Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Xây lắp và hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200263991-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697
Tên gói thầu Gói thầu 01.XL: Xây lắp và hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200250463
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã (Đã bó trí 1 tỷ đồng tại quyết định số 70/QĐ -UBND ngày 25/12/2019 của UBND xã) ngân sách huyện hỗ trợ và chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-28 16:42:00 đến ngày 2020-03-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,501,905,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản mục
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản mục
B NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chương V của E-HSMT 274,6464 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V của E-HSMT 93,1098 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 43,2034 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 56,233 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,5155 100m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 13,5168 m3
7 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V của E-HSMT 1,2288 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,1228 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V của E-HSMT 1,8023 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 1,6661 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,335 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 1,5681 tấn
13 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 77,2781 m3
14 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 55,8473 m3
15 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 19,4547 m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,2259 100m3
17 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 2,5875 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V của E-HSMT 2,4517 100m3
19 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 2km, đất C2 Chương V của E-HSMT 2,4517 100m3
20 Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 33,2535 m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 21,166 m3
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 219,92 m2
23 Láng granitô nền dốc xe lên màu vàng sẫm Chương V của E-HSMT 219,92 m2
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 25,3766 m2
25 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 66,21 m
26 Kẻ chỉ giả đá lối dốc xe lên Chương V của E-HSMT 7,722 m2
27 ốp gạch thẻ 6x24, vữa lót M75 Chương V của E-HSMT 143,443 m2
28 Lát đá bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 11,0544 m2
29 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 13,1128 m2
30 Kẻ mạch tường giả đá loại lõm dốc xe lên Chương V của E-HSMT 10,3632 m2
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 18,3044 m3
32 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 2,8343 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,7612 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,5763 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 3,8852 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) Chương V của E-HSMT 47,3578 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 4,1647 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,4737 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 4,2928 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 4,0224 tấn
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 94,1338 m3
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 10,1458 100m2
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 10,6342 tấn
44 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,0667 m3
45 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,3387 100m2
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,282 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,1873 tấn
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,9575 m3
49 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 đổ tại chổ Chương V của E-HSMT 0,88 m3
50 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công Chương V của E-HSMT 20 cái
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 1,1987 100m2
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,9291 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,2046 tấn
54 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Xây tường bao) Chương V của E-HSMT 143,2014 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Xây tường ngăn, thu hồi) Chương V của E-HSMT 90,9364 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,9607 m3
57 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 14,9592 m3
58 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 354,2335 m2
59 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 1.694,9237 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 330,5368 m2
61 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 ( Tính 40% bằng ván khuôn) Chương V của E-HSMT 113,3732 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 (=dtvk) Chương V của E-HSMT 416,468 m2
63 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 930,3149 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 (=dtvk) Chương V của E-HSMT 153,747 m2
65 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 443,578 m
66 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 527,73 m
67 Trát phun vữa XM cát mịn M75 sơn màu vàng sẫm chân trụ Chương V của E-HSMT 23,3935 m2
68 Xoi chỉ rộng 15 sâu 20 a300, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 42,9 m
69 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 120,6225 m2
70 Chống thấm bằng phương pháp khò nóng Chương V của E-HSMT 120,6225 m2
71 Lát gạch lá nem KT gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 18,2284 m2
72 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Chương V của E-HSMT 639,7254 m2
73 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V của E-HSMT 18,1781 m2
74 Láng granitô bậc cấp xuống và lên vệ sinh Chương V của E-HSMT 1,692 m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm Chương V của E-HSMT 30,7398 m2
76 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 83,36 m2
77 Bả matít vào tường Chương V của E-HSMT 1.669,39 m2
78 Bả matít vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 1.943,7829 m2
79 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Việt Nhật-Iruka, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2.784,2258 1m2
80 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Việt Nhật-Iruka, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 684,7703 1m2
81 Trần tôn lạnh phòng vệ sinh Chương V của E-HSMT 30,4318 m2
82 Sản xuất xà gồ thép C120x50x15x2.5 Chương V của E-HSMT 2,2949 tấn
83 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 85,4556 m2
84 Lắp dựng xà gồ thép C120x50x15x2.5 Chương V của E-HSMT 2,2949 tấn
85 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ tôn Hoa Sen dày 0.45ly Chương V của E-HSMT 4,5633 100m2
86 Ke chống bão Chương V của E-HSMT 1.825,32 cái
87 Tôn úp nóc trên mái rộng 60 Suntex dày 0.45ly Chương V của E-HSMT 85,1 md
88 Lát đá bậc cầu thang Granite dày 20 Chương V của E-HSMT 25,2543 m2
89 Lát đá granite mặt bệ các loại Chương V của E-HSMT 24,2088 m2
90 Tay vịn cầu lan can cầu thang gỗ D70 Chương V của E-HSMT 21,81 md
91 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ Chương V của E-HSMT 21,81 m
92 Tấm vách Compact ngăn phòng vệ sinh dày 1.2ly Chương V của E-HSMT 2,88 m2
93 Sản xuất thép hộp 20x20x1.8ly lan can cầu thang Inox bao gồm phụ kiên, đinh ống vít...sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 13,086 m2
94 Lắp dựng lan can thép hộp 20x20x1.8ly Chương V của E-HSMT 13,086 m2
95 Sản xuất lan can thép hộp mạ kẽm kích thước 30x30 dày 1.4ly sơn tĩnh điện màu đen Chương V của E-HSMT 28,4316 m2
96 Lắp dựng lan can thép hộp 30x30x1.8ly Chương V của E-HSMT 28,4316 m2
97 Sản xuất vách kính khung nhôm kích thước 30x60x1.8 ,kính dày 6.38ly sơn tính điện Chương V của E-HSMT 26,992 m2
98 Cửa đi 2 cánh khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay kính dày 6.38ly + Phụ kiện Chương V của E-HSMT 20,52 m2
99 Cửa đi 1 cánh khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay kính dày 6.38ly + Phụ kiện Chương V của E-HSMT 37,8 m2
100 Cửa sổ 2 cánh khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay kính dày 6.38ly + Phụ kiện Chương V của E-HSMT 88,92 m2
101 Cửa sổ 1 cánh khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở hất kính dày 6.38ly + Phụ kiện Chương V của E-HSMT 5,76 m2
102 Sản xuất hoa sắt thép hộp vuông 12x12x1.4 ,a100 Chương V của E-HSMT 97,7092 m2
103 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 97,7092 m2
104 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 97,7092 m2
105 Thang lên mái Chương V của E-HSMT 1 TB
106 Lưới thủy tinh liên kết cột, dầm, tường Chương V của E-HSMT 377,56 m2
107 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (2 tháng hoàn thiện) Chương V của E-HSMT 9,5094 100m2
108 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 ( Đào máy 90%) Chương V của E-HSMT 0,2164 100m3
109 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 ( Đào máy 90%) Chương V của E-HSMT 2,4047 m3
110 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,876 m3
111 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0169 100m2
112 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,1389 m3
113 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0595 tấn
114 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,3444 m3
115 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) Chương V của E-HSMT 0,3208 m3
116 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0332 100m2
117 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0073 tấn
118 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,0381 tấn
119 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,3802 m3
120 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0213 100m2
121 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,042 tấn
122 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công Chương V của E-HSMT 13 cái
123 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100 (trát trong lần 1) Chương V của E-HSMT 18,98 m2
124 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100 (trát trong lần 2) Chương V của E-HSMT 18,98 m2
125 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 3,944 m2
126 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 41,904 m2
127 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 80 m
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 600 m
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 440 m
130 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 44 bộ
131 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của E-HSMT 18 bộ
132 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 20 cái
133 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Chương V của E-HSMT 16 bảng
134 Lắp đặt công tắc kép cầu thang Chương V của E-HSMT 2 cái
135 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 57 cái
136 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 12 cái
137 Lắp đặt 3 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Chương V của E-HSMT 4 bảng
138 Lắp đặt tủ điện tổng 400x300x150 tôn tráng kẽm dày 1,5mm Chương V của E-HSMT 2 hộp
139 Lắp đặt tủ điện tổng 300x200x100 tôn tráng kẽm dày 1,5mm Chương V của E-HSMT 20 hộp
140 Lắp đặt các automat 3 pha <=100A Chương V của E-HSMT 2 cái
141 Lắp đặt các automat 3 pha <=50A Chương V của E-HSMT 20 cái
142 Đế âm Chương V của E-HSMT 84 cái
143 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 700 m
144 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm Chương V của E-HSMT 24 hộp
145 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V của E-HSMT 1 100m
146 Rọ chắn rác Chương V của E-HSMT 12 cái
147 Đai giữ ống Chương V của E-HSMT 96 cái
148 Keo dán ống Chương V của E-HSMT 10 hộp
149 Lắp đặt cút nhựa PVC Class 2 D90 Chương V của E-HSMT 12 cái
150 Lắp đặt ống nhựa PVC Class 2 d25 Chương V của E-HSMT 0,1 100m
151 Rọ hút nước Chương V của E-HSMT 1 cái
152 Lắp đặt cút nhựa PVC Class 2 d25 Chương V của E-HSMT 18 cái
153 Lắp đặt côn nhựa PVC Class 2 d25*48 Chương V của E-HSMT 1 cái
154 Lắp đặt tê nhựa PVC Class 2 d48*25*25 Chương V của E-HSMT 1 cái
155 Khóa nhựa D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
156 Lắp đặt ống nhựa PVC Class 2 d25 Chương V của E-HSMT 0,4 100m
157 Lắp đặt ống nhựa PVC Class 2 d48 Chương V của E-HSMT 0,15 100m
158 Lắp đặt tê nhựa PVC Class 2 d48*48*25 Chương V của E-HSMT 10 cái
159 Lắp đặt tê nhựa PVC Class 2 d25*25*25 Chương V của E-HSMT 6 cái
160 Khóa nhựa D48 Chương V của E-HSMT 2 cái
161 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
162 Băng tan Chương V của E-HSMT 5 cuộn
163 Máy bơm nước Chương V của E-HSMT 1 cái
164 Keo dán ống Chương V của E-HSMT 10 tuýp
165 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
166 Giếng khoan Chương V của E-HSMT 1 cái
167 Lắp đặt ống nhựa PVC Class 2 d60 Chương V của E-HSMT 0,5 100m
168 Lắp đặt cút nhựa PVC Class 2 d60 Chương V của E-HSMT 12 cái
169 Lắp đặt tê nhựa PVC Class 2 d60*60 Chương V của E-HSMT 12 cái
170 Khóa nhựa D60 Chương V của E-HSMT 2 cái
171 Lắp đặt cút nhựa PVC Class 2 d90 Chương V của E-HSMT 15 cái
172 Lắp đặt ống nhựa PVC Class 2 d90 Chương V của E-HSMT 0,3 100m
173 Lắp đặt tê nhựa PVC Class 2 d90*90 Chương V của E-HSMT 10 cái
174 Khóa nhựa D90 Chương V của E-HSMT 2 cái
175 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 6 bộ
176 Keo dán ống Chương V của E-HSMT 10 Tuýp
177 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 4 bộ
178 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 6 bộ
179 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 4 cái
180 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 4 cái
181 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 6 cái
182 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 (Đào thủ công 10%) Chương V của E-HSMT 2,479 m3
183 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 ( Đào máy 90%) Chương V của E-HSMT 22,3114 m3
184 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 8,2635 m3
185 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V của E-HSMT 10 cọc
186 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V của E-HSMT 50,2 m
187 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V của E-HSMT 76,1 m
188 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Chương V của E-HSMT 6 cái
189 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V của E-HSMT 6 cái
190 Mấu đỡ Chương V của E-HSMT 16 cái
191 Bầu sứ Chương V của E-HSMT 6 cái
192 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 2 hộp
193 Bình bọt chữa cháy MFZ4 Trung Quốc Chương V của E-HSMT 6 bình
194 Bảng nội quy, tiêu lệnh Chương V của E-HSMT 2 bảng
195 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (Đào máy 90%) Chương V của E-HSMT 2,2733 100m3
196 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 (Đào thủ công 10%) Chương V của E-HSMT 25,2594 m3
197 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 22,5003 m3
198 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 9,1776 m3
199 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 67,2792 m3
200 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 351,352 m2
201 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 99,2 m2
202 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 10,6768 m3
203 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,9993 tấn
204 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,5521 100m2
205 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công Chương V của E-HSMT 213 cái
206 Đào san nền sân hiện trạng, máy đào <=0,4m3, đất C2 Chương V của E-HSMT 3,9085 100m3
207 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V của E-HSMT 3,9085 100m3
208 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 1km, đất C2 Chương V của E-HSMT 3,9085 100m3
209 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 272,118 m3
210 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V của E-HSMT 6,7676 m3
211 Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 5,5472 m3
212 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 9,5343 m3
213 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 88,582 m2
214 Lót nền sân, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1.814,12 m2
215 Lát nền gạch Tezaro KT gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 1.814,12 m2
216 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chương V của E-HSMT 3,359 100m3
217 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V của E-HSMT 3,359 100m3
218 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 2km, đất C1 Chương V của E-HSMT 3,359 100m3
219 Mua đất tại mỏ đất Xuân Liên cách công trình 14km, giá mua đất chưa bao gồm VAT Chương V của E-HSMT 7,9691 100m3
220 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V của E-HSMT 6,9904 100m3
221 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly 7km, đất C3 Chương V của E-HSMT 6,9904 100m3
222 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 7km, đất C1 Chương V của E-HSMT 6,9904 100m3
223 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 6,3549 100m3
224 Bê tông lót đá 4x6 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,6224 m3
225 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,9808 m3
226 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 58,864 m2
227 Ốp gạch thẻ 6x24, vữa lót M75 Chương V của E-HSMT 47,544 m2
228 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Chương V của E-HSMT 15,1197 m3
229 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V của E-HSMT 0,1512 100m3
230 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 2km, đất C2 Chương V của E-HSMT 0,1512 100m3
231 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (Đào máy 90%) Chương V của E-HSMT 0,6535 100m3
232 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (Đào thủ công 10%) Chương V của E-HSMT 7,2614 m3
233 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,242 100m3
234 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 5,952 m3
235 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 33,48 m3
236 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) Chương V của E-HSMT 2,9462 m3
237 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,2678 100m2
238 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,0965 m3
239 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 6,6102 m3
240 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 10,4295 m3
241 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,3248 tấn
242 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 267,7477 m2
243 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V của E-HSMT 51,48 m2
244 Đắp đầu trụ vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 52,8 m
245 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 319,2277 m2
C PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn (exit) loại 2 mặt có mũi tên chỉ dẫn bóng led bảng mica trong, lưu điện 3h, xuất xứ: Việt Nam Chương V của E-HSMT 5 đèn
2 Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn (exit) loại 1 mặt không có mũi tên bóng led bảng mica trong, lưu điện 3h, xuất xứ: Việt Nam Chương V của E-HSMT 5 đèn
3 Lắp đặt hộp trung gian, hộp đầu cuối ngầm trong tường gạch và dưới sàn nhà, kích thước hộp > 150 x 150 x 50 Chương V của E-HSMT 2 hộp
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
5 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V của E-HSMT 100 m
6 Lắp đặt tiêu lệnh + nội quy chữa cháy Chương V của E-HSMT 4 bộ
7 Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 ABC - Trung Quốc Chương V của E-HSMT 8 bình
8 Lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 MT3 - Trung Quốc Chương V của E-HSMT 4 bình
9 Lắp đặt bình đựng hộp chữa cháy loại 3 bình Chương V của E-HSMT 4 hộp
10 Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ d=110mm, 2 cửa ra D65 Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt Hộp đặt họng chữa cháy ngoài nhà, KT: 500x800x180 mm Chương V của E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt lăng chữa cháy D50 Chương V của E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50-13at kèm khớp nối - Trung Quốc Chương V của E-HSMT 2 cuộn
14 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 14,4 m3
15 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V của E-HSMT 13,8301 m3
16 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=110mm Chương V của E-HSMT 0,6 100m
17 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, Q=54m3/h; H>45m Chương V của E-HSMT 1 máy
18 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy xăng , Q=54m3/h; H>45m Chương V của E-HSMT 1 máy
19 Bộ điều khiển máy bơm chữa cháy, loại điều khiển 2 máy bơm điện và diesel Chương V của E-HSMT 1 bộ
20 Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm Chương V của E-HSMT 1 tủ
21 Lắp đặt Nút ấn điều khiển bơm từ xa Chương V của E-HSMT 2 nút
22 Lắp đặt rọ hút mặt bích D110 Chương V của E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt van chặn ty nổi mặt bích D110 Chương V của E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt van 1 chiều mặt bích D110 Chương V của E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt Khớp nối chống rung mặt bích D110 Chương V của E-HSMT 2 cái
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,2385 100m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 5,076 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1152 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 12,8312 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V của E-HSMT 0,8623 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 1,8659 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,7036 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 0,3502 tấn
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V của E-HSMT 9,4855 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 0,3574 100m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,6704 m3
37 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 38,28 m2
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 35,7408 m2
39 Chống thấm bể nước Chương V của E-HSMT 74,0208 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->