Gói thầu: Gói thầu số 9: Xây lắp trạm (không bao gồm lắp đặt MBA)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200257436-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 9: Xây lắp trạm (không bao gồm lắp đặt MBA)
Số hiệu KHLCNT 20200257327
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-03 16:02:00 đến ngày 2020-03-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,197,942,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐIỆN
B LẮP ĐẶT THIẾT BỊ NHẤT THỨ HTPP 220kV (VẬT TƯ THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP)
1 Dao cách ly 3 pha: 245kV-3150A-50kA/1sec; 2 lưỡi tiếp địa. 3 pha 1 bộ (3 pha)
2 Dao cách ly 3 pha: 245kV-3150A-50kA/1sec; 1 lưỡi tiếp địa. 3 pha 1 bộ (3 pha)
3 Dao cách ly 3 pha: 245kV-3150A-50kA/1sec; 0 lưỡi tiếp địa. 3 pha 1 bộ (3 pha)
4 Dao cách ly 1 pha: 245kV-3150A-50kA/1sec; 0 lưỡi tiếp địa. 1 pha 3 bộ (1 pha)
C LẮP ĐẶT THIẾT BỊ NHẤT THỨ HTPP 10,5kV (VẬT TƯ THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP)
1 Máy biến dòng 1 pha, 10,5kV, kèm phụ kiện 1 pha 6 bộ (pha)
D LẮP ĐẶT THIẾT BỊ NHỊ THỨ (VẬT TƯ THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP)
1 Tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ tổng phía 11kV MBA 220kV 1 tủ
2 Tủ đấu dây ngoài trời MK 1 tủ
E DÂY DẪN VÀ PHỤ KIỆN ĐẤU NỐI (VẬT TƯ THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP)
1 Dây hợp kim nhôm AAC-885mm² Lắp đặt dây dẫn AAC xuống thiết bị, dây nhôm lõi thép 738,3333 m
2 Dây hợp kim nhôm AAC-885mm² Kéo rải dây dẫn lấy độ võng 1.476,6667 m
3 Cáp trung thế treo 12,7kV, XLPE/PVC, loại 70mm2 Kéo rải dây dẫn 36 m
4 Cáp ngầm đơn pha 12,7kV, Cu/XLPE, loại 1x50mm2 Kéo rải dây dẫn 50 m
5 Đầu cáp ngầm 11kV, loại dùng cho cáp 3x50mm2, ngoài trời 2 bộ
6 Chuỗi cách điện néo 220kV (dây 2xAAC-885) 30 chuỗi
7 Chuỗi cách điện đỡ 220kV (dây 2xAAC-885) 3 chuỗi
8 Kẹp T kiểu vặn bulông 55 Cái
9 Kẹp định vị 194 Cái
10 Phụ kiện hoàn thiện HT 1
F LẮP ĐẶT CÁP LỰC VÀ CÁP ĐIỀU KHIỂN (VẬT TƯ THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP)
1 Cáp Cu/XLPE/PVC/Fr-PVC - 4x6mm² Cáp lực hạ áp, ruột đồng, vỏ Fr-PVC, cách điện XLPE 540 m
2 Cáp Cu/XLPE/PVC/Fr-PVC-S - 4x4mm² Cáp lực hạ áp, ruột đồng, vỏ Fr-PVC, cách điện XLPE 810 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC/Fr-PVC-S - 14x2.5mm² Cáp lực hạ áp, ruột đồng, vỏ Fr-PVC, cách điện XLPE 1.080 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC/Fr-PVC-S - 2x2.5mm² Cáp lực hạ áp, ruột đồng, vỏ Fr-PVC, cách điện XLPE 100 m
5 Phụ kiện hoàn thiện HT cáp nhị thứ 1
G VTTB THÁO DỠ THU HỒI , LẮP LẠI
1 Tháo dỡ thu hồi Máy biến áp tự dùng TD32 35/0,4 kV - 630kVA 1 máy
2 Tháo dỡ thu hồi Biến dòng điện 1 pha 35kV 3 bộ (3 pha)
3 Tháo dỡ thu hồi Biến điện áp 1 pha 35kV 1 bộ (3 pha)
4 Tháo dỡ, lắp lại Biến điện áp 1 pha 10,5kV 1 bộ (3 pha)
5 Tháo dỡ, lắp đặt lại Dây dẫn AAC 885mm2 1,05 km
6 Tháo dỡ thu hồi Chuỗi cách điện 220kV 33 chuỗi sứ
7 Tháo dỡ, thu hồi Kẹp các loại 8 bộ
8 Tháo dỡ, lắp đặt lại Kẹp các loại 17 bộ
9 Dao cách ly 3 pha 245kV 3 bộ (3 pha)
10 Dao cách ly 1 pha 245kV 1 bộ (3 pha)
11 Tháo dỡ lắp lại máy cắt 35kv 1 Máy 3p
12 Tháo dỡ lắp lại dao cách ly 35kv 1 bộ (1 pha)
13 Phụ kiện hoàn thiện HT 1
14 Đóng gói để vận chuyển VTTB tháo dỡ về kho 1
H MUA SẮM VÀ LẮP ĐẶT VẬT TƯ MÁY BIẾN ÁP
1 Máy biến áp 11/0,4kV – 630kVA, kèm trọn bộ hệ thống giá đỡ và phụ kiện: : 10,5 +- 2 x 2,5%/0,4 kV - 630kVA 1 máy
2 Kẹp cực để đấu nối sứ 11kV với dây XLPE/PVC-70mm2 3 cái
3 Kẹp cực để đấu nối sứ 0,4kV với 3x95+1x70mm2 4 cái
I MUA SẮM VÀ LẮP ĐẶT VẬT TƯ HỆ THỐNG NỐI ĐẤT
1 Dây đồng trần xoắn M-120 164 m
2 Dây dây đồng bọc M-120 37 m
3 Thép tròn mạ kẽm: Ø16 350 m
4 Đầu cốt đồng cho dây M-120 163 đầu
5 Đào móng công trình tiếp địa 1
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 1
7 Bulông đai ốc vòng đệm M12x30 154 bộ
8 Kẹp dây tiếp địa vào trụ đỡ, kẹp bằng đồng chế tạo sẵn cho dây đồng M120 46 bộ
9 Cờ tiếp địa Thép không rỉ, L = 150mm 70 bộ
10 Phụ kiện lắp đặt 1
J MUA SẮM VÀ LẮP ĐẶT VẬT TƯ HỆ THỐNG PCCC
1 Đầu dò nhiệt 100°C, loại ngoài trời chống nổ 12 Cái
2 Cáp đồng, nhiều lõi, có giáp chống cháy, ít khói, bọc XLPE - 2x1,5mm2 loại CXE/LSF; IEC 502; IEC332-123; TCVN5935 120 m
3 Ống thép ruột gà luồn cáp Ø21 120 m
4 Phụ kiện hoàn thiện HT 1
K PHẦN XÂY DỰNG
L PHẦN MÓNG - Cải tạo móng trụ đỡ dao cách ly 220kV-3 pha ( 3 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị 3
2 Phá dỡ cổ móng bằng bê tông có cốt thép 11,907 m3
3 Đổ BT móng M250 đá 1x2 18,963 m3
4 Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 0,441 m3
5 Sản xuất và lắp đặt cốt thép móng, Ø<= 10 1.198,44 Kg
6 Sản xuất và lắp đặt cốt thép móng, Ø>18 953,1 Kg
7 Mua BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ 241,704 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ 241,704 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 15,12 m2
10 Lấp đất chân móng Độ chặt yêu cầu K=0,9 3
11 Vân chuyển đất thừa đổ xa 3
M PHẦN MÓNG - Cải tạo móng trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 pha ( 3 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị 3
2 Phá dỡ cổ móng bằng bê tông có cốt thép 3,969 m3
3 Sản xuất và lắp đặt cốt thép móng, Ø<= 10 399,48 Kg
4 Sản xuất và lắp đặt cốt thép móng, Ø<= 18 317,7 Kg
5 Đổ BT móng M250 đá 1x2 6,321 m3
6 Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 0,147 m3
7 Mua BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ 84,15 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ 84,15 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 5,04 m2
10 Lấp đất chân móng Độ chặt yêu cầu K=0,9 3
11 Vân chuyển đất thừa đổ xa 3
N PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ máy cắt 10,5kV; móng dao cách ly 10,5kV; móng biến dòng 10,5kV; móng đỡ sứ 10,5kV và móng biến điện áp - chống sét van 10,5kV ( 5 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị 5
2 Lót móng BT M100, đá 4x6 2,025 m3
3 Sản xuất và lắp đặt cốt thép móng, Ø<= 10 171,55 Kg
4 Sản xuất và lắp đặt cốt thép móng, Ø<= 18 619,55 Kg
5 Đổ BT móng M250 đá 1x2 11,36 m3
6 Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 0,18 m3
7 Mua BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 140,25 kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 140,25 kg
9 Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 7,2 m2
10 Lấp đất chân móng Độ chặt yêu cầu K=0,9 5
11 Vân chuyển đất thừa đổ xa 5
O PHẦN MÓNG - Móng trụ đỡ biến áp tự dùng ( 1 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị 1
2 Lót móng BT M100, đá 4x6 0,324 m3
3 Sản xuất và lắp đặt cốt thép móng, Ø<= 10 21,89 Kg
4 Sản xuất và lắp đặt cốt thép móng, Ø<= 18 84,34 Kg
5 Đổ BT móng M250 đá 1x2 1,686 m3
6 Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 0,025 m3
7 Mua BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ 14,92 kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ 14,92 kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 0,84 m2
10 Lấp đất chân móng Độ chặt yêu cầu K=0,9 1
11 Vân chuyển đất thừa đổ xa 1
P PHẦN MÓNG - Móng tủ đấu dây ngoài trời ( 1 móng)
1 Đào móng trụ đỡ thiết bị 1
2 Lót móng BT M100, đá 4x6 0,12 m3
3 Sản xuất và lắp đặt cốt thép móng, Ø<= 10 7,35 Kg
4 Sản xuất và lắp đặt cốt thép móng, Ø<= 18 3,29 Kg
5 Đổ BT móng M200, đá 1x2& dầm 0,453 m3
6 Lắp cấu kiện BTĐS TL <= 50kg/CK 1 cái
7 Mua B.lông + Đ.ốc + V.Đ M12x250 2,04 Kg
8 Lắp B.lông + Đ.ốc + V.Đ M12x250 2,04 Kg
9 Gia công thanh đỡ tủ, đỡ đan bằng thép hình mạ kẽm 24,82 Kg
10 Lắp thanh đỡ tủ, đỡ đan bằng thủ công 24,82 Kg
11 Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 1,28 m2
12 Lấp đất chân móng Độ chặt yêu cầu K=0,9 1
13 Vân chuyển đất thừa đổ xa 1
Q MÓNG MÁY BIẾN ÁP - Móng máy biến áp cải tạo từ AT1 lên AT2 (1 móng)
1 Sản xuất và lắp đặt cốt thép móng, Ø<= 10 616,95 kg
2 Sản xuất và lắp đặt cốt thép móng, Ø<= 18 1.090,99 Kg
3 Sản xuất và lắp đặt cốt thép móng MBA, Ø>18 1.590,96 Kg
4 Tấm kê MBA bằng thép hình sơn bảo vệ 244,92 Kg
5 Lắp thép tấm 244,92 Kg
6 Mua và lắp ống thép, Ø150 15,45 m
7 Đổ BT móng MBA M250, đá 1x2 43,816 m3
8 Trát tường MBA vữa XM M75 dày 20 148,47 m2
9 Sơn tường ngăn cháy 2 nước màu trắng 887,104 m2
10 Làm nhám 47,355 m2
R MÓNG MÁY BIẾN ÁP - Móng tạm đặt máy biến áp ( 1 móng)
1 Đào đất móng MBA 1
2 Lót móng tạm BT M50, đá 4x6 12,144 m3
3 Sản xuất và lắp đặt cốt thép móng, Ø<= 10 199,08 kg
4 Sản xuất và lắp đặt cốt thép móng, Ø<= 18 4.552,2 kg
5 Đổ BT bệ móng tạm M200 đá 1x2 26,4 m3
6 Lớp nhựa tái sinh 105,6 m2
7 Vân chuyển đất thừa đổ xa 1
S MƯƠNG CÁP NGOÀI TRỜI - Mương cáp điều khiển MC-1; L=14,0m; B=0,6m
1 Đào móng mương cáp 1
2 Lót đáy MCL bằng BT M100, đá 4x6 1,1859 m3
3 Sản xuất cốt thép mương cáp, Ø<=10 70,7824 kg
4 Đổ BT mương cáp M250, đá 1x2 2,1494 m3
5 Sản xuất cốt thép đan, Ø<=10 54,8471 kg
6 Sản xuất và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ 123,0353 kg
7 Đúc đan BT M250 đá 1x2 0,5336 m3
8 Lắp tấm đan (TL<=50kg/tấm) 22,2353 tấm
9 Mua và lắp bu lông vít nở M10x80 3,0536 kg
10 Trát thành mương vữa XM M75 dày 20 21,1235 m2
11 Lấp đất mương cáp Độ chặt yêu cầu K=0,9 1
12 Vân chuyển đất thừa đổ xa 1
T Mương cáp điều khiển MC-2; L=52m; B=1,1m
1 Đào móng 1
2 Lót đáy MCL bằng BT M100, đá 4x6 6,76 m3
3 Sản xuất cốt thép mương cáp, Ø<=10 410,4533 Kg
4 Đổ BT mương cáp M250, đá 1x2 18,564 m3
5 Sản xuất cốt thép đan, Ø<=10 316,16 kg
6 Sản xuất và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ 627,12 Kg
7 Đúc đan BT M250 đá 1x2 3,432 m3
8 Lắp tấm đan (TL<=100kg/tấm) 104 Tấm
9 Gia công giá cáp, tiếp địa bằng thép hình mạ kẽm 1.085,2053 Kg
10 Lắp giá cáp và bu lông 1.098,5173 Kg
11 Mua và lắp bu lông vít nở M10x80 13,312 Bộ
12 Trát thành mương vữa XM M75 dày 20 149,76 m2
13 Lấp đất mương cáp 1
14 Vân chuyển đất thừa đổ xa đổ xa 1
U HỆ THỐNG PCCC - Cải tạo Giàn phun sương tại MBA 500 (trọn bộ 3 giàn)
1 Tháo dỡ và lắp lại vòi phun sương 42 cái
2 Tháo dỡ ống thép tráng kẽm D80 71,1 m
3 Lắp lại ống thép tráng kẽm D80 35,55 m
4 Mua và lắp ống thép TK D80 bổ sung do hư hỏng 35,55 m
5 Tháo dỡ ống thép tráng kẽm D50 44,7 m
6 Lắp lại ống thép tráng kẽm D50 22,35 m
7 Mua và lắp ống thép TK D50 bổ sung do hư hỏng 22,35 m
8 Tháo dỡ cút thép D80 12 Bộ
9 Lắp lại cút thép D80 12 Bộ
10 Tháo dỡ cút thép D50 3 Bộ
11 Lắp lại cút thép D50 3 Bộ
12 Tháo dỡ tê thép D80x80x80 9 Bộ
13 Lắp lại tê thép D80x80x80 9 Bộ
14 Tháo dỡ tê thép D80x50x80 3 Bộ
15 Lắp lại tê thép D80x50x80 3 Bộ
16 Tháo dỡ và lắp lại bu lông các loại 210 Bộ
17 Tháo dỡ và lắp lại vòng đệm 24 cái
18 Tháo dỡ giá đỡ ống D100 498,78 kg
19 Lắp lại giá đỡ ống 498,78 kg
V HOÀN THIỆN MẶT BẰNG TRẠM (T. bộ)
1 Thu dọn đá dăm nền trạm đá 1x2 47,5 m3
2 Rải đá dăm 1x2 nền trạm dày 100 42,2 m3
W TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ (T. bộ)
1 Lắp trụ đỡ thiết bị do bên mời thầu cấp 10,2055 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->