Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây lắp (bao gồm: chi phí lang trại)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200301196-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Bình Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công xây lắp (bao gồm: chi phí lang trại) |
| Số hiệu KHLCNT | 20191214191 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS TPLX |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-03 14:37:00 đến ngày 2020-03-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,369,374,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí láng trại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Khoán |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,3155 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,8767 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3708 | 100M3 |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 15x15 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 30,18 | 100M |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,6581 | M3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 18,5354 | M3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 21,8033 | M3 |
| 8 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,9759 | M3 |
| 9 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,4 | M3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà tầng trệt, đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,6615 | M3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà tầng lầu, đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 21,4678 | M3 |
| 12 | Bê tông sàn tầng lầu, mái, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 20,3044 | M3 |
| 13 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,6807 | M3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,9546 | M3 |
| 15 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, lam đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,1091 | M3 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0372 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,426 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2349 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1446 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1323 | Tấn |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2243 | Tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,7298 | Tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3375 | Tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2078 | Tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0947 | Tấn |
| 26 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3362 | Tấn |
| 27 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1726 | Tấn |
| 28 | SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,4633 | Tấn |
| 29 | SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3599 | Tấn |
| 30 | SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,1529 | Tấn |
| 31 | SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3059 | Tấn |
| 32 | SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0541 | Tấn |
| 33 | SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3064 | Tấn |
| 34 | SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,7701 | Tấn |
| 35 | SXLD cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3341 | Tấn |
| 36 | SXLD cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,4508 | Tấn |
| 37 | SXLD cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,0764 | Tấn |
| 38 | SXLD cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0185 | Tấn |
| 39 | SXLD cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,037 | Tấn |
| 40 | SXLD cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0481 | Tấn |
| 41 | SXLD cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1497 | Tấn |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0282 | Tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0769 | Tấn |
| 44 | SXLD cốt thép lanh tô ô văng đan lam, cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0425 | Tấn |
| 45 | SXLD cốt thép lanh tô ô văng đan lam, cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1323 | Tấn |
| 46 | SXLĐ cốt thép đan bê tông đúc sẵn, đường kính cốt thép 06mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0454 | Tấn |
| 47 | SXLĐ cốt thép đan bê tông đúc sẵn, đường kính cốt thép 08mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1465 | Tấn |
| 48 | SXLĐ cốt thép đan bê tông đúc sẵn, đường kính cốt thép 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0764 | Tấn |
| 49 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3621 | 100M2 |
| 50 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,7535 | 100M2 |
| 51 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=4m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6725 | 100M2 |
| 52 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,5987 | 100M2 |
| 53 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,3991 | 100M2 |
| 54 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2493 | 100M2 |
| 55 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,5528 | 100M2 |
| 56 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,031 | 100M2 |
| 57 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ KN 5x10x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,2886 | M3 |
| 58 | Xây tường bằng gạch thẻ KN 5x10x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,6317 | M3 |
| 59 | Xây tường bằng gạch thẻ KN 5x10x19, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,0868 | M3 |
| 60 | Xây tường gạch KN 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa XM Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 10,9082 | M3 |
| 61 | Xây tường thẳng gạch không nung 19x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 17,3459 | M3 |
| 62 | Xây tường gạch KN 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 25,8678 | M3 |
| 63 | Xây tường gạch không nung 10x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 23,2234 | M3 |
| 64 | Căng lưới thép gia cố tường gạch tiếp xúc vớt BTCT (tại vị trí tiếp xúc mặt phẳng) theo chi tiết kiến trúc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 117,228 | M2 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 393,2872 | M2 |
| 66 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 815,6284 | M2 |
| 67 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 154,719 | M2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 229,6436 | M2 |
| 69 | Trát trần sàn sêno,.., vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 188,4881 | M2 |
| 70 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 76,4485 | M2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 142,9 | Mét |
| 72 | Kẻ ron tường trang trí | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 58,2 | Mét |
| 73 | Láng vữa bảo vệ chống thấm, vữa mác 75, dày 15 (Tam tính theo ĐM dày 1cm x 1,5lần hao phí vật tư) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 46,9774 | M2 |
| 74 | Láng vữa tạo dốc Dmin=20, i=2% vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 46,9774 | M2 |
| 75 | Quét flinkote chống thấm sàn mái, sê nô, ô văng ... | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 46,9774 | M2 |
| 76 | Sản xuất xà gồ thép hộp tráng kẽm 50x100x1,4 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6891 | Tấn |
| 77 | Lắp dựng xà thép hộp tráng kẽm 40x80x1,4 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6891 | Tấn |
| 78 | Lợp mái che tole màu sóng vuông dày 0,45mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,07 | 100M2 |
| 79 | Cung cấp đóng trần nhựa 600x600 khung nhôm nổi (Vật tư + nhân công lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 189,515 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 600x600, vữa xi măng mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 353,042 | M2 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch Ceramic nhám 300x300, vữa xi măng mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 52,787 | M2 |
| 82 | Lát Đá Granít tự nhiên cầu thang,, vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 19,4294 | M2 |
| 83 | Lát Đá Granít tự nhiên tam cấp, vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,904 | M2 |
| 84 | Ốp tường, cột Gạch Ceramic 250x400 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 86,68 | M2 |
| 85 | Ốp tường, cột Gạch Ceramic 100x200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 23,58 | M2 |
| 86 | Lắp dựng Cửa đi khung sắt, kính trắng 7ly sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 36,56 | M2 |
| 87 | LD Cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính mờ dày 5ly sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 7,35 | M2 |
| 88 | LD Cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 7ly sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 24,96 | M2 |
| 89 | LD Cửa sổ lùa khung nhôm hệ 500, kính trắng 5ly sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 21,12 | M2 |
| 90 | LD Cửa sổ bật khung nhôm hệ 500, kính trắng 5ly sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,16 | M2 |
| 91 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 39,748 | M2 |
| 92 | Lắp dựng Lan can Kính cường lực 10ly khung inox tay vịn gỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 10,548 | M2 |
| 93 | Lắp dựng Lan can kính cường lực 10ly khung Inox | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 27,93 | M2 |
| 94 | Lắp Thanh lam thép hộp 50x50x1.4 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,307 | Tấn |
| 95 | Bả bằng ma tít vào tường ngoại thất | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 333,4434 | M2 |
| 96 | Bả bằng ma tít vào tường nội thất | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 737,9479 | M2 |
| 97 | Bả bằng ma tít vào sàn mái sê nô ô văng ngoại thất | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 186,4485 | M2 |
| 98 | Bả bằng ma tít vào cột dầm trần nội thất | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 336,5926 | M2 |
| 99 | Sơn tường sênô ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 519,894 | M2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1.074,542 | M2 |
| 101 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 29,844 | M2 |
| 102 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,6058 | 100M2 |
| 103 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,0955 | 100M2 |
| 104 | Lắp đặt chậu Lavobo +vòi rửa+ bộ xả và phu kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 105 | Lắp đặt xí bệt + vòi vệ sinh +thùng nước và phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 107 | Lắp đặt phểu thu inox 150x150 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | Cái |
| 108 | Lắp đặt Bồn chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,12 | 100M |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,5 | 100M |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,04 | 100M |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,85 | 100M |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,22 | 100M |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 150mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,08 | 100M |
| 115 | Lắp đặt co nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 21mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 18 | Cái |
| 116 | Lắp đặt co giảm nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 21/27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 20 | Cái |
| 117 | Lắp đặt co nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 22 | Cái |
| 118 | Lắp đặt co nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | Cái |
| 119 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | Cái |
| 120 | Lắp đặt Tê nhựa giảm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27/21mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 18 | Cái |
| 121 | Lắp Đèn Led đôi 1,2m- 2x18W máng nổi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 36 | Bộ |
| 122 | Lắp Đèn Led đơn 0,6m- 1x9W máng nổi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | Bộ |
| 123 | Lắp Đèn Led mâm tròn Fi 270- 1x9W | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 14 | Bộ |
| 124 | Lắp đặt quạt treo trần cánh 1,2m-75W + hộp số | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | Cái |
| 125 | Lắp đặt Máy lạnh treo tường 1,5Hp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | Máy |
| 126 | Lắp đặt Máy lạnh treo tường 2,5Hp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | Máy |
| 127 | Lắp đặt Hộp mặt 1 lổ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | Bảng |
| 128 | Lắp đặt Hộp mặt 2 lổ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | Bảng |
| 129 | Lắp đặt Hộp mặt 3 lổ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 28 | Bảng |
| 130 | Lắp ổ cắm đơn 2 chấu 16A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 93 | Cái |
| 131 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 34 | Cái |
| 132 | Lắp đặt MCCB 2P - 350A + hộp mặt chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 133 | Lắp đặt MCB 2P - 30A + hộp mặt chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 134 | Lắp đặt MCB 2P - 25A + hộp mặt chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | Cái |
| 135 | Lắp đặt MCB 2P - 20A + hộp mặt chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | Cái |
| 136 | Lắp đặt MCB 2P - 16A + hộp mặt chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 137 | Lắp đặt MCB 2P - 15A + hộp mặt chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 138 | Lắp đặt Tủ điện 300x200x150 vỏ kim loại sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Hộp |
| 139 | Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 8mm², 0,6/1KV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 120 | Mét |
| 140 | Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 4mm², 0,6/1KV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 50 | Mét |
| 141 | Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 2,5mm², 0,6/1KV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 790 | Mét |
| 142 | Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 1,5mm², 0,6/1KV | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 485 | Mét |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa dẹp 2,5 phân đi nổi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 133 | Mét |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa dẹp 4 phân đi nổi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 360 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi