Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200261379-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Hồng Phong, huyện Ninh Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200234742 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-03 08:22:00 đến ngày 2020-03-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,548,038,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại II, dày 100. | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,0001 | 100m3 |
| 2 | Dải lớp Nilon chống mất nước xi măng. | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3.000,09 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 300,009 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 103,9 | 10m |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (10% khối lượng) | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,3439 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% khối lượng) | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3909 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3105 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,301 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga, gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,8947 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10,395 | m3 |
| 7 | Láng rãnh thoát nước, hố ga sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 43,25 | m2 |
| 8 | Trát rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 110,34 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3752 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4721 | tấn |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,1522 | m3 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 146 | cái |
| 13 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14,478 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2896 | 100m3 |
| D | BỒN HOA SỐ 11 | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,4993 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,7914 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,472 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,5971 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 45,01 | m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,8331 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0767 | 100m3 |
| E | TƯỜNG RÀO: | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 (10% khối lượng) | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17,0726 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% khối lượng) | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,5366 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1536 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,296 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 47,3626 | m3 |
| 6 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20,1908 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5691 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,1382 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7037 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,7402 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,164 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,3374 | tấn |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 40,0107 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 36,0294 | m3 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 32,3331 | m3 |
| 16 | Trát tường rào, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.298,7257 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 326,404 | m2 |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 587,52 | m |
| 19 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 611,78 | m |
| 20 | Trát vẩy sần tạo nhám vữa XM mác 75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 49,112 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4402 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1552 | tấn |
| 23 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,6352 | m3 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 450 | cái |
| 25 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.776,0377 | m2 |
| F | CỔNG: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 (10% khối lượng) | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,204 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% khối lượng) | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1984 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ cho bê tông lót | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0369 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,354 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,944 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,112 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,264 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,782 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2376 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0596 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2841 | tấn |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,1508 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,348 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,147 | 100m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,263 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1712 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0989 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,42 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,695 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1698 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1872 | 100m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,408 | m3 |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 19,3024 | m2 |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ - Sử dụng keo dán | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 22,3808 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 24,3552 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,3 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18,72 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 28,416 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 123,016 | m |
| 30 | Chữ Inox mạ màu vàng loại to | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 31 | cái |
| 31 | Chữ Inox mạ màu vàng loại nhỏ | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 41 | cái |
| 32 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 79,3112 | m2 |
| 33 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,48 | m2 |
| 34 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0154 | tấn |
| 35 | Tấm tôn đã gia công vẽ và sơn xong theo hình thiết kế | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | 100m |
| 37 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3757 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17,3568 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 24,8073 | m2 |
| 40 | Bản lề cổng | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 41 | Bánh xe cánh cổng | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 42 | Thép ray cổng chôn trong bê tông | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18,4975 | kg |
| 43 | Bật sắt liên kết ray với bê tông | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| G | NHÀ BẢO VỆ: | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (10% khối lượng) | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,2061 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% khối lượng) | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1086 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,6522 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,591 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,0939 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,022 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0804 | 100m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,4951 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2254 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0718 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4067 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,915 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,8261 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,584 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3329 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3584 | tấn |
| 17 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,5957 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,7979 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18,3029 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 69,348 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 58,978 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,353 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 30,89 | m2 |
| 24 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Trong nhà | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 91,221 | m2 |
| 25 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 69,348 | m2 |
| 26 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0943 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0943 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,6752 | m2 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3159 | 100m2 |
| 30 | Cửa đi TP Window kính việt nhật | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,092 | m2 |
| 31 | Cửa sổ TP Window kính việt nhật | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,04 | m2 |
| 32 | Hoa sắt cửa 12x12 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 62,25 | kg |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,04 | m2 |
| 34 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt quạt treo tường | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha <=15A | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 41 | Mặt + đế âm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| H | NHÀ BẾP ĂN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 (10% khối lượng) | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,6848 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 (10% khối lượng) | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,4956 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (10% khối lượng) | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,749 | m3 |
| 4 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% khối lượng) | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,3436 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 45,45 | 100m |
| 6 | Đệm cát đầu cọc | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,272 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1899 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,9833 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,036 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2644 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5682 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5992 | tấn |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18,4524 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2667 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK <=10mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0248 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK <=18mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0777 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK >18mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2545 | tấn |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, M200, đá 1x2 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,7006 | m3 |
| 19 | Xây móng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,6868 | m3 |
| 20 | Xây móng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 29,1192 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ giằng chân tường | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2713 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK <=10mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2931 | tấn |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng chân tường nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,4052 | m3 |
| 24 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5568 | 100m3 |
| 25 | Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,1343 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4976 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,9953 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6706 | 100m2 |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,1818 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0815 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1553 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4853 | tấn |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 23,4299 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13,3282 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1286 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2171 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,4518 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,9004 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,8196 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3638 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6741 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6639 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,8117 | 100m2 |
| 44 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17,7145 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,2659 | tấn |
| 46 | Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,622 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,298 | m3 |
| 48 | Trát lót, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14,9184 | m2 |
| 49 | Láng granitô tam cấp | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,7104 | m2 |
| 50 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 23,12 | m |
| 51 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,208 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 185,4115 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 51,311 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 174,483 | m2 |
| I | Khu bếp ga: | |||
| 1 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 23,1673 | m2 |
| 2 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 115,9929 | m2 |
| 3 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 236,7225 | m2 |
| 4 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Trong nhà | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 313,6432 | m2 |
| 5 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 163,075 | m2 |
| 6 | Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 74,28 | m |
| 7 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, mặt bệ bếp, gạch 250x400 mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 107,028 | m2 |
| 8 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14,94 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 116,2115 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 250x250mm chống trơn | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,1 | m2 |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3755 | tấn |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0314 | tấn |
| 13 | Sản xuất lan can bằng sắt hộp 30*30*2 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1085 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 113,804 | m2 |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4069 | tấn |
| 16 | Lắp dựng lan can sắt hộp | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,96 | m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,9406 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất cửa đi pano gỗ dẻ | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,52 | m2 |
| 19 | Sản xuất cửa đi pano kính gỗ dẻ | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,16 | m2 |
| 20 | Sản xuất cửa sổ pano kính gỗ dẻ | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10,8 | m2 |
| 21 | Sản xuất cửa ô kính gỗ dẻ | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,4 | m2 |
| 22 | Sản xuất cửa bệ bếp khung nhôm kính | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,32 | m2 |
| 23 | Sản xuất hoa sắt cửa thép 12x12 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2211 | m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cửa sếp sắt | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,832 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 36,552 | m2 |
| 26 | khóa cửa | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 28 | Tủ điện tổng | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 34 | Đế âm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 35 | Mặt một lỗ | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 36 | Mặt hai lỗ | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 55 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 120 | m |
| 41 | Lắp đặt quạt trần | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 80 | m |
| 43 | Móc treo quạt trần | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 60mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 34mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 27mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút ren nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 27-21mm | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi inox + xi phông | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi ( vòi chậu rửa bát) | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi ( vòi rửa tay gạt) | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 56 | Đai ống D110 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 57 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bể |
| 58 | Máy bơm nước | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 59 | Bình cứu hỏa MFZ4 BC | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bình |
| 60 | Bình cứu hỏa CT3 BC | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bình |
| 61 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| J | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,78 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,6832 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,072 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,182 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,275 | m3 |
| 6 | Xây móng gạch bê tông KT: 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,3957 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,8211 | m3 |
| 8 | Sản xuất cột thép | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5209 | tấn |
| 9 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4447 | tấn |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5584 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột thép | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5209 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4447 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5584 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 79,7836 | m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,4 | m3 |
| 16 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,2815 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi