Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây lắp (bao gồm: chi phí lang trại)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200301196-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Bình Khánh
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Thi công xây lắp (bao gồm: chi phí lang trại)
Số hiệu KHLCNT 20191214191
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS TPLX
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-03 14:37:00 đến ngày 2020-03-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,369,374,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí láng trại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 Khoán
B PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,3155 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8767 100M3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3708 100M3
4 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 15x15 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 30,18 100M
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8,6581 M3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 18,5354 M3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 21,8033 M3
8 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 4,9759 M3
9 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 4,4 M3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà tầng trệt, đá 1x2 mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 6,6615 M3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà tầng lầu, đá 1x2 mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 21,4678 M3
12 Bê tông sàn tầng lầu, mái, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 20,3044 M3
13 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,6807 M3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3,9546 M3
15 Bê tông đúc sẵn tấm đan, lam đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,1091 M3
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0372 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,426 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2349 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1446 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1323 Tấn
21 SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2243 Tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7298 Tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3375 Tấn
24 SXLD cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2078 Tấn
25 SXLD cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0947 Tấn
26 SXLD cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3362 Tấn
27 SXLD cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1726 Tấn
28 SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,4633 Tấn
29 SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3599 Tấn
30 SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,1529 Tấn
31 SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3059 Tấn
32 SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0541 Tấn
33 SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3064 Tấn
34 SXLD cốt thép dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7701 Tấn
35 SXLD cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3341 Tấn
36 SXLD cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,4508 Tấn
37 SXLD cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,0764 Tấn
38 SXLD cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0185 Tấn
39 SXLD cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,037 Tấn
40 SXLD cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0481 Tấn
41 SXLD cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1497 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0282 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0769 Tấn
44 SXLD cốt thép lanh tô ô văng đan lam, cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0425 Tấn
45 SXLD cốt thép lanh tô ô văng đan lam, cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1323 Tấn
46 SXLĐ cốt thép đan bê tông đúc sẵn, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0454 Tấn
47 SXLĐ cốt thép đan bê tông đúc sẵn, đường kính cốt thép 08mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1465 Tấn
48 SXLĐ cốt thép đan bê tông đúc sẵn, đường kính cốt thép 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0764 Tấn
49 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3621 100M2
50 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,7535 100M2
51 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=4m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6725 100M2
52 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,5987 100M2
53 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,3991 100M2
54 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2493 100M2
55 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5528 100M2
56 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,031 100M2
57 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ KN 5x10x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2886 M3
58 Xây tường bằng gạch thẻ KN 5x10x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3,6317 M3
59 Xây tường bằng gạch thẻ KN 5x10x19, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,0868 M3
60 Xây tường gạch KN 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa XM Mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 10,9082 M3
61 Xây tường thẳng gạch không nung 19x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 17,3459 M3
62 Xây tường gạch KN 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 25,8678 M3
63 Xây tường gạch không nung 10x19x39cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 23,2234 M3
64 Căng lưới thép gia cố tường gạch tiếp xúc vớt BTCT (tại vị trí tiếp xúc mặt phẳng) theo chi tiết kiến trúc Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 117,228 M2
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 393,2872 M2
66 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 815,6284 M2
67 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 154,719 M2
68 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 229,6436 M2
69 Trát trần sàn sêno,.., vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 188,4881 M2
70 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 76,4485 M2
71 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 142,9 Mét
72 Kẻ ron tường trang trí Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 58,2 Mét
73 Láng vữa bảo vệ chống thấm, vữa mác 75, dày 15 (Tam tính theo ĐM dày 1cm x 1,5lần hao phí vật tư) Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 46,9774 M2
74 Láng vữa tạo dốc Dmin=20, i=2% vữa mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 46,9774 M2
75 Quét flinkote chống thấm sàn mái, sê nô, ô văng ... Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 46,9774 M2
76 Sản xuất xà gồ thép hộp tráng kẽm 50x100x1,4 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6891 Tấn
77 Lắp dựng xà thép hộp tráng kẽm 40x80x1,4 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6891 Tấn
78 Lợp mái che tole màu sóng vuông dày 0,45mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,07 100M2
79 Cung cấp đóng trần nhựa 600x600 khung nhôm nổi (Vật tư + nhân công lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế) Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 189,515 m2
80 Lát nền, sàn gạch Ceramic 600x600, vữa xi măng mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 353,042 M2
81 Lát nền, sàn gạch Ceramic nhám 300x300, vữa xi măng mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 52,787 M2
82 Lát Đá Granít tự nhiên cầu thang,, vữa mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 19,4294 M2
83 Lát Đá Granít tự nhiên tam cấp, vữa mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 9,904 M2
84 Ốp tường, cột Gạch Ceramic 250x400 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 86,68 M2
85 Ốp tường, cột Gạch Ceramic 100x200 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 23,58 M2
86 Lắp dựng Cửa đi khung sắt, kính trắng 7ly sơn tĩnh điện Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 36,56 M2
87 LD Cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính mờ dày 5ly sơn tĩnh điện Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 7,35 M2
88 LD Cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 7ly sơn tĩnh điện Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 24,96 M2
89 LD Cửa sổ lùa khung nhôm hệ 500, kính trắng 5ly sơn tĩnh điện Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 21,12 M2
90 LD Cửa sổ bật khung nhôm hệ 500, kính trắng 5ly sơn tĩnh điện Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,16 M2
91 Lắp dựng khung bảo vệ cửa Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 39,748 M2
92 Lắp dựng Lan can Kính cường lực 10ly khung inox tay vịn gỗ Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 10,548 M2
93 Lắp dựng Lan can kính cường lực 10ly khung Inox Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 27,93 M2
94 Lắp Thanh lam thép hộp 50x50x1.4 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,307 Tấn
95 Bả bằng ma tít vào tường ngoại thất Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 333,4434 M2
96 Bả bằng ma tít vào tường nội thất Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 737,9479 M2
97 Bả bằng ma tít vào sàn mái sê nô ô văng ngoại thất Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 186,4485 M2
98 Bả bằng ma tít vào cột dầm trần nội thất Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 336,5926 M2
99 Sơn tường sênô ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 519,894 M2
100 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 lót 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1.074,542 M2
101 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 29,844 M2
102 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3,6058 100M2
103 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5,0955 100M2
104 Lắp đặt chậu Lavobo +vòi rửa+ bộ xả và phu kiện Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3 Bộ
105 Lắp đặt xí bệt + vòi vệ sinh +thùng nước và phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5 Bộ
106 Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5 Bộ
107 Lắp đặt phểu thu inox 150x150 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5 Cái
108 Lắp đặt Bồn chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 Cái
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,12 100M
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5 100M
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,04 100M
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,85 100M
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,22 100M
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 150mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,08 100M
115 Lắp đặt co nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 21mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 18 Cái
116 Lắp đặt co giảm nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 21/27mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 20 Cái
117 Lắp đặt co nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 22 Cái
118 Lắp đặt co nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 114mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8 Cái
119 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 12 Cái
120 Lắp đặt Tê nhựa giảm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 27/21mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 18 Cái
121 Lắp Đèn Led đôi 1,2m- 2x18W máng nổi Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 36 Bộ
122 Lắp Đèn Led đơn 0,6m- 1x9W máng nổi Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8 Bộ
123 Lắp Đèn Led mâm tròn Fi 270- 1x9W Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 14 Bộ
124 Lắp đặt quạt treo trần cánh 1,2m-75W + hộp số Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 16 Cái
125 Lắp đặt Máy lạnh treo tường 1,5Hp Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3 Máy
126 Lắp đặt Máy lạnh treo tường 2,5Hp Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5 Máy
127 Lắp đặt Hộp mặt 1 lổ Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 13 Bảng
128 Lắp đặt Hộp mặt 2 lổ Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 16 Bảng
129 Lắp đặt Hộp mặt 3 lổ Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 28 Bảng
130 Lắp ổ cắm đơn 2 chấu 16A Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 93 Cái
131 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 34 Cái
132 Lắp đặt MCCB 2P - 350A + hộp mặt chụp Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 Cái
133 Lắp đặt MCB 2P - 30A + hộp mặt chụp Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 Cái
134 Lắp đặt MCB 2P - 25A + hộp mặt chụp Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5 Cái
135 Lắp đặt MCB 2P - 20A + hộp mặt chụp Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5 Cái
136 Lắp đặt MCB 2P - 16A + hộp mặt chụp Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3 Cái
137 Lắp đặt MCB 2P - 15A + hộp mặt chụp Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3 Cái
138 Lắp đặt Tủ điện 300x200x150 vỏ kim loại sơn tĩnh điện Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 Hộp
139 Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 8mm², 0,6/1KV Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 120 Mét
140 Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 4mm², 0,6/1KV Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 50 Mét
141 Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 2,5mm², 0,6/1KV Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 790 Mét
142 Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 1,5mm², 0,6/1KV Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 485 Mét
143 Lắp đặt ống nhựa dẹp 2,5 phân đi nổi Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 133 Mét
144 Lắp đặt ống nhựa dẹp 4 phân đi nổi Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 360 Mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->