Gói thầu: Xây lắp công trình (đã bao gồm chi phí lán trại, chi phí đảm bảo giao thông, chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200233902-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Trảng Bàng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình (đã bao gồm chi phí lán trại, chi phí đảm bảo giao thông, chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200233248 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tỉnh hỗ trợ mục tiêu (xây dựng nông thôn mới) và vốn huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-20 09:33:00 đến ngày 2020-03-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,286,213,760 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN + MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi hoang nền đường | TCVN 4447-2012 | 69,92 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm | TCVN-4447-2012 | 6 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm | TCVN 4447-2012 | 6 | gốc |
| 4 | Đào rãnh dọc rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | TCVN 4447-2012 | 0,7337 | 100 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | TCVN 4447-2012 | 0,7337 | 100 m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | TCVN 4447-2012 | 1,2896 | 100 m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | 22 TCN 304-03 | 10,264 | 100 m3 |
| 8 | Mua đất đắp khối rời | TCVN 4447-2012 | 1.193,25 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp khối chặt | TCVN 4447-2012 | 926,29 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | 22 TCN 304-03 | 25,7215 | 100 m3 |
| 11 | Mua sỏi đỏ khối rời | TCVN 4447-2012 | 3.401,4 | m3 |
| 12 | Vận chuyển sỏi đỏ khối chặt | TCVN 4447-2012 | 2.572,15 | m 3 |
| 13 | Làm rãnh xương cá, chiều dài <=2m | TCVN 4447-2012 | 11,51 | m3 |
| 14 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm (lớp dưới) | TCVN 9504_2012 | 125,908 | 100 m2 |
| 15 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm (lớp trên) | TCVN 9504_2012 | 125,908 | 100 m2 |
| 16 | Láng mặt đường 2 lớp nhựa dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2 | TCVN 8863-2011 | 125,908 | 100 m2 |
| B | PHẦN CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | TCVN 4453-1995 | 12,75 | m3 |
| 2 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | TCVN 4453:1995 | 9,7 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | TCVN 4453:1995 | 9,59 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m | TCVN 9113:2012 | 4 | đoạn |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | TCVN 9113-2012 | 5 | đoạn |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 1m | TCVN 9113-2012 | 2 | đoạn |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 3m | TCVN 9113-2012 | 1 | đoạn |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 4m | TCVN 9113-2012 | 1 | đoạn |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 1000mm, đoạn ống dài 4m | TCVN 9113-2012 | 2 | đoạn |
| 10 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 600mm | TCVN 9113-2012 | 5 | mối |
| 11 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 800mm | TCVN 9113-2012 | 3 | mối |
| 12 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 1000mm | TCVN 9113-2012 | 1 | mối |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | TCVN 4453-1995 | 1,5198 | 100 m2 |
| 14 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | TCVN 4447-2012 | 1,3795 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | TCVN 4447-2012 | 0,8553 | 100 m3 |
| 16 | Làm cọc tiêu biển BTCT | QCQG 41-2016 | 32 | cái |
| 17 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | TCVN 4453-1995 | 1,32 | m3 |
| 18 | Phá dỡ bê tông (tường đầu + tường cánh) | TCVN 4453-1995 | 2,05 | m3 |
| C | PHẦN BIỂN BÁO | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | QCQG 41 2016 | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | QCQG 41-2016 | 35 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | QCQG 41-2016 | 37 | cái |
| D | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 2% giá trị xây lắp | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí đảm bảo giao thông | 1%* giá trị xây lắp | 1 | khoản |
| 3 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 2%* Giá trị xây lắp | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi