Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200300566-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/03/2020 13:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đình Lập, tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200235345
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-02 10:56:00 đến ngày 2020-03-12 13:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,288,109,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật Chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: Chi phí xây dựng – San nền, sân bê tông, tường rào
1 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 25,4429 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 25,7111 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, k=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,94 100m3
4 Rải Nilon lớp cách ly Mô tả kỹ thuật Chương V 9,85 100m2
5 Ván khuôn nền sân Mô tả kỹ thuật Chương V 0,225 100m2
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 98,5 m3
7 Lắp đặt khe co giãn chống nứt (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật Chương V 215 10m
8 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB40 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 600 m2
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,375 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,375 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,8088 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 85,28 m2
13 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7893 tấn
14 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7893 tấn
15 Lưới thép B40 cao 1,5m 3ly Mô tả kỹ thuật Chương V 150,75 m2
C Hạng mục 3: Chi phí xây dựng – Nhà hành chính
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,8113 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 19,6585 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7267 100m2
4 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 1,0612 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3817 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 3,6724 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,0634 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 24,0112 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 13,9663 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 30,8714 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 19,7206 m3
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,0426 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2312 100m3
14 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 2,1151 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2656 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,2656 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,5625 tấn
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 14,5684 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 3,2887 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,2915 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 6,445 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 23,2611 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật Chương V 6,9752 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 7,1232 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 72,1965 m3
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 29,1896 m3
27 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1828 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0174 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2521 tấn
30 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,239 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 1,5261 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1689 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,652 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,7039 m3
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 89 cái
36 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9654 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9654 tấn
38 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0928 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0928 tấn
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật Chương V 3,9065 100m2
41 Lợp tôn úp nóc, máng xối Mô tả kỹ thuật Chương V 51,18 m
42 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,3923 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 137,4459 m3
44 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB30 (Theo QĐ số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Mô tả kỹ thuật Chương V 17,8953 m3
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,0973 m3
46 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 6,5549 100m2
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 457,5538 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 870,774 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 143,638 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 270,996 m2
51 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 514,249 m2
52 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 59,7652 m2
53 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật Chương V 67,485 m2
54 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 112,1926 m2
55 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 119,16 m
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật Chương V 1.601,9514 m2
57 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật Chương V 660,967 m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 565,8404 m2
59 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 49,3073 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 31,5478 m2
61 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 133,248 m2
62 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật Chương V 22,5844 m2
63 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5725 tấn
64 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 49,32 m2
65 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 63,0072 m2
66 Sản xuất và lắp dựng lan can inox cầu thang Mô tả kỹ thuật Chương V 198,0679 kg
67 Sản xuất thang sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0149 tấn
68 Lắp đặt thang thăm mái Mô tả kỹ thuật Chương V 1 công
69 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,0013 tấn
70 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 42,518 m2
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 90,72 m2
72 Sản xuất cửa đi thép định hình sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật Chương V 64,28 m2
73 Sản xuất cửa sổ thép định hình sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật Chương V 96,39 m2
74 Khóa Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật Chương V 23 cái
75 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật Chương V 160,67 m2
76 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,7207 m3
77 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3474 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,9395 m3
79 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 22,0096 m2
80 Ốp gạch 6x20cm, ốp tường Mô tả kỹ thuật Chương V 9,0496 m2
81 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật Chương V 17,28 m2
82 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1681 100m3
83 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,989 m3
84 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0469 tấn
85 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,386 m3
86 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,9556 m3
87 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,7284 m2
88 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 24,49 m2
89 Lắp đặt cút sành nối bằng p/p xảm, D100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
90 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0368 100m2
91 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0479 tấn
92 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
93 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,085 100m3
94 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5 m3
95 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,027 100m2
96 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,599 m3
97 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0333 tấn
98 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0318 tấn
99 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật Chương V 0,061 100m2
100 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5343 m3
101 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0291 tấn
102 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,6796 m3
103 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,86 m2
104 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,2136 m2
105 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật Chương V 10,86 m2
106 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
107 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,085 100m3
108 Máy bơm (v=4m3/h,p=200w, h=25m) Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
D Hạng mục 4: Chi phí xây dựng – Nhà hành chính (phần lắp đặt)
1 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 53 hộp
2 Lắp đặt các automat 2 cực 2x40 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật Chương V 12 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 15 cái
9 Lắp đặt công tắc 3 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
10 Mặt công tắc loại 1-3 lỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 20 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đôi (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 42 cái
12 Mặt ổ cắm Mô tả kỹ thuật Chương V 42 cái
13 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 32 bộ
14 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
15 Lắp đặt quạt trần (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 16 cái
16 Lắp đặt đèn sát trần có chụp (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 23 bộ
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 550 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 280 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 50 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 100 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 150 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 870 m
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 80 m
24 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 2 hộp
25 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=250x200mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 10 hộp
26 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 10 hộp
27 Lắp đặt hộp PCCC (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 2 hộp
28 Lắp đặt bình khí MT3 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bình
29 Lắp đặt bình MFZ4 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bình
30 Bảng nội quy và tiêu lệnh cháy Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
31 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
32 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,8 m3
33 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cọc
34 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 75 m
35 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 40 m
36 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,8 m3
37 Chân bật định vị dây dẫn sét sát tường Mô tả kỹ thuật Chương V 47 cái
38 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bể
39 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật Chương V 8 bộ
40 Phụ kiện chậu rửa Mô tả kỹ thuật Chương V 8 bộ
41 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật Chương V 8 bộ
42 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
43 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
44 Phụ kiện tiểu nam Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
45 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
46 Phụ kiện tiểu nữ Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
47 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
48 Máy bơm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
49 Zắc co D50 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
50 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, D25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,65 100m
51 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, D50mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5 100m
52 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 35 cái
53 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 32 cái
54 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
55 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
56 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
57 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
58 Lắp đặt van gạt, ĐK <=25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
59 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 46 cái
60 Van phao cơ Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
61 Kép nối, đường kính 25 Mô tả kỹ thuật Chương V 22 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,26 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,75 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2 100m
66 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật Chương V 34 cái
67 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
68 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 48 cái
69 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 9 cái
70 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
71 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 25 cái
72 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
73 Thu 90-34 Mô tả kỹ thuật Chương V 13 cái
74 Bát thoát sàn Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
75 Cầu chắn rác sê nô Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
E Hạng mục 5: Chi phí xây dựng – Nhà bếp
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 48,321 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,717 m3
3 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,9997 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0688 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3606 tấn
6 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 16,6967 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,6865 m3
8 Lấp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 16,107 m3
9 Tôn đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 11,6605 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,7737 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2055 100m3
12 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C3 (tổng cự ly vc 5km) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2055 100m3
13 Bê tông nền hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,614 m3
14 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6458 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2583 m3
16 Xây móng bó hè, móng bó hè bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3383 m3
17 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 14,28 m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 33,1951 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3049 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0792 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4589 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,4247 m3
23 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0176 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0233 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1764 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1227 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0495 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0904 tấn
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7965 m3
30 Ván khuôn tấm đan bệ bếp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0063 100m2
31 Sản xuất và lắp dựng bê tông bệ bếp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1864 m3
32 Sản xuất tấm đan bệ bếp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0108 tấn
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,8331 m3
34 Ván khuôn giằng thu hồi Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0502 100m2
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5523 m3
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0099 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,069 tấn
38 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0763 tấn
39 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0763 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 3,8123 m2
41 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3229 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3229 tấn
43 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 47,2192 m2
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật Chương V 1,2014 100m2
45 Tôn úp nóc và ốp sườn Mô tả kỹ thuật Chương V 31,16 m
46 Máng tôn thu nước mái dày 0.42mm( gồm cả con sơn đỡ máng) Mô tả kỹ thuật Chương V 19,04 m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,152 100m
48 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
49 Phễu chắn rác, PVC, D90 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
50 Sản xuất cửa đi nhựa sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật Chương V 14,58 m2
51 Sản xuất cửa sổ sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật Chương V 11,88 m2
52 Khóa cửa Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
53 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật Chương V 26,46 m2
54 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1383 tấn
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 11,88 m2
56 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 5,8733 m2
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 142,564 m2
58 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 158,898 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 17,9696 m2
60 Trát trần, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,764 m2
61 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,208 m2
62 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật Chương V 149,764 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật Chương V 178,6026 m2
64 Ốp tường , kích thước gạch 250x400mm, XM PCB40 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 60,828 m2
65 Ốp mặt bàn kệ đun nấu gạch 250x400 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,864 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB40 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 81,5892 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 1,764 m2
68 Làm trần tôn Mô tả kỹ thuật Chương V 81,4876 m2
69 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3608 100m2
70 Lắp đặt automat có cuộn hút điện từ 2 cực 2x20A Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
71 Lắp đặt automat có cuộn hút điện từ 1 cực 16A Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
72 Lắp đặt automat có cuộn hút điện từ 1 cực 10A Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
73 Cầu chì sứ 5A Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
74 Lắp đặt công tắc 2 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
75 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
76 Lắp đặt công tắc 3 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
77 Lắp đặt ổ cắm đơn (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 9 cái
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 6 bộ
79 Bóng đèn Compact 20W + đui E27 Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bộ
80 Đèn Compact 20W-220V + Đui gắn tường E27 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
81 Lắp đặt quạt treo tường (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
82 Lắp đặt quạt trần (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
83 Lắp đặt quạt thông gió trên tường (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
84 Tủ điện dày 1mm, 1 cánh ELECTRIC ( kích thước 250x200 sâu 170) Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
85 Vỏ hộp điện âm tường trong phòng chứa 2-4 MCB Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 30 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 12 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 135 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 95 m
90 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 220 m
91 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 12 m
92 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, r <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0308 100m3
93 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,108 m3
94 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0101 100m2
95 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1915 m3
96 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0085 tấn
97 Xây bể chứa, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,807 m3
98 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,72 m2
99 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=50kg, VXM75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
100 Vận chuyển thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi <=1000m, đất C3 ( tổng cự ly đổ đất 5km) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0308 100m3
101 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km, ô tô tự đổ 5T, đất C3 ( tổng cự ly đổ đất 5km) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0308 100m3
102 Đào đất chôn ống Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4 m3
103 Đắp đất chôn ống Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4 m3
104 Lắp đặt bể nước Inox 0,7m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bể
105 Lắp đặt vòi gạt Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
106 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 50 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
107 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
108 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
109 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
110 máy bơm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
111 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,01 100m
112 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,01 100m
113 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,01 100m
115 Lắp đặt tê PPR nối bằng hàn. ĐK 32-25 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 CÁI
116 Lắp đặt tê PPR nối bằng hàn. ĐK 25-20 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
117 Lắp đặt tê PPR nối bằng hàn. ĐK 25-25 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
118 Lắp đặt cút nhựa nối bằng hàn, ĐK 32-32 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
119 Lắp đặt cút nhựa nối bằng hàn, ĐK 25-25 Mô tả kỹ thuật Chương V 17 cái
120 Lắp đặt cút nhựa nối bằng hàn. ĐK 20-20 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
121 Lắp đặt côn nhựa nối bằng hàn, ĐK 25-20 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
122 Lắp đặt cút REN TRONG PPR. ĐK 20 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
123 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 25 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
124 Lắp đặt kép nối thép D15 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
125 CREPHIN D25 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
126 Lắp đặt cút nhựa PPR, D50 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
127 Lắp đặt côn nhựa nối bằng hàn, ĐK 50-25 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
128 Lắp đặt van phao, ĐK 20 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
129 Lắp đặt van phao rơ le điện từ, ĐK 25 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
130 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,02 100m
131 Lắp đặt cút nhựa PVC , ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
132 Phễu thoát sàn inox D110mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
133 Tủ đựng bình chữa cháy 650x500x200 Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
134 Biển nội quy + tiêu lệnh Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
135 Bình cứu hỏa MFZ8 Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bình
136 Bình cứu hỏa MT3 Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bình
137 Toa khói bằng inox cho 2 bếp Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
138 Bếp ga công nghiệp ( Bao gồm lắpđặt, phụ kiện chưa có bình ga ) Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
F Hạng mục 6: Chi phí xây dựng – Nhà ở bán trú cho học sinh
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2407 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,68 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,0885 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,668 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 11,5016 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 15,2655 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9742 m3
8 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 19,3715 m2
9 Láng granitô tam cấp Mô tả kỹ thuật Chương V 19,3715 m2
10 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1584 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0235 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2008 tấn
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,7424 m3
14 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,5833 m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3504 100m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 11,0932 m3
17 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 18,12 m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 41,4044 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật Chương V 0,108 100m2
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0232 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0799 tấn
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,8408 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2184 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0329 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2201 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,225 m3
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 218,1757 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 41,127 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 180,6227 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 19,8 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 93,8592 m2
32 Làm trần bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật Chương V 92,8032 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật Chương V 245,2757 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật Chương V 200,4227 m2
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,08 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,012 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,081 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7 m3
39 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5165 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5165 tấn
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 52,632 m2
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3064 100m2
43 Tôn úp nóc,úp sườn Mô tả kỹ thuật Chương V 32,4072 m2
44 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2572 tấn
45 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 10,4083 m2
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 14,56 m2
47 Cửa sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật Chương V 10,56 m2
48 Cửa sổ sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật Chương V 14,56 m2
49 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
G Hạng mục 7: Chi phí xây dựng – Nhà bảo vệ + cải tạo nhà lớp học
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0502 100m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,66 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,072 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0267 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1093 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,792 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,2144 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,134 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0307 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,037 100m3
11 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,037 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,7728 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,036 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0261 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,108 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,396 m3
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1697 100m2
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1576 tấn
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,6974 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0267 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0012 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0138 tấn
23 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1399 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,62 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,8916 m3
26 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0292 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 42,9697 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 23,6897 m2
29 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 16,97 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,2978 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật Chương V 42,9697 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật Chương V 43,9575 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB40 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 7,9066 m2
34 Láng granitô nền sàn Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0292 m2
35 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 16,48 m
36 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật Chương V 1,8063 m2
37 SXLD cửa sổ 2 cánh mở quay cửa sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật Chương V 2,86 m2
38 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật Chương V 4,6663 m2
39 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0535 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0535 tấn
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật Chương V 0,108 100m2
42 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật Chương V 4,8416 m2
43 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,8416 m2
44 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,03 100m
45 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
46 Quả cấu chắn rác Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
47 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
48 Lắp đặt quạt treo tường (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
49 Lắp đặt công tắc 2 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
50 Lắp đặt ổ cắm đôi (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
51 Bảng điện phòng đặt MCB, nhựa chống cháy, có Mica che Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 120 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 20 m
56 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Mô tả kỹ thuật Chương V 140 m
57 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2366 100m3
58 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,4672 m3
59 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1046 100m2
60 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1852 100m2
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0809 tấn
62 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,4675 tấn
63 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3575 tấn
64 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,5952 m3
65 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,0368 m3
66 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,7393 m3
67 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,2301 m3
68 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2887 100m3
69 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1584 100m2
70 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0202 tấn
71 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2131 tấn
72 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,0164 m3
73 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1941 100m2
74 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0773 tấn
75 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5405 tấn
76 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,5514 m3
77 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật Chương V 0,547 100m2
78 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5718 tấn
79 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,1512 m3
80 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,5954 m3
81 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2058 100m2
82 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0225 tấn
83 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,0771 tấn
84 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,1911 m3
85 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
86 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1419 tấn
87 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1419 tấn
88 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật Chương V 0,6299 100m2
89 Lợp tôn úp nóc, máng xối Mô tả kỹ thuật Chương V 16,144 m
90 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,08 100m
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
92 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,9127 m3
93 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,9077 m3
94 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 67,082 m2
95 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 66,44 m2
96 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,032 m2
97 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,968 m2
98 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 57,3804 m2
99 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 11,412 m2
100 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật Chương V 6,468 m2
101 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,468 m2
102 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 13,2 m
103 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật Chương V 41,5684 m2
104 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật Chương V 21,78 m2
105 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật Chương V 66,44 m2
106 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật Chương V 88,526 m2
107 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 37,4674 m2
108 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,891 m3
109 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật Chương V 7,92 m2
110 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,1507 tấn
111 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 6,4005 m2
112 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 12,96 m2
113 Cửa sổ khung nhôm hệ 76 liên doanh Mô tả kỹ thuật Chương V 12,96 m2
114 Cửa đi khung nhôm hệ 76 liên doanh Mô tả kỹ thuật Chương V 6,48 m2
115 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật Chương V 19,44 m2
116 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật Chương V 103,7827 m3
117 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật Chương V 20,6462 m3
118 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,192 m3
119 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 8,9056 m2
120 Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 286,9559 m2
121 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,3323 100m3
122 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 2,8152 100m2
123 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 77,76 m2
124 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật Chương V 572,0152 m2
125 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 235,0076 m2
126 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật Chương V 338,1692 m2
127 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật Chương V 468,8536 m2
128 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật Chương V 77,76 m2
H Hạng mục 8: Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng Giá dự thầu * 3% 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->