Gói thầu: Gói thầu số 02 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp các công trình Đại tu lưới điện trung thế khu vực Điện lực Tiên Phước năm 2020, Đại tu lưới điện trung thế khu vực Điện lực Núi Thành năm 2020 và Đại tu lưới điện trung hạ thế khu vực Điện lực Trà My năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200301066-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp các công trình Đại tu lưới điện trung thế khu vực Điện lực Tiên Phước năm 2020, Đại tu lưới điện trung thế khu vực Điện lực Núi Thành năm 2020 và Đại tu lưới điện trung hạ thế khu vực Điện lực Trà My năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200256547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 11:30:00 đến ngày 2020-03-13 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,262,217,765 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần lắp mới (Trung thế) | |||
| 1 | Móng trụ BTLT (MT3) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 63 | Móng |
| 2 | Móng trụ BTLT (MTĐ-2) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Móng |
| 3 | Xà néo cuối trụ BTLT dùng cho dây bọc | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 20 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ chữ A trụ BTLT sử dụng dây trần | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 56 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ chữ A trụ H sử dụng dây trần | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 18 | Bộ |
| 6 | Xà néo nạnh trụ BTLT sử dụng dây trần | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| 7 | Xà hãm chữ A đôi trụ BTLT sử dụng dây dẫn trần | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | Bộ |
| 8 | Dây néo TK70 trụ LT-10,5 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 30 | Bộ |
| 9 | Chụp đầu cột BTLT 10,5 đến 14 mét | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | Bộ |
| 10 | Bulong M16x250 + Đai ốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 234 | Bộ |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 12m (PC.I-12-190-5,4) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 42 | Trụ |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 12m (PC.I-12-190-9,0) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 25 | Trụ |
| 13 | Dây nhôm bọc lõi thép AXV/XLPE(1x70)-12,7/24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 36.258,8625 | Mét |
| 14 | Dây nhôm bọc lõi thép AXV/XLPE(1x95)-12,7/24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 18.417,7125 | Mét |
| 15 | Giáp níu trung thế dây nhôm bọc 70mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 276 | Bộ |
| 16 | Giáp níu trung thế dây nhôm bọc 95mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 84 | Bộ |
| 17 | Sứ chuỗi Polime 24kV + phụ kiện | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 66 | Chuỗi |
| 18 | Sứ đứng 22kV + ty (Loại linepost) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 131 | Bộ |
| 19 | Cụm đấu rẽ dây nhôm bọc 70mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 33 | Bộ |
| 20 | Cụm đấu rẽ dây nhôm bọc 95mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 21 | Bộ |
| 21 | Bộ thoát quá điện áp trung thế cho dây 70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 23 | cái |
| 22 | Bộ thoát quá điện áp trung thế cho dây 95 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 11 | Bộ |
| 23 | Đầu cốt ép 2 lỗ cho dây nhôm 70mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 204 | Mét |
| 24 | Đầu cốt ép 2 lỗ cho dây nhôm 95mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 66 | Mét |
| B | Phần tháo thu hồi (Trung thế) | |||
| 1 | Thu hồi chụp đầu trụ ly tâm | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 13 | Bộ |
| 2 | Thu hồi xà A lèo trụ H | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 53 | Bộ |
| 3 | Thu hồi xà A lèo trụ BTLT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Bộ |
| 4 | Thu hồi Xà đỡ chữ A đôi trụ BTLT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 50 | Bộ |
| 5 | Thu hồi xà néo cuối trụ LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 13 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ cột BT H 10mét (cắt gốc) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 49 | Trụ |
| 7 | Tháo hạ cột BTLT10.5 mét (cắt gốc) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 14 | Trụ |
| 8 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép 70mm² | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 35.674,5 | Mét |
| 9 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép 95mm² | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 17.968,5 | Mét |
| 10 | Thu hồi sứ đứng | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 218 | Bộ |
| 11 | Thu hồi dây néo các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 30 | Bộ |
| 12 | Thu hồi khóa néo dây các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 303 | Cái |
| 13 | Thu hồi kẹp các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1.314 | Cái |
| C | Phần tháo/lắp lại (Trung thế) | |||
| 1 | Lắp lại chuỗi néo 22kV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 273 | Chuỗi |
| D | Phần lắp mới (Hạ thế) | |||
| 1 | Khoá treo cáp vặn xoắn ABC95 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 44 | cái |
| 2 | Đai thép + Khóa đai | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 88 | Cái |
| 3 | Giá móc cáp | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 44 | cái |
| E | Phần tháo/lắp lại (Hạ thế) | |||
| 1 | Tháo, lắp lại thùng 4 công tơ 1 pha | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 66 | Thùng |
| F | Phần lắp mới (Trung thế) | |||
| 1 | Móng trụ BTLT (MT3) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | Móng |
| 2 | Móng trụ BTLT (MTĐ-2) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 3 | Móng néo 15-5 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 4 | Xà đỡ lệch trụ BTLT dùng cho dây bọc | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 8 | Bộ |
| 5 | Xà néo cuối trụ H đôi dọc | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| 6 | Xà néo cuối trụ BTLT dùng cho dây bọc | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 4 | Bộ |
| 7 | Xà néo cuối trụ BTLT đôi dọc (XNC-2D) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | Bộ |
| 8 | Xà néo cuối trụ BTLT đôi ngang (XNC-2N) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| 9 | Xà néo lệch XNL-2B | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ lệch trung thế trụ H dây bọc (XĐL-1B) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 8 | Bộ |
| 11 | Dây néo TK70 trụ LT-10,5 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| 12 | Cổ dề néo cuối 1 dây néo trụ LT | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| 13 | Chụp đầu cột BTLT 10,5 đến 14 mét | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | Bộ |
| 14 | Trụ BTLT 10 mét NPC.I-10-190-4,3 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 8 | Trụ |
| 15 | Trụ BTLT 10 mét NPC.I-10-190-5,0 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | Trụ |
| 16 | Dây nhôm bọc lõi thép AXV/XLPE(1x50)-12,7/24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 21.632,163 | Mét |
| 17 | Dây nhôm bọc lõi thép AXV/XLPE(1x70)-12,7/24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 14.489,319 | Mét |
| 18 | Dây nhôm bọc lõi thép AXV/XLPE(1x95)-12,7/24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6.445,74 | Mét |
| 19 | Dây nhôm bọc lõi thép AXV/XLPE(1x120)-12,7/24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 432,6 | Mét |
| 20 | Khóa néo 5 gông dây cho dây bọc lõi thép AXV50 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 180 | Bộ |
| 21 | Khóa néo 5 gông dây cho dây bọc lõi thép AXV70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 126 | Bộ |
| 22 | Khóa néo 5 gông dây cho dây bọc lõi thép AXV95 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 72 | Bộ |
| 23 | Khóa néo 5 gông dây cho dây bọc lõi thép AXV120 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 9 | Bộ |
| 24 | Sứ chuỗi Polime 24kV + phụ kiện | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 102 | Chuỗi |
| 25 | Sứ đứng 22kV + ty (Loại linepost) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 75 | Chuỗi |
| 26 | Cụm đấu rẽ dây nhôm bọc 50mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 66 | Bộ |
| 27 | Cụm đấu rẽ dây nhôm bọc 70mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 105 | Bộ |
| 28 | Cụm đấu rẽ dây nhôm bọc 95mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 51 | Bộ |
| 29 | Cụm đấu rẽ dây nhôm bọc 120mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 15 | Bộ |
| 30 | Cụm đấu rẽ dây nhôm bọc 240mm² | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Bộ |
| 31 | Kẹp đấu lèo cho dây cho dây 50mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 78 | cái |
| 32 | Kẹp đấu lèo cho dây cho dây 70mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 57 | cái |
| 33 | Kẹp đấu lèo cho dây cho dây 95mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | cái |
| 34 | Kẹp đấu lèo cho dây cho dây 120mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | cái |
| 35 | Bộ thoát quá điện áp trung thế cho dây 50 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 63 | cái |
| 36 | Bộ thoát quá điện áp trung thế cho dây 70 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 48 | cái |
| 37 | Bộ thoát quá điện áp trung thế cho dây 95 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 21 | cái |
| 38 | Dây đồng MV50 - 12,7KV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 18 | Mét |
| 39 | Đầu cốt ép nhôm đồng 70mm2 (ĐCAM70) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 12 | Mét |
| 40 | Đầu cốt ép đồng 70mm2 (ĐCM70) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 9 | Mét |
| 41 | Đầu cốt ép 2 lỗ cho dây nhôm 50mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 108 | Mét |
| 42 | Đầu cốt ép 2 lỗ cho dây nhôm 70mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 54 | Mét |
| 43 | Đầu cốt ép 2 lỗ cho dây nhôm 95mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 60 | Mét |
| 44 | Cầu chì tự rơi 24kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 12 | bộ |
| 45 | Cầu chì tự rơi 35kV | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 9 | bộ |
| 46 | Chụp Silicon FCO (3 cái trên + 3 cái dưới) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 21 | bộ |
| 47 | Dây chảy 8K | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Sợi |
| 48 | Dây chảy 12K | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Sợi |
| 49 | Dây chảy 30K | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Sợi |
| 50 | Dây chảy 40K | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Sợi |
| 51 | Dây chảy 100K | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Sợi |
| G | Phần tháo thu hồi (Trung thế) | |||
| 1 | Thu hồi xà néo cuối trụ H | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 2 | Thu hồi chụp đầu trụ ly tâm | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 3 | Thu hồi xà A lèo trụ H | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| 4 | Thu hồi xà đỡ chữ A trụ H | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| 5 | Thu hồi Xà đỡ chữ A đôi trụ BTLT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | Thu hồi Xà Hãm chữ A đôi trụ BTLT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Thu hồi xà néo cuối trụ LT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 8 | Thu hồi xà néo cuối trụ H đôi dọc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | Thu hồi xà néo cuối trụ LT đôi dọc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 10 | Thu hồi xà néo cuối trụ LT đôi ngang | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 11 | Tháo hạ cột BT H 10mét (cắt gốc) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Trụ |
| 12 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép 50mm² | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 15.653,1 | Mét |
| 13 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép 70mm² | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6.910,8 | Mét |
| 14 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép 120mm² | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 420 | Mét |
| 15 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép lớp mở 50mm² | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5.349 | Mét |
| 16 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép lớp mở 70mm² | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 7.156,5 | Mét |
| 17 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép lớp mở 95mm² | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6.258 | Mét |
| 18 | Thu hồi sứ chuỗi thủy tinh (chuỗi 3 bát) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 99 | Bộ |
| 19 | Thu hồi sứ đứng | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 222 | Bộ |
| 20 | Thu hồi dây néo các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 21 | Thu hồi khóa néo dây các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 384 | Cái |
| 22 | Thu hồi kẹp các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 1.212 | Cái |
| 23 | Thu hồi cầu đồng nhôm đúc các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 66 | Cái |
| 24 | Thu hồi cầu chì tự rơi các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 21 | Cái |
| H | Phần lắp mới (Trung thế) | |||
| 1 | Móng trụ BTLT (MT2) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 7 | Móng |
| 2 | Móng néo trung thế (MN12-4) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Móng |
| 3 | Tiếp địa đường dây trung thế loại cọc L63x63x6-2,0 mét | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Bộ |
| 4 | Xà néo cuối trụ BTLT | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ chữ A trụ BTLT sử dụng dây trần | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng chữ A trụ LT | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ chữ A đôi trụ BTLT | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| 8 | Dây néo TK50 trụ LT-12 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 2 | Bộ |
| 9 | Cổ dề néo trụ BTLT - 2 dây néo | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | Bộ |
| 10 | Trụ BTLT 10 mét NPC.I-10-190-4,3 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 4 | Trụ |
| 11 | Trụ BTLT 12 mét NPC.I-12-190-5,4 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 3 | Trụ |
| 12 | Khóa néo ép dây dẩn 50mm | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 12 | Bộ |
| 13 | Sứ chuỗi Polime 24kV + phụ kiện | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 12 | Chuỗi |
| 14 | Sứ đứng 22kV + ty (Loại linepost) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 7 | Bộ |
| 15 | Sứ đứng 35kV + ty (Loại linepost) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6 | Bộ |
| 16 | Móc U | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 12 | Cái |
| 17 | Dây tóm sứ MV30/10 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 8 | Mét |
| I | Phần tháo thu hồi (Trung thế) | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ chữ A trụ H | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 2 | Thu hồi xà đỡ chữ A trụ BTLT | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 3 | Thu hồi xà néo cuối trụ H | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 4 | Tháo hạ cột BT H 10mét (cắt gốc) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | Trụ |
| 5 | Thu hồi trụ H10.5 chặt gốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | Trụ |
| 6 | Thu hồi sứ chuỗi néo 22kV | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 12 | Bộ |
| 7 | Thu hồi sứ đứng | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| 8 | Thu hồi sứ đứng | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 6 | Bộ |
| J | Phần lắp mới (Hạ thế) | |||
| 1 | Móng trụ BTLT (MT1) | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 14 | Móng |
| 2 | Trụ BTLT 8,5 mét NPC.I-8,5-160-3,0 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 14 | Trụ |
| 3 | Xà hạ thế 4 sứ trụ BTLT <=8,4m | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 1 | bộ |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC(2x50) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 6.532,26 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC(4x50) | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 734,39 | mét |
| 6 | Khóa néo cáp vặn xoắn ABC50 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 226 | cái |
| 7 | Kẹp răng hạ thế 2 bulong | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 372 | cái |
| 8 | Bịt đầu cáp vặn xoắn 50mm2 | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 96 | cái |
| 9 | Bộ lắp tiếp địa di động hạ thế | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 26 | Bộ |
| 10 | Đai thép + Khóa đai | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 256 | Cái |
| 11 | Sứ buly hạ thế | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 4 | bộ |
| 12 | Đầu cốt ép mạ kẽm 50mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 24 | Cái |
| 13 | Kẹp nhôm 3 bulông cho dây 70mm2 | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 16 | Cái |
| 14 | Dây buộc cổ sứ | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 26 | Sợi |
| 15 | Giá móc cáp | Thi công theo thiết kế (A cấp vật tư) | 226 | cái |
| K | Phần tháo thu hồi (Hạ thế) | |||
| 1 | Thu hồi xà hạ thế 4 sứ trụ H | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 21 | Bộ |
| 2 | Thu hồi xà hạ thế 2 sứ trụ H đi độc lập | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 3 | Thu hồi xà hạ thế 4 sứ trụ BTLT <=8,4m | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 4 | Thu hồi xà hạ thế 8 sứ trụ BTLT <=8,4m | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 10 | Bộ |
| 5 | Thu hồi xà hạ thế 4 sứ trụ sắt <=8,4m | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 54 | Bộ |
| 6 | Thu hồi xà hạ thế 2 sứ trụ sắt <=8,4m | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 9 | Bộ |
| 7 | Thu hồi xà néo cuối trụ chữ H | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 14 | Bộ |
| 8 | Thu hồi xà néo cuối trụ sắt | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 20 | Bộ |
| 9 | Thu hồi trụ H8.4 chặt gốc | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 13 | Trụ |
| 10 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC-35, bằng thủ công | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 483 | Mét |
| 11 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC-50, bằng thủ công | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 14.133 | mét |
| 12 | Thu hồi dây nhôm bọc AV-50, bằng thủ công | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 920 | mét |
| 13 | Thu hồi sứ buly hạ thế + ty | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 458 | Bộ |
| 14 | Thu hồi sứ đĩa chuổi néo hạ thế + ty | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 106 | Bộ |
| 15 | Thu hồi khóa néo dây các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 124 | Cái |
| 16 | Thu hồi kẹp cáp nhôm các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 415 | Bộ |
| 17 | Thu hồi cầu đồng nhôm | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 160 | cái |
| L | Phần tháo/lắp lại (Hạ thế) | |||
| 1 | Xà hạ thế 4 sứ trụ BTLT <=8,4m | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 5 | bộ |
| 2 | Xà hạ thế 2 sứ trụ BTLT <=8,4m | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 3 | bộ |
| 3 | Sứ buly hạ thế | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 24 | bộ |
| 4 | Cầu đồng các loại | Cung cấp vật tư và thi công theo thiết kế | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi