Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200305337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Hoằng Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200305288 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-03 15:30:00 đến ngày 2020-03-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,181,843,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 91,0624 | m2 |
| 2 | Quét Flinkote chống thấm mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 91,0624 | m2 |
| 3 | Láng sàn tạo dốc về ga thu 2%, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 91,0624 | m2 |
| 4 | Xây tường thu hồi gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8896 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,576 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 27,321 | m2 |
| 7 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4177 | tấn |
| 8 | Lợp mái che tường bằng tôn lượn sóng dạng ngói | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8894 | 100m2 |
| 9 | Sữa chữa ghế hư hỏng | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | công |
| 10 | Lắp đặt Bộ máng Đèn Led Tube đôi 1m2 MPE MLT-220T | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | bộ |
| 11 | Mua mới thay thế bàn hội nghị tầng 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Bộ |
| 12 | Bảo dưỡng lại điều hòa | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 13 | Màn hình điện tử hai bên cánh gà, 2m2/màn | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | m2 |
| 14 | Phông nhung hội trường | Theo hồ sơ BCKTKT | 88 | m2 |
| 15 | Tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 16 | Hộp để bình chữa cháy 800x550x180 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 17 | Bình chữa cháy MFZ4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bình |
| 18 | Bình chữa cháy MT3 4kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | bình |
| 19 | Sửa chữa, bảo dưỡng lại toàn bộ hệ thống âm thanh | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| B | NHÀ TẬP LUYỆN THI ĐẤU THỂ DỤC THỂ THAO | |||
| 1 | Cạo bỏ, vệ sinh lớp sơn cũ hư hỏng bong tróc trên tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.218,126 | m2 |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn Maccalan | Theo hồ sơ BCKTKT | 609,063 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn Maccalan | Theo hồ sơ BCKTKT | 609,063 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn tạo dốc seno, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,62 | m2 |
| 5 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,62 | m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6 | 100m |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên nền bê tông mặt | Theo hồ sơ BCKTKT | 529,7084 | m2 |
| 8 | Xử lý độ ẩm, khe nứt và tạo bề mặt phẳng bằng vữa epoxy (1 lớp) | Theo hồ sơ BCKTKT | 529,7084 | m2 |
| 9 | Thi công sơn lớp lót (1 lớp), Sơn lót epoxy Đinh Ngân EPO-800 | Theo hồ sơ BCKTKT | 529,7084 | m2 |
| 10 | Thi công sơn lớp phủ (2 lớp), Sơn Phủ epoxy Đinh Ngân EP-841 (màu xanh lá cây) | Theo hồ sơ BCKTKT | 529,7084 | m2 |
| 11 | Kẻ đường line 03 sân | Theo hồ sơ BCKTKT | 317,22 | m |
| 12 | Ghế chờ Xuân Hòa GS-30-11H (05 bộ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo trong, ngoài | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,123 | 100m2 |
| C | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 86,98 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 243,2 | m |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn bong tróc hư hỏng trên tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 462,8208 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ, vệ sinh lớp sơn cũ hư hỏng bong tróc trên tường, trụ, cột, trong nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 817,602 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ hư hỏng, bong tróc trên xà dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 327,7916 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 104,364 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,1904 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 104,364 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,1904 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch vệ sinh thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,3467 | m2 |
| 11 | Cào bỏ lớp cát tôn nền vệ sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,1213 | m3 |
| 12 | Kiểm tra, sữa chữa hộp kỹ thuật (đã bao gồm vật liệu thay thế) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Toàn bộ |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 208,728 | m2 |
| 14 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 42,3808 | m2 |
| 15 | Quét nước xi măng chống thấm sàn vệ sinh 2 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,1904 | m2 |
| 16 | Quét Flinkote chống thấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,1904 | m2 |
| 17 | Láng sàn tạo dốc về ga thu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,1904 | m2 |
| 18 | Đắp cát hoàn trả sàn vệ sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,1213 | m3 |
| 19 | Lát sàn vệ sinh bằng gạch 300x300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,1904 | m2 |
| 20 | Ốp tường gạch 30x45 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 83,808 | m2 |
| 21 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 24 | Cạo bỏ lớp chống thấm cũ trên seno | Theo hồ sơ BCKTKT | 54,808 | m2 |
| 25 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 54,808 | m2 |
| 26 | Quét Flinkote chống thấm sê nô | Theo hồ sơ BCKTKT | 54,808 | m2 |
| 27 | Láng seno tạo dốc về ga thu, dộc dốc 2% dày 3 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,648 | m2 |
| 28 | Phá lớp Granito tam cấp cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,3721 | m2 |
| 29 | Xây tam cấp gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5643 | m3 |
| 30 | Trát bậc tam cấp dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,821 | m2 |
| 31 | Công tác ốp đá granit tự nhiên tam cấp | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,821 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Toàn bộ |
| 33 | Phá lớp Granito bậc cầu thang | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,151 | 0.0 |
| 34 | Trát tam cấp, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,151 | m2 |
| 35 | Công tác ốp đá granit tự nhiên | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,151 | m2 |
| 36 | Trụ tay vin Inox D=1500mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 37 | Sản xuất lan can cầu thang cao 900mm, tay vịn bằng Inox tròn D70mm, các thanh đứng bằng Inox hộp D28 dầy 2,0 cách đều a=120mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,34 | md |
| 38 | Lắp dựng lan can cầu thang | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,106 | m2 |
| 39 | Đắp chữ nổi bằng aluminium biển tên màu đồng " NHÀ LÀM VIỆC TRUNG TÂM VĂN HÓA THÔNG TIN THỂ THAO VÀ DU LỊCH HUYỆN HOẰNG HÓA" | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn Maccalan | Theo hồ sơ BCKTKT | 462,8208 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn Maccalan | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.314,5424 | m2 |
| 42 | Sữa cửa kính thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 43 | Sơn cửa kính 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 39,42 | m2 |
| 44 | Sơn cửa sổ panô 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 47,56 | m2 |
| 45 | Sơn hoa sắt cửa sổ, sắt dẹt 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 44,32 | m2 |
| 46 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 243,2 | m |
| 47 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 86,98 | m2 |
| 48 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8712 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4356 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng vỉa loại 2 đá Marble, KT 340*120*1000 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8078 | m3 |
| 51 | Đắp đất bồn cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0896 | m3 |
| 52 | Trồng hoa bồn cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,9704 | m2 |
| D | CẢI TẠO KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Tháo hàng rào song sắt thủ công: | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,4603 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,1247 | m3 |
| 3 | Phá nhà bảo vệ trước cổng chính (ca máy xúc) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | ca |
| 4 | Bóc nền gạch vỉ hè trước cổng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 69,22 | m2 |
| 5 | Phá dỡ bó vỉa bồn cây 01, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,5801 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 57,9219 | m3 |
| 7 | Đào 04 cây Si (01 cây 1 ca máy xúc + 5 công) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Ca |
| 8 | Vận chuyển 04 cây Si ra bãi tập kết bằng cẩu tự hành | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cây |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bó vỉa bồn cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,2112 | m3 |
| 10 | Phá dỡ bó vỉa gạch non bộ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0328 | m3 |
| 11 | Đắp cát san lấp, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 60,78 | m3 |
| 12 | Đào bỏ vó vỉa bê tông cửa phụ: | Theo hồ sơ BCKTKT | 46 | m |
| 13 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm, cát xây dựng, Cát xây dựng | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,227 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 10 m tiếp theo bằng thủ công, đất C1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,227 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | 77,103 | m3 |
| 16 | Bê tông đệm bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,012 | m3 |
| 17 | Láng nền bó vỉa cửa phụ, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,54 | m2 |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,5 | m3 |
| 19 | Lắp đặt bó vỉa tận dụng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Toàn bộ |
| 20 | Bê tông nền vỉa hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | m3 |
| 21 | Lát nền bằng gạch vỉa hè tận dụng (gạch tại vị trí trồng hoa) | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng vỉa loại 1 đá Marble, KT 200*120*1000 | Theo hồ sơ BCKTKT | 46 | md |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng vỉa loại 2 đá Marble, KT 340*120*1000 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,333 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng vỉa loại 3 đá Marble, KT 230*260*1000 | Theo hồ sơ BCKTKT | 46 | md |
| 25 | Trồng hoa trước cổng | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,248 | m2 |
| 26 | Trồng cây chuỗi Ngọc H= 0,2~0,3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,1 | md |
| 27 | Trồng bổ sung 01 cây cau vua H= 4~5m (Đã bao gồm trồng và chăm sóc) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cây |
| 28 | San gạt, đầm chặt nền đất K90 tạo mặt bằng thi công mặt Bê tông Carboncor Asphal | Theo hồ sơ BCKTKT | 235,3 | m2 |
| 29 | Nilong lót nền | Theo hồ sơ BCKTKT | 235,3 | m2 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 35,295 | m3 |
| 31 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9, 5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,353 | 100m2 |
| 32 | Phá lớp vữa trát bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,068 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,068 | m2 |
| 34 | Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ, tiết diện đá <=0,25 m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,068 | m2 |
| 35 | Mua, vận chuyển lắp đặt 07 cây thế cảnh bao gồm cả chậu (1 cây trực và 6 cây long, D>= 10cm, H>=2m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | Cây |
| E | CẢI TẠO SÂN TENNIS | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 412 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,1724 | m3 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60 T/H | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3882 | 100tấn |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, Ô tô 12T | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3882 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 11km tiếp theo, Ô tô 12T | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3882 | 100tấn |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/ m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,2808 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dầy đã lèn ép 3cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,2808 | 100m2 |
| 8 | Lớp chống thấm (02 lớp) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.928,08 | m2 |
| 9 | Lớp đệm (01 lớp) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.928,08 | m2 |
| 10 | Lớp ổn định hiệu suất bề mặt (02 lớp) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.928,08 | m2 |
| 11 | Lớp phủ (01 lớp) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.928,08 | m2 |
| 12 | Kẻ Line (02 lớp), Kẻ Line mặt sân White paint linetex | Theo hồ sơ BCKTKT | 576 | md |
| 13 | Xây tường hoàn trả hàng rào gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,1724 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,904 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn Maccalan | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,904 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi