Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng Hàng rào - Cổng (Giai đoạn 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217758-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Toàn Tâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng Hàng rào - Cổng (Giai đoạn 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200217513 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ PTHĐSN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 11:09:00 đến ngày 2020-03-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,349,688,321 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V | 1 | Khoản |
| B | Thi công xây dựng Hàng rào - Cổng (Giai đoạn 2) | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V | 1,9072 | 100M3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V | 9,0562 | M3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,2715 | 100M3 |
| 4 | Đóng cọc tràm đ.kính 8-10cm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Chương V | 56,7945 | 100M |
| 5 | Đắp cát đệm đầu cừ | Chương V | 10,478 | M3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 (độ sụt 6-8) | Chương V | 10,478 | M3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Chương V | 19,3374 | M3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,69 | 100M2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,87 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,32 | Tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Chương V | 37,2964 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Chương V | 4,2362 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 1,2548 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 2,6865 | Tấn |
| 15 | Trát giằng tường, đà kiềng, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 463,522 | M2 |
| 16 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) | Chương V | 17,969 | M3 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 3,7741 | 100M2 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V | 0,518 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,384 | Tấn |
| 20 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 158,55 | M2 |
| 21 | Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 5,0977 | M3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ nung 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 2,3963 | M3 |
| 23 | Xây tường bằng gạch ống nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 76,0687 | M3 |
| 24 | Trát tường ngoài gạch thẻ chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 53,66 | M2 |
| 25 | Trát trụ, cột xây gạch, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 35,1 | M2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V | 1.901,718 | M2 |
| 27 | Lắp dựng thép nhọn tường rào | Chương V | 67,9185 | M2 |
| 28 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V | 67,9185 | M2 |
| 29 | Sơn cột, dầm, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.612,55 | M2 |
| 30 | Sản xuất cửa song sắt | Chương V | 44,5325 | M2 |
| 31 | Lắp dựng cửa song sắt | Chương V | 44,5325 | M2 |
| 32 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V | 89,065 | M2 |
| 33 | Kẻ ron | Chương V | 19,4 | M2 |
| 34 | Đắp vữa xi măng M75 | Chương V | 0,0743 | M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi