Gói thầu: Chi phí xây lắp (Chi phí xây dựng + chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200300389-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp (Chi phí xây dựng + chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200237603 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện năm 2020-2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-01 14:50:00 đến ngày 2020-03-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,006,405,558 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Hạng mục chung | 1 | Khoản | |
| B | XÂY DỰNG MỚI CẦU MIỄU, XÃ HƯNG NHƯỢNG, HUYỆN GIỒNG TRÔM | |||
| 1 | Cốt thép cọc ĐK<=10mm | 2,372 | tấn | |
| 2 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 2.371,512 | kg | |
| 3 | Cốt thép cọc ĐK<=18mm | 9,102 | tấn | |
| 4 | Cung cấp thép tròn D=16mm | 873,226 | kg | |
| 5 | Cung cấp thép tròn D=18mm | 8.228,572 | kg | |
| 6 | Cốt thép cọc ĐK>18mm | 0,532 | tấn | |
| 7 | Cung cấp thép tròn D=20mm | 531,652 | kg | |
| 8 | Gia công bass nối cọc | 0,353 | tấn | |
| 9 | Cung cấp thép tấm bass nối cọc | 353,25 | kg | |
| 10 | Lắp đặt bass nối cọc | 0,353 | tấn | |
| 11 | SX KC thép hộp nối cọc | 1,971 | tấn | |
| 12 | Cung cấp thép hình nối cọc | 301,704 | kg | |
| 13 | Cung cấp thép tấm nối cọc | 1.669,181 | kg | |
| 14 | BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.300 đs 6-8 | 50,738 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cọc | 4,709 | 100m2 | |
| 16 | Thử động cọc BTCT 30x30cm | 1 | cọc | |
| 17 | Đóng cọc BTCT 30x30 thẳng trên cạn (ngập đất) | 0,878 | 100m | |
| 18 | Đóng cọc BTCT 30x30 xiên trên cạn (ngập đất) | 0,439 | 100m | |
| 19 | Đóng cọc BTCT 30x30 xiên dưới nước (ngập đất) | 3,224 | 100m | |
| 20 | Đập đầu cọc | 1,188 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn thép BT lót móng | 0,019 | 100m2 | |
| 22 | Trải mũ nilon BT lót mố A&B | 0,095 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông lót mố cầu đá 1x2 M.150 | 0,76 | m3 | |
| 24 | Gia công cốt thép mố cầu ĐK<=10mm | 0,229 | tấn | |
| 25 | Cung cấp thép tròn D=10mm | 229,394 | kg | |
| 26 | Gia công cốt thép mố cầu ĐK<=18mm | 0,404 | tấn | |
| 27 | Cung cấp thép tròn D=12mm | 99,812 | kg | |
| 28 | Cung cấp thép tròn D=16mm | 303,986 | kg | |
| 29 | Bê tông mố cầu đá 1x2 M.300 đs 6-8 | 6,132 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn thép mố cầu | 0,793 | 100m2 | |
| 31 | Cốt thép trụ cầu dưới nước ĐK<=10mm | 0,047 | tấn | |
| 32 | Cung cấp thép tròn D=10mm | 46,596 | kg | |
| 33 | Cốt thép trụ cầu dưới nước ĐK<=18mm | 1,093 | tấn | |
| 34 | Cung cấp thép tròn D=12mm | 966,94 | kg | |
| 35 | Cung cấp thép tròn D=16mm | 126,114 | kg | |
| 36 | Cốt thép trụ cầu dưới nước ĐK>18mm | 1,563 | tấn | |
| 37 | Cung cấp thép tròn D=22mm | 1.562,542 | kg | |
| 38 | Bê tông trụ cầu dưới nước đá 1x2 M.300 (đs 6-8) | 18,303 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn thép trụ cầu | 0,612 | 100m2 | |
| 40 | Cung cấp dầm bê tông dự ứng lực I650, L=18M | 12 | dầm | |
| 41 | Vận chuyển dầm cầu về công trình | 1 | ca | |
| 42 | Lắp đặt gối cầu cao su 350x150x25mm | 24 | cái | |
| 43 | Lắp dầm dọc cầu vào vị trí | 12 | cái | |
| 44 | Cốt thép dầm ngang ĐK<=10mm | 0,231 | tấn | |
| 45 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 231,075 | kg | |
| 46 | Cốt thép dầm cầu dưới nước ĐK<=18mm | 0,517 | tấn | |
| 47 | Cung cấp thép tròn D=16mm | 516,96 | kg | |
| 48 | BT dầm ngang đá 1x2 M.300 đs 6-8 | 4,566 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn thép BT dầm ngang | 58,074 | m2 | |
| 50 | Cốt thép mặt cầu, gờ cầu, dầm đỡ ống nước ĐK<=10mm | 2,987 | tấn | |
| 51 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 1.358,538 | kg | |
| 52 | Cung cấp thép tròn D=10mm | 1.628,955 | kg | |
| 53 | Cốt thép mặt cầu, gờ cầu, dầm đỡ ống nước ĐK<=18mm | 0,893 | tấn | |
| 54 | Cung cấp thép tròn D=12mm | 195,006 | kg | |
| 55 | Cung cấp thép tròn D=16mm | 697,602 | kg | |
| 56 | Ván khuôn thép mặt cầu+gờ cầu+ dầm đỡ ống nước | 2,462 | 100m2 | |
| 57 | BT mặt cầu+bù cung+dầm đỡ ống nước đá 1x2 M300 (đs 6-8) | 25,065 | m3 | |
| 58 | BT mặt cầu đá 0.5x1 M.300 (đs 2-4) | 6,48 | m3 | |
| 59 | Bê tông gờ cầu đá 1x2 M.300 đs 6-8 | 9,72 | m3 | |
| 60 | Lắp đặt ống STK D=60mm dày 3mm | 0,174 | 100m | |
| 61 | G/công thép tấm đầu ống thoát nước | 0,008 | tấn | |
| 62 | Cốt thép khe co giãn ĐK<=10mm | 0,057 | tấn | |
| 63 | Cung cấp thép tròn D=10mm | 57,011 | kg | |
| 64 | G/công thép khe co giãn | 0,55 | tấn | |
| 65 | Cung cấp thép hình m.kẽm kheco giãn | 290,1 | kg | |
| 66 | Cung cấp thép tấm mạ kẽm kheco giãn | 259,99 | kg | |
| 67 | Lắp đặt thép khe co giãn | 0,55 | tấn | |
| 68 | Sơn gờ cầu 2 lớp vàng đen xiên 45độ lan can đầu nhịp và gờ cầu | 66,131 | m2 | |
| 69 | Cốt thép neo trụ đầu lcan ĐK<=10mm | 0,329 | tấn | |
| 70 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 86,206 | kg | |
| 71 | Cung cấp thép tròn D=10mm | 242,314 | kg | |
| 72 | Ván khuôn thép trụ lan can | 0,342 | 100m2 | |
| 73 | BT trụ lan can đá 1x2 M.300 đs6-8 | 1,384 | m3 | |
| 74 | Sơn trụ lan can cầu 2 nước trắng | 28,598 | m2 | |
| 75 | Cốt thép thanh lan can ĐK<=10mm | 0,611 | tấn | |
| 76 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 222,464 | kg | |
| 77 | Cung cấp thép tròn D=10mm | 388,424 | kg | |
| 78 | BTĐS thanh lcan đá 1x2 M.300 đs 6-8 | 1,967 | m3 | |
| 79 | Ván khuôn thanh lan can | 0,492 | 100m2 | |
| 80 | Lắp dựng thanh lan can | 104 | cái | |
| 81 | Sơn thanh lcan cầu 2 nước trắng | 65,568 | m2 | |
| 82 | Đóng cọc thép hình dưới nước ngập đất | 0,48 | 100m | |
| 83 | Khấu hao cọc thép hình (1.17% của 1th + 3.5% SM+1%VL#) | 3,523 | tấn | |
| 84 | SX thép hình hệ khung liên kết | 1,349 | tấn | |
| 85 | Nhổ cọc thép hình dưới nước | 0,48 | 100m | |
| 86 | Lắp dựng,tháo dỡ thép hình hệ khung | 2,699 | tấn | |
| 87 | Khấu hao thép hình hệ khung lkết (2% của 1th +2* 7% HH=16%) | 1,349 | tấn | |
| 88 | Đào đất đặt tường chắn | 0,341 | 100m3 | |
| 89 | Đóng cừ tràm móng tường chắn,L=3m/c | 40,147 | 100m | |
| 90 | Đệm cát đầu cừ dày 10cm | 8,364 | m3 | |
| 91 | Trải mũ nilon BT lót tường chắn | 0,985 | 100m2 | |
| 92 | Ván khuôn thép BT lót tường chắn | 0,083 | 100m2 | |
| 93 | BT lót móng tường chắn đá 1x2 M.150 | 8,364 | m3 | |
| 94 | Cốt thép tường chắn ĐK<=10mm | 0,617 | tấn | |
| 95 | Cung cấp thép tròn D=10mm | 617,022 | kg | |
| 96 | Cốt thép tường chắn ĐK<=18mm | 0,653 | tấn | |
| 97 | Cung cấp thép tròn D=12mm | 653,128 | kg | |
| 98 | Ván khuôn thép tường chắn | 2,227 | 100m2 | |
| 99 | BT tường chắn đá 1x2 M.300 (đs 6-8) | 25,493 | m3 | |
| 100 | Cốt thép đà neo ĐK<=10mm | 0,03 | tấn | |
| 101 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 30,166 | kg | |
| 102 | Cốt thép đà neo ĐK<=18mm | 0,158 | tấn | |
| 103 | Cung cấp thép tròn D=12mm | 158,444 | kg | |
| 104 | Ván khuôn thép đổ BT đà neo | 0,159 | 100m2 | |
| 105 | BT đà neo đá 1x2 M.300 đs 6-8 | 0,821 | m3 | |
| 106 | Đào gốc cây Đ/kính gốc <=50cm | 6 | gốc | |
| 107 | Lấp mương bằng cát sông K=0.85 | 1,405 | 100m3 | |
| 108 | Đào nền đường | 0,403 | 100m3 | |
| 109 | Đắp đất dính nền đường K=0.9 | 1,058 | 100m3 | |
| 110 | Cung cấp đất dính tấn lề | 85,372 | m3 | |
| 111 | Đắp tôn cao và mở rộng nền đường bằng cát sông K=0.95 | 2,312 | 100m3 | |
| 112 | Trải mũ nilon nền đường | 4,518 | 100m2 | |
| 113 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,475 | 100m2 | |
| 114 | Bê tông mặt đường dày 16cm đá 1x2 M.250 (đs 6-8) | 73,29 | m3 | |
| 115 | Cắt khe ngang mặt đường | 14,131 | 10m | |
| 116 | Cốt thép cọc tiêu ĐK<=10mm | 0,05 | tấn | |
| 117 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 17,448 | kg | |
| 118 | Cung cấp thép tròn D=10mm | 32,724 | kg | |
| 119 | BT cọc tiêu đá 1x2 M200 đs 6-8 | 0,189 | m3 | |
| 120 | Ván khuôn thép cọc tiêu | 0,05 | 100m2 | |
| 121 | Sơn cọc tiêu bằng 2 nước sơn dầu | 5,31 | m2 | |
| 122 | Đào đất cấp 1 trồng biển báo | 0,189 | m3 | |
| 123 | BT móng bbáo đá 1x2 M.150 đs 2-4 | 0,184 | m3 | |
| 124 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo D=90 | 2 | trụ | |
| 125 | Cung cấp biển báo hình tròn | 2 | biển | |
| 126 | Cung cấp biển báo hình chữ nhật | 2 | biển | |
| 127 | Cung cấp bulons D12, L=150 | 8 | con | |
| 128 | Cung cấp biển báo 1.2X1.2m | 6 | cái | |
| 129 | Lđặt biển báo đường sông | 6 | biển | |
| 130 | Cung cấp bulons D16x200 | 24 | con | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi