Gói thầu: Chi phí xây lắp ( chi phí nhà tạm)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200239296-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng K126
Tên gói thầu Chi phí xây lắp ( chi phí nhà tạm)
Số hiệu KHLCNT 20200230369
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-02 14:54:00 đến ngày 2020-03-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,892,157,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 1,327 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 160,453 m3
3 Cung cấp đất cấp 3 chọn lọc 160,453 m3
4 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,654 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật 1,669 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 2,372 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái 2,47 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan 1,026 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường 0,114 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm 0,1 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm 1,118 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m 0,18 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m 1,031 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m 0,219 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m 1,204 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m 0,321 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m 2,242 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m 0,261 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m 0,502 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m 2,608 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m 0,147 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m 0,043 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m 0,236 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m 0,297 tấn
25 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 8,78 m3
26 Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 17,44 m3
27 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 19,179 m3
28 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 9,048 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 20,157 m3
30 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 27,538 m3
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 7,381 m3
32 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 1,504 m3
33 Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 6,72 m3
34 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 2,61 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 48,487 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 50,153 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 10,778 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 7,577 m3
39 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox 109,355 m2
40 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300mm 58,2 m2
41 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm 44,04 m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 334,58 m2
43 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 56,52 m2
44 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... 68,52 m2
45 Láng granitô cầu thang 23,41 m2
46 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm 250,72 m2
47 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm 15,86 m2
48 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 275,079 m2
49 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 717,299 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 176,505 m2
51 Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 180,28 m2
52 Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 252,02 m2
53 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 188,92 m2
54 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 60,8 m
55 Kẻ ron tường ĐK 2cm 44 m
56 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần 688,555 m2
57 Bả bằng ma tít vào tường 888,088 m2
58 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux 517,814 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux 1.047,389 m2
60 SXLD cửa đi khung sắt 17,08 m2
61 SXLD cửa sổ khung sắt 54,122 m2
62 SXLD cửa đi khung nhôm kính mờ 5mm 7,2 m2
63 Cắt và gắn kính vào cửa 63,344 m2
64 SXLD lan can sắt, tay vịn gỗ cầu thang 10,6 m
65 SXLD lan can sắt 21,86 m
66 Sản xuất xà gồ thép 0,889 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép 0,889 tấn
68 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m 1,309 tấn
69 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m 1,3099 tấn
70 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp 181,334 m2
71 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 2,246 100m2
72 Đóng trần tôn lạnh 108 m2
73 Lắp đặt quạt trần 9 cái
74 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng 6 bộ
75 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 32 bộ
76 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm 400 m
77 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 40x60mm 39 hộp
78 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 600 m
79 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x3mm2 400 m
80 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 200 m
81 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 100 m
82 Lắp đặt ổ cắm đôi 22 cái
83 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 2 ổ cắm 19 bảng
84 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A 8 cái
85 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤100A 3 cái
86 Lắp đặt bảng gỗ vào tưởng gạch, kích thước bảng gỗ <=180x250 39 cái
87 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo 20 Cái
88 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo 20 Cái
89 Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 125mm bằng phương pháp dán keo 10 Cái
90 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 Bộ
91 Lắp đặt chậu xí bệt 4 Bộ
92 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 4 Bộ
93 Lắp đặt phễu thu D100 6 Cái
94 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 1 Bể
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm 0,9 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm 1,35 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=125mm 0,3 100m
98 CC đất trồng cây bồn bông 1,68 m3
99 Vệ sinh mặt đường, sân bãi quét dọn đất mặt đường, sân bãi 1 T.bộ
100 Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=2m, đất cấp III 16,514 m3
101 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 7,932 m3
102 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 0,858 m3
103 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m 0,04 tấn
104 Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 3,392 m3
105 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 21,892 m2
106 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 1,081 m3
107 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 4 cái
108 Làm tầng lọc bằng đá dăm hoặc sỏi thủ công loại đứng 2,147 m3
109 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 2m 1 cái
110 CCLD cáp thoát sét đồng bọc S=50mm 37 m
111 Cọc tiếp địa mạ đồng ddk16, dài 2,4m 6 cọc
112 CCLD Ống sợi thủy tinh cách điện 4 m
113 CCLD Cọc đỡ kim thu sét+dây neo 1 cọc
114 CCLD hộp kiểm tra 1 hộp
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=40mm 0,16 100m
116 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III 3,072 m3
117 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 3,072 m3
118 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III 59,824 m3
119 Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 8,192 m3
120 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy 0,139 100m2
121 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 0,301 100m2
122 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 7,184 m3
123 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 2,592 m3
124 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 4,624 m3
125 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m 0,257 tấn
126 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 68 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->