Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200261379-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Hồng Phong, huyện Ninh Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200234742
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-03 08:22:00 đến ngày 2020-03-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,548,038,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
B SÂN BÊ TÔNG
1 Cấp phối đá dăm loại II, dày 100. Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,0001 100m3
2 Dải lớp Nilon chống mất nước xi măng. Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3.000,09 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 300,009 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 103,9 10m
C RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (10% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,3439 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3909 100m3
3 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3105 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,301 m3
5 Xây hố van, hố ga, gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8947 m3
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,395 m3
7 Láng rãnh thoát nước, hố ga sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 43,25 m2
8 Trát rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 110,34 m2
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3752 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4721 tấn
11 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,1522 m3
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 146 cái
13 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,478 m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2896 100m3
D BỒN HOA SỐ 11
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,4993 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,7914 m3
3 Xây móng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,472 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5971 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 45,01 m2
6 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,8331 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0767 100m3
E TƯỜNG RÀO:
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 (10% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,0726 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5366 100m3
3 Ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1536 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,296 m3
5 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 47,3626 m3
6 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20,1908 m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5691 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1382 100m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7037 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,7402 m3
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,164 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3374 tấn
13 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40,0107 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 36,0294 m3
15 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32,3331 m3
16 Trát tường rào, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.298,7257 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 326,404 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 587,52 m
19 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 611,78 m
20 Trát vẩy sần tạo nhám vữa XM mác 75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 49,112 m2
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4402 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1552 tấn
23 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6352 m3
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 450 cái
25 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.776,0377 m2
F CỔNG:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 (10% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,204 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1984 100m3
3 Ván khuôn gỗ cho bê tông lót Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0369 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,354 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,944 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,112 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,264 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,782 m3
9 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2376 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0596 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2841 tấn
12 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,1508 m3
13 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,348 m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,147 100m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,263 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1712 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0989 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,42 tấn
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,695 m3
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1698 tấn
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1872 100m2
22 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,408 m3
23 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19,3024 m2
24 Ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ - Sử dụng keo dán Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22,3808 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24,3552 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,3 m2
27 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,72 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28,416 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 123,016 m
30 Chữ Inox mạ màu vàng loại to Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 31 cái
31 Chữ Inox mạ màu vàng loại nhỏ Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 41 cái
32 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 79,3112 m2
33 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,48 m2
34 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0154 tấn
35 Tấm tôn đã gia công vẽ và sơn xong theo hình thiết kế Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 m2
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m
37 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3757 tấn
38 Lắp dựng cửa khung sắt Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,3568 m2
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24,8073 m2
40 Bản lề cổng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
41 Bánh xe cánh cổng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
42 Thép ray cổng chôn trong bê tông Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,4975 kg
43 Bật sắt liên kết ray với bê tông Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
G NHÀ BẢO VỆ:
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (10% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2061 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1086 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6522 m3
4 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,591 m3
5 Xây móng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,0939 m3
6 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,022 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0804 100m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,4951 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2254 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0718 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4067 tấn
12 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,915 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8261 m3
14 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,584 m3
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3329 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3584 tấn
17 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,5957 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7979 m3
19 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,3029 m2
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 69,348 m2
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 58,978 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,353 m2
23 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30,89 m2
24 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Trong nhà Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 91,221 m2
25 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 69,348 m2
26 Sản xuất xà gồ thép Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0943 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0943 tấn
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,6752 m2
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3159 100m2
30 Cửa đi TP Window kính việt nhật Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,092 m2
31 Cửa sổ TP Window kính việt nhật Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,04 m2
32 Hoa sắt cửa 12x12 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 62,25 kg
33 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,04 m2
34 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
35 Lắp đặt quạt treo tường Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 m
38 Lắp đặt các automat 1 pha <=15A Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
39 Lắp đặt công tắc 1 hạt Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
40 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
41 Mặt + đế âm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 m
H NHÀ BẾP ĂN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 (10% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6848 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 (10% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,4956 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (10% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,749 m3
4 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3436 100m3
5 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 45,45 100m
6 Đệm cát đầu cọc Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,272 m3
7 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1899 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,9833 m3
9 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,036 100m2
10 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2644 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5682 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5992 tấn
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,4524 m3
14 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2667 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK <=10mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0248 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK <=18mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0777 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK >18mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2545 tấn
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, M200, đá 1x2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7006 m3
19 Xây móng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6868 m3
20 Xây móng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 29,1192 m3
21 Ván khuôn gỗ giằng chân tường Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2713 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK <=10mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2931 tấn
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng chân tường nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,4052 m3
24 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5568 100m3
25 Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,1343 m3
26 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4976 100m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9953 100m3
28 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6706 100m2
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,1818 m3
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0815 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1553 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4853 tấn
33 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 23,4299 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,3282 m3
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1286 tấn
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2171 100m2
37 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4518 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9004 100m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,8196 m3
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3638 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6741 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6639 tấn
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8117 100m2
44 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,7145 m3
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2659 tấn
46 Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,622 m3
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,298 m3
48 Trát lót, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,9184 m2
49 Láng granitô tam cấp Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,7104 m2
50 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 23,12 m
51 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,208 m2
52 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 185,4115 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 51,311 m2
54 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 174,483 m2
I Khu bếp ga:
1 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 23,1673 m2
2 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 115,9929 m2
3 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 236,7225 m2
4 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Trong nhà Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 313,6432 m2
5 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 163,075 m2
6 Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn mác 75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 74,28 m
7 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, mặt bệ bếp, gạch 250x400 mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 107,028 m2
8 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,94 m2
9 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 116,2115 m2
10 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 250x250mm chống trơn Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m2
11 Sản xuất xà gồ thép Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3755 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0314 tấn
13 Sản xuất lan can bằng sắt hộp 30*30*2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1085 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 113,804 m2
15 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4069 tấn
16 Lắp dựng lan can sắt hộp Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,96 m2
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9406 100m2
18 Sản xuất cửa đi pano gỗ dẻ Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,52 m2
19 Sản xuất cửa đi pano kính gỗ dẻ Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m2
20 Sản xuất cửa sổ pano kính gỗ dẻ Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,8 m2
21 Sản xuất cửa ô kính gỗ dẻ Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,4 m2
22 Sản xuất cửa bệ bếp khung nhôm kính Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
23 Sản xuất hoa sắt cửa thép 12x12 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2211 m2
24 Sản xuất, lắp dựng cửa sếp sắt Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,832 m2
25 Lắp dựng cửa không có khuôn Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 36,552 m2
26 khóa cửa Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
27 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
28 Tủ điện tổng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
29 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
30 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
31 Lắp đặt công tắc 1 hạt Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
32 Lắp đặt công tắc đảo chiều Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
33 Lắp đặt ổ cắm đơn Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
34 Đế âm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
35 Mặt một lỗ Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
36 Mặt hai lỗ Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 55 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 120 m
41 Lắp đặt quạt trần Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80 m
43 Móc treo quạt trần Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
48 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
49 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 60mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
50 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 34mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
51 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 27mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
52 Lắp đặt cút ren nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 27-21mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
53 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi inox + xi phông Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
54 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi ( vòi chậu rửa bát) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
55 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi ( vòi rửa tay gạt) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
56 Đai ống D110 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
57 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
58 Máy bơm nước Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
59 Bình cứu hỏa MFZ4 BC Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bình
60 Bình cứu hỏa CT3 BC Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bình
61 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
J NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,78 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,6832 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,072 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,182 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,275 m3
6 Xây móng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,3957 m3
7 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,8211 m3
8 Sản xuất cột thép Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5209 tấn
9 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4447 tấn
10 Sản xuất xà gồ thép Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5584 tấn
11 Lắp dựng cột thép Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5209 tấn
12 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4447 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5584 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 79,7836 m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,4 m3
16 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2815 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->