Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200263823-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đình Lập, tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200235291
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-02 09:46:00 đến ngày 2020-03-12 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,701,697,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: Chi phí xây dựng – Nhà hành chính và các phòng chức năng
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2,0603 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 19,2186 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,44 100m2
4 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3469 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3761 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 3,8195 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,1553 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 26,8275 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2,207 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 15,5843 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 29,881 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7072 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 13,5148 m3
14 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,4361 100m3
15 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,4361 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,624 100m3
17 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2,6294 100m2
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 14,716 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2869 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,3807 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,7046 tấn
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4,7561 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,488 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 7,1156 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 31,05 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 6,6833 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 7,2371 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 83,115 m3
29 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2642 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1832 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0639 tấn
32 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2,0595 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,3783 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3424 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5731 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 7,1146 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 130,2405 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 26,5416 m3
39 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 19,3217 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 946,5115 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 151,5765 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1.087,1334 m2
43 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 575,5042 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 143,6297 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 232,349 m
46 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 35,94 m
47 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 89,9313 m2
48 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 89,9313 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1.806,2597 m2
50 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1.098,09 m2
51 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 5,5185 100m2
52 Sản xuất xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,1552 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,1552 tấn
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 3,8373 100m2
55 Tôn úp nóc Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 76,348 md
56 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 31,8911 m3
57 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 565,4002 m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 29,2632 m2
59 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 122,368 m2
60 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 39,1872 m2
61 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 6,48 m2
62 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 21,609 m2
63 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 34,5 m
64 Sản xuất cửa đi sắt kính sơn tĩnh điện Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 60,6422 m2
65 Sản xuất cửa sổ sắt kính sơn tĩnh điện Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 118,746
66 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 179,3882 m2
67 Khóa cửa đi Việt Tiệp Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 19 bộ
68 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,3827 tấn
69 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 58,7342 m2
70 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 118,746 m2
71 Sản xuất lan can innox Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 162,5144 kg
72 Tôn đậy cửa lên mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
73 Vách ngăn nhà vệ sinh Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 22,04 m2
74 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,5332 m3
75 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5432 m3
76 Trát granitô tam cấp vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 24,343 m2
77 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 62,504 m
78 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 5,0716 m2
79 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,018 100m3
80 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2 m3
81 Ván khuôn móng cột (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0256 100m2
82 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0158 tấn
83 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,512 m3
84 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,006 100m3
85 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0868 100m2
86 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0104 tấn
87 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,047 tấn
88 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7595 m3
89 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,968 m3
90 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 14,16 m
91 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 16,48 m2
92 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 16,48 m2
93 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2146 tấn
94 Tôn tráng kẽm dày 1mm dập nổi Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2,7 m2
95 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 14,2166 m2
96 Bản lề gông chẻ đuôi cá Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 12 cái
97 Bánh xe gắn cổng Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
98 Mũi mác bằng gang Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 43 cái
99 Sản xuất xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1293 tấn
100 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1294 tấn
101 Lắp dựng biển hiệu alumin Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 3,534 m2
102 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1681 100m3
103 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,989 m3
104 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0469 tấn
105 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,386 m3
106 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 3,9556 m3
107 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 6,7284 m2
108 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 24,49 m2
109 Lắp đặt cút sành, nối bằng p/p xảm, ĐK 100mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
110 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0368 100m2
111 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0479 tấn
112 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 8 cái
113 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,085 100m3
114 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5 m3
115 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,027 100m2
116 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,599 m3
117 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0333 tấn
118 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0318 tấn
119 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,061 100m2
120 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5343 m3
121 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0291 tấn
122 Xây bể chứa bằng gạch không nung chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2,6796 m3
123 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 10,86 m2
124 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 3,2136 m2
125 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 10,86 m2
126 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
127 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,085 100m3
128 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,085 100m3
129 Máy bơm (v=4m3/h,p=200w, h=25m) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
130 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 53 hộp
131 Lắp đặt các automat 2 cực 2x40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
132 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
133 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 12 cái
134 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 10 cái
135 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 12 cái
136 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
137 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 15 cái
138 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
139 Mặt công tắc loại 1-3 lỗ Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 20 cái
140 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 42 cái
141 Mặt ổ cắm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 42 cái
142 Lắp đặt tủ điện tầng Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
143 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 32 bộ
144 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 bộ
145 Lắp đặt quạt trần (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 16 cái
146 Lắp đặt đèn sát trần có chụp (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 23 bộ
147 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 550 m
148 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 280 m
149 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 50 m
150 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 100 m
151 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 150 m
152 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 870 m
153 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 80 m
154 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2 hộp
155 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=250x200mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 10 hộp
156 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 10 hộp
157 Lắp đặt tủ đựng bình PCCC Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2 hộp
158 Lắp đặt bình khí MT3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 bình
159 Lắp đặt bình MFZ4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 bình
160 Bảng nội quy và tiêu lệnh cháy Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
161 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 5 cái
162 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 10,8 m3
163 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 8 cọc
164 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 75 m
165 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 40 m
166 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 10,8 m3
167 Chân bật định vị dây dẫn sét sát tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 47 cái
168 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bể
169 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 8 bộ
170 Phụ kiện chậu rửa Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 8 bộ
171 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 8 bộ
172 Lắp đặt gương soi Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 8 cái
173 Lắp đặt chậu tiểu Nam Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 bộ
174 Phụ kiện tiểu nam Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 bộ
175 Lắp đặt chậu tiểu Nữ Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 bộ
176 Phụ kiện tiểu nữ Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 bộ
177 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 bộ
178 Máy bơm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
179 Zắc co D50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
180 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, D25mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,65 100m
181 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, D50mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5 100m
182 Lắp đặt côn nhựa nối bằng hàn, D25mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 35 cái
183 Lắp đặt tê nhựa nối bằng hàn, D25mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 32 cái
184 Lắp đặt côn nhựa nối bằng hàn, D50mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
185 Lắp đặt tê nhựa nối bằng hàn, D50mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
186 Lắp đặt van khóa, D=25mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
187 Lắp đặt van khóa, D50mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
188 Lắp đặt van xả gạt D25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
189 Lắp đặt cút ren trong, D25mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 46 cái
190 Van phao cơ tự động Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
191 Kép nối, đường kính 25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 22 cái
192 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D34mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,26 100m
193 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D48mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1 100m
194 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D90mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,75 100m
195 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D110mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2 100m
196 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng dán keo, D34mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 34 cái
197 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng dán keo, D48mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 5 cái
198 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng dán keo, D90mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 48 cái
199 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng dán keo, D110mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 9 cái
200 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng dán keo, D48mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
201 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng dán keo, D90mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 25 cái
202 Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng dán keo, D110mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
203 Thu 90-34 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 13 cái
204 Bát thoát sàn Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 8 cái
205 Cầu chắn rác sê nô Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
C Hạng mục 3: Chi phí xây dựng – Sân bê tông, tường rào, rãnh
1 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 62,5 m3
2 Rải giấy Nilon lớp cách ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 12,5 100m2
3 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 100m2
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 125 m3
5 Lắp đặt khe co giãn chống nứt Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 22 10m
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 9,5 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 9,5 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 19,2269 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 186,14 m2
10 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,7139 tấn
11 Lắp cột thép các loại Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,7139 tấn
12 Lưới thép B40 cao 1,5m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 329,25 m2
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 25 m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 5 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 8,8 m3
16 Trát rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 102 m2
D Hạng mục 4: Chi phí xây dựng – Sân bê tông, tường rào, rãnh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,176 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,196 m3
3 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0343 tấn
4 Lắp cột thép các loại Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0343 tấn
5 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5 m3
6 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0745 tấn
7 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0745 tấn
8 Sản xuất xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1129 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1129 tấn
10 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5149 100m2
11 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,152 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,576 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,792 m3
14 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,646 m3
15 Rải giấy Nilon lớp cách ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,323 100m2
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 3,13 m3
E Hạng mục 5: Chi phí xây dựng – Sân bê tông, tường rào, rãnh
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0502 100m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,66 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,072 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0267 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1093 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,792 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2144 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,134 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0307 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,037 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7728 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,036 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0261 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,108 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,396 m3
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1697 100m2
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1576 tấn
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,6974 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0267 100m2
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0012 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0138 tấn
22 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1399 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 5,62 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8916 m3
25 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0292 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 42,9697 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 23,6897 m2
28 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 16,97 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 3,2978 m2
30 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 42,9697 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 43,9575 m2
32 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB40 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 7,9066 m2
33 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8027 m2
34 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 16,48 m
35 SXLD cửa sắt sơn tĩnh điện Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,8063 m2
36 SXLD cửa sổ sắt sơn tĩnh điện Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2,86 m2
37 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4,6663 m2
38 Sản xuất xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0535 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0535 tấn
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,108 100m2
41 Tôn úp nóc Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 7,376 m
42 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4,8416 m2
43 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4,8416 m2
44 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,03 100m
45 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
46 Quả cấu chắn rác Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
47 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
48 Lắp đặt quạt treo tường (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
49 Lắp đặt công tắc 2 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
50 Lắp đặt ổ cắm đôi (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
51 Bảng điện phòng đặt MCB, nhựa chống cháy, có Mica che Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 120 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 20 m
56 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 140 m
F Hạng mục 6: Chi phí xây dựng – Nhà vệ sinh
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2072 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2,5907 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 6,0176 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 5,6423 m3
5 Ván khuôn gỗ móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,258 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0457 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2737 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2,838 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1147 100m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2,2794 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 8,925 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 5,8021 m3
13 Hoa bê tông Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,56 viên
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8625 m3
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0226 tấn
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0311 100m2
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2321 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0431 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3547 tấn
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1723 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2,6004 m3
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3416 tấn
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,4003 100m2
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4,0032 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1,3544 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 62,988 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 61,968 m2
28 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 40,0326 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 17,234 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 57,34 M
31 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 26,385 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 57,23 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 151,341 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 26,0816 m2
35 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm, XM PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 98,306 m2
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 43,864 m2
37 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB40 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 41,77 m2
38 Lớp than xỉ, tạo độ dốc Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2,193 m3
39 Cửa đi khung thép hộp 30x50x3 pa nô tôn 0,5 ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 7,12 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 7,12 m2
41 Goong cửa+bản lề Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 12 bộ
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,128 100m
43 Quả cầu chắn rác Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2 quả
44 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 8 Cái
45 Đai + vít giữ cút Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 8 bộ
46 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 10 bộ
47 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 Cái
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 40 M
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 20 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 60 m
51 Đế âm cho công tắc Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
52 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bể
53 Lắp đặt van phao hình cầu bể nước mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
54 Lắp đặt van D63 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
55 Lắp đặt van D32 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
56 Lắp đặt van D25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cai
57 Lắp đặt van D15 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cai
58 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,01 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,044 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,065 100m
61 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,52 100m
62 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,08 100m
63 Lắp đặt côn nhựa nối bằng hàn, ĐK 32mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
64 Lắp đặt Tê nhựa PP-R D63-63 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
65 Lắp đặt Tê nhựa PP-R D63-25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
66 Lắp đặt Tê nhựa PP-R D32-32 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
67 Lắp đặt Tê nhựa PP-R D25-25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
68 Lắp đặt Tê nhựa ren trong PP-R D25-15 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
69 Lắp đặt cút nhựa ren ngoài PP-R D63-63 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
70 Lắp đặt cút nhựa ren trong PP-R D25-15 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 6 Cái
71 Lắp đặt cút nhựa 90 độ nối bằng hàn, ĐK 50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2 Cái
72 Lắp đặt cút nhựa nối bằng hàn, ĐK 32mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 Cái
73 Lắp đặt cút nhựa 90 độ nối bằng hàn, ĐK 20mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 15 Cái
74 Lắp đặt zắc co nhựa PP-R D63 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2 Cái
75 Lắp đặt zắc co nhựa PP-R D25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2 Cái
76 Lắp đặt xí xổm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 bộ
77 Vòi đồng D20 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 8 bộ
78 Máy bơm nước Q=80L/P(H=25m) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 Cái
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,17 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,06 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,08 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,02 100m
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, ĐK 110mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 8 Cái
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, ĐK 90mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 11 Cái
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, ĐK 50mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 Cái
86 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, ĐK 32mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 3 Cái
87 Lắp đặt tê nhựa 90 D110 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 Cái
88 Lắp đặt tê nhựa 90 D90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4 Cái
89 Lắp đặt tê nhựa 90 D34 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 Cái
90 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 6 Cái
91 Keo dính Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 15 hộp
92 Quả cầu chắn rác Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 quả
93 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1128 100m3
94 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,651 m3
95 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6 m3
96 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0642 tấn
97 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,01 100m2
98 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 2,2405 m3
99 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5448 m3
100 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0269 100m2
101 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1773 tấn
102 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 7 cái
103 Lớp cát thô+đá dăm lọc hố tự thấm ( 0,567m3 cát vàng+0,17m3 đá dăm): Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,737 m3
104 Lắp đặt cút nhựa D110 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
105 Lắp đặt đoạn ống nhựa D76 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 m
106 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 20,2057 m2
107 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 4,9484 m2
108 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 6 m2
109 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0376 100m3
G Hạng mục 7: Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng (3% giá trị dự thầu) Mô tả yêu cầu kỹ thuật chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->