Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200214412-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tư vấn và Kiểm định xây dựng Bến Tre |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200213861 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2019-2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 14:56:00 đến ngày 2020-03-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,794,106,714 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí làm đường tránh | 1 | Khoản | |
| 9 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | 7 | Tháng | |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | CỐNG Ø600 | |||
| 1 | Đào đất thi công cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 28,067 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố gối cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 221,76 | 100m |
| 3 | Đắp cát vàng lót móng gối cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 28,07 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông lót | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,871 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng gối cống đá 1x2 M150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 28,07 | m3 |
| 6 | Lắp đặt gối cống ĐK=600mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 693 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=600mm- Đoạn ống L=2,5m | Theo thiết kế được phê duyệt | 231 | 1đoạn |
| 8 | Cung cấp ống bê tông ĐK=600-H30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 542,5 | m |
| 9 | Cung cấp ống bê tông ĐK=600-VH | Theo thiết kế được phê duyệt | 35 | m |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=600mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 211 | cái |
| 11 | Trát mối nối cống dày 2,5cm M100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 23,85 | m2 |
| 12 | Bê tông bịt đầu cống chờ đá 1x2 M150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,03 | m3 |
| 13 | Đắp đất thân cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 25,01 | 100m3 |
| C | CỐNG Ø300 | |||
| 1 | Đào đất thi công cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,939 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 44,46 | 100m |
| 3 | Đắp cát vàng lót móng cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,45 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông lót | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,101 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng cống đá 1x2 M150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,45 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,101 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng cống đá 1x2 M200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,93 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=300mm- Đoạn ống L=2m | Theo thiết kế được phê duyệt | 19 | 1đoạn |
| 9 | Cung cấp ống bê tông ĐK=300-H30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 38 | m |
| 10 | Đắp đất thân cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,777 | 100m3 |
| D | HỐ GA | |||
| 1 | Đào đất thi công hố ga | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,215 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố hố ga | Theo thiết kế được phê duyệt | 50,635 | 100m |
| 3 | Đắp cát vàng lót móng hố ga | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,06 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông lót | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,127 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,06 | m3 |
| 6 | Cốt thép hố ga Ø10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,693 | tấn |
| 7 | Cốt thép hố ga Ø16mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,132 | tấn |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông hố ga | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,868 | 100m2 |
| 9 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 27,54 | m3 |
| 10 | Cốt thép khung bao hố ga Ø10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,165 | tấn |
| 11 | Ván khuôn đổ bê tông khung bao hố ga | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,22 | 100m2 |
| 12 | Bê tông khung bao hố ga đá 1x2 M200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,65 | m3 |
| 13 | Lắp đặt khung bao hố ga | Theo thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 14 | Cốt thép nắp hố ga Ø12mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,327 | tấn |
| 15 | Gia công thép hình nắp hố ga | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,744 | tấn |
| 16 | Lắp đặt thép hình nắp hố ga | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,744 | tấn |
| 17 | Ván khuôn đổ bê tông nắp hố ga | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,087 | 100m2 |
| 18 | Bê tông nắp hố ga đá 1x2 M200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,17 | m3 |
| 19 | Lắp đặt nắp hố ga | Theo thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 20 | Lấp đất hố ga khi hoàn thành | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,479 | 100m3 |
| E | HỐ THU | |||
| 1 | Đào đất thi công hố thu | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,929 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố hố thu | Theo thiết kế được phê duyệt | 19,76 | 100m |
| 3 | Đắp cát vàng lót móng hố thu | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,98 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,98 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông lót | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép hố thu Ø10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7 | tấn |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông hố thu | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,915 | 100m2 |
| 8 | Bê tông hố thu đá 1x2 M200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,39 | m3 |
| 9 | Cốt thép nắp hố thu Ø12mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,24 | tấn |
| 10 | Gia công thép hình nắp hố thu | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,457 | tấn |
| 11 | Lắp đặt thép hình nắp hố thu | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,457 | tấn |
| 12 | Ván khuôn đổ bê tông nắp hố thu | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,053 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nắp hố thu đá 1x2 M200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,86 | m3 |
| 14 | Lắp đặt nắp hố thu | Theo thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 15 | Lấp đất hố thu khi hoàn thành | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,721 | 100m3 |
| F | CỬA XẢ | |||
| 1 | Đóng cừ tràm đê quai, phần ngập đất | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,56 | 100m |
| 2 | Đóng cừ tràm đê quai, phần không ngập đất | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,64 | 100m |
| 3 | Cừ tràm giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | m |
| 4 | Cốt thép buộc khung cừ, ĐK=4mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,001 | tấn |
| 5 | Đào xúc đất đắp đê quai | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,144 | 100m3 |
| 6 | Đào bỏ đê quai và khung cừ | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,144 | 100m3 |
| 7 | Đào đất thi công cửa xả | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,102 | 100m3 |
| 8 | Đóng cừ tràm gia cố móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,098 | 100m |
| 9 | Đắp cát vàng lót móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,41 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông lót | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,009 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,41 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đổ bê tông bản đáy cửa xả | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng cửa xả đá 1x2 M200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,82 | m3 |
| 14 | Ván khuôn đổ bê tông tường đầu+tường cánh cửa xả | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,083 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tường đầu + tường cánh cửa xả đá 1x2 M200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,77 | m3 |
| 16 | Lấp đất cửa xả khi hoàn thành | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,086 | 100m3 |
| G | ĐƯỜNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào đốn bụi dừa nước, ĐK>30cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 100 | bụi |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố, phần ngập đất | Theo thiết kế được phê duyệt | 57,04 | 100m |
| 3 | Đóng cừ tràm gia cố, phần không ngập đất | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,96 | 100m |
| 4 | Cừ tràm cặp cổ | Theo thiết kế được phê duyệt | 307,78 | m |
| 5 | Cốt thép buộc khung cừ, ĐK=4mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,014 | tấn |
| 6 | Đào đất chặn đầu ao | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,183 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát sông lấp ao, K≥0,85 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,6 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,322 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất tấn lề, K≥0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 13,022 | 100m3 |
| 10 | Đào đất đắp lề | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,699 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát sông nền đường, K≥0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 18,269 | 100m3 |
| 12 | Trải CPĐD Dmax=37,5mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,372 | 100m3 |
| 13 | Trải vải nhựa đổ bê tông mặt đường | Theo thiết kế được phê duyệt | 35,813 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,218 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 644,64 | m3 |
| 16 | Cắt khe mặt đường, chiều sâu ≤14cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,92 | 100m |
| 17 | Cung cấp nhựa đường chèn khe | Theo thiết kế được phê duyệt | 80,85 | kg |
| 18 | Cung cấp gỗ làm khe co dãn | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,269 | m3 |
| H | ĐƯỜNG TẺ | |||
| 1 | Đắp đất tấn lề, K≥0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,109 | 100m3 |
| 2 | Đào đất đắp lề | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát sông nền đường, K≥0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,062 | 100m3 |
| 4 | Trải vải nhựa đổ bê tông mặt đường | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,776 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,86 | m3 |
| I | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Cung cấp trụ gắn biển báo D=90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 32 | m |
| 2 | Đào móng trụ biển báo | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 3 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2 M150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông móng trụ biển báo | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,096 | 100m2 |
| 5 | Cung cấp biển báo tam giác | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 6 | Cung cấp biển báo tròn | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | trụ |
| J | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Cốt thép cọc tiêu Ø6mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,031 | tấn |
| 2 | Cốt thép cọc tiêu Ø10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,098 | tấn |
| 3 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 M.200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,94 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông cọc tiêu | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,205 | 100m2 |
| 5 | Sơn dầu 3 lớp | Theo thiết kế được phê duyệt | 16,82 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 7 | Đào đất trồng cọc tiêu | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,04 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cọc đá 1x2 M150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,61 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông móng cọc tiêu | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,304 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi