Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200305077-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quốc Oai
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200262540
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện giai đoạn 2019 - 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-03 15:04:00 đến ngày 2020-03-13 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,188,090,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B NHÀ VỆ SINH - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 91,217 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,64 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất để san nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,272 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,25 m3
5 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,066 100m2
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,28 m3
7 Ván khuôn móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,308 100m2
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,173 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,197 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,623 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,943 tấn
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,638 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,76 m3
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 tấn
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 100m2
16 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,223 m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,043 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất để san nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,119 100m3
19 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,999 m3
20 Ván khuôn bê tông lót Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,013 100m2
21 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,826 m3
22 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,064 100m2
23 Cốt thép bể, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,13 tấn
24 Cốt thép bể, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,103 tấn
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,71 m3
26 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,027 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,027 m2
28 Trát tường ngoài, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,348 m2
29 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,104 m2
30 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,077 m2
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,875 m3
32 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,042 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,089 tấn
34 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
35 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,281 100m2
36 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,546 m3
37 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,073 tấn
38 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,273 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,857 m3
40 Ván khuôn thành dầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,169 100m2
41 Ván khuôn đáy dầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,093 100m2
42 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,064 tấn
43 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,568 tấn
44 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,274 m3
45 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,811 100m2
46 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,923 tấn
47 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,197 m3
48 Ván khuôn lanh tô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,033 100m2
49 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 tấn
50 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,496 m3
51 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,579 m3
52 Đào móng tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,255 m3
53 Bê tông lót móng, đá 2x4 mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,627 m3
54 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 100m2
55 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,714 m3
56 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,194 100m3
57 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,881 m3
58 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 77,64 m2
59 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,66 m2
60 Trát tường chân móng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,025 m2
61 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 108,174 m2
62 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,86 m2
63 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,494 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,984 m2
65 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,58 m2
66 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,04 m
67 Ngâm nước xi măng chống thấm mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 73,724 m2
68 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V: Yêu cầu về xây lắp 83,764 m2
69 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 73,724 m2
70 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,062 tấn
71 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,256 m2
72 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,88 m2
73 Sản xuất cửa đi 1 cánh nhôm hệ, kính 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,96 m2
74 Cửa sổ 1 cánh mở hất nhôm hệ, kính trắng 6,38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,88 m2
75 Vách compact bao gồm cả phụ kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 61,326 m2
76 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,43 m2
77 Sản xuất khung đỡ bàn đá lavabo bằng Inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 tấn
78 Lắp đặt khung đỡ bàn đá lavabo bằng Inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 tấn
79 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 119,199 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 122,918 m2
81 Lát đá bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,207 m2
82 Công tác ốp gạch tường chắn bậc cấp kích thước 300x450 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,196 m2
83 Lát đá mặt chậu rửa các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,464 m2
C NHÀ VỆ SINH -PHẦN ĐIỆN NƯỚC
1 Lắp đặt đèn LED ốp trần D270 công suất 1x14W, 220 V ánh sáng trắng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
2 Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió D300, công suất 1x28W, 220V, lắp âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
3 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
4 Lắp đặt đế âm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
5 Lắp đặt mặt che Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
6 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
7 Lắp đặt đế âm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
8 Lắp đặt mặt che công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
9 Dây điện Cu/PVC 2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 120 m
10 Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75 m
11 Phụ kiện ống gen nhựa D16 nối trơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 cái
12 Hộp chia ngả nhựa D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
13 Nắp hộp chia ngà nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
14 Lắp đặt ống gen nhựa mềm D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
15 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
16 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
17 Lắp đặt hộp đựng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
18 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
19 Nút ấn tiểu nam VG HX05 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
20 Lắp đặt xiphông tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
21 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
22 Vòi tiểu nữ VG700 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
23 Lắp đặt xiphông tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
24 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi dương vành bàn đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
25 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
26 Lắp đặt xiphông chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
27 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
28 Lắp đặt kệ kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
29 Lắp đặt phễu thu nước Inox DN65 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
30 Lắp đặt vòi rửa tay gạt D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
31 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
32 Lắp đặt van phao bơm nước tự động Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
33 Lắp đặt van phao cơ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
34 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m
35 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
36 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m
37 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,36 100m
38 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
39 Lắp đặt van nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
40 Lắp đặt van nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
41 Lắp đặt van nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
42 Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
43 Lắp đặt côn nhựa PPR D40x32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
44 Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
45 Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
46 Lắp đặt cút nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
47 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
48 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
49 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
50 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
51 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
52 Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
53 Lắp đặt tê lệch nhựa PPR D40x32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
54 Lắp đặt tê lệch nhựa PPR D32x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
55 Lắp đặt tê lệch nhựa PPR D25x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
56 Lắp đặt tê nhựa PPR D50x50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
57 Lắp đặt tê nhựa PPR D25x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 cái
58 Lắp đặt tê đều thép tráng kẽm D15x15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
59 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
61 Lắp nút bịt nhựa PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
62 Lắp nút bịt nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
63 Lắp nút bịt nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
64 Lắp nút bịt nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
65 Lắp đặt kép tráng kẽm D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
66 Lắp đặt kép tráng kẽm D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
67 Lắp đặt kép Inox D15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
68 Lắp đặt măng sông nối thẳng PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
69 Lắp đặt măng sông nối thẳng PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
70 Lắp đặt măng sông nối thẳng PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
71 Lắp đặt măng sông nối thẳng PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
72 Lắp đặt măng sông nối thẳng PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
73 Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PPR D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
74 Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
75 Lắp đặt măng sông nhựa ren ngoài PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
76 Dây nối mềm D15 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
77 Dây điện CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
78 Lắp đặt ống gen nhựa mềm PVC D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
79 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,28 100m
80 Lắp đặt ống nhựa uPVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,36 100m
81 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
82 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
83 Lắp đặt chếch nhựa 135 uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
84 Lắp đặt chếch nhựa 135 uPVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
85 Lắp đặt chếch nhựa 135 uPVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
86 Lắp đặt chếch nhựa 135 uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 cái
87 Lắp đặt cút nhựa 90 uPVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
88 Lắp đặt cút nhựa 90 uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
89 Lắp đặt Y nhựa uPVC D110/110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cái
90 Lắp đặt Y nhựa uPVC D75/75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
91 Lắp đặt Tê cân uPVC D110/110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
92 Lắp đặt tê thu uPVC D75/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
93 Lắp đặt côn nhựa uPVC D110/75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
94 Lắp đặt côn nhựa uPVC D75/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
95 Lắp đặt bịt thông tắc uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
96 Lắp đặt bịt thông tắc uPVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
97 Siphong uPVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
98 Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
99 Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
100 Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
101 Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
102 Ống nhựa uPVC D90 Class 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
103 Cút nhựa uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
104 Lắp đặt phễu thu Inox + rọ chắn rác DN80 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
105 Đai thép giữ ống D90 dàu 2.5x1.2mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
106 Vít nở nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
D CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 162,54 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 385,2 m
3 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 372,153 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,443 m3
5 Phá dỡ các kết cấu khác cạo rỉ các kết cấu thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,093 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 158 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột, tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 632 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, tường trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 301,462 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột, tường trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.205,848 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 612,924 m2
11 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,544 m2
12 Đục nhám mặt bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,544 m2
13 Phá dỡ Nền gạch lát cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 492,354 m2
14 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,092 m2
15 Phá dỡ lớp granito láng bậc cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,201 m3
16 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 4km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m3
17 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,71 100m2
18 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 m3
19 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,006 100m2
20 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 tấn
21 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,138 m3
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,544 m2
23 Quét Sikatop 107 chống thấm mái, sê nô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 89,512 m2
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 158 m2
25 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (phần xây mới) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,81 m2
26 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 301,462 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (phần xây mới) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,81 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 81,972 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 808,81 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.221,016 m2
31 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 487,467 m2
32 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54,092 m2
33 Lát đá bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,836 m2
34 Lát đá bậc cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,468 m2
35 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,721 100m2
36 Sản xuất cửa đi 2 cánh nhôm hệ, kính 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,4 m2
37 Sản xuất cửa đi 1 cánh nhôm hệ, kính 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,4 m2
38 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm hệ , kính 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72 m2
39 Sản xuất vách kính nhôm hệ, kính 6,38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,61 m2
40 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,081 tấn
41 Lắp đặt hoa sắt cửa sổ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,081 tấn
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,136 m2
43 Thay mới rèm cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 80,6 md
44 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 TB
45 Lắp đặt đèn tuýp led 2 bóng T8 dài 1.2m CS: 2(1x20)W + máng tán quang 300X1200 nắp nổi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 bộ
46 Lắp đặt các loại đèn led ốp trần D LN03L 270/14W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 bộ
47 Lắp đặt đèn led gắn tường công suất 1x5W, ánh sáng trắng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
48 Lắp đặt Quạt trần cánh nhôm sải 1,4m - 1x75W/220V + hộp số điều chỉnh tốc độ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
49 Móc treo quạt trần D14 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
50 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
51 Lắp đặt chân đế công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 hộp
52 Lắp đặt mặt che công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
53 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
54 Lắp đặt chân đế công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 hộp
55 Lắp đặt mặt che công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
56 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
57 Lắp đặt chân đế công tắc đảo chiều 1 hạt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 hộp
58 Lắp đặt mặt che công tắc đảo chiều Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
59 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75 cái
60 Lắp đặt chân đế ổ cắm 3 chấu âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75 hộp
61 Lắp đặt mặt che ổ cắm âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75 cái
62 MCB 10A-1P, ICU=4.5kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
63 MCB 16A-1P, ICU =4.5kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37 cái
64 MCB 25A-2P, ICU =6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
65 MCCB 40A-3P, ICU= 10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
66 MCCB 75A-3P, ICU= 10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
67 Tủ điện nhựa chứa aptomat, module 6MCB lắp âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 hộp
68 Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 450x350x150 mm lắp âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
69 Lắp đặt tủ điện kim loại kích thước 550x400x150 mm lắp âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
70 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 0.6/1KV 4x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 m
71 Dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 320 m
72 Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.140 m
73 Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.620 m
74 Dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2, tiếp địa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 m
75 Dây dẫn Cu/PVC 1x4mm2, tiếp địa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 320 m
76 Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 tiếp địa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 570 m
77 Lắp đặt hộp gen nhựa PVC 60x40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66 m
78 Lắp đặt hộp gen nhựa PVC 24x14mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 m
79 Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 54 m
80 Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 515 m
81 Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 m
82 Hộp chia ngả nhựa D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 hộp
83 Lắp đặt hộp nối KT 160x160x80mm, lắp âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 hộp
84 Lắp đặt hạt ổ cắm mạng lan RJ45 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 hạt
85 Mặt ổ cắm 2 lỗ mạng Lan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
86 Đế nhựa chống cháy âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
87 Lắp đặt SWITCH 24 PORT Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
88 Lắp đặt bộ phát wifi tấc độ 300MBPS, 3 ăng ten rời 5DBI Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
89 Lắp đặt tủ RACK 6 U: KT: H320XW560XD400 mm sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
90 Giá đỡ tủ Rack 6U Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
91 Lắp đặt cáp mạng CATSE Chương V: Yêu cầu về xây lắp 570 m
92 Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 180 m
93 Lắp đặt hộp gen nhựa PVC 60x40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86 m
94 Lắp đặt hộp nối KT 110x110x50mm, lắp âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 hộp
95 Ống nhựa uPVC D90 Class 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,72 100m
96 Cút nhựa uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
97 Lắp đặt phễu thu nước DN80 + Rọ chắn rác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
98 Đai thép giữ ống D90 dày 2.5x1.2mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 bộ
99 Vít nở nhựa M8 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72 bộ
E CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 78,572 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 143,798 m
3 Phá dỡ các kết cấu khác cạo rỉ các kết cấu thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,658 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 83,905 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột, tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 336,1 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, tường trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 95,554 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột, tường trong nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 382,216 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên x,à dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 460,43 m2
9 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,516 m2
10 Đục nhám mặt bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,516 m2
11 Phá dỡ Nền gạch lát cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 265,086 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,547 m2
13 Phá dỡ lớp granito láng bậc cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,644 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 4km bằng ô tô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,125 đ/m3
15 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,223 100m2
16 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,613 100m2
17 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,613 100m2
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,516 m2
19 Quét Sikatop 107 chống thấm mái, sê nô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,052 m2
20 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 83,905 m2
21 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 95,554 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,636 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 420,005 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 938,2 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 261,336 m2
26 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,547 m2
27 Lát đá bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,035 m2
28 Sản xuất cửa đi 4 cánh nhôm hệ, kính 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,016 m2
29 Sản xuất cửa đi 1 cánh nhôm hệ, kính 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,375 m2
30 Sản xuất cửa sổ 4 cánh nhôm hệ, kính 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,92 m2
31 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm hệ, kính 6.38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,24 m2
32 Sản xuất vách kính nhôm hệ, kính 6,38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,885 m2
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,708 m2
34 Thay mới rèm cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,8 md
35 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 TB
36 Lắp đặt đèn tuýp led 3 bóng T8 dài 1.2m CS: 3(1x20)W + máng tán quang nắp nổi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 bộ
37 Lắp đặt đèn tuýp led 2 bóng T8 dài 1.2m CS: 2(1x20)W + máng tán quang nắp nổi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
38 Lắp đặt các loại đèn led ốp trần D260, 1x18W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
39 Lắp đặt Quạt trần cánh nhôm sải 1,4m - 1x75W/220V + hộp số điều chỉnh tốc độ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
40 Móc treo quạt trần D14 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
41 Ống nhựa uPVC D90 Class 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,36 100m
42 Cút nhựa uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
43 Lắp đặt phễu thu nước DN80 + Rọ chắn rác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
44 Đai thép giữ ống D90 dày 2.5x1.2mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
45 Vít nở nhựa M8 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 bộ
46 Nền biển và chữ "Đảng Cộng Sản Việt Nam Quang Vinh Muôn Năm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
F SAN NỀN
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,96 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 4km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 100m3
3 San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,071 100m3
4 Mua đất đồi để đắp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 307,146 m3
G SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,135 100m3
2 Lớp nylong chống mất nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.270 m2
3 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160,4 m3
4 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,6 m3
5 Lát gạch Terrazzo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.604 m2
H BÓ VỈA
1 Đào móng bó vỉa, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,14 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,156 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất để tôn nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,335 100m3
4 Bê tông lót móng, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,38 m3
5 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,78 100m2
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bồn cây, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,61 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 183,3 m2
8 Công tác gạch thẻ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 183,3 m2
I BỒN CÂY
1 Đào móng bồn cây, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,386 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,074 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất để tôn nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,956 m3
5 Ván khuôn bê tông lót Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,188 100m2
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bồn cây, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,678 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 82,896 m2
8 Công tác ốp gạch thẻ bồn cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 82,896 m2
J CỔNG CHÍNH
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,173 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,062 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất để tôn nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,588 m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,017 100m2
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,381 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,097 100m2
8 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,097 tấn
10 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,409 m3
11 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,161 100m2
12 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,018 tấn
13 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,096 tấn
14 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,007 m3
15 Đắp đầu cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
16 Lắp đặt đường ray cánh cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,38 m
17 Lắp đặt bánh xe đỡ cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
18 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,145 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,4 m
20 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,183 m2
21 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,962 m2
22 Sản xuất cửa thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,38 tấn
23 Lắp dựng cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,146 m2
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,481 m2
25 Lắp dựng tấm tôn cánh cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,35 m2
26 Lắp đặt bản lề cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
27 Lắp đặt khoá cửa then cài cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
K BIỂN CỔNG
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,806 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,026 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất để tôn nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,022 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,308 m3
5 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m2
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,922 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,086 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m2
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,001 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 tấn
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,665 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,315 m2
13 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,81 m2
14 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,595 m2
15 Gia công, lắp đặt chữ bằng Inox mạ đồng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,427 m2
16 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,056 tấn
17 Lắp dựng hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,251 m2
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,943 m2
L TƯỜNG RÀO THOÁNG MÓNG GẠCH
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,073 m3
2 Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,502 m2
3 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 4km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,151 100m3
4 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90,23 m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,458 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất để san nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,444 100m3
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,784 m3
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,039 m3
9 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,591 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,145 100m2
11 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,022 tấn
12 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,132 tấn
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,226 m3
14 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,585 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,314 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,231 100m2
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,031 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,198 tấn
19 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,678 m2
20 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 94,366 m2
21 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 186,76 m
22 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,106 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 174,15 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,139 m2
25 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,574 tấn
26 Lắp dựng hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 82,761 m2
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 69,202 m2
M NHÀ ĐỂ XE 1 LÀN
1 Đào móng nhà để xe, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,16 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,132 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất để tôn nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,039 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2 m3
5 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,044 100m2
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,738 m3
7 Ván khuôn móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m2
8 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,061 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,079 tấn
10 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,81 m3
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 126,88 m2
12 Bu lông đặt trong bê tông M16x300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
13 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,397 tấn
14 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,397 tấn
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,354 m2
16 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,461 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,461 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,25 m2
19 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,044 tấn
20 Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,044 tấn
21 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,264 100m2
22 Máng tôn thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 m
23 Rọ cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
24 Lắp đặt chếch nhựa UPVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
25 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,135 100m
N THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào móng hố ga, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,48 m3
2 Đào rãnh thoát nước B300,đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 78,02 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,048 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất tôn nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,848 100m3
5 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,218 m3
6 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,384 100m2
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,721 m3
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,868 m3
9 Trát tường trong, chiều dày 1.5cm, vữa XM mác 75# Chương V: Yêu cầu về xây lắp 158,293 m2
10 Láng đáy ga, rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,32 m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,748 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,52 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,926 tấn
14 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 173 cái
O CỐNG D400
1 Đào móng cống D400,đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,391 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II, tận dụng đất để tôn nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,324 100m3
3 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,753 m3
4 Mua ống cống D400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 m
5 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,4 cái
6 Mua gối cống D400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
7 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
P PHẦN THIẾT BỊ CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 180 m
2 Dây điện CU/PVC 1x4 mm2 nối đất Chương V: Yêu cầu về xây lắp 180 m
3 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE DN40/30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,73 100m
Q MƯƠNG ĐẶT CÁP CHIẾU SÁNG
1 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,8 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,147 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,158 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m3
5 Băng báo hiệu cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 140 md
6 Gạch chỉ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.260 viên
R CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,459 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,43 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,035 100m3
5 Cầu đấu dây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
6 Lắp đặt aptomat cửa cột MCB-1P-5A, 4,5KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
7 Bu lông + Ecu M8 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 bộ
8 Bu lông + Ecu M12 + đầu cốt M12 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
9 Cột thép liền cần đơn cao 8m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
10 Chóa đèn cao áp + bóng Led 150W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
11 Dây dẫn lên đèn Cu/PVC/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 77 m
12 Lắp đặt ống gen D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,77 m
13 Khung móng M16x240x240x525 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
14 Gia công và đóng cọc tiếp đất L63x63x6, L=2.5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cọc
15 Dây dẫn thép mái tròn D12 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,8 m
16 Tai bắt tiếp địa, sắt dẹt dày 4mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 m
17 Bu lông M16x525 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 bộ
18 Thanh thép dẹt 50x5 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->