Gói thầu: Gói thầu số 03 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp các công trình Đại tu lưới điện trung thế khu vực Điện lực Duy Xuyên năm 2020, Đại tu lưới điện trung thế khu vực Điện lực Hiệu Đức năm 2020 và Đại tu lưới điện trung thế khu vực Điện lực Thăng Bình năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200301984-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp các công trình Đại tu lưới điện trung thế khu vực Điện lực Duy Xuyên năm 2020, Đại tu lưới điện trung thế khu vực Điện lực Hiệu Đức năm 2020 và Đại tu lưới điện trung thế khu vực Điện lực Thăng Bình năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200256547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 16:24:00 đến ngày 2020-03-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,156,929,725 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần lắp mới (Trung thế) | |||
| 1 | Bộ thóat điện áp | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 135 | bộ |
| 2 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 95 mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 21.847,845 | mét |
| 3 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 11.496,345 | mét |
| 4 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 50 mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 162,225 | mét |
| 5 | Dây đồng bọc trung thế 22kV - MV50-12,7kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 30 | mét |
| 6 | Dây buột cổ sứ A30/10 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1.054,8 | mét |
| 7 | Chống sét van 18kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | cái |
| 8 | Sứ đứng 24kV + ty | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 251 | bộ |
| 9 | Sứ chuỗi polime 24kV đôi cho khoảng vượt lớn | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | chuỗi |
| 10 | Sứ chuỗi polime 24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 282 | chuỗi |
| 11 | Kẹp răng trung thế 50-120 (2 BL) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 12 | bộ |
| 12 | Giáp níu trung thế dây 95mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 99 | cái |
| 13 | Giáp níu trung thế dây 70mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 138 | cái |
| 14 | Giáp níu trung thế dây 50mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | cái |
| 15 | Cụm đấu rẽ dây trung thế XLPE 120 (1 kẹp răng + 1 chốt bâm) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | bộ |
| 16 | Cụm đấu rẽ dây trung thế XLPE 95 (1 kẹp răng + 1 chốt bâm) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 84 | bộ |
| 17 | Cụm đấu rẽ dây trung thế XLPE 70 (1 kẹp răng + 1 chốt bâm) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 48 | bộ |
| 18 | Cụm đấu rẽ dây trung thế XLPE 50 (1 kẹp răng + 1 chốt bâm) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | bộ |
| 19 | Kẹp ép lèo dây trung thế XLPE 50 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 51 | cái |
| 20 | Kẹp ép lèo dây trung thế XLPE 70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 18 | cái |
| 21 | Kẹp ép lèo dây trung thế XLPE 95 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 30 | cái |
| 22 | Khóa néo dây trung thế XLPE 50mm | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | cái |
| 23 | Khóa néo dây trung thế XLPE 70mm | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 9 | cái |
| 24 | Khóa néo dây trung thế XLPE 95mm | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 24 | cái |
| 25 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A (đế + cán) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 21 | cái |
| 26 | Dây chảy 25 K | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | cái |
| 27 | Dây chảy 15 K | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | cái |
| 28 | Dây chảy 6 K | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | cái |
| 29 | Đầu code ép đồng nhôm DCMA70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 51 | cái |
| 30 | Đầu code ép đồng nhôm DCMA50 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | cái |
| 31 | Đầu code ép đồng DCM50 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 12 | cái |
| 32 | Đầu code ép nhôm 2 lỗ DCA70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 78 | cái |
| 33 | Đầu code ép nhôm 2 lỗ DCA95 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 78 | cái |
| 34 | Kẹp cáp đồng nhôm AM(25-95)(3BL) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 30 | cái |
| 35 | Bulong M12x50 + Đai ốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 186 | Con |
| 36 | Bulong M14x50 + Đai ốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Con |
| 37 | Bulong M16x50 + Đai ốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Con |
| 38 | Bulong M16x200 + Đai ốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 340 | Con |
| 39 | Bulong M16x250 + Đai ốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 248 | Con |
| 40 | Bulong M16x400 + Đai ốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Con |
| 41 | Bulong M18x50 + Đai ốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3.300 | Con |
| 42 | Ống nối dây AV95 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 33 | cái |
| 43 | Ống nối dây AV70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | cái |
| 44 | Ống khò co nhiệt | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 11 | mét |
| 45 | Búa nhỏ 2Kg | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 27 | Cái |
| 46 | Ve chặt sắt | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 57 | Cái |
| 47 | Bình xịt RP7 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 52 | bình |
| 48 | Lưỡi cưa sắt | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 37 | cái |
| 49 | Móng cột BTLT MT-3 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 11 | móng |
| 50 | Móng cột BTLT đôi MTĐ-2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | móng |
| 51 | Cột bê tông ly tâm 12m (NPC.I-12-190-7,2) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 7 | trụ |
| 52 | Cột bê tông ly tâm 12m (NPC.I-12-190-9,0) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 24 | trụ |
| 53 | Dây néo trung thế TK70-12 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 35 | bộ |
| 54 | Móng néo trung thế loại MN12-4 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 34 | móng |
| 55 | Cổ dề néo 01 dây néo trụ BTLT | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 26 | bộ |
| 56 | Cổ dề néo 02 dây néo trụ BTLT | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | bộ |
| 57 | Bách néo trụ H | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | bộ |
| 58 | Colie fi250 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 20 | Bộ |
| 59 | Xà cầu chì tự rơi trụ LT (XFCO-2) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 5 | bộ |
| 60 | Xà néo đầu TBA trên 2 trụ H (XNĐT-1) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | bộ |
| 61 | Xà đỡ A trụ H (XĐA-1) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 46 | bộ |
| 62 | Xà đỡ A đôi trụ H (2XĐ A-1) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 9 | bộ |
| 63 | Xà đỡ A trụ BTLT (XĐA-2) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 15 | bộ |
| 64 | Xà đỡ A đôi trụ BTLT (2XĐ A-2) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 4 | bộ |
| 65 | Xà néo cuối trụ BTLT (XNC-2) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 17 | bộ |
| 66 | Xà néo cuối trụ BTLT đôi ngang (XNC-2N) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 9 | bộ |
| 67 | Xà néo cuối trụ BTLT đôi dọc (XNC-2D) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 5 | bộ |
| 68 | Giá đỡ cáp ngầm trụ BTLT đôi dọc | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | bộ |
| 69 | Chụp đầu trụ 2,5 mét trụ LT | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 7 | bộ |
| 70 | Chụp đầu trụ 2,5 mét trụ H | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 47 | bộ |
| 71 | Tiếp địa cột BTLT trung thế 4 cọc (Rc-4TT) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 33 | bộ |
| 72 | Dây nối tiếp địa ngọn | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 11 | sợi |
| 73 | Xà TBA treo trên 2 trụ BTLT 12 ngang tuyến | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | bộ |
| 74 | Tiếp địa TBA 16 cọc (Rtba_16 cọc L63x63x6) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | bộ |
| 75 | Giá chống MBA | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | bộ |
| B | Phần tháo/lắp lại (Trung thế) | |||
| 1 | Tháo - lắp FCO-24kV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | cái |
| 2 | Tháo - lắp Sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 144 | bộ |
| 3 | Tháo - lắp TLV 24kV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | cái |
| 4 | Tháo - lắp MBA 320 kVA | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | máy |
| 5 | Tháo - lắp cáp TBA | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | sợi |
| 6 | Tháo - lắp Tủ điện TĐ2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | cái |
| 7 | Tháo - lắp ATM 500A | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | cái |
| C | Phần tháo thu hồi (Trung thế) | |||
| 1 | Tháo dây nhôm lõi thép trần AC50 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 157,5 | mét |
| 2 | Tháo dây nhôm lõi thép trần AC70 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 11.161,5 | mét |
| 3 | Tháo dây nhôm lõi thép trần AC95 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 21.211,5 | mét |
| 4 | Tháo cầu chì tự rơi 24kV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 21 | bộ |
| 5 | Tháo chống sét van 18kV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | bộ |
| 6 | Tháo sứ đỡ 24kV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 572 | quả |
| 7 | Tháo sứ chuỗi 24kV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 273 | chuỗi |
| 8 | Tháo phụ kiện sứ chuỗi | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 132 | bộ |
| 9 | Tháo khóa néo dây các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 252 | cái |
| 10 | Hạ cột BTLT 10,5mét (cắt gốc) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | cột |
| 11 | Hạ cột BTLT 12mét (cắt gốc) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | cột |
| 12 | Hạ cột BT H 12mét (cắt gốc) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 23 | cột |
| 13 | Hạ cột sắt 12 mét | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | cột |
| 14 | Tháo xà cầu chì tự rơi trụ H | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
| 15 | Tháo xà tam giác trụ sắt | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 16 | Tháo xà A lèo trụ LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 11 | bộ |
| 17 | Tháo xà đỡ lèo trung thế trụ H | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 59 | bộ |
| 18 | Tháo xà néo cuối trụ h | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 7 | bộ |
| 19 | Thu hồi xà hãm A trụ H (XHA-1) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
| 20 | Thu hồi xà néo TBA trên 2 trụ H(XNĐT) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 21 | Thu hồi xà néo cuối trụ H đôi ngang (XNC-1N) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
| 22 | Tháo xà đỡ A trung thế trụ LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | bộ |
| 23 | Tháo xà hãm A trụ LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 24 | Tháo xà néo góc trụ BTLT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 25 | Tháo xà néo cuối trụ BTLT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 16 | bộ |
| 26 | Tháo xà cầu chì tự rơi trụ BTLT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | bộ |
| 27 | Thu hồi chụp đầu cột các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | bộ |
| 28 | Tháo/lắp xà MBA | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 29 | Tháo/lắp xà cầu chì TBA | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 30 | Tháo/lắp xà sứ đỡ TBA | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 31 | Thu hồi giá chống xà MBA | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 32 | Thu hồi Xà đỡ cáp ngầm trụ sắt | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 33 | Tháo dây néo các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 49 | bộ |
| 34 | Tháo cổ dề néo trụ LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 32 | bộ |
| 35 | Tháo bách néo trụ H | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | bộ |
| 36 | Tháo Colie fi250 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 20 | Bộ |
| 37 | Tháo kẹp cáp | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 948 | cái |
| 38 | Tháo cầu đồng nhôm | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 72 | cái |
| 39 | Tháo chim đồng | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 72 | cái |
| 40 | Tháo Bulong M16x200 + Đai ốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 340 | Con |
| 41 | Tháo Bulong M16x250 + Đai ốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 236 | Con |
| 42 | Tháo Bulong M16x350 + Đai ốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | Con |
| 43 | Tháo Bulong M18x50 + Đai ốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3.300 | Con |
| D | Phần lắp mới (Trung thế) | |||
| 1 | Móng trụ bê tông ly tâm (MT-3) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 23 | Móng |
| 2 | Móng trụ bê tông ly tâm (MTĐ-2) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Móng |
| 3 | Móng néo trung thế (MN12-4) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Móng |
| 4 | Tiếp địa đường dây trung thế loại cọc L63x63x6-2,0 mét | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | Bộ |
| 5 | Dây thân tiếp địa fi10 dài 10m | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 5 | Sợi |
| 6 | Xà néo cuối trụ BTLT dùng cho dây bọc | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 9 | Bộ |
| 7 | Xà néo cuối trụ BTLT đôi ngang dùng cho dây bọc | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | Bộ |
| 8 | Xà néo cuối trụ BTLT đôi dọc dùng cho dây bọc | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ lệch trụ BTLT dùng cho dây bọc | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 25 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ lệch trụ H dùng cho dây bọc | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 34 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ lệch đôi trụ BTLT dùng cho dây bọc | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 7 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ lệch đôi trụ BTLT đôi ngang dùng cho dây bọc | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ lệch đôi trụ H dùng cho dây bọc | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Bộ |
| 14 | Xà cầu chì trụ BTLT | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | Bộ |
| 15 | Xà đầu trạm ngang trụ BTLT | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| 16 | Dây néo TK50 trụ LT-10,5 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 14 | Bộ |
| 17 | Cổ dề néo cuối trụ BTLT | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| 18 | Colie fi250 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 39 | Bộ |
| 19 | Chụp đầu cột BTLT 10,5 đến 14 mét | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 34 | Bộ |
| 20 | Bulong M14x50 + Đai ốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 287 | Con |
| 21 | Bulong M16x50 + Đai ốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Con |
| 22 | Bulong M16x250 + Đai ốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 180 | Con |
| 23 | Trụ BTLT 12 mét PC.I-12-190-5,4 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | Trụ |
| 24 | Trụ BTLT 12 mét PC.I-12-190-7,2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 29 | Trụ |
| 25 | Dây nhôm bọc toàn phần 24kV ASXV-70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 21.342,939 | Mét |
| 26 | Dây nhôm bọc toàn phần 24kV ASXV-50 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 12.894,57 | Mét |
| 27 | Giáp níu trung thế dây nhôm bọc 70mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 126 | Bộ |
| 28 | Giáp níu trung thế dây nhôm bọc 50mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 45 | Bộ |
| 29 | Khóa néo ép dùng cho dây bọc 70mm | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 15 | Bộ |
| 30 | Khóa néo ép dùng cho dây bọc 50mm | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | Bộ |
| 31 | Kẹp đấu lèo dây nhôm bọc 70mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 45 | Bộ |
| 32 | Kẹp đấu lèo dây đồng bọc 50mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 21 | Bộ |
| 33 | Kẹp đấu lèo dây đồng bọc 35mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 27 | Bộ |
| 34 | Cụm đấu rẽ dây nhôm bọc 240mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 15 | Bộ |
| 35 | Cụm đấu rẽ dây nhôm bọc 95mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Bộ |
| 36 | Cụm đấu rẽ dây nhôm bọc 70mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 54 | Bộ |
| 37 | Cụm đấu rẽ dây nhôm bọc 50mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 27 | Bộ |
| 38 | Cụm đấu rẽ dây nhôm bọc 120mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Bộ |
| 39 | Bộ chống quá điện áp dây dẫn bọc | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 66 | Bộ |
| 40 | Đầu cos nhôm 70mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Cái |
| 41 | Đầu cos đồng nhôm 70mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 129 | Cái |
| 42 | Đầu cos đồng nhôm 50mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 57 | Cái |
| 43 | Kẹp cáp nhôm A25-95mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 18 | Bộ |
| 44 | Sứ đứng 22kV + ty (Loại linepost) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 208 | Bộ |
| 45 | Sứ chuỗi Polime 24kV + phụ kiện | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 147 | Chuỗi |
| 46 | Cầu chì tự rơi 24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Cái |
| 47 | Dây tóm sứ A30/10 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 741 | Mét |
| 48 | Sơn trắng sơn nền trụ | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12,22 | Kg |
| 49 | Sơn đen sơn biển cấm, số cột | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12,22 | Kg |
| 50 | Sơn đỏ kẻ dấu nguy hiểm | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12,22 | Kg |
| 51 | Xăng A92 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | Lít |
| 52 | Chỗi sơn | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | Cái |
| 53 | Khung đánh biển cấm trèo trụ H | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Cái |
| 54 | Khung đánh biển cấm trèo trụ LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Cái |
| 55 | Bộ chữ số đánh số cột | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Cái |
| E | Phần tháo thu hồi (Trung thế) | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ A lèo trụ LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 11 | Bộ |
| 2 | Thu hồi xà đỡ vượt trụ LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 3 | Thu hồi xà đỡ chữ A trụ H | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 4 | Thu hồi xà đỡ góc trụ H | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Thu hồi xà đỡ lèo trụ H | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| 6 | Thu hồi xà néo cuối trụ H | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 7 | Thu hồi xà néo cuối trụ H đôi dọc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 8 | Thu hồi xà đỡ chữ A trụ BTLT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 32 | Bộ |
| 9 | Thu hồi Xà đỡ chữ A đôi trụ BTLT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 10 | Thu hồi xà néo cuối trụ LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| 11 | Thu hồi xà néo cuối trụ LT đôi ngang | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | Thu hồi xà hãm A trụ LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 13 | Thu hồi xà cầu chì trụ BTLT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 14 | Thu hồi xà đầu trạm ngang trụ BTLT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 15 | Thu hồi Chụp đầu Cột BTLT 10,5 đến 14 mét | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 16 | Thu hồi Colie fi250 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 39 | Cái |
| 17 | Thu hồi bulong 14x50 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 224 | Con |
| 18 | Thu hồi bulong 16x250 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 180 | Con |
| 19 | Tháo hạ cột BTLT 10,5mét (cắt gốc) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 15 | Trụ |
| 20 | Tháo hạ cột BTLT 8,4mét (cắt gốc) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Trụ |
| 21 | Tháo hạ cột BT H 7,5mét (cắt gốc) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Trụ |
| 22 | Tháo hạ cột BT H 10mét (cắt gốc) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 11 | Trụ |
| 23 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép 70mm² | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5.640,3 | Mét |
| 24 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép 70mm² | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 15.075 | Mét |
| 25 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép 50mm² | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12.504 | Mét |
| 26 | Thu hồi dây đồng bọc MV35-24kV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 72 | Mét |
| 27 | Thu hồi sứ chuỗi néo 22kV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 138 | Bộ |
| 28 | Thu hồi sứ đứng | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 379 | Bộ |
| 29 | Thu hồi dây néo các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 14 | Bộ |
| 30 | Thu hồi cổ dề néo các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 31 | Thu hồi khóa néo dây các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 183 | Cái |
| 32 | Thu hồi kẹp cáp nhôm | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 594 | Cái |
| F | Phần tháo/lắp lại (Trung thế) | |||
| 1 | Lắp đặt lại sứ đứng 24kV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 80 | Bộ |
| 2 | Lắp lại FCO24kV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| G | Phần lắp mới (Trung thế) | |||
| 1 | Móng néo (MN12-4) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | Móng |
| 2 | Móng trụ MT3. | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Móng |
| 3 | Móng trụ MTĐ2. | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Móng |
| 4 | Móng cột sắt (MTS) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Móng |
| 5 | Tiếp địa Rc-4TT (4 cọc L63x63x6 dài 2,5m). | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 12 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa ngọn trung thế | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 14 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa gốc fi10 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 14 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ chữ A trụ LT cho dây trần; XĐA-2T | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ chữ A đôi trụ LT cho dây trần; 2XĐA-2T | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 18 | Bộ |
| 10 | Xà néo cuối trụ LT cho dây trần; XNC-2T | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 5 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ chữ A trụ H cho dây trần; XĐA-1T | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 40 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ chữ A đôi trụ H cho dây trần; 2XĐA-1T | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 18 | Bộ |
| 13 | Xà néo cuối trụ H cho dây trần; XNC-1T | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 5 | Bộ |
| 14 | Chụp đầu cột cho trụ LT 10,5; 12; 14m | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 44 | Bộ |
| 15 | Chụp đầu cột cho trụ H | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 19 | Bộ |
| 16 | Xà néo hình II trụ BTLT | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | Bộ |
| 17 | Dây néo (TK70-10,5) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 10 | Bộ |
| 18 | Cột bê tông ly tâm (NPC.I-10-190-3,5) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Trụ |
| 19 | Cột bê tông ly tâm (NPC.I-10-190-4,3) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Trụ |
| 20 | Cột bê tông ly tâm (NPC.I-10-190-5,0) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | Trụ |
| 21 | Cột bê tông ly tâm (NPC.I-12-190-5,4) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 7 | Trụ |
| 22 | Cột bê tông ly tâm (NPC.I-12-190-7,2) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 5 | Trụ |
| 23 | Cột sắt (CSF9) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | Trụ |
| 24 | Dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV AsV(1x70). | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 40.716,93 | Mét |
| 25 | Dây nhôm bọc lõi thép 12,7/24kV AsV(1x50). | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 139,05 | Mét |
| 26 | Dây nhôm trần lõi thép AC95. | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 240 | Mét |
| 27 | Dây nhôm bọc A-PVC 30/10 tóm cổ sứ. | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1.263 | Sợi |
| 28 | Dao cách ly 3 pha | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| 29 | Sứ chuỗi polymer. | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 36 | Chuỗi |
| 30 | Sứ đứng 24kV + Ty mạ kẽm. | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 720 | Bộ |
| 31 | Khoá néo dây dẫn trần 35-95mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | Cái |
| 32 | Giáp níu cho dây bọc AX50 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Cái |
| 33 | Giáp níu cho dây bọc AX70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 276 | Bộ |
| 34 | Kẹp đấu lèo trung thế dùng cho dây bọc AX50 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | Cái |
| 35 | Kẹp đấu lèo trung thế dùng cho dây bọc AX70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 51 | Cái |
| 36 | Cụm đấu rẽ trung thế dùng cho dây bọc AX50 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Cái |
| 37 | Cụm đấu rẽ trung thế dùng cho dây bọc AX70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 75 | Cái |
| 38 | Cụm đấu rẽ trung thế dùng cho dây bọc AX95 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Cái |
| 39 | Bộ thoát quá điện áp cho dây bọc | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 174 | Cái |
| 40 | Kẹp cáp nhôm 03 bulong A 95 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 504 | Cái |
| 41 | Đầu cos đồng nhôm ép thủy lực MA70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 12 | Cái |
| 42 | Ống xoắn cách điện Silicon loại 50-95mm2-22kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 619 | Mét |
| 43 | Dây rút 200 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1.857 | Cái |
| H | Phần tháo thu hồi (Trung thế) | |||
| 1 | Xà đỡ lèo chữ A trụ H; XAL-1. | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 14 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ lèo chữ A trụ LT; XAL-2. | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 33 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ A trụ H; XĐA-1. | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ A đôi trụ H; XĐAĐ-1. | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ A đôi trụ LT; XĐAĐ-2. | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Bộ |
| 6 | Xà néo cuối trụ H; XNC-1. | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 7 | Xà néo cuối trụ LT; XNC-2. | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 8 | Trụ H10 chặt gốc. | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 19 | Trụ |
| 9 | Cáp nhôm trần lõi thép AC50. | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 135 | Mét |
| 10 | Cáp nhôm trần lõi thép AC70. | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 39.531 | Mét |
| 11 | Chuỗi sứ đĩa (3 bát) ố vàng. | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 48 | Chuỗi |
| 12 | Sứ đứng 24kV (rạn chân chim) + Ty (rét rỉ) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1.062 | Bát |
| 13 | Dây néo rĩ sắt | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Cái |
| 14 | Kẹp cáp nhôm ôxi hóa các loại. | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1.287 | Cái |
| 15 | Thu hồi Dao cách ly 3 pha | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| I | Phần tháo/lắp lại (Trung thế) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV + Ty mạ kẽm. (SĐ-22) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 225 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi