Gói thầu: Gói thầu số 05- Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200306394-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2020 22:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Tư vấn XDGT Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 05- Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200306383
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường từ nguồn đấu giá đất và các nguồn vốn hợp pháp khác;
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-03 22:36:00 đến ngày 2020-03-13 22:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,041,405,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7643 100m2
2 Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,7157 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2649 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0802 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,327 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,401 tấn
7 Ép trước cọc bê tông cốt thép, dài >4m, KT 25x25cm, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2135 100m
8 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép bằng thủ công ( đập đầu cọc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,125 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0466 100m3
10 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0466 100m3
11 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 233,946 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,0531 m3
13 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,2282 m3
14 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9604 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5498 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1737 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1811 tấn
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,279 m3
19 Bê tông cột TD >0,1m2, cao <=16m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7279 m3
20 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2768 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1048 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2174 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1772 tấn
24 Xây móng gạch Block bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,8926 m3
25 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,982 m3
26 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,55 100m3
27 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,55 100m3
28 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8857 100m3
29 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,1441 m3
30 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5372 m3
31 Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất <=50m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5372 m3
32 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9612 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,396 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6598 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0956 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, cao <=16m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,6082 m3
37 Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất <=50m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,6082 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6917 100m2
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9288 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,922 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6301 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, cao <=16m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,3812 m3
43 Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất <=50m3/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,3812 m3
44 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,3405 100m2
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4032 tấn
46 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5124 m3
47 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4116 100m2
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5035 tấn
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2957 m3
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0062 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0349 tấn
52 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0269 100m2
53 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,045 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,001 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim, xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7484 100m2
56 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,541 tấn
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,931 tấn
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5778 m3
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4017 100m2
60 tôn mạ mầu úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,04 md
61 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông DMC 6,5x10,5x22, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 261,8558 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông DMC 6,5x10,5x22, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,9596 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,4348 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0719 m3
65 Xây cột, trụ bằng gạch Block bê tông DMC 6,5x10,5x22, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,334 m3
66 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block bê tông DMC 6,5x10,5x22, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,0969 m3
67 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block bê tông DMC 6,5x10,5x22, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8146 m3
68 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.032,756 m2
69 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.084,4125 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 269,8954 m2
71 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,4064 m2
72 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,2508 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,7616 m2
74 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 239,1256 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,26 m2
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,3752 m2
77 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240,036 m2
78 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,8164 m2
79 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 985 m
80 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,441 m2
82 Ngâm nước xi măng chống thấm 5kg/1m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 579,05 Kg
83 Bả matít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.128,02 m2
84 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.128,02 m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 362,26 m2
86 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.641,1304 m2
87 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,9657 m2
88 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,652 m2
89 Trần nhôm 600x600x0.6( bao gồm cả nhân công lắp đặt) nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,9657 m2
90 Ngâm nước xi măng chống thấm khu vệ sinh 5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 364,8285 Kg
91 Dán lớp chống thấm chuyên dụng cho nền khu WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,9207 m2
92 Lắp đặt bàn đá granit chậu rửa gồm cả khung cho bàn chậu đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
93 Lắp đặt bàn đá granit chậu rửa gồm cả khung cho bàn chậu đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
94 Lắp đặt gương soi chống ẩm kt 1.0x1.0 (Gương INAX KF-5075VA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
95 Lắp đặt gương soi chống ẩm kt 1.5x1.0 (Gương INAX KF-5075VA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
96 Vách ngăn Compact HPL Trung Quốc dày 12mm+phụ kiện Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,039 m2
97 Lát bậu cửa bằng đá grants nhân tạo vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,008 m2
98 Tay vịn gỗ lim đánh vecni mầu xám Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,86 md
99 Trụ gỗ lim D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trụ
100 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0589 tấn
101 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0854 tấn
102 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,86 m2
103 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1496 m2
104 Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 663,2548 m2
105 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,988 m2
106 Lát đá granite bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,421 m2
107 Lát đá granite bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,104 m2
108 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,8448 m2
109 Công tác ốp đá xẻ bóc lồi ánh kim vào chân tưởng ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,8104 m2
110 Lan can con tiện bê tông cao 450mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 208 cái
111 Trần nhôm 600x600x0,6mm đục lỗ tiêu âm (lắp đặt khung xương hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 435,1516 m2
112 Cửa đi 2 cánh mở quay + Vách kính. Hệ XINGFA-55, kính dán 2 lớp 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,8 m2
113 PK: KINLONG, Tay nắm khóa đơn điểm, 6 bản lề 3D Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
114 Cửa đi 1 cánh mở quay. Hệ XINGFA-55, kính dán 2 lớp 6,38mm mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,16 m2
115 PK: KINLONG, Tay nắm khóa đơn điểm, 3 bản lề 3D Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
116 Cửa sổ 2 cánh mở hất + Vách cố định. Hệ XINGFA-55, kính dán an toàn 8,38mm phản quang màu xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,96 m2
117 PK: KINLONG, Tay cài, bản lề chữ A, thanh chống (cho 1 cánh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
118 Cửa sổ 1 cánh mở hất. Hệ XINGFA-55, kính dán an toàn 8,38mm phản quang màu xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m2
119 PK: KINLONG, Tay cài, bản lề chữ A, thanh chống (cho 1 cánh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
120 Vách cố định. Hệ XINGFA-55, kính dán an toàn 8,38mm phản quang màu xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8 m2
121 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6789 100m2
122 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8288 100m2
123 Tủ điện tổng kích thước 1000x800x600 (trọn bộ gồm át, thanh cái, rơ le, đèn báo...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
124 Tủ điện tầng kích thước 600x400x150 -sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
125 Tủ điện phòng kích thước 200x300x150 -sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
126 Đèn huỳnh quang máng âm trần 600 x600- 3x20w Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
127 Lắp đặt đèn lốp chống ẩm âm trần , bóng compac-22Wn Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
128 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn Dowlight Led D110-11W, Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
129 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 80A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
130 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
131 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
132 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
133 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
134 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
135 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
136 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
137 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
138 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
139 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
140 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 cái
141 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
142 Đinh vít nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 cái
143 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
144 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
145 Lắp đặt vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
146 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
147 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
148 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2, công tắc đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
149 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
150 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 cái
151 Mặt công tắc, ổ cắm âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 cái
152 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
153 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
154 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 248 m
155 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 m
156 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 593 m
157 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.063 m
158 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2, dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
159 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2, dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 260 m
160 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2, dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 m
161 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2, dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 297 m
162 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
163 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 260 m
164 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 m
165 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 297 m
166 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 532 m
167 Gia công, lắp đặt kim thu sét D10, l=0.8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
168 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 191 m
169 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
170 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cọc
171 Kẹp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
172 Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
173 Vỏ Tủ mạng 32U Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
174 Ổ cắm mạng internet (trọn bộ bao gồm đế, mặt, hạt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 cái
175 ống nhựa mềm luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
176 Cáp điện thoại 10 đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m
177 Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) 24 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
178 Cáp nối mạng máy CAT6E Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
179 Ổ cắm điện thoại (trọn bộ bao gồm đế, mặt, hạt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
180 Tủ đấu dây điện thoại 50 đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
181 Tủ đấu dây điện thoại phân tầng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
182 Bình chữa cháy xách tay bột ABC loại 4kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
183 Bình chữa cháy sách tay khí Co2 loại 3kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
184 Giá treo bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
185 Bảng tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
186 Nội qui tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
187 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
188 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
189 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
190 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
191 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
192 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi tay gạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
193 Lắp đặt hôp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
194 Lắp đặt bình nóng lạnh 20lit Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
195 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
196 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
197 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
198 Lắp đặt si phông thoát nước lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
199 Lắp đặt rọ hút bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
200 Van phao cơ D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
201 Van phao điện D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
202 Lắp đặt đồng hồ nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
203 Lắp đặt máy bơm cáp nước sinh hoạt, Q=2.5m3/h,H=35m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
204 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 100m
205 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
206 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m
207 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 100m
208 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 100m
209 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 cái
210 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
211 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
212 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
213 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
214 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=50x40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
215 Thi công lắp đặt hố ga thoát nước sinh hoạt 600x600x700 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hố
216 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 100m
217 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
218 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 100m
219 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 100m
220 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
221 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 100m
222 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 100m
223 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê cong d=125x110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
224 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê cong d=110x110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
225 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê cong d=90x90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
226 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=125x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
227 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=110x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
228 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
229 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
230 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
231 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
232 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
233 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
234 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 106 cái
235 Lắp đặt măng sông nhựa, đường kính măng sông 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
236 Lắp đặt măng sông nhựa, đường kính măng sông 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
237 Lắp đặt măng sông nhựa, đường kính măng sông 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
238 Lắp đặt măng sông nhựa, đường kính măng sông 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
239 Lắp đặt măng sông nhựa , đường kính măng sông 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
240 Lắp đặt măng sông nhựa , đường kính măng sông 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
241 Lắp đặt măng sông nhựa , đường kính măng sông 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
242 Bịt xả D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
243 Bịt xả D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
244 Bịt xả D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
245 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 100m
246 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
247 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
248 Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 100mm- inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
249 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,608 m3
250 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,152 m3
251 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông DMC 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1184 m3
252 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,36 m2
253 Công tác ốp đá granits tường bồn hoa dày 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8 m2
254 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=3m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6717 m3
255 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,968 m3
256 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2108 m3
257 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4048 tấn
258 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2957 tấn
259 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0922 100m2
260 Xây tường thẳng bằng gạch Block bê tông DMC 6,5x10,5x22, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6258 m3
261 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,139 100m2
262 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5742 m3
263 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
264 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,728 m2
265 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,88 m2
266 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,9132 m2
267 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=3m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,7449 m3
268 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,308 m3
269 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,083 m3
270 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2899 tấn
271 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1742 tấn
272 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0629 100m2
273 Xây gạch Block bê tông DMC 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7723 m3
274 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0819 100m2
275 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,332 m3
276 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0056 100m2
277 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,098 m3
278 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
279 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,58 m2
280 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,54 m2
281 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3072 m2
B Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
C Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế
1 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->