Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng và hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200222261-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn quản lý và XD Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng và hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200221583 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố từ nguồn đấu giá đất phường Nguyễn Trãi |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 17:02:00 đến ngày 2020-03-13 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,193,642,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | khoản | |
| 2 | Chi phí một số công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | khoản | |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| C | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | HSMT/BVTC | 5,355 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu >30cm, đất C3 | HSMT/BVTC | 59,5 | m3 |
| 3 | Máy đầm cóc xử lý nền đường đào | HSMT/BVTC | 50 | ca |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT/BVTC | 0,3642 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng | HSMT/BVTC | 2,997 | 100m3 |
| 6 | Ni lông lớp cách ly | HSMT/BVTC | 2.065,57 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | HSMT/BVTC | 391,26 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | HSMT/BVTC | 2,0454 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | HSMT/BVTC | 0,1703 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | HSMT/BVTC | 0,1703 | tấn |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT/BVTC | 28 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT/BVTC | 338,11 | m2 |
| D | BLOCK HÈ PHỐ + LÁT HÈ | |||
| 1 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng viên bê tông đúc sẵn 23x26x100cm | HSMT/BVTC | 611,23 | m |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | HSMT/BVTC | 15,89 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | HSMT/BVTC | 1,2225 | 100m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT/BVTC | 158,92 | m2 |
| 5 | Đào móng trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào | HSMT/BVTC | 0,4081 | 100m3 |
| 6 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | HSMT/BVTC | 4,534 | m3 |
| 7 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT/BVTC | 0,6045 | 100m3 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | HSMT/BVTC | 151,12 | m2 |
| E | XÂY CƠI HỐ GA THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 | HSMT/BVTC | 2,52 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | HSMT/BVTC | 0,2016 | 100m2 |
| 3 | Nhân công lắp đặt tấm đan hố ga + ghi gang (tận dụng) | HSMT/BVTC | 6 | công |
| F | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | HSMT/BVTC | 19,92 | m2 |
| 2 | Biển phản quang hình tam giác cạnh 70 cm | HSMT/BVTC | 3 | bộ |
| 3 | Biển phản quang hình tròn D70cm | HSMT/BVTC | 2 | bộ |
| 4 | Cột biển báo D80; l = 3,5m | HSMT/BVTC | 2 | cột |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | HSMT/BVTC | 1 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | HSMT/BVTC | 1 | m3 |
| 7 | Nhân công lắp dựng cột biển báo | HSMT/BVTC | 3 | công |
| G | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSMT/BVTC | 5,4346 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C2 | HSMT/BVTC | 5,4346 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi