Gói thầu: Công trình: Đoạn từ cầu vào Công an huyện Đại Từ qua chợ cũ đến đập Gốc Sữa thị trấn Hùng Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200304193-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các công trình XDCB thị trấn Hùng Sơn |
| Tên gói thầu | Công trình: Đoạn từ cầu vào Công an huyện Đại Từ qua chợ cũ đến đập Gốc Sữa thị trấn Hùng Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240124 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-03 10:13:00 đến ngày 2020-03-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,022,978,448 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: THÂN CỐNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | 46,73 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn thép ống cống | 2,0803 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép ống cống d<=10m | 0,1942 | Tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | 5,6904 | tấn | |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18 mm | 5,3516 | tấn | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 16 | m3 | |
| 7 | Đá dăm đệm móng đá 2x4 | 5,4 | m3 | |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 1,863 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 1,863 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 1,863 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,044 | 100m3 | |
| 12 | Mua đất san lấp | 117,972 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 19,45 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 2,7475 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 22,1975 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 5,0T | 22,1975 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: SÂN CỐNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sân cống đá 1x2, mác 300 | 20,85 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 3,9 | m3 | |
| 3 | Đá dăm đệm móng, đá 2x4 | 3,34 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 3,02 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,6624 | 100m2 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0075 | tấn | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,482 | tấn | |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,1355 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,1355 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,1355 | 100m3 | |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,4723 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,4723 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,4723 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1478 | 100m3 | |
| 15 | Đất san lấp | 16,7014 | m3 | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 20,24 | m3 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 1,29 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 21,53 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 5,0T | 21,53 | m3 | |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | 17,79 | m3 | |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 3,38 | m3 | |
| 22 | Đá dăm đệm móng, đá 2x4 | 1,97 | m3 | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,552 | 100m2 | |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0075 | tấn | |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,2409 | tấn | |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,0972 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,0972 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,0972 | 100m3 | |
| 29 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,3268 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,3268 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,3268 | 100m3 | |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1232 | 100m3 | |
| 33 | Mua đất san lấp | 13,9216 | m3 | |
| 34 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 8,26 | m3 | |
| 35 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 7,4 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 15,66 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 5,0T | 15,66 | m3 | |
| C | HẠNG MỤC: BẢN GIẢM TẢI | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản giảm tải, đá 1x2, mác 300 | 6,3 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,081 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản giảm tải, đường kính <= 10 mm | 0,0171 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản giảm tải, đường kính > 10 mm | 0,9429 | tấn | |
| D | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 560,9 | m3 | |
| 2 | Đá dăm đệm móng kè, đá 2x4 | 25,56 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | 39,76 | m3 | |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 20,4042 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 20,4042 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 20,4042 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 11,9698 | 100m3 | |
| 8 | San lấp mặt bằng | 1.352,5874 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 416,05 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 416,05 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô - 5,0T | 416,05 | m3 | |
| E | HẠNG MỤC: HOÀN TRẢ ĐƯỜNG HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 10,7 | m3 | |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 0,535 | 100m2 | |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I | 0,052 | 100m3 | |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | 1,29 | m3 | |
| F | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG CÔNG VỤ | |||
| 1 | Ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | 10 | đoạn ống | |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | 10 | đoạn ống | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,2525 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất san lấp | 141,5325 | m3 | |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 1,2525 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 1,2525 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 1,2525 | 100m3 | |
| 8 | Nạo vét lòng suối | 1,395 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 2,6475 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 2,6475 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi