Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200239082-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Đak Đoa, tỉnh Gia Lai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200238991 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-03 14:56:00 đến ngày 2020-03-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,104,230,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1/ Nền - mặt đường BTXM |
|||
| 1 | Chặt cây đường kính gốc cây 20 cm<br/> | Chặt cây đường kính gốc cây 20 cm<br/> | 22 | cây |
| 2 | Đào gốc cây đường kính gốc cây 20 cm | Đào gốc cây đường kính gốc cây 20 cm | 22 | cây |
| 3 | Đào nền đường đất cấp 3 | Đào nền đường đất cấp 3 | 305,483 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy K95 | Đắp nền đường bằng máy K95 | 1.064,271 | m3 |
| 5 | Đào rãnh dọc bằng máy, đất cấp 3 | Đào rãnh dọc bằng máy, đất cấp 3 | 219,328 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy đất cấp III | Đào khuôn đường bằng máy đất cấp III | 98,58 | m3 |
| 7 | Lu khuôn đường độ chặt yêu cầu K=0.98 | Lu khuôn đường độ chặt yêu cầu K=0.98 | 1.029,37 | m3 |
| 8 | Lót lớp giấy dầu | Lót lớp giấy dầu | 3.431,232 | m2 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Ván khuôn mặt đường bê tông | 352 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M200 dày 16cm | Bê tông mặt đường đá 2x4 M200 dày 16cm | 548,997 | m3 |
| B | *\2- Cống thoát nước : |
|||
| 1 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp 3<br/> | Đào móng cống bằng máy, đất cấp 3<br/> | 6,822 | m3 |
| 2 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | 0,912 | m3 |
| 3 | Xây cống bằng đá hộc VXM #100 | Xây cống bằng đá hộc VXM #100 | 6,864 | m3 |
| 4 | Gia công lắp dựng cốt thép F<10 | Gia công lắp dựng cốt thép F<10 | 0,147 | tấn |
| 5 | Gia công lắp dựng cốt thép F>10 | Gia công lắp dựng cốt thép F>10 | 0,074 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm đan mác 200 đá 1x2 | Bê tông tấm đan mác 200 đá 1x2 | 0,73 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Ván khuôn tấm đan | 3,264 | m2 |
| 8 | Bê tông gối đan cống mác 200 đá 1x2 | Bê tông gối đan cống mác 200 đá 1x2 | 0,698 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gối đan | Ván khuôn gối đan | 6,336 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Lắp đặt tấm đan | 8 | cái |
| 11 | Đắp đất hố móng đầm chặt K95 | Đắp đất hố móng đầm chặt K95 | 1,757 | m3 |
| C | Chi phí hang mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dung nhà tạm hiện trường để ở và điều hành thi công | Chi phí xây dung nhà tạm hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng thiết kế | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng thiết kế | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi