Gói thầu: 01.XL Duy tu tuyến đường giao thông liên xã Thạch Khê - Thạch Đỉnh theo đúng bản vẽ thiết kế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200263397-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Hà |
| Tên gói thầu | 01.XL Duy tu tuyến đường giao thông liên xã Thạch Khê - Thạch Đỉnh theo đúng bản vẽ thiết kế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200263166 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 15:21:00 đến ngày 2020-03-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,307,391,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo thiết kế | 1 | Khoản |
| 3 | Sản xuất lắp dựng biển báo trước công trường đang thi công | Theo thiết kế | 2 | bộ |
| 4 | Công trực điều tiết giao thông | Theo thiết kế | 20 | công |
| B | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào hữu cơ, bằng thủ công (tính 5%*KL) | Theo thiết kế | 48,6012 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ, bằng máy (tính 95%*KL) | Theo thiết kế | 9,2342 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đờng, đất cấp 2, bằng thủ công (tính 5%*KL) | Theo thiết kế | 27,6831 | m3 |
| 4 | Đào nền đờng, đất cấp 2, bằng máy (tính 95%*KL) | Theo thiết kế | 5,2598 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (5%*KL) | Theo thiết kế | 0,9648 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đờng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (95%*KL) | Theo thiết kế | 18,3306 | 100m3 |
| 7 | Giá đất đồi tính trên phương tiện tại mỏ | Theo thiết kế | 24,8563 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo thiết kế | 21,8038 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo thiết kế | 21,8038 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 18,5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo thiết kế | 21,8038 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Theo thiết kế | 9,7202 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo thiết kế | 5,5366 | 100m3 |
| 13 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Theo thiết kế | 28,4811 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Theo thiết kế | 28,4811 | 100m2 |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo thiết kế | 3,8059 | 100m3 |
| 16 | Cào bóc tái sinh nguội (XM 4%; Phụ Gia TS 3lit/m3) dày 20cm | Theo thiết kế | 2.158,8307 | m3 |
| 17 | Thi công lớp phủ mặt đường bằng tưới nhũ tương 3 lớp loại 3B, lượng nhũ tương 4,5kg/m2 | Theo thiết kế | 10.794,1535 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt bảng lu thông loại tròn | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 20 | Trụ đỡ bảng tên đờng, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo thiết kế | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi