Gói thầu: Gói thầu số 01-XL: Xây dựng khu thể dục, thể thao kết hợp với tiểu công viên thôn Tân Lộc, xã Thạch Hạ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200306333-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thạch Hạ, thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh
Tên gói thầu Gói thầu số 01-XL: Xây dựng khu thể dục, thể thao kết hợp với tiểu công viên thôn Tân Lộc, xã Thạch Hạ
Số hiệu KHLCNT 20200306316
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và huy động từ các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-03 21:32:00 đến ngày 2020-03-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,092,445,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Có CDKT kèm theo 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Có CDKT kèm theo 1 Khoản
B CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Cày xới mặt sân Có CDKT kèm theo 36,83 100m2
2 San gạt mặt bằng bằng máy Máy san 108CV Có CDKT kèm theo 5 ca
3 Lu lèn sân đã cày xới bằng máy đầm tự hành 9 tấn Có CDKT kèm theo 5 ca
4 Đắp cát nền công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 Có CDKT kèm theo 4,589 100m3
5 Tiền mua đất mua Có CDKT kèm theo 763,092 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Có CDKT kèm theo 7,631 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Có CDKT kèm theo 7,631 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 11,2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Có CDKT kèm theo 7,631 100m3
9 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Có CDKT kèm theo 6,937 100m3
10 Di dời cột điện Có CDKT kèm theo 1 cột
11 Cắt đường bê tông bằng máy, chiều dày <=15cm Có CDKT kèm theo 17,1 m
12 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép (Bê tông mặt đường) Có CDKT kèm theo 9,21 m3
13 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Có CDKT kèm theo 23,592 m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Có CDKT kèm theo 0,236 100m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Có CDKT kèm theo 138,649 m3
16 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Có CDKT kèm theo 0,451 100m2
17 Đắp nền lề đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Có CDKT kèm theo 0,356 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Có CDKT kèm theo 0,392 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Có CDKT kèm theo 0,392 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly 11,2km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Có CDKT kèm theo 0,392 100m3
21 Đất đắp lề mua tại mỏ Ngọc Sơn, cự li vận chuyển đến công trình 18.2km Có CDKT kèm theo 0,392 100m3
22 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=150 kg Có CDKT kèm theo 135 cấu kiện
23 Đắp cát lấp mương cũ bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Có CDKT kèm theo 0,506 100m3
24 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Có CDKT kèm theo 129,591 m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Có CDKT kèm theo 0,239 100m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn thành mương Có CDKT kèm theo 5,624 100m2
27 Bê tông thành mương, đá 1x2, mác 200 Có CDKT kèm theo 29,275 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy mương, đá 1x2, mác 200 Có CDKT kèm theo 14,173 m3
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Có CDKT kèm theo 10,142 m3
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Có CDKT kèm theo 0,718 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan Có CDKT kèm theo 0,551 100m2
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Có CDKT kèm theo 123 cái
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Có CDKT kèm theo 46 cái
34 Đào móng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Có CDKT kèm theo 28,841 m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Có CDKT kèm theo 0,288 100m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn thành mương Có CDKT kèm theo 0,728 100m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy mương, đá 1x2, mác 200 Có CDKT kèm theo 3,23 m3
38 Bê tông thanh mương, đá 1x2, mác 200 Có CDKT kèm theo 3,094 m3
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Có CDKT kèm theo 0,247 tấn
40 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Có CDKT kèm theo 1,51 m3
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan. Có CDKT kèm theo 0,071 100m2
42 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Có CDKT kèm theo 17 cái
43 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm Có CDKT kèm theo 14 m
44 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Có CDKT kèm theo 2,73 m3
45 Đào móng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Có CDKT kèm theo 14,7 m3
46 Bê tông lót đá 4x6 mác 50 Có CDKT kèm theo 0,7 m3
47 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Có CDKT kèm theo 0,106 100m3
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 Có CDKT kèm theo 1,4 m3
49 Ống BTLT tải trọng TC H10 Có CDKT kèm theo 8 m
50 Lắp đặt cống tròn, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn Có CDKT kèm theo 2 cấu kiện
51 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Có CDKT kèm theo 0,027 100m3
52 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Có CDKT kèm theo 0,307 m3
53 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Có CDKT kèm theo 65,197 m3
54 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 75 Có CDKT kèm theo 26,08 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 35,582 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 4m, vữa XM M75 Có CDKT kèm theo 16,147 m3
57 Bê tông nền đá 4x6 mác 75 Có CDKT kèm theo 9,042 m3
58 Lát gạch sân bằng gạch tezero 400x400, vữa XM cát mịn mác 75 Có CDKT kèm theo 90,42 m2
59 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Có CDKT kèm theo 195,91 m2
60 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Có CDKT kèm theo 170,063 m2
61 Lát đá granit bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Có CDKT kèm theo 17,58 m2
62 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn bó vỉa Có CDKT kèm theo 0,647 100m2
63 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Có CDKT kèm theo 5,05 m3
64 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Có CDKT kèm theo 62 cái
65 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Có CDKT kèm theo 85 cái
66 Đắp đất màu trồng cây Có CDKT kèm theo 94,621 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->