Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200265178-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Sông Tiền |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200236633 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới + Vốn ngân sách huyện + Vốn nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-29 11:01:00 đến ngày 2020-03-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,093,755,697 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng nục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường | |||
| 1 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 1,0969 | 100m3 |
| 2 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 1,3382 | 100m3 |
| 3 | Trải tấm nylong đổ bê tông | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 11,0115 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 264,331 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 2,1 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 6,1685 | tấn |
| 7 | Quét dọn đất mặt đường, sân bãi | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 16,031 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: Nền đường | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 18 | gốc |
| 2 | Đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa >30cm | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 46 | bụi |
| 3 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 11,5013 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 10,3734 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 11,177 | 100m3 |
| 6 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 13,6359 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tràm bằng máy (vật tư + nhân công) | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 14,595 | 100m |
| 8 | Cừ tràm cặp cổ | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 0,417 | 100m |
| 9 | Trải vải bạt chắn đất | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 0,417 | 100m2 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 0,054 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 0,051 | m3 |
| 12 | Cung cấp cột biển báo STK D90, L=3,5m | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 1 | cái |
| 13 | Biển báo tải trọng tròn D70 (hoàn thiện) | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 1 | cái |
| 14 | Biển báo tên đường HCN 30x50 (hoàn thiện) | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 1 | cái |
| 15 | Bulon đk10, L=160 | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi