Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200301987-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200237356
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sử dụng nguồn vốn Sửa chữa TSCĐ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-03 11:28:00 đến ngày 2020-03-13 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,292,641,093 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V - E-HSMT 60,88 m
2 Tháo dỡ cửa Chương V - E-HSMT 43,384 m2
3 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính Chương V - E-HSMT 13,2112 m2
4 Tháo dỡ trần Chương V - E-HSMT 82,5548 m2
5 Phá dỡ lanh tô bê tông cốt thép Chương V - E-HSMT 0,524 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V - E-HSMT 0,7216 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Chương V - E-HSMT 11,9382 m3
8 Tháo dỡ lan can cầu thang Chương V - E-HSMT 8,173 m
9 Phá dỡ bậc thang xây gạch Chương V - E-HSMT 0,9423 m3
10 Phá dỡ đan bê tông cốt thép Chương V - E-HSMT 4,3095 m3
11 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Chương V - E-HSMT 0,6477 m3
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - E-HSMT 6,7704 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E-HSMT 5,328 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà Chương V - E-HSMT 124,452 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà Chương V - E-HSMT 112,5656 m2
16 Thu dọn + vận chuyển phế thải Chương V - E-HSMT 6,0556 Chuyến
17 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 1,102 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 1,0132 m3
19 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 2,0514 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 1,8068 m3
21 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 11,2254 m2
22 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 3,0212 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 0,4173 m3
24 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 0,5843 m3
25 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 0,6423 m3
26 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 1,0071 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Chương V - E-HSMT 0,4922 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 0,0503 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,0116 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,0591 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,0268 tấn
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Chương V - E-HSMT 1,951 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V - E-HSMT 0,174 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,1013 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,2372 tấn
36 Xây bậc thang vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 1,3112 m3
37 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 17,1121 m2
38 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 0,5979 m3
39 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 3,8642 m2
40 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 17,1208 m2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Chương V - E-HSMT 0,6875 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E-HSMT 0,0919 100m2
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,0119 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,0521 tấn
45 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 2,1619 m3
46 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 4,4097 m3
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 17,738 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 78,576 m2
49 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 9,632 m2
50 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 25,8584 m2
51 Trần thạch cao khung xương chìm Chương V - E-HSMT 95,3284 m2
52 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Chương V - E-HSMT 95,3284 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 95,3284 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 212,66 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 156,162 m2
56 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 30,732 m2
57 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung dầm thép (Đỡ sàn VIVABOAD) Chương V - E-HSMT 1,548 tấn
58 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép Chương V - E-HSMT 1,548 tấn
59 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - E-HSMT 47,6556 m2
60 Tấm sàn VIVABOAD Chương V - E-HSMT 23,4784 M2
61 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ mái sảnh Chương V - E-HSMT 0,535 tấn
62 Lắp đặt khung dầm thép đỡ mái sảnh Chương V - E-HSMT 0,535 tấn
63 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - E-HSMT 33,5404 m2
64 Bu lông M14x50 Chương V - E-HSMT 60 cái
65 Bu lông M16x180 Chương V - E-HSMT 28 cái
66 Tấm Aluminum màu trắng Chương V - E-HSMT 28 m2
67 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V - E-HSMT 67,08 m
68 Tháo dỡ cửa Chương V - E-HSMT 25,986 m2
69 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính Chương V - E-HSMT 7,0649 m2
70 Tháo dỡ trần Chương V - E-HSMT 79,2728 m2
71 Phá dỡ lanh tô bê tông cốt thép Chương V - E-HSMT 0,6508 m3
72 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Chương V - E-HSMT 0,3603 m3
73 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương V - E-HSMT 0,8018 m3
74 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Chương V - E-HSMT 10,7164 m3
75 Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà Chương V - E-HSMT 103,926 m2
76 Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà Chương V - E-HSMT 239,246 m2
77 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V - E-HSMT 51,5168 m2
78 Thu dọn + vận chuyển phế thải Chương V - E-HSMT 3,9443 Chuyến
79 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Chương V - E-HSMT 0,6803 m3
80 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E-HSMT 0,0874 100m2
81 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,0182 tấn
82 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,0164 tấn
83 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Chương V - E-HSMT 0,8237 m3
84 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - E-HSMT 0,0144 tấn
85 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - E-HSMT 0,0591 tấn
86 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 0,0557 100m2
87 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 7,5294 m3
88 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 3,4037 m3
89 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 46,8254 m2
90 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 35,4208 m2
91 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 52,6288 m2
92 Trần thạch cao khung xương chìm Chương V - E-HSMT 73,7528 m2
93 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Chương V - E-HSMT 73,7528 m2
94 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 73,7528 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 186,1722 m2
96 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 343,3916 m2
97 Vách thạch cao 2 mặt Chương V - E-HSMT 22,32 m2
98 Bả bằng matít vào tường Chương V - E-HSMT 44,64 m2
99 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 44,64 m2
100 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ vách thạch cao Chương V - E-HSMT 0,2186 tấn
101 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V - E-HSMT 0,2186 tấn
102 Bu lông nở thép M10x120 Chương V - E-HSMT 30 cái
103 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - E-HSMT 16,8 m2
104 Tháo tấm lợp tôn Chương V - E-HSMT 1,2186 100m2
105 Phá dỡ cột trụ gạch đá Chương V - E-HSMT 3,034 m3
106 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Chương V - E-HSMT 4,0684 m3
107 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Chương V - E-HSMT 1,7036 m3
108 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương V - E-HSMT 2,3545 m3
109 Thu dọn + vận chuyển phế thải Chương V - E-HSMT 2,7901 Chuyến
110 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 14,256 m3
111 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Chương V - E-HSMT 2,1397 m3
112 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E-HSMT 0,1543 100m2
113 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V - E-HSMT 0,07 tấn
114 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 46,08 m2
115 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 46,08 m2
116 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - E-HSMT 1,2434 100m2
117 Tấm úp nóc Chương V - E-HSMT 27,9 md
118 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ biển hiệu Chương V - E-HSMT 0,2674 tấn
119 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V - E-HSMT 0,2674 tấn
120 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - E-HSMT 26,48 m2
121 Bu lông nở thép M12x100 Chương V - E-HSMT 40 cái
122 Tấm Aluminum dày 5mm Chương V - E-HSMT 13,2 m2
123 Thu dọn + vận chuyển phế thải Chương V - E-HSMT 0 m3
124 Cửa kính cường lực kính dày 12mm Chương V - E-HSMT 7,812 m2
125 Bộ phụ kiện cửa kính cường lực Chương V - E-HSMT 1 Bộ
126 Cửa cuốn khe thoáng Chương V - E-HSMT 15,687 m2
127 Hộp cửa cuốn Chương V - E-HSMT 10,2 m2
128 Mô tơ cửa cuốn Chương V - E-HSMT 2 Bộ
129 Lưu điện cho cửa cuốn Chương V - E-HSMT 2 Bộ
130 Cảm biến chống xô điện tử Chương V - E-HSMT 2 Bộ
131 Cửa đi pa nô kính ((Cửa nhôm Việt Pháp - (Hoặc tương đương) kính dày 6.38mm) Chương V - E-HSMT 21,55 m2
132 Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V - E-HSMT 5 Bộ
133 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V - E-HSMT 3 Bộ
134 Cửa sổ kính ((Cửa nhôm Việt Pháp - (Hoặc tương đương) kính dày 6.38mm) Chương V - E-HSMT 15,048 m2
135 Vách kính ((Nhôm Việt Pháp - (Hoặc tương đương) kính dày 6.38mm) Chương V - E-HSMT 72,757 m2
136 Lan can cầu thang bằng INOX Chương V - E-HSMT 9,2 md
137 Trụ cái cầu thang Chương V - E-HSMT 1 cái
138 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V - E-HSMT 4,3259 100m2
139 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V - E-HSMT 2,5758 100m2
140 ĐÈn LED panel âm trần KT 600x1200 Chương V - E-HSMT 16 Bộ
141 Đèn ốp trần tròn bóng LED 20W Chương V - E-HSMT 11 bộ
142 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống nổ Chương V - E-HSMT 2 bộ
143 Đèn Exit có lưu điện Chương V - E-HSMT 3
144 Đèn sự cố có lưu điện Chương V - E-HSMT 4
145 Đèn LED 20W chiếu sáng biển Chương V - E-HSMT 5 Bộ
146 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - E-HSMT 6 cái
147 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=20A Chương V - E-HSMT 6 cái
148 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=25A Chương V - E-HSMT 2 cái
149 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=30A Chương V - E-HSMT 1 cái
150 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - E-HSMT 2 cái
151 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V - E-HSMT 1 cái
152 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - E-HSMT 22 cái
153 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm âm sàn Chương V - E-HSMT 4 cái
154 Mặt 1 công tắc Chương V - E-HSMT 3 cái
155 Mặt 2 công tắc Chương V - E-HSMT 5 cái
156 Mặt 3 công tắc Chương V - E-HSMT 1 cái
157 Lắp đặt công tắc 1 chiều Chương V - E-HSMT 14 cái
158 Công tắc 2 chiều Chương V - E-HSMT 2 cái
159 Đế âm bảng điện Chương V - E-HSMT 31 cái
160 Tủ điện phòng mặt mica Chương V - E-HSMT 4 cái
161 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - E-HSMT 10 cái
162 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Chương V - E-HSMT 50 m
163 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - E-HSMT 30 m
164 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E-HSMT 220 m
165 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 300 m
166 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V - E-HSMT 220 m
167 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V - E-HSMT 30 m
168 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm Chương V - E-HSMT 300 m
169 Ghen hộp KT 80x40 Chương V - E-HSMT 10 m
170 Cọc tiếp địa L50x50x4 Chương V - E-HSMT 2 cái
171 Dây tiếp địa thép dẹt 40x4 Chương V - E-HSMT 10 m
172 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0.8m Chương V - E-HSMT 7 cái
173 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V - E-HSMT 120 m
174 Bật thép ĐK 10 L=200 Chương V - E-HSMT 35 cái
175 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại 40x4 Chương V - E-HSMT 32 m
176 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - E-HSMT 6 cọc
177 Ống hồ lô Chương V - E-HSMT 3 cái
178 Thép chữ C ĐK 10 L=200 Chương V - E-HSMT 16 cái
179 Miếng đệm bằng chì Chương V - E-HSMT 4 cái
180 Bu lông M12x25 Chương V - E-HSMT 8 cái
181 Ống PVC ĐK 25 L=2000 Chương V - E-HSMT 4 cái
182 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 10,64 m3
183 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 10,64 m3
184 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V - E-HSMT 0,3 100m
185 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Chương V - E-HSMT 9 cái
186 Cút nhựa ren trong PPR D25/20 Chương V - E-HSMT 2 cái
187 Tê nhựa ren trong PPR D25/20 Chương V - E-HSMT 1 cái
188 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25/25mm Chương V - E-HSMT 1 cái
189 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren trong đường kính 25mm Chương V - E-HSMT 1 cái
190 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Chương V - E-HSMT 1 cái
191 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Chương V - E-HSMT 1 cái
192 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - E-HSMT 1 bộ
193 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - E-HSMT 1 cái
194 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E-HSMT 1 bộ
195 Lắp đặt gương soi đơn Chương V - E-HSMT 1 cái
196 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Chương V - E-HSMT 1 bộ
197 Lắp đặt hộp đựng Chương V - E-HSMT 1 cái
198 Móc giữ ống các loại Chương V - E-HSMT 15 cái
199 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V - E-HSMT 0,3 100m
200 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V - E-HSMT 0,08 100m
201 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V - E-HSMT 0,12 100m
202 Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 110/110mm Chương V - E-HSMT 2 cái
203 Lắp đăt tê nhựa xiên (Y) nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90/42mm Chương V - E-HSMT 1 cái
204 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=42mm Chương V - E-HSMT 4 cái
205 Lắp đặt cút chếch đường kính cút d=110mm Chương V - E-HSMT 2 cái
206 Lắp đặt cút chếch đường kính cút d=90mm Chương V - E-HSMT 2 cái
207 Lắp đặt cút chếch đường kính cút d=42mm Chương V - E-HSMT 1 cái
208 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V - E-HSMT 1 cái
209 Chóp thông hơi D42 Chương V - E-HSMT 1 cái
210 Móc giữ ống các loại Chương V - E-HSMT 6 cái
211 Xi phông con thỏ Chương V - E-HSMT 1 cái
212 Rọ chắn rác D110 Chương V - E-HSMT 5 cái
213 Ống lống D90 Chương V - E-HSMT 5 cái
214 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V - E-HSMT 0,63 100m
215 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V - E-HSMT 15 cái
216 Máng nước tôn dày 0.35 Chương V - E-HSMT 49,76 md
217 Thép dẹt 30x2.5 Chương V - E-HSMT 58,875 kg
218 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 5,712 m3
219 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 1,1424 m3
220 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 Chương V - E-HSMT 0,336 m3
221 Bê tông đan đáy bể đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 0,45 m3
222 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,0105 100m2
223 Công tác cốt thép đáy bể ĐK <=10mm Chương V - E-HSMT 0,0583 tấn
224 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - E-HSMT 1,1377 m3
225 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 0,3 m3
226 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E-HSMT 0,03 tấn
227 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 0,015 100m2
228 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - E-HSMT 3 cái
229 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 2,0458 m2
230 Trát tường bể (Lần 1) dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 11,757 m2
231 Trát tường bể (Lần 2), dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 11,757 m2
232 Đánh màu tường bể bằng xi măng nguyên chất Chương V - E-HSMT 13,8028 M2
233 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Chương V - E-HSMT 2,25 m3
234 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 2,25 m3
B HẠNG MỤC PHỤ (NHÀ VỆ SINH; NHÀ GA RA XE + TƯỜNG RÀO)
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 5,6732 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 1,2519 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 1,4008 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 1,6486 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 1,8911 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Chương V - E-HSMT 0,7981 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 0,0725 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,0173 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,1267 tấn
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,6845 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 1,2561 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Chương V - E-HSMT 0,3384 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 0,0646 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,0182 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,1086 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Chương V - E-HSMT 2,046 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - E-HSMT 0,1902 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - E-HSMT 0,1388 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Chương V - E-HSMT 0,099 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E-HSMT 0,0279 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,0022 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,016 tấn
23 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 3,3634 m3
24 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 4,1532 m3
25 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 7,914 m2
26 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 43,524 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 11,288 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 63,644 m2
29 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V - E-HSMT 21,8784 m2
30 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 18,3744 m2
31 Trát trần, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 17,9872 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 3,504 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 63,644 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 29,2752 m2
35 Khung thép đỡ chậu rửa Chương V - E-HSMT 42,5156 kg
36 Đá Granit bàn chậu rửa Chương V - E-HSMT 1,6942 m2
37 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V - E-HSMT 0,4762 100m2
38 Đèn ốp trần vuông 40W Chương V - E-HSMT 4 bộ
39 Công tắc đơn Chương V - E-HSMT 4 cái
40 Mặt 1 công tắc Chương V - E-HSMT 4 cái
41 Đế âm bảng điện Chương V - E-HSMT 4 cái
42 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - E-HSMT 1 cái
43 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 30 m
44 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V - E-HSMT 15 m
45 Rọ chắn rác Chương V - E-HSMT 2 cái
46 Ống lống D90 Chương V - E-HSMT 2 cái
47 Đai giữ ống Chương V - E-HSMT 8 cái
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V - E-HSMT 0,08 100m
49 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V - E-HSMT 2 cái
50 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V - E-HSMT 0,3 100m
51 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Chương V - E-HSMT 7 cái
52 Cút nhựa ren trong PPR D25/20 Chương V - E-HSMT 2 cái
53 Tê nhựa ren trong PPR D25/20 Chương V - E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25/25mm Chương V - E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren trong đường kính 25mm Chương V - E-HSMT 2 cái
56 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Chương V - E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Chương V - E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - E-HSMT 2 bộ
59 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E-HSMT 2 bộ
61 Lắp đặt gương soi đơn Chương V - E-HSMT 2 cái
62 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Chương V - E-HSMT 2 bộ
63 Lắp đặt hộp đựng Chương V - E-HSMT 2 cái
64 Móc giữ ống các loại Chương V - E-HSMT 15 cái
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V - E-HSMT 0,2 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V - E-HSMT 0,12 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V - E-HSMT 0,08 100m
68 Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 110/110mm Chương V - E-HSMT 2 cái
69 Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 110/110mm Chương V - E-HSMT 1 cái
70 Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 110/90mm Chương V - E-HSMT 1 cái
71 Lắp đăt tê nhựa xiên (Y) nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90/90mm Chương V - E-HSMT 5 cái
72 Lắp đăt tê nhựa xiên (Y) nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90/42mm Chương V - E-HSMT 2 cái
73 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=42mm Chương V - E-HSMT 6 cái
74 Lắp đặt cút chếch đường kính cút d=110mm Chương V - E-HSMT 5 cái
75 Lắp đặt cút chếch đường kính cút d=90mm Chương V - E-HSMT 12 cái
76 Lắp đặt cút chếch đường kính cút d=42mm Chương V - E-HSMT 2 cái
77 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V - E-HSMT 2 cái
78 Chóp thông hơi D42 Chương V - E-HSMT 1 cái
79 Móc giữ ống các loại Chương V - E-HSMT 1 cái
80 Xi phông con thỏ Chương V - E-HSMT 1 cái
81 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=90mm Chương V - E-HSMT 2 cái
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 5,712 m3
83 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 1,1424 m3
84 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 4x6, rộng <=250cm, mác 100 Chương V - E-HSMT 0,336 m3
85 Bê tông đan đáy bể đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 0,45 m3
86 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,0105 100m2
87 Công tác cốt thép đáy bể ĐK <=10mm Chương V - E-HSMT 0,0583 tấn
88 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - E-HSMT 1,1377 m3
89 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 0,3 m3
90 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - E-HSMT 0,03 tấn
91 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 0,015 100m2
92 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - E-HSMT 3 cái
93 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 2,0458 m2
94 Trát tường bể (Lần 1) dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 11,757 m2
95 Trát tường bể (Lần 2), dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 11,757 m2
96 Đánh màu tường bể bằng xi măng nguyên chất Chương V - E-HSMT 13,8028 M2
97 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Chương V - E-HSMT 2,25 m3
98 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 2,25 m3
99 Tháo tấm lợp tôn Chương V - E-HSMT 0,15 100m2
100 Tháo dỡ các kết cấu thép - Vì kèo,xà gồ Chương V - E-HSMT 0,2512 tấn
101 Tháo dỡ các kết cấu thép - Cột thép Chương V - E-HSMT 0,1326 tấn
102 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 1,96 m3
103 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 0,196 m3
104 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Chương V - E-HSMT 1,296 m3
105 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,0864 100m2
106 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,392 m3
107 Thép liên kết móng Chương V - E-HSMT 10,4562 kg
108 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V - E-HSMT 0,1178 tấn
109 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V - E-HSMT 0,1172 tấn
110 Sản xuất xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,0757 tấn
111 Lắp dựng cột thép Chương V - E-HSMT 0,1178 tấn
112 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - E-HSMT 0,1172 tấn
113 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,0757 tấn
114 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - E-HSMT 8,5309 m2
115 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - E-HSMT 0,3485 100m2
116 Tháo dỡ cánh cổng cũ + Tấm Aluminum Chương V - E-HSMT 2 HT
117 Phá dỡ các kết cấu láng hè Chương V - E-HSMT 29,7765 m2
118 Thép liên kết xây trụ Chương V - E-HSMT 3,33 kg
119 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 0,4235 m3
120 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V - E-HSMT 15,4 m2
121 Cổng xếp INOX Chương V - E-HSMT 7,2 md
122 Mô tơ Chương V - E-HSMT 2 Bộ
123 Màn hình Chương V - E-HSMT 2 Bộ
124 Ray cổng Chương V - E-HSMT 7,2 m
125 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E-HSMT 78,7248 m2
126 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V - E-HSMT 27,0931 m2
127 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 (Vữa xi măng PC30) Chương V - E-HSMT 78,7248 m2
128 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 27,0931 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->