Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200262642-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đình Lập, tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200235614
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-02 09:36:00 đến ngày 2020-03-12 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,753,240,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1 Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: Chi phí xây dựng – Nhà văn hóa, sân bê tông, nhà xe, rãnh nước, bồn hoa, hàng rào lưới thép B40
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,9784 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,3614 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,9106 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2705 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8137 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4235 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 26,2583 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 47,4043 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 50,3346 m3
10 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1152 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3705 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,3595 tấn
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 18,707 m3
14 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,7647 100m3
15 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,3297 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2657 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,7816 tấn
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,1699 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5775 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1951 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,6449 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,7774 m3
23 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,9828 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,585 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 13,2946 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3082 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0981 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8203 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,4135 m3
30 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,9185 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5534 tấn
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,3368 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,076 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1076 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,8356 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 71,1501 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung kt 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,8796 m3
38 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2983 m3
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2983 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung kt 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6414 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,4542 m3
42 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung kt 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,2015 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5397 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2498 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1042 tấn
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,9492 m3
47 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 30,6535 m3
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 380,6515 m2
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 413,8543 m2
50 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 103,974 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 111,299 m2
52 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 171,4601 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 19,716 m2
54 Làm trần bằng hợp kim nhôm 600x600 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 230,4324 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 329,6065 m2
56 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 26,3813 m2
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 25,5196 m2
58 Láng granitô cầu thang Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 25,5196 m2
59 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,07 m2
60 Láng granitô nền sàn Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,07 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 716,3294 m2
62 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 380,6515 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 116,56 m
64 Biển nhà văn hóa Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 TT
65 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,8282 tấn
66 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,8282 tấn
67 Sản xuất xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,2741 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,2741 tấn
69 Sản xuất giằng mái thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5984 tấn
70 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 173,395 m2
71 Sản xuất bu lông Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 Cái
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi, tôn cách nhiệt, cách âm 3 lớp chiều dài cọc bất kỳ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,7619 100m2
73 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1354 100m2
74 Tôn úp nóc Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 79,52 md
75 Cửa đi sắt hộp sơn tĩnh điện Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 39,52 m2
76 Cửa sổ sắt hộp sơn tĩnh điện Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 72,36
77 Khóa cửa Việt Tiệp Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 cái
78 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4426 tấn
79 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 36,72 m2
80 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
81 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
82 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu >3m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,3316 m3
83 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cọc
84 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 70 m
85 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 40 m
86 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,3316 m3
87 Lắp đặt các automat 3 pha <=50A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
89 Lắp đặt đèn led tròn đặt nổi 18W (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 23 bộ
90 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 bộ
91 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 bộ
92 Lắp đặt quạt trần (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
93 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 23 cái
94 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
95 Lắp đặt công tắc 3 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
96 Lắp đặt công tắc 2 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
97 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
98 Tủ điện sắt dày 1mm cánh ELECTRIC 550x439x180 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
99 vỏ nhựa âm tường, mặt chứa 2-4MCB Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
100 lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
101 Con sơn sứ đỡ cáp Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 100 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 210 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 700 m
105 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 480 m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,45 100m
107 Cút 90 D90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
108 Chếch 120 D90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 cái
109 Cầu chắn rác D150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 cái
110 Tủ bảo quản bình chứa cháy Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
111 Biển nội quy + Tiêu lệnh chữa cháy Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
112 Bình cứu hỏa MFJL4-ABC (4kg) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
113 Bình cứu hỏa CO2 MT3 (3kg) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
114 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 24,034 m3
115 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,5416 m3
116 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,4172 m3
117 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 52,626 m2
118 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 25,9834 m2
119 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2088 100m2
120 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3225 tấn
121 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,631 m3
122 Lắp dựng tấm đan , XM PCB30 (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 169 cái
123 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,065 100m3
124 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4065 100m3
125 Rải NILON chống thấm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,13 100m2
126 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,097 100m2
127 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 81,3 m3
128 Làm khe co giãn chống nứt (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 45 10m
129 Lát gạch terrazzo KT gạch 400x400mm, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.690 m2
130 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,125 m3
131 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,125 m3
132 Xây tường thẳng bằng gạch không nung kt 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,4623 m3
133 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 33,62 m2
134 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 33,62 m2
135 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,9246 tấn
136 Lắp cột thép các loại Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,9246 tấn
137 Lưới thép B40 cao 1,5m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 183 m2
138 Xây tường thẳng bằng gạch không nung kt 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,97 m3
139 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 23,4 m2
140 Ốp bồn hoa gạch Hạ Long 400x400mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 23,4 m2
141 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,8797 m3
142 Bê tông móng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,8797 m3
143 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,5312 m3
144 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7392 m3
145 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 33,12 m2
146 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 33,12 m2
147 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,646 m3
148 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,441 m3
149 Sản xuất cột bằng thép hộp KT 100x50x1.4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0772 tấn
150 Lắp cột thép hộp Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0772 tấn
151 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,125 m3
152 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1795 tấn
153 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1795 tấn
154 Sản xuất xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3255 tấn
155 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3255 tấn
156 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,273 100m2
157 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,6352 m3
158 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,8176 m3
159 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,4992 m3
160 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,7984 m3
161 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 51,056 m2
162 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 51,056 m2
163 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,666 m3
164 Rải giấy dầu lớp cách ly (Theo QĐ số 588/QĐ-BXD ngày 29/05/2014) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,833 100m2
165 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,105 m3
C Hạng mục 3: Chi phí xây dựng – Nhà vệ sinh
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, r <=6m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1331 100m3
2 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, rộng <=250, đá 4x6, M150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,7715 m3
3 Ván khuôn dầm, giằng móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1248 100m2
4 Bê tông dầm móng sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, móng rộng <=250cm, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,3726 m3
5 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0476 tấn
6 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <=18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2423 tấn
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,8723 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,5078 m3
9 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, k=0,9 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0444 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0887 100m3
11 Vận chuyển tiếp cự ly 3km, ô tô tự đổ 5T, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0887 100m3
12 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 2x4, M150 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,757 m3
13 Cốt thép lanh tô cốt thép <=10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0033 tấn
14 Cốt thép lanh tô cốt thép >10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0178 tấn
15 Ván khuôn lanh tô Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0377 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công của lanh tô, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1848 m3
17 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0317 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1579 tấn
19 Bê tông dầm nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm(Đã trừ diện tích dầm nằm trong sàn) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6336 m3
20 Ván khuôn dầm (Đã trừ diện tích dầm nằm trong sàn) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0576 100m2
21 Bê tông sàn mái sản xuất bằng máy, đổ thủ công, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,7248 m3
22 Ván khuôn sàn mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3974 100m2
23 Cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4031 tấn
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,88 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 - độ lớn ML =1,5 - 2,0 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,5015 m3
26 Láng sê nô không đánh mầu, dày 3,0cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 37,2484 m2
27 Quét nước ximăng 2 nước thành sê nô Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,952 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 73,228 m2
29 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 29,2556 m2
30 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 39,74 m2
31 Ốp tường gạch 300x450mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 84,616 m2
32 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 18,9555 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 112,968 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 29,2556 m2
35 Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,984 m2
36 Phụ kiện Cửa nhựa lõi thép 1cánh mở quay Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
37 Cửa nhựa lõi thép cửa sổ 2 cánh mở quay, lật Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,44 m2
38 Phụ kiện Cửa nhựa lõi thép cửa sổ 2 cánh mở quay Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
39 Cửa nhựa lõi thép cửa sổ 2 cánh mở quay, lật Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,744 m2
40 Phụ kiện Cửa nhựa lõi thép cửa sổ 2 cánh mở quay Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
41 Lắp dựng cửa Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,168 m2
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 40 m
43 Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 1x40w-1,2m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
44 Lắp đặt đèn lốp cầu chống ẩm D300 - 1x22w Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
45 Con sơn đỡ cáp Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
46 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
47 Lắp đặt ống bảo hộ D16 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 30 m
48 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, r <=6m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1681 100m3
49 Bê tông lót móng, trộn bằng máy, đổ thủ công, rộng >250, đá 4x6, M150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,989 m3
50 Cốt thép bệ máy đường kính cốt thép <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0469 tấn
51 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2, M200 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,386 m3
52 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,9556 m3
53 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0cm, vữa XM 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,7284 m2
54 Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 24,49 m2
55 Lắp đặt cút sành nối bằng p/p xảm, D100mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
56 Ván khuôn sàn mái, lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0368 100m2
57 Cốt thép tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0479 tấn
58 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,72 m3
59 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=250kg, VXM75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cái
60 máy bơm nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Cái
61 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 2,5m3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bể
62 Van cầu D50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
63 Van cầu D25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
64 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,06 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,02 100m
66 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,31 100m
67 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,05 100m
68 Lắp đặt côn nhựa PPR D50-25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
69 Lắp đặt tê nhựa hàn D50-50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
70 Lắp đặt tê nhựa hàn D50-32 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
71 Lắp đặt tê nhựa hàn D25-25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
72 Lắp đặt tê nhựa hàn D25-20 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 11 cái
73 Lắp đặt cút nhựa ren trong D50-50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
74 Lắp đặt cút nhựa ren trong D20-15 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 11 cái
75 Lắp đặt cút nhựa ren ngoài D25-15 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
76 Lắp đặt cút nhựa ren ngoài D20-15 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
77 Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D50-50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
78 Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D32-32 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
79 Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D25-25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 cái
80 Lắp đặt kép nối D50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
81 Lắp đặt kép nối D15 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
82 Lắp đặt zắc co PPR D50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
83 Lắp đặt zắc co PPR D25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
84 Băng tan Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 25 cuộn
85 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
86 Phụ kiện chậu rửa Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
87 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
88 Phụ kiện chậu xí bệt Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 bộ
89 Lắp đặt chậu tiểu Nam Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 bộ
90 Phụ kiện tiểu nam Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 bộ
91 Lắp đặt chậu tiểu Nữ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 bộ
92 Phụ kiện tiểu nữ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 bộ
93 Van phao tự động Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
94 Lắp đặt vòi đồng vệ sinh Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cáI
95 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1 100m
96 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,15 100m
97 Lắp đặt ống nhựa PVC D75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,05 100m
98 Lắp đặt ống nhựa PVC D50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,02 100m
99 Lắp đặt ống nhựa PVC D40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,04 100m
100 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D110 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
101 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 cái
102 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
103 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
104 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90-75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
105 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D40-40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cái
106 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
107 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D110 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
108 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D90-90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
109 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D90-75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
110 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D90-40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
111 Lắp đặt tê nhựa 45 độ D50-50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
112 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D110-110 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
113 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D90-90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
114 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D90-75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
115 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D50-50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
116 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90-40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
117 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90-75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 cái
118 Lắp đặt phếu thu inox D75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cáI
119 Keo dính Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 20 hộp
120 Rọ chắn rác mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 cái
121 Lắp đặt ống thoát nước mưa D75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,12 100m
122 Đai giữ ống thoát nước mưa Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 cái
123 Ống thông hơi bể phốt D50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 m
D Hạng mục 4: Chi phí thiết bị
1 Phông chính KT (10,5x5)m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Bộ
2 Cờ xếp + sao vàng + búa liềm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Bộ
3 Bục tược Bác Hồ + Bục phát biểu KT (800x600x1200)mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 Bộ
4 Tượng Bác(80x65x40)cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Bộ
5 Khẩu hiệu ( trên phông chính ) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Chiếc
6 Pano dán chữ ( Hội Nghị ) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 Chiếc
7 Biển nhà văn hóa xã Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Chiếc
8 Bàn hội trường Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 30 Cái
9 Bàn chủ tọa Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 Cái
10 Bàn thư ký Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 Cái
11 Bàn làm việc phòng chức năng Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 Cái
12 Ghế hội trường (ghế Xuân Hòa) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 170 Cái
13 Ghế chủ tọa Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 Cái
14 Ghế thư ký Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 Cái
15 Ghế làm việc phòng chức năng Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 Cái
16 Tủ tài liệu phòng chức năng Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
17 Bảng tin ngoài sảnh Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Chiếc
18 Cờ tổ quốc Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Chiếc
19 Cờ chuối Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 25 Chiếc
20 Băng zôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 5 Chiếc
21 Loa toàn giải Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Bộ
22 Bàn trộn âm thanh (mier) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Bộ
23 Tăng âm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Bộ
24 Micro hội nghị ( cổ ngỗng ) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Bộ
25 Micro không dây Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 Bộ
26 Bộ dây, dắc cắm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Bộ
E Hạng mục 5: Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng (4% giá dự thầu) (4% giá dự thầu) 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->