Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200305077-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200262540 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện giai đoạn 2019 - 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-03 15:04:00 đến ngày 2020-03-13 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,188,090,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NHÀ VỆ SINH - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 91,217 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,64 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất để san nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,272 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,25 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,066 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,28 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,308 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,173 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,197 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,623 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,943 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,638 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,76 | m3 |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | tấn |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | 100m2 |
| 16 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,223 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,043 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất để san nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,119 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,999 | m3 |
| 20 | Ván khuôn bê tông lót | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,013 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,826 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,064 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép bể, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,13 | tấn |
| 24 | Cốt thép bể, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,103 | tấn |
| 25 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,71 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,027 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,027 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,348 | m2 |
| 29 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,104 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,077 | m2 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,875 | m3 |
| 32 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,042 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,089 | tấn |
| 34 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 35 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,281 | 100m2 |
| 36 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,546 | m3 |
| 37 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,073 | tấn |
| 38 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,273 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,857 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thành dầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,169 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn đáy dầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,093 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,064 | tấn |
| 43 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,568 | tấn |
| 44 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,274 | m3 |
| 45 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,811 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,923 | tấn |
| 47 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,197 | m3 |
| 48 | Ván khuôn lanh tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,033 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | tấn |
| 50 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,496 | m3 |
| 51 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,579 | m3 |
| 52 | Đào móng tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,255 | m3 |
| 53 | Bê tông lót móng, đá 2x4 mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,627 | m3 |
| 54 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | 100m2 |
| 55 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,714 | m3 |
| 56 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,194 | 100m3 |
| 57 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,881 | m3 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,64 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,66 | m2 |
| 60 | Trát tường chân móng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,025 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108,174 | m2 |
| 62 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,86 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,494 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,984 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 39,58 | m2 |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,04 | m |
| 67 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 73,724 | m2 |
| 68 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83,764 | m2 |
| 69 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 73,724 | m2 |
| 70 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,062 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,256 | m2 |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,88 | m2 |
| 73 | Sản xuất cửa đi 1 cánh nhôm hệ, kính 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,96 | m2 |
| 74 | Cửa sổ 1 cánh mở hất nhôm hệ, kính trắng 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,88 | m2 |
| 75 | Vách compact bao gồm cả phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,326 | m2 |
| 76 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,43 | m2 |
| 77 | Sản xuất khung đỡ bàn đá lavabo bằng Inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | tấn |
| 78 | Lắp đặt khung đỡ bàn đá lavabo bằng Inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | tấn |
| 79 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 119,199 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 122,918 | m2 |
| 81 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,207 | m2 |
| 82 | Công tác ốp gạch tường chắn bậc cấp kích thước 300x450 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,196 | m2 |
| 83 | Lát đá mặt chậu rửa các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,464 | m2 |
| C | NHÀ VỆ SINH -PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED ốp trần D270 công suất 1x14W, 220 V ánh sáng trắng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió D300, công suất 1x28W, 220V, lắp âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt đế âm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 5 | Lắp đặt mặt che | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt đế âm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 8 | Lắp đặt mặt che công tắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 9 | Dây điện Cu/PVC 2x1.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 10 | Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75 | m |
| 11 | Phụ kiện ống gen nhựa D16 nối trơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35 | cái |
| 12 | Hộp chia ngả nhựa D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 13 | Nắp hộp chia ngà nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống gen nhựa mềm D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 15 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 19 | Nút ấn tiểu nam VG HX05 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 20 | Lắp đặt xiphông tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 22 | Vòi tiểu nữ VG700 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt xiphông tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi dương vành bàn đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt xiphông chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt kệ kính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt phễu thu nước Inox DN65 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt van phao bơm nước tự động | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt van phao cơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 39 | Lắp đặt van nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt van nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt van nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40x32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 52 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê lệch nhựa PPR D40x32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê lệch nhựa PPR D32x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê lệch nhựa PPR D25x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50x50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê đều thép tráng kẽm D15x15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 61 | Lắp nút bịt nhựa PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 62 | Lắp nút bịt nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 63 | Lắp nút bịt nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 64 | Lắp nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 65 | Lắp đặt kép tráng kẽm D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt kép Inox D15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 68 | Lắp đặt măng sông nối thẳng PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt măng sông nối thẳng PPR D40 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt măng sông nối thẳng PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt măng sông nối thẳng PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 72 | Lắp đặt măng sông nối thẳng PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt măng sông nhựa ren ngoài PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 76 | Dây nối mềm D15 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 77 | Dây điện CU/PVC 2x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 78 | Lắp đặt ống gen nhựa mềm PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,28 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 83 | Lắp đặt chếch nhựa 135 uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 84 | Lắp đặt chếch nhựa 135 uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt chếch nhựa 135 uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt chếch nhựa 135 uPVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa 90 uPVC D60 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa 90 uPVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 89 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D110/110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 90 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D75/75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 91 | Lắp đặt Tê cân uPVC D110/110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê thu uPVC D75/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D110/75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D75/42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 95 | Lắp đặt bịt thông tắc uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt bịt thông tắc uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 97 | Siphong uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 98 | Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D110 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 99 | Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 100 | Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D42 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 102 | Ống nhựa uPVC D90 Class 2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 103 | Cút nhựa uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt phễu thu Inox + rọ chắn rác DN80 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 105 | Đai thép giữ ống D90 dàu 2.5x1.2mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 106 | Vít nở nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| D | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 162,54 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 385,2 | m |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 372,153 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,443 | m3 |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu khác cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,093 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, tường ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 158 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột, tường ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 632 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, tường trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 301,462 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột, tường trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.205,848 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 612,924 | m2 |
| 11 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,544 | m2 |
| 12 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,544 | m2 |
| 13 | Phá dỡ Nền gạch lát cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 492,354 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,092 | m2 |
| 15 | Phá dỡ lớp granito láng bậc cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,201 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 4km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m3 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,71 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | m3 |
| 19 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | tấn |
| 21 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,138 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,544 | m2 |
| 23 | Quét Sikatop 107 chống thấm mái, sê nô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 89,512 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 158 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (phần xây mới) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,81 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 301,462 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (phần xây mới) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,81 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 81,972 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 808,81 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.221,016 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 487,467 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,092 | m2 |
| 33 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,836 | m2 |
| 34 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,468 | m2 |
| 35 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,721 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất cửa đi 2 cánh nhôm hệ, kính 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m2 |
| 37 | Sản xuất cửa đi 1 cánh nhôm hệ, kính 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,4 | m2 |
| 38 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm hệ , kính 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72 | m2 |
| 39 | Sản xuất vách kính nhôm hệ, kính 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,61 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,081 | tấn |
| 41 | Lắp đặt hoa sắt cửa sổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,081 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59,136 | m2 |
| 43 | Thay mới rèm cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,6 | md |
| 44 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | TB |
| 45 | Lắp đặt đèn tuýp led 2 bóng T8 dài 1.2m CS: 2(1x20)W + máng tán quang 300X1200 nắp nổi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn led ốp trần D LN03L 270/14W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | bộ |
| 47 | Lắp đặt đèn led gắn tường công suất 1x5W, ánh sáng trắng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 48 | Lắp đặt Quạt trần cánh nhôm sải 1,4m - 1x75W/220V + hộp số điều chỉnh tốc độ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 49 | Móc treo quạt trần D14 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 50 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt chân đế công tắc 1 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | hộp |
| 52 | Lắp đặt mặt che công tắc 1 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 54 | Lắp đặt chân đế công tắc 2 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | hộp |
| 55 | Lắp đặt mặt che công tắc 2 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt chân đế công tắc đảo chiều 1 hạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | hộp |
| 58 | Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75 | cái |
| 60 | Lắp đặt chân đế ổ cắm 3 chấu âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75 | hộp |
| 61 | Lắp đặt mặt che ổ cắm âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 75 | cái |
| 62 | MCB 10A-1P, ICU=4.5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 63 | MCB 16A-1P, ICU =4.5kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37 | cái |
| 64 | MCB 25A-2P, ICU =6kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 65 | MCCB 40A-3P, ICU= 10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 66 | MCCB 75A-3P, ICU= 10kA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 67 | Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 6MCB lắp âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | hộp |
| 68 | Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 450x350x150 mm lắp âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 69 | Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 550x400x150 mm lắp âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 70 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 0.6/1KV 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | m |
| 71 | Dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 320 | m |
| 72 | Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.140 | m |
| 73 | Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.620 | m |
| 74 | Dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2, tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | m |
| 75 | Dây dẫn Cu/PVC 1x4mm2, tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 320 | m |
| 76 | Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 570 | m |
| 77 | Lắp đặt hộp gen nhựa PVC 60x40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66 | m |
| 78 | Lắp đặt hộp gen nhựa PVC 24x14mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 200 | m |
| 79 | Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54 | m |
| 80 | Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 515 | m |
| 81 | Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 82 | Hộp chia ngả nhựa D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | hộp |
| 83 | Lắp đặt hộp nối KT 160x160x80mm, lắp âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | hộp |
| 84 | Lắp đặt hạt ổ cắm mạng lan RJ45 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | hạt |
| 85 | Mặt ổ cắm 2 lỗ mạng Lan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 86 | Đế nhựa chống cháy âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 87 | Lắp đặt SWITCH 24 PORT | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 88 | Lắp đặt bộ phát wifi tấc độ 300MBPS, 3 ăng ten rời 5DBI | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt tủ RACK 6 U: KT: H320XW560XD400 mm sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 90 | Giá đỡ tủ Rack 6U | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt cáp mạng CATSE | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 570 | m |
| 92 | Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | m |
| 93 | Lắp đặt hộp gen nhựa PVC 60x40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86 | m |
| 94 | Lắp đặt hộp nối KT 110x110x50mm, lắp âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | hộp |
| 95 | Ống nhựa uPVC D90 Class 2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,72 | 100m |
| 96 | Cút nhựa uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 97 | Lắp đặt phễu thu nước DN80 + Rọ chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 98 | Đai thép giữ ống D90 dày 2.5x1.2mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 99 | Vít nở nhựa M8 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72 | bộ |
| E | CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,572 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 143,798 | m |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu khác cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,658 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, tường ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83,905 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột, tường ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 336,1 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, tường trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 95,554 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột, tường trong nhà | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 382,216 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 460,43 | m2 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,516 | m2 |
| 10 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,516 | m2 |
| 11 | Phá dỡ Nền gạch lát cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 265,086 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,547 | m2 |
| 13 | Phá dỡ lớp granito láng bậc cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,644 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 4km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,125 | đ/m3 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,223 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,613 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,613 | 100m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,516 | m2 |
| 19 | Quét Sikatop 107 chống thấm mái, sê nô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,052 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83,905 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 95,554 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,636 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 420,005 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 938,2 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 261,336 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,547 | m2 |
| 27 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,035 | m2 |
| 28 | Sản xuất cửa đi 4 cánh nhôm hệ, kính 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,016 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa đi 1 cánh nhôm hệ, kính 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,375 | m2 |
| 30 | Sản xuất cửa sổ 4 cánh nhôm hệ, kính 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,92 | m2 |
| 31 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm hệ, kính 6.38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,24 | m2 |
| 32 | Sản xuất vách kính nhôm hệ, kính 6,38mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,885 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,708 | m2 |
| 34 | Thay mới rèm cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,8 | md |
| 35 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | TB |
| 36 | Lắp đặt đèn tuýp led 3 bóng T8 dài 1.2m CS: 3(1x20)W + máng tán quang nắp nổi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 37 | Lắp đặt đèn tuýp led 2 bóng T8 dài 1.2m CS: 2(1x20)W + máng tán quang nắp nổi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt các loại đèn led ốp trần D260, 1x18W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 39 | Lắp đặt Quạt trần cánh nhôm sải 1,4m - 1x75W/220V + hộp số điều chỉnh tốc độ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 40 | Móc treo quạt trần D14 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 41 | Ống nhựa uPVC D90 Class 2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 100m |
| 42 | Cút nhựa uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 43 | Lắp đặt phễu thu nước DN80 + Rọ chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 44 | Đai thép giữ ống D90 dày 2.5x1.2mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 45 | Vít nở nhựa M8 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 46 | Nền biển và chữ "Đảng Cộng Sản Việt Nam Quang Vinh Muôn Năm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| F | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,96 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 4km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,071 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi để đắp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 307,146 | m3 |
| G | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,135 | 100m3 |
| 2 | Lớp nylong chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.270 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 160,4 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 66,6 | m3 |
| 5 | Lát gạch Terrazzo | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.604 | m2 |
| H | BÓ VỈA | |||
| 1 | Đào móng bó vỉa, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,14 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,156 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất để tôn nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,335 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,38 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,78 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bồn cây, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,61 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 183,3 | m2 |
| 8 | Công tác gạch thẻ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 183,3 | m2 |
| I | BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào móng bồn cây, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,386 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,074 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất để tôn nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,956 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,188 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bồn cây, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,678 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82,896 | m2 |
| 8 | Công tác ốp gạch thẻ bồn cây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82,896 | m2 |
| J | CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,173 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,062 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất để tôn nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,588 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,017 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,381 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,097 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,097 | tấn |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,409 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,161 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | tấn |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,096 | tấn |
| 14 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,007 | m3 |
| 15 | Đắp đầu cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt đường ray cánh cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,38 | m |
| 17 | Lắp đặt bánh xe đỡ cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 18 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,145 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,4 | m |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,183 | m2 |
| 21 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,962 | m2 |
| 22 | Sản xuất cửa thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,38 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,146 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,481 | m2 |
| 25 | Lắp dựng tấm tôn cánh cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,35 | m2 |
| 26 | Lắp đặt bản lề cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt khoá cửa then cài cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| K | BIỂN CỔNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,806 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,026 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất để tôn nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,022 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,308 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,922 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,086 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,001 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | tấn |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,665 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,315 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,81 | m2 |
| 14 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,595 | m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt chữ bằng Inox mạ đồng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,427 | m2 |
| 16 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,056 | tấn |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,251 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,943 | m2 |
| L | TƯỜNG RÀO THOÁNG MÓNG GẠCH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,073 | m3 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,502 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 4km, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,151 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 90,23 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,458 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất để san nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,444 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,784 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,039 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,591 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,145 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,022 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,132 | tấn |
| 13 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,226 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,585 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,314 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,231 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,031 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,198 | tấn |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,678 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 94,366 | m2 |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 186,76 | m |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,106 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 174,15 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,139 | m2 |
| 25 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,574 | tấn |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82,761 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 69,202 | m2 |
| M | NHÀ ĐỂ XE 1 LÀN | |||
| 1 | Đào móng nhà để xe, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,16 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,132 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất để tôn nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,039 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,044 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,738 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,061 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,079 | tấn |
| 10 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,81 | m3 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 126,88 | m2 |
| 12 | Bu lông đặt trong bê tông M16x300 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 13 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,397 | tấn |
| 14 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,397 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,354 | m2 |
| 16 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,461 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,461 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,25 | m2 |
| 19 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,044 | tấn |
| 20 | Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,044 | tấn |
| 21 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,264 | 100m2 |
| 22 | Máng tôn thu nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | m |
| 23 | Rọ cầu chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,135 | 100m |
| N | THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào móng hố ga, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,48 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước B300,đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,02 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,048 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất tôn nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,848 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,218 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,384 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,721 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,868 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày 1.5cm, vữa XM mác 75# | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 158,293 | m2 |
| 10 | Láng đáy ga, rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,32 | m2 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,748 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,52 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,926 | tấn |
| 14 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 173 | cái |
| O | CỐNG D400 | |||
| 1 | Đào móng cống D400,đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,391 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất để tôn nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,324 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,753 | m3 |
| 4 | Mua ống cống D400 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21 | m |
| 5 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | cái |
| 6 | Mua gối cống D400 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 7 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| P | PHẦN THIẾT BỊ CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | m |
| 2 | Dây điện CU/PVC 1x4 mm2 nối đất | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 180 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE DN40/30 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,73 | 100m |
| Q | MƯƠNG ĐẶT CÁP CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,8 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,147 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,158 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m3 |
| 5 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140 | md |
| 6 | Gạch chỉ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.260 | viên |
| R | CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,459 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,43 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,035 | 100m3 |
| 5 | Cầu đấu dây | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat cửa cột MCB-1P-5A, 4,5KA | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 7 | Bu lông + Ecu M8 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | bộ |
| 8 | Bu lông + Ecu M12 + đầu cốt M12 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 9 | Cột thép liền cần đơn cao 8m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 10 | Chóa đèn cao áp + bóng Led 150W | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 11 | Dây dẫn lên đèn Cu/PVC/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77 | m |
| 12 | Lắp đặt ống gen D16 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,77 | m |
| 13 | Khung móng M16x240x240x525 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 14 | Gia công và đóng cọc tiếp đất L63x63x6, L=2.5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cọc |
| 15 | Dây dẫn thép mái tròn D12 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,8 | m |
| 16 | Tai bắt tiếp địa, sắt dẹt dày 4mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | m |
| 17 | Bu lông M16x525 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28 | bộ |
| 18 | Thanh thép dẹt 50x5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi