Gói thầu: Xây dựng tuyến cống bể phục vụ hạ ngầm cáp viễn thông đường 334 từ km 9+600 đến km 13+600, Huyện Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200264376-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Viễn Thông FPT |
| Tên gói thầu | Xây dựng tuyến cống bể phục vụ hạ ngầm cáp viễn thông đường 334 từ km 9+600 đến km 13+600, Huyện Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200264359 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 17:20:00 đến ngày 2020-03-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 391,303,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư chính ( Không tính vào giá dự thầu) | |||
| 1 | ống nhựa PVC F110x5,5mm | 7,481 | m | |
| 2 | ống nhựa PVC F110x6,8mm | 1,557 | m | |
| 3 | ống nhựa PVC F61x4,1mm | 293 | m | |
| 4 | Tấm thép FTEL | 110 | cái | |
| 5 | Cút cong F110 FPT chuyển cho đơn vị khác | 41 | cái | |
| B | Phá dỡ nền tuyến | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông xi măng chiều dày <=7cm | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 6,86 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kêt cấu mặt đường bê tông xi măng bằng thủ công | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 25,36 | m3 |
| C | Thi công nền tuyến | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống , đường cáp co mở mái taluy. Đất cấp II nền hè đất | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 49,01 | m3 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống , đường cáp co mở mái taluy. Đất cấp III (đào đường BTXM) | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 35,2 | m3 |
| 3 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 3 | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 88,86 | 100 m ống |
| 4 | Lắp ống dẫn cáp qua cống nước, đường kính ống <= 115 mm | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 144 | m |
| 5 | Phân giải và đầm nén cát tuyên ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công. Tuyến trên hè nền hè đất | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 21,8 | m3 |
| 6 | Phân giải và đầm nén cát tuyên ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công. Tuyến trên hè nền đường BTXM | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 17,61 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 tuyến trên nền hè đất | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 24,75 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 tuyến trên nền đường BTXM | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 7,68 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cút cong PVC F61 lên tường | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 80 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút cong PVC F110 và ống HDPE F85/65 lên cột | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 15 | điểm |
| 11 | Lắp đặt cút cong PVC F110 lên tường | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 1 | cái |
| D | Thi công bể | |||
| 1 | Xây lắp Ganivo nắp bê tông 400x400 trên hè | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 71 | ganivo |
| 2 | Xây lắp Ganivo 400x400 đường | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 39 | ganivo |
| E | Vận chuyển nhỏ | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công cát đen | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 76,08 | m3 |
| 2 | Vận chuyển thủ công cát đen có cự ly vận chuyển <= 100 m | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 76,08 | m3 |
| 3 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 9,03 | m3 |
| 4 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển <= 100 m | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 9,03 | m3 |
| 5 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 4,1 | m3 |
| 6 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 100 m | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 4,1 | m3 |
| 7 | Bốc dỡ thủ công xi măng | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 4,07 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 100m | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 4,07 | tấn |
| 9 | Bốc dỡ thủ công gạch chỉ | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 12,6 | 1000 viên |
| 10 | Vận chuyển thủ công gạch chỉ có cự ly vận chuyển <= 100m | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 12,6 | 1000 viên |
| F | Vận chuyển đất thừa đổ đi 20km | |||
| 1 | + VC đất cấp 2 bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤ 1 km | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 0,37 | 100m3 |
| 2 | + VC đất cấp 2 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ cự ly ≤ 7 km | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 0,37 | 100m3 |
| 3 | + VC đất cấp 2 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ cự ly > 7 km | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 0,37 | 100m3 |
| 4 | + VC đất cấp 3 bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤ 1 km | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 0,66 | 100m3 |
| 5 | + VC đất cấp 3 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ cự ly ≤ 7 km | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 0,66 | 100m3 |
| 6 | + VC đất cấp 3 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ cự ly > 7 km | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 0,66 | 100m3 |
| G | Hoàn trả nền tuyến | |||
| 1 | Hoàn trả bê tông mặt đường 20cm M250 | TCVN 8700:2011; TCVN 9250:2012 | 23,26 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi