Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200265487-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Biên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200264835 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 16:23:00 đến ngày 2020-03-12 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,003,574,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông mặt đường+Bục bệ | 20,12 | m3 | |
| 2 | Đắp CPĐD loại 2 (lớp dưới) bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,141 | 100m3 | |
| 3 | Đắp CPĐD loại 1 (lớp trên) bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,127 | 100m3 | |
| 4 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0 kg/m2 | 0,706 | 100m2 | |
| 5 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 0,706 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông asphalt hạt thô (hàm lượng nhựa 4.5%) | 11,484 | tấn | |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 | 0,706 | 100m2 | |
| 8 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 0,706 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông asphalt hạt mịn (hàm lượng nhựa 5,5%) | 8,56 | tấn | |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 | 105,985 | 100m2 | |
| 11 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn | 94,223 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông asphalt hạt mịn (hàm lượng nhựa 5.5%) | 913,586 | tấn | |
| 13 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 105,985 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông asphalt hạt mịn (hàm lượng nhựa 5,5%) | 1.284,543 | tấn | |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | 13,1 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông mặt đường+Bục bệ | 7,96 | m3 | |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (TC30%) | 61,32 | m3 | |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (máy 70%) | 1,431 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,324 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất cấp IV | 0,08 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất cấp III | 2,044 | 100m3 | |
| 8 | Đệm đá dăm móng | 0,147 | 100m3 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh | 0,525 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 22,05 | m3 | |
| 11 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 không nung, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 34,65 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 157,5 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | 1,4 | 100m2 | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt cổ rãnh, đường kính <=10 mm | 0,772 | tấn | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | 11,55 | m3 | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm nắp đan | 0,56 | 100m2 | |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm nắp đan | 1,859 | tấn | |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan nắp rãnh, đá 1x2, mác 250 | 10,5 | m3 | |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 175 | cái | |
| 20 | Tháo dỡ tấm lắp bê tông hiện trạng | 245 | cái | |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | 24,5 | 10m | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông mặt đường cũ | 9,8 | m3 | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 12,495 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh | 1,96 | 100m2 | |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh, đường kính <=10 mm | 1,08 | tấn | |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | 16,17 | m3 | |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 245 | cái | |
| 28 | Vận chuyển đất cấp IV | 0,223 | 100m3 | |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | 5,384 | m3 | |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm nắp đan | 0,279 | 100m2 | |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm nắp, đường kính <= 10 mm | 0,928 | tấn | |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm nắp đan, đá 1x2, mác 250 | 5,24 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | 0,192 | 100m2 | |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ ga, đường kính <=10 mm | 0,106 | tấn | |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | 1,584 | m3 | |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 86 | cái | |
| 37 | Vận chuyển đất cấp IV | 0,068 | 100m3 | |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | 2,808 | m3 | |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,371 | 100m2 | |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | 0,69 | tấn | |
| 41 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 2,808 | m3 | |
| 42 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 71 | cái | |
| 43 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 0,938 | m3 | |
| 44 | Bộ nắp thu composite (KT: 500x800) | 71 | bộ | |
| 45 | Lăp đặt tấm composite | 71 | cái | |
| 46 | Vận chuyển đất cấp IV | 0,028 | 100m3 | |
| 47 | Tháo dỡ tấm lắp bê tông hiện trạng (tính bằng 70% nhân công lắp dựng) | 22 | cái | |
| 48 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | 5,368 | 10m | |
| 49 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông mặt đường cũ | 3,872 | m3 | |
| 50 | Đào móng ga, đất cấp III | 33,264 | m3 | |
| 51 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,044 | 100m3 | |
| 52 | Đắp CPĐD loại 2 bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,018 | 100m3 | |
| 53 | Đắp CPĐD loại 1 bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,017 | 100m3 | |
| 54 | Vận chuyển đất cấp III | 0,371 | 100m3 | |
| 55 | Đệm đá dăm móng | 0,032 | 100m3 | |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | 0,536 | 100m2 | |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 4,906 | m3 | |
| 58 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 12,893 | m3 | |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 34,274 | m2 | |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm nắp đan | 0,106 | 100m2 | |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm nắp, đường kính <= 10 mm | 0,488 | tấn | |
| 62 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nắp ga, đá 1x2, mác 250 | 2,75 | m3 | |
| 63 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 22 | cái | |
| 64 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | 0,327 | 100m2 | |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ ga, đường kính <=10 mm | 0,103 | tấn | |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 | 1,936 | m3 | |
| 67 | Bộ nắp thu, thăm composite (KT: 750x1050) | 22 | bộ | |
| 68 | Lăp đặt tấm composite | 22 | cái | |
| 69 | Tháo dỡ tấm lắp bê tông ga kỹ thuật hiện trạng (tính bằng 70% nhân công lắp dựng) | 51 | cái | |
| 70 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nâng cổ ga, đá 1x2, mác 200 | 1,979 | m3 | |
| 71 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | 0,587 | tấn | |
| 72 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | 0,587 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 51 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi