Gói thầu: Gói thầu xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200302919-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Bình Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200200759 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 165 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 16:55:00 đến ngày 2020-03-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,031,001,219 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: 06 PHÒNG HỌC LẦU | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,4754 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22,533 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,1721 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 52,863 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,4574 | 100m3 |
| 6 | Mua đất để đắp nền nhà | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 104,951 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0495 | 100m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24,8035 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,5373 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,5226 | m3 |
| 11 | Bê tông gạch vỡ mác 75 ( vữa XM mác 50 ) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,515 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,3956 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 31,0845 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,8528 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,6164 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 31,8965 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48,5316 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,1134 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,5437 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0394 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,513 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,3345 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,4176 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,3967 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,4781 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3392 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,427 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3519 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4533 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,2194 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0333 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,058 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,5356 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8775 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,3531 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,004 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,9012 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1299 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3937 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,9557 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,829 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,683 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,8532 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 131,8484 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 613,1941 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 799,02 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 270,1461 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75(ngoài nhà) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17,46 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75(trong nhà) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 94,47 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75(ngoài nhà) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 56,495 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75(trong nhà) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 125,3916 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 583,79 | m2 |
| 53 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75(ngoài nhà) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 142,962 | m2 |
| 54 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75(trong nhà) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30,05 | m2 |
| 55 | Quét 2 nước xi măng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.050,6186 | m2 |
| 56 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.050,6186 | m2 |
| 57 | Bả bằng matít vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.287,5115 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 743,8967 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.594,2334 | m2 |
| 60 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 181,032 | m |
| 61 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 177,94 | m |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 141,94 | m |
| 63 | ốp chân tường gạch nung 100x200 màu nâu đỏ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 38,237 | m2 |
| 64 | Ốp đá chẻ tự do vào chân tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 47,9764 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 38,4882 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,36 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,71 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 470,386 | m2 |
| 69 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 65,36 | m2 |
| 70 | Lát đá bậc tam cấp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,682 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc cầu thang | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 29,2408 | m2 |
| 72 | Lát đá mặt bệ các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,0856 | m2 |
| 73 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 169,5906 | m2 |
| 74 | Quét flinkote 3 nước chống thấm mái sê nô, ô văng ... | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 172,4706 | m2 |
| 75 | SX xà gồ thép mạ kẽm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,9143 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,9143 | tấn |
| 77 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 4.2 zem màu xanh rêu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,3591 | 100m2 |
| 78 | SXLD trần thạch cao khung nổi 600x600 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,76 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 150,021 | m2 |
| 80 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | m2 |
| 81 | Lắp dựng vách kính | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,7 | m2 |
| 82 | SX hoa sắt cửa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | m2 |
| 83 | SX cửa đi khung sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,8448 | m2 |
| 84 | SX cửa sổ khung sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 92,8512 | m2 |
| 85 | SX cửa đi khung nhôm kính dày 5ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,825 | m2 |
| 86 | SX cửa sổ khung nhôm kính dày 5ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,66 | m2 |
| 87 | SX vách kính khung sắt kính dày 8ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,7 | m2 |
| 88 | SX kính dày 5ly cửa đi,cửa sổ khung sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 118,4 | m2 |
| 89 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 281,3925 | m2 |
| 90 | Khoá cửa tay nắm dài | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | bộ |
| 91 | SXLD lan can sắt hành lang | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,858 | m2 |
| 92 | SXLD lan can bảo vệ vách kính cầu thang | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,08 | m2 |
| 93 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,8379 | m2 |
| 94 | SXLD tay vịn Inox RAM DỐC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,653 | m2 |
| 95 | SXLD lan can cầu thang bằng sắt tròn D76 dày 3ly+D21 dày 1.2ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11 | md |
| 96 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,8 | m2 |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, h<=16 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,3468 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo trong, h chuẩn<=3,6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,0808 | 100m2 |
| 99 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 65,3653 | m3 |
| 100 | Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại lên cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 44,0609 | m3 |
| 101 | Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả lên cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9315 | tấn |
| 102 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27,8882 | 10m2 |
| 103 | Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,9805 | 100m2 |
| 104 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,9458 | tấn |
| 105 | Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại lên cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,0068 | m3 |
| 106 | Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,17 | 10m2 |
| 107 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,501 | 10m2 |
| B | HẦM TỰ HOẠI(01 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,123 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,123 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,592 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,46 | m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,46 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0152 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0368 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 9 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,931 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,812 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,28 | m2 |
| 12 | Quét 2 nước xi măng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,28 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,99 | m2 |
| 14 | Lớp sỏi trứng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,128 | m3 |
| 15 | Lớp than củi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,128 | m3 |
| 16 | Lớp đá dăm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,226 | m3 |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn chiếu sáng học đường có máng treo T8 led 1.2m*20W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 66 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng có máng led 1,2m*20W+cần treo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn máng dẹp T8 led 1,2m*20W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn dĩa led D225*18W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần 77W,D1,4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26 | cái |
| 6 | Lắp dimmer quạt 16A 2 hạt+đế PVC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | bộ |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 3 hạt+đế PVC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 hạt+đế PVC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 hạt+đế PVC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 1 hạt+đế PVC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm điện 2 ổ 3 chấu +đế PVC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCCB-B63A 2P,Ic=4.5kA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCCB-B32A 2P, Ic=4.5kA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt MCCB-C20A 2P, Ic=4.5kA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt MCB-B15A 1P-Ik=4.5kA+mặt+đế PVC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt tủ điện KL 250*350*88 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt tủ điện KL 125*265*58 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt hộp đấu nối PVC D100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | hộp |
| 19 | Kéo rải dây cáp CXV-PVC/XLPE/Cu 2x14mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| 20 | Kéo rải dây đơn mềm CV-PVC/Cu 1x8mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 180 | m |
| 21 | Kéo rải dây đơn mềm CV-PVC/Cu 1x2.5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 600 | m |
| 22 | Kéo rải dây đơn mềm CV-PVC/Cu 1x1.5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.300 | m |
| 23 | Lắp chìm ống luồn TFP D50/40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| 24 | Lắp đặt ống luồn cứng PVC D25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 100 | m |
| 25 | Lắp đặt ống luồn PVC D20 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 200 | m |
| 26 | Lắp đặt ống luồn PVC D16 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 500 | m |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cọc |
| 28 | Lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | m |
| 29 | Ti thép ren suốt D4,L600+tacke nở | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 130 | cái |
| 30 | Băng keo điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cuộn |
| 31 | Đào mương,rãnh thoát nước r<=3m,sâu <=1m đất C III,đào thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,3 | m3 |
| 32 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt y/cầu K=0.85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,3 | m3 |
| 33 | Băng vải cảnh báo cáp ngầm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | m |
| D | HỐ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Đào móng cột rộng <= 1m,sâu <= 1m đất Cấp III,đào thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,215 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,072 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1376 | m3 |
| 4 | Đan BTCT | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| E | HỆ THỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống uPVC D114 dày 3.2mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,16 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống uPVC D90 dày 2.9mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống uPVC D60 dày 2.3mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,08 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống uPVC D42 dày 2.1mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống uPVC D34 dày 2.0mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,08 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống uPVC D27 dày 1.8mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6 | 100m |
| 7 | Băng keo cao su non | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cuộn |
| 8 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt lavabo chân treo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi và bộ xả của lavabo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa Inox D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt phễu thu chống hôi Inox D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van khoá PVC tay gạt Inox D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt đầu thông hơi có lưới chắn D40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 17 | Lắp đăt co uPVC D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | cái |
| 18 | Lắp đăt lơi uPVC D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 19 | Lắp đăt tê uPVC D27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 20 | Lắp đăt tê uPVC D27 ren trong đồng D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 21 | Lắp đăt co uPVC D27 ren ngoài đồng D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt co uPVC D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt lơi uPVC D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt y uPVC D114 hoặc tê cong | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê uPVC D114 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 26 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=114mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt co uPVC D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê uPVC D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt y uPVC D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt nối thẳng uPVC D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | cái |
| 31 | Lắp đặt lơi uPVC D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 32 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=90mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 33 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=60mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt co uPVC D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt lơi uPVC D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê uPVC D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt y uPVC D60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài D42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn uPVC 34-27 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn uPVC 42-34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn uPVC 60-34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn uPVC 90-60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt co uPVC D42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê uPVC D42 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt co uPVC D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt lơi uPVC D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê uPVC D34 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | cái |
| 49 | Lắp đặt xiphong D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê chia ren kim loại D21 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bể |
| 52 | Lắp đặt bơm nước ngầm 2.0HP | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 53 | Đào mương,rãnh thoát nước r<=3m,sâu <=1m đất C III,đào thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,005 | 100m3 |
| 55 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5 | m3 |
| 56 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt y/cầu K=0.85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5 | m3 |
| 57 | Keo chống thấm AB | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | kg |
| F | TỦ ĐIỆN BƠM NƯỚC (220*200*120) | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 2P C20A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 2 | Lắp contactor 3P 22A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Lắp overload 3P 22A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 4 | Lắp role thường hở 20A(đặt trên bồn) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Kéo rải dây cáp PVC/Cu 2x2.5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 150 | m |
| 6 | Lắp tủ điện 220x200x120 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| G | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công kim thu sét D16,L=1.2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét D16,L=1.2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt cáp thoát sét đồng trần 50mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 100 | m |
| 4 | Lắp đặt ống PVC D20 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2 | 100m |
| 5 | Đai nẹp Inox D20 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 6 | Gia công và đóng cọc chống sét | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | cọc |
| 7 | Hộp kiểm tra | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Bulon xiết cáp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | cái |
| 9 | Đào mương,rãnh thoát nước r<=3m,sâu <=1m đất C III,đào thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,28 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1128 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát móng đường ống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,28 | m3 |
| H | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Bình CO2 MT3 3kg xách tay | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bình |
| 2 | Bình bột MFZ8 8kg xách tay | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bình |
| 3 | Bảng tiêu lệnh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| I | HẠNG MỤC THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn ghế học sinh Tiểu học (1 bàn+2 ghế). | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 108 | Bộ |
| 2 | Bàn giáo viên | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cái |
| 3 | Ghế ngồi giáo viên | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cái |
| 4 | Bảng viết chống lóa Hàn Quốc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cái |
| 5 | Tủ để đồ dùng học tập | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi