Gói thầu: GÓI SỐ 4

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200240968-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu LỮ ĐOÀN XE TĂNG 203/QUÂN ĐOÀN 2
Tên gói thầu GÓI SỐ 4
Số hiệu KHLCNT 20200113208
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NGÂN SÁCH QUỐC PHÒNG
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-21 14:33:00 đến ngày 2020-03-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,276,864,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6766 100m3
2 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,0566 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1399 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8498 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cổ cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3414 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3166 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2482 tấn
8 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,2343 m3
9 Bê tông cổ cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3716 m3
10 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,2149 m3
11 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4593 m3
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1229 100m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6817 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3966 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2083 tấn
16 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,2492 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6918 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0726 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9328 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1291 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9777 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1491 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,3177 m3
24 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,014 m3
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2414 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1226 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0533 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, giằng tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9247 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4414 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6313 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,8453 m3
32 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5852 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5798 tấn
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 168,3477 m2
35 Xây tường bằng gạch BTKN 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,0925 m3
36 Xây tường bằng gạch BTKN 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102,9563 m3
37 Xây cột, trụ gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,9954 m3
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 182,4956 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 928,6325 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 267,6669 m2
41 Trát trần có bả bám dính bằng xi măng nguyên chất trước khi trát, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 356,9628 m2
42 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 155,7903 m2
43 Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,512 m2
44 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,06 m
45 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch bằng đá xẻ kích thước 120*200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,945 m2
46 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm mài cạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,488 m2
47 Lát nền, sàn gạch chống trơn ceramic kích thước 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,1198 m2
48 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2863 100m3
49 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5537 100m3
50 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,1325 m3
51 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 600x600mm mài cạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 269,2224 m2
52 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,6872 m2
53 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 226,08 m
54 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121,63 m
55 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91,8 m
56 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105,888 m2
57 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,768 m2
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dầy 0.45 (11 sóng mạ nhôm kẽm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9117 100m2
59 Tôn úp nóc, diềm mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,3 md
60 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9644 m3
61 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3764 m3
62 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,017 m3
63 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,763 m2
64 Chỉ tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,64 md
65 Lát đá viên xóa mạch qua cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,15 m2
66 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, nan chớp, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1712 m3
67 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0234 tấn
68 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0264 100m2
69 Trát nan chớp mái XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7537 m2
70 Khuôn cửa gỗ lim Nam Phi kích thước 140x60, sơn PU Mô tả kỹ thuật theo Chương V 161,4 md
71 Phào nẹp khuôn gỗ lim Nam Phi KT 12x60 mm: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 134,1 md
72 Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính gỗ lim Nam Phi dày 3,7cm ÷ 4cm, kính mài cạnh dày 8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,4805 m2
73 Khóa cửa tay nắm ngang MK- 14Z2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
74 Bản lề cửa thép đen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 167 cái
75 Chốt cửa cremon Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
76 Chốt đứng cửa đi bằng inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
77 Móc gió cửa sổ cài hai bên chống gió bằng inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
78 Hoa thép cửa đi, cửa sổ bằng thép hộp mạ kẽm 14*14*1.2 sơn tĩnh điện màu kem sữa + lắp dựng hoàn chính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,1772 m2
79 Cửa đi, khung nhôm sơn tĩnh điện (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 0,8-1mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38mm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,32 m2
80 Cửa sổ (mở, lùa), cửa lật, khung nhôm sơn tĩnh điện (hệ nhôm 25x50, đố 70, dày 0,8-1mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38mm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,32 m2
81 Sơn dầm, trần trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 531,2257 m2
82 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 802,79 m2
83 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ (Chống thấm, chống rêu mốc, bền màu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 302,0818 m2
84 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6661 100m2
85 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4192 100m2
86 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3275 100m3
87 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,292 m3
88 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1618 tấn
89 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0306 100m2
90 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,62 m3
91 Xây bể chứa, gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,5504 m3
92 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,7 m2
93 Trát tường trong 2 lớp mỗi lớp dầy 1 cm, lớp 1 có khía bay, XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,8 m2
94 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,4 m2
95 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM cát vàng ML >2, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7664 m2
96 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2382 100m3
97 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8502 m3
98 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,044 100m2
99 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0728 tấn
100 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1039 100m3
101 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4613 m3
102 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,484 m3
103 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3333 m3
104 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1098 100m2
105 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2429 tấn
106 Xây hố van, hố ga, gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2331 m3
107 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,6232 m2
108 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1927 m3
109 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2929 m3
110 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1921 tấn
111 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0242 100m2
112 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0346 100m3
113 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7525 100m3
114 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3315 100m3
115 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 đoạn
116 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41 đoạn
117 Nối ống bê tông bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, ĐK 200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 mối nối
118 Nối ống bê tông bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, ĐK 300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41 mối nối
119 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,678 m3
120 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,318 100m2
121 Xây rãnh thoát nước, gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,9628 m3
122 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,76 m2
123 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,7 m2
124 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3375 m3
125 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1215 tấn
126 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0225 100m2
127 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
128 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
129 Lắp đặt vòi chậu 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
130 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
131 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
132 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
133 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
134 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
135 Lắp đặt giá treo khăn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
136 Lắp đặt hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
137 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
138 Lắp đặt vòi đồng D20 xả giặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
139 Móc treo quần áo bằng inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
140 Van phao cơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
141 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bể
142 Lắp Bình nước nóng 30 lít Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
143 Ống PPR D40 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
144 Ống PPR D32 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 100m
145 Ống PPR D25 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 100m
146 Ống PPR D20-nóng PN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m
147 Ống PPR D20 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,23 100m
148 Van 2 chiều D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
149 Van 2 chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
150 Van 2 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
151 Van 2 chiều D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
152 Van 1 chiều D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
153 Cút nhựa hàn nhiệt 90 D40 PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
154 Cút nhựa hàn nhiệt 90 D32 PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
155 Cút nhựa hàn nhiệt 90 D25 PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
156 Cút 90 D32x25 PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
157 Cút 90 D20 PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 cái
158 Tê D40 PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
159 Tê D32 PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
160 Tê D40x25 PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
161 Tê D25 PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
162 Tê D20 PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
163 Tê nhựa ren ngoài D20 PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
164 Cút nhựa ren ngoài D20 PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 cái
165 Cút nhựa ren ngoài D32 PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
166 Cút nhựa ren ngoài D40 PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
167 Côn thu D40x32 PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
168 Côn thu D25x20 PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
169 Đầu bịt ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63 cái
170 Măng xông ống D32 PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
171 Măng xông ống D25 PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
172 Ống U.PVC D125 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
173 Ống U.PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,47 100m
174 Ống U.PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,39 100m
175 Ống U.PVC D75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m
176 Ống U.PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
177 Tê chếch D125x110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
178 Tê chếch D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
179 Tê chếch D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
180 Tê chếch D75x90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
181 Cút 135 D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
182 Cút 135 D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 cái
183 Cút 135 D75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
184 Cút 135 D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
185 Cút 135 D90x42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
186 Cút 135 D75x42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
187 Cút 90 D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
188 Cút 90 D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
189 Cút 90 D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 cái
190 Côn thu D125x110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
191 Phễu thu sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
192 Măng xông ống D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
193 Măng xông ống D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
194 Đai đỡ ống các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
195 Ống U.PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,39 100m
196 Ống U.PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
197 Ống sành D80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
198 Phễu thu nước mưa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
199 Cút 135 D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
200 Cầu chắn rác cho ống D90 bằng inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
201 Măng xông ống D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
202 Đai vít neo giữ ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 cái
203 Tủ điện 500x300x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
204 Hộp điện phòng 6MCB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 hộp
205 Hộp nối âm tường 100x100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 hộp
206 Cầu đấu dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
207 Công tơ điện 1P 40A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
208 Aptomat 3P-63A-16KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
209 Aptomat 1P-32A-6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
210 Aptomat 1P-25A-6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
211 Aptomat 1P-20A-6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
212 Aptomat 1P-16A-6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
213 Aptomat 1P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
214 Đèn tuýp Đèn HQ FS-40/36x1-M8, balats điện tử Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
215 Đèn tuýp HQ FS-40/36x2-M8, balats điện tử Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
216 Đèn ốp trần bóng compac 220V/1x22W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bộ
217 Quạt treo trần có lồng 220V/80W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
218 Quạt trần 220V/80W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
219 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 cái
220 Công tắc đơn 1 chiều 1 cực 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
221 Công tắc đôi 1 chiều 1 cực 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
222 Cáp điện CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75 m
223 Dây điện VCSH 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
224 Dây điện VCSF 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
225 Dây điện VCSF 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 525 m
226 Dây điện VCSF 1x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 950 m
227 Dây điện VCSF 1x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 650 m
228 Ống nhựa chống cháy D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 300 m
229 Ống nhựa chống cháy D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 300 m
230 Cọc thép nối đất L63x63x6 L 2.5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cọc
231 Dây tiếp địa thép D12 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 m
232 Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
233 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,04 m3
234 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0704 100m3
235 Kim thu sét thép mạ kẽm D16-L1.5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
236 Cọc thép nối đất L63x63x6 L 2.5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cọc
237 Dây thu sét thép D10 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160 m
238 Dây tiếp địa thép D12 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 m
239 Hộp kiểm tra điện trở chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
240 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4135 100m3
241 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4135 100m3
242 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 (Bó khuôn sân) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,4512 m3
243 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 (Bó khuôn sân) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
244 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4734 m3
245 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4837 m3
246 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,72 m3
247 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tezazo 40x40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 296 m2
B Hạng mục chung
1 Chi phí lán trại tạm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoảng
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->