn
34 Cung cấp thép tròn D=12mm 971,6 kg
35 Cung cấp thép tròn D=16mm 126,114 kg
36 Cốt thép trụ cầu dưới nước ĐK>18mm 1,467 tấn
37 Cung cấp thép tròn D=22mm 1.467,054 kg
38 Bê tông trụ cầu dưới nước đá 1x2 M.300 (đs 6-8) 17,298 m3
39 Ván khuôn thép trụ cầu 0,561 100m2
40 Cung cấp dầm bê tông dự ứng lực I400, L=12M 12 dầm
41 Vận chuyển dầm cầu về công trình 1 ca
42 Lắp đặt gối cầu cao su 250x150x25mm 24 cái
43 Lắp dầm dọc cầu vào vị trí 12 cái
44 Cốt thép dầm ngang ĐK<=10mm 0,143 tấn
45 Cung cấp thép tròn D=8mm 143,34 kg
46 Cốt thép dầm cầu dưới nước ĐK<=18mm 0,276 tấn
47 Cung cấp thép tròn D=16mm 275,712 kg
48 Bê tông dầm ngang đá 1x2 M.300 đs 6-8 2,127 m3
49 Ván khuôn thép BT dầm ngang 29,712 m2
50 Cốt thép mặt cầu, gờ cầu, dầm đỡ ống nước ĐK<=10mm 2,008 tấn
51 Cung cấp thép tròn D=8mm 914,871 kg
52 Cung cấp thép tròn D=10mm 1.093,2 kg
53 Cốt thép mặt cầu, gờ cầu, dầm đỡ ống nước ĐK<=18mm 0,601 tấn
54 Cung cấp thép tròn D=12mm 131,07 kg
55 Cung cấp thép tròn D=16mm 470,37 kg
56 Ván khuôn thép mặt cầu+gờ cầu+ dầm đỡ ống nước 1,734 100m2
57 BT mặt cầu+bù cung+dầm đỡ ống nước đá 1x2 M300 (đs 6-8) 16,395 m3
58 BT mặt cầu đá 0.5x1 M.300 (đs 2-4) 4,32 m3
59 Bê tông gờ cầu đá 1x2 M.300 đs 6-8 6,48 m3
60 Lắp đặt ống STK D=60mm dày 3mm 0,062 100m
61 G/công thép tấm đầu ống thoát nước 0,005 tấn
62 Cốt thép khe co giãn ĐK<=10mm 0,057 tấn
63 Cung cấp thép tròn D=10mm 57,011 kg
64 G/công thép khe co giãn 0,55 tấn
65 Cung cấp thép hình m.kẽm kheco giãn 290,1 kg
66 Cung cấp thép tấm mạ kẽm kheco giãn 259,99 kg
67 Lắp đặt thép khe co giãn 0,55 tấn
68 Sơn gờ cầu 2 lớp vàng đen xiên 45độ lan can đầu nhịp và gờ cầu 44,531 m2
69 Cốt thép neo trụ đầu lcan ĐK<=10mm 0,232 tấn
70 Cung cấp thép tròn D=8mm 61,558 kg
71 Cung cấp thép tròn D=10mm 170,338 kg
72 Ván khuôn thép trụ lan can 0,241 100m2
73 BT trụ lan can đá 1x2 M.300 đs6-8 1,006 m3
74 Sơn trụ lan can cầu 2 nước trắng 19,36 m2
75 Cốt thép thanh lan can ĐK<=10mm 0,563 tấn
76 Cung cấp thép tròn D=8mm 204,768 kg
77 Cung cấp thép tròn D=10mm 357,824 kg
78 BTĐS thanh lcan đá 1x2 M.300 đs 6-8 1,812 m3
79 Ván khuôn thanh lan can 0,453 100m2
80 Lắp dựng thanh lan can 96 cái
81 Sơn thanh lcan cầu 2 nước trắng 60,384 m2
82 Đóng cọc thép hình dưới nước ngập đất 0,64 100m
83 Khấu hao cọc thép hình (1.17% của 1th + 3.5% SM+1%VL#) 3,523 tấn
84 SX thép hình hệ khung liên kết 1,349 tấn
85 Nhổ cọc thép hình dưới nước 0,64 100m
86 Lắp dựng,tháo dỡ thép hình hệ khung 2,699 tấn
87 Khấu hao thép hình hệ khung lkết (2% của 1th +2* 7% HH=16%) 1,349 tấn
88 Đào gốc cây Đ/kính gốc <=50cm 6 gốc
89 Đóng ctràm g.cố ao mương ngập 13,505 100m
90 Cừ tràm cặp cổ Dg(8-10)cm, Dng>=3.5 0,672 100m
91 Cung cấp thép D=6mm neo cừ tràm 11,988 Kg
92 Đắp đất tấn đầu cừ 0,27 100m3
93 Cung cấp đất dính 28,858 m3
94 Lấp mương bằng cát sông K=0.85 3,785 100m3
95 Đào nền đường 0,064 100m3
96 Đắp đất dính nền đường K=0.9 3,14 100m3
97 Cung cấp đất dính tấn lề 340,626 m3
98 Đắp tôn cao và mở rộng nền đường bằng cát sông K=0.95 2,918 100m3
99 Trải mũ nilon nền đường 4,028 100m2
100 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,391 100m2
101 Bê tông mặt đường dày 16cm đá 1x2 M.250 (đs 6-8) 58,2 m3
102 Cắt khe ngang mặt đường 3,8 10m
103 Cốt thép cọc tiêu ĐK<=10mm 0,048 tấn
104 Cung cấp thép tròn D=8mm 17,448 kg
105 Cung cấp thép tròn D=10mm 30,804 kg
106 BTĐS cọc tiêu đá 1x2 M.200 đs 6-8 0,189 m3
107 Ván khuôn cọc tiêu 0,043 100m2
108 Sơn cọc tiêu bằng 2 nước sơn dầu 5,31 m2
109 Đào đất trồng cọc tiêu 0,96 m3
110 BT móng cọc tiêu đá 1x2 M.150 đs2-4 0,852 m3
111 Lắp dựng cọc tiêu 12 cái
112 Đào đất cấp 1 trồng biển báo 0,189 m3
113 BT móng bbáo đá 1x2 M.150 đs 2-4 0,184 m3
114 Lắp đặt trụ đỡ biển báo D=90 2 trụ
115 Cung cấp biển báo hình tròn 2 biển
116 Cung cấp biển báo hình chữ nhật 2 biển
117 Cung cấp bulons D12, L=150 8 con
118 Cung cấp biển báo 1.2X1.2m 6 cái
119 Lđặt biển báo đường sông 6 biển
120 Cung cấp bulons D16x200 24 con
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->