Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công Nâng cấp, cải tạo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200303216-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tân Hồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 - Thi công Nâng cấp, cải tạo |
| Số hiệu KHLCNT | 20200303159 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-04 08:49:00 đến ngày 2020-03-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,807,236,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo đền thờ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ (phía ngoài) | SA.11811 | 643,8261 | M2 |
| 2 | Làm vệ sinh tường cột phía ngoài (tạm tính =2.000 đ/m2) | TT | 429,2174 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần (phía ngoài) | SA.11812 | 627,2047 | M2 |
| 4 | Làm vệ sinh dầm trần phía ngoài (tạm tính 2.000 đ/m2) | TT | 418,1365 | M2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ (phía trong) | SA.11811 | 239,4385 | M2 |
| 6 | Làm vệ sinh tường cột phía trong (tạm tính 2.000đ/m2) | TT | 558,6898 | M2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần (phía trong) | SA.11812 | 238,5171 | M2 |
| 8 | Vệ sinh dầm trần phía trong công trình (tạm tính 2.000đ/m2) | TT | 556,5399 | M2 |
| 9 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng | AA.21322 | 16 | M2 |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | AL.61110 | 11,6832 | 100M2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường (phía ngoài) | AK.82811 | 643,8261 | M2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường (phía trong) | AK.82811 | 239,4385 | M2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (phía ngoài) | AK.82812 | 627,2047 | M2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (phía trong) | AK.82812 | 238,5171 | M2 |
| 15 | Sơn tường, cột, dầm trần ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 1.271,0308 | M2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86112 | 477,9556 | M2 |
| 17 | Sơn tường, cột, dầm trần ngoài nhà đã bả bằng sơn 2 nước phủ | AK.86113 | 847,3539 | M2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 2 nước phủ | AK.86111 | 1.115,2297 | M2 |
| 19 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 400x400mm | AK.51250 | 15 | M2 |
| 20 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường - có chốt bằng Inox | AK.32110 | 1 | M2 |
| B | Hạng mục 2: Cải tạo nhà bảo vệ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ (phía ngoài) | SA.11811 | 159,8765 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần (phía ngoài) | SA.11812 | 73,595 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ (phía trong) | SA.11811 | 97,9734 | M2 |
| 4 | Làm vệ sinh tường cột phía trong (tạm tính 2.000đ/m2) | TT | 97,9734 | M2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần (phía trong) | SA.11812 | 1,85 | M2 |
| 6 | Vệ sinh dầm trần phía trong công trình (tạm tính 2.000đ/m2) | TT | 1,85 | M2 |
| 7 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông xà dầm | AA.21251 | 0,3 | M3 |
| 8 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí | AA.31531 | 1 | Cái |
| 9 | Tháo dỡ phểu thu (VDĐM) | BB.42201 | 3 | Cái |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | SA.11824 | 12,2625 | M2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường (phía ngoài) | AK.82811 | 159,8765 | M2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường (phía trong) | AK.82811 | 97,9734 | M2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (phía ngoài) | AK.82812 | 75,095 | M2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (phía trong) | AK.82812 | 1,85 | M2 |
| 15 | Sơn tường, cột, dầm trần ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 234,9715 | M2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86112 | 99,8234 | M2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 2 nước phủ | AK.86111 | 99,8234 | M2 |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | AF.12513 | 0,025 | M3 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | AF.81152 | 0,01 | 100M2 |
| 20 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | AK.25114 | 1,5 | M2 |
| 21 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn chống rỉ 3 nước | AK.83422 | 12,2625 | M2 |
| 22 | Lắp đặt chậu xí bệt (bao gồm phụ kiện : vòi xịt + bộ xả) | BB.41201 | 1 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt phểu thu Inox đường kính 150mx150m | BB.42202 | 3 | Cái |
| C | Hạng mục 3: Cải tạo nhà vệ sinh | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ (phía ngoài) | SA.11811 | 63,3 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần (phía ngoài) | SA.11812 | 8,04 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ (phía trong) | SA.11811 | 25,485 | M2 |
| 4 | Làm vệ sinh tường cột phía trong (tạm tính 2.000đ/m2) | TT | 25,485 | M2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần (phía trong) | SA.11812 | 0,79 | M2 |
| 6 | Vệ sinh dầm trần phía trong công trình (tạm tính 2.000đ/m2) | TT | 0,79 | M2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu xi măng láng trên mái bằng | SA.11522 | 2,52 | M2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường (phía ngoài) | AK.82811 | 63,3 | M2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường (phía trong) | AK.82811 | 25,485 | M2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (phía ngoài) | AK.82812 | 8,04 | M2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (phía trong) | AK.82812 | 0,79 | M2 |
| 12 | Sơn tường, cột, dầm trần ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 71,34 | M2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86112 | 26,275 | M2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 2 nước phủ | AK.86111 | 26,275 | M2 |
| 15 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... (chống thấm tham khảo nhà sản xuât) | AK.92111 | 2,52 | M2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 (tạo dốc) | AK.41114 | 2,52 | M2 |
| D | Hạng mục 4: Cải tạo Cổng - Hàng rào | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tính khối lượng) | TT | 89,12 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | SA.11811 | 8,912 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần (tính khối lượng) | TT | 105,6455 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | SA.11812 | 10,5646 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (tính khối lượng) | TT | 133,336 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | SA.11811 | 13,3336 | m2 |
| 7 | Làm vệ sinh tường, cột, xà dầm, trần (tạm tính =2.000 đ/m2) | TT | 131,2406 | M2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (quét vôi) | SA.11811 | 268,741 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (quét vôi) | SA.11812 | 136,8136 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (quét vôi) | SA.11811 | 138,0692 | m2 |
| 11 | Vệ sinh ngói cũ | TT | 97,9542 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | SA.11824 | 316,2791 | m2 |
| 13 | Bả bằng ma tít vào tường | AK.82110 | 8,912 | m2 |
| 14 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | AK.82120 | 23,8982 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 32,8102 | m2 |
| 16 | Sơn tường, cột, trần ngoài nhà, 1 nước lót, 1 nước phủ (trên nền tường sơn P hiện trạng) | AK.86113 | 295,2915 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86124 | 543,6238 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83422 | 316,2791 | m2 |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt bánh xe sắt cửa cổng | TT | 4 | cái |
| E | Hạng mục 5: Cải tạo, mở rộng sân đường, cột cờ | |||
| 1 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông không cốt thép | AA.22112 | 10,2189 | M3 |
| 2 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu gạch đá | AA.22121 | 25,182 | M3 |
| 3 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng | AA.21322 | 180 | M2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000 mét bằng ô tô 2,5 tấn | SB.95410 | 39,0009 | M3 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Cao <= 4 m | AA.31121 | 0,0699 | Tấn |
| 6 | Đào bó vỉa Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I (do có công trình hiện trạng nên tính bằng thủ công) | AB.11311 | 42,6431 | M3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 | AB.13111 | 14,2144 | M3 |
| 8 | Rải nilon lót chống mất nước | AL.16122 | 4,6737 | 100M2 |
| 9 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | AF.11213 | 24,3006 | M3 |
| 10 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | AF.11313 | 19,994 | M3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | AB.13411 | 10,8346 | M3 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn lá chớp, đá 1x2 Mác 200 | AG.11433 | 3,4573 | M3 |
| 13 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | AG.13222 | 0,1464 | Tấn |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,2394 | 100M2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột (vận dụng) | AF.82521 | 1,0684 | 100M2 |
| 16 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | AE.52114 | 17,0305 | M3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | AE.63214 | 7,5172 | M3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | AK.21124 | 519,8886 | M2 |
| 19 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch đá chẻ kích thước 100x200 | AK.31240 | 25,9992 | M2 |
| 20 | Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 mặt bệ các loại | AK.56230 | 16,5792 | M2 |
| 21 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch đá xanh băm mặt KT 400x400mm | AK.51250 | 1.346,5568 | M2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường (ngoài nhà) | AK.82811 | 272,897 | M2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 1 nước phủ | AK.86113 | 272,897 | M2 |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | AG.42131 | 16 | Cái |
| 25 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | AG.42121 | 81 | Cái |
| 26 | Lắp dựng cột thép các loại (lắp lại cột cờ thép hiện trạng vào móng cột cờ mới) | AI.61111 | 0,0699 | Tấn |
| F | Hạng mục 6: Hệ thống chiếu sáng ngoài nhà | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I | AB.11611 | 63,84 | M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | AB.65120 | 0,3192 | 100M3 |
| 3 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | AB.13122 | 31,92 | M3 |
| 4 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | AB.25111 | 0,0577 | 100M3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | AB.65120 | 0,0256 | 100M3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | AF.11112 | 0,539 | M3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | AF.11213 | 2,7203 | M3 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | AF.82521 | 0,2187 | 100M2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | AF.61113 | 0,0353 | Tấn |
| 10 | Lót nilon cảnh báo cáp ngầm | AL.16122 | 0,684 | 100M2 |
| 11 | Cung cấp và lắp bulon mạ kẽm đầu J M24, L=1,0m + LĐ | TT | 44 | Thanh |
| 12 | Lát gạch tàu 300x300mm làm dấu (chỉ tính nhân công) | AK.55410 | 69,0909 | M2 |
| 13 | Lắp đặt tủ điện composite 400x300x210 | BA.15413 | 1 | Tủ |
| 14 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây CXV/DSTA/XLPE/PVC-2x6mm2 | BA.16207 | 287 | Mét |
| 15 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây CVV 2x1,5mm2 | BA.16204 | 75 | Mét |
| 16 | Lắp đặt MCCB 2 pha, cường độ dòng điện 16A | BA.19202 | 1 | Cái |
| 17 | Lắp đặt CB- 6A | BA.19201 | 11 | Cái |
| 18 | Lắp đèn chiếu sáng Led 220V/80W/50Hz + phụ kiện | CS.1.04.11N | 6 | Bộ |
| 19 | Lắp cần đèn đơn @60x3x1500mm (cao 2m vươn xa 1,5m) | CS.1.03.21N | 3 | Cần |
| 20 | Lắp dựng trụ đèn STK @150/60, bằng máy, cao 6m đế vuông 375x375x10mm | CS.1.01.23N | 3 | Cột |
| 21 | Lắp đặt đầu cos @6mm2 | BA.15403 | 44 | Cái |
| 22 | Đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng @16, L=2,4m | BA.20102 | 11 | Thanh |
| 23 | Lắp đặt kẹp @16 xiết cáp tiếp địa | BA.15301 | 22 | Cái |
| 24 | Kéo rải dây nối đất cáp tiếp địa 1x25mm2 | BA.16115 | 12 | Mét |
| 25 | Lắp bảng đấu nối 220V-20A (domino) | BA.18204 | 11 | Cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25/32mm | BA.14403 | 287 | Mét |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa xoắn, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | BA.14302 | 75 | Mét |
| 28 | Lắp đặt đồng hồ hẹn giờ điện tử (pin dự trữ) | BA.19401 | 1 | Bộ |
| 29 | Lắp đặt contactor 3 pha - 32A (cuộn hút 220V) | BA.19302VD | 1 | Cái |
| 30 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới, L=4m (thân gang đúc) (loại chùm 5 bóng, giá trọn bộ) | CS.3.01.12 | 6 | Cột |
| 31 | Lắp đặt đèn trang trí led bulb 20W + phụ kiện | CS.3.03.11 | 30 | Bộ |
| 32 | Lắp đặt chùm tay nhôm | CS.3.02.11VD | 6 | Bộ |
| G | Hạng mục 7: Hệ thống thoát nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I (do công trình cải tạo có nhiều cây hiện trạng nên tính bằng thủ công) | AB.11441 | 41,4141 | M3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | AB.11511 | 178,5906 | M3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | AB.65120 | 0,7333 | 100M3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | AB.66142 | 0,2814 | 100M3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 (VDMHĐM làm đan đáy ) | AF.11213 | 23,3316 | M3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | AG.11413 | 11,8368 | M3 |
| 7 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | AF.12113 | 0,3527 | M3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Tường cao <=16m | AF.86211 | 0,1104 | 100M2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài (VDMHĐM) | AF.82511 | 0,5595 | 100M2 |
| 10 | Rải nilon lót chống mất nước bê tông | AL.16122 | 4,3412 | 100M2 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | AG.31311 | 0,6972 | 100M2 |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | AG.42121 | 246 | Cái |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | AG.42131 | 43 | Cái |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm (VDMHĐM) | AF.61111 | 0,837 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | AF.61112 | 0,1894 | Tấn |
| 16 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 06mm | AG.13222 | 0,6912 | Tấn |
| 17 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | AE.52214 | 54,0043 | M3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | AK.21224 | 300,024 | M2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 (tạo dốc ) | AK.41115 | 91,26 | M2 |
| 20 | Lắp nắp hố thu song gang KT: 550x350 | AG.42111 | 6 | Cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 168mm dày 7,3mm | BB.19110 | 0,52 | 100M |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 315mm dày 9,2mm | BB.19113 | 0,38 | 100M |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm dày 3,8mm | BB.19108 | 0,117 | 100M |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi