Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200259161-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hương Mạc
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200231279
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và vốn hỗ trợ cấp trên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 220 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-28 11:24:00 đến ngày 2020-03-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,123,474,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 12 PHÒNG
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V E-HSMT 11,0275 100m2
2 Vận chuyển bàn ghế, vật dụng trong phòng Chương V E-HSMT 28 công
3 Tháo dỡ quạt trần Chương V E-HSMT 50 cái
4 Tháo dỡ các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 68 bộ
5 Tháo dỡ các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V E-HSMT 10 bộ
6 Tháo dỡ quạt điện - Quạt treo tường Chương V E-HSMT 36 cái
7 Tháo dỡ các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V E-HSMT 50 cái
8 Tháo dỡ các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Chương V E-HSMT 36 cái
9 Tháo dỡ máy chiếu Chương V E-HSMT 12 bộ
10 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V E-HSMT 646,5316 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn kim loại xà gồ mái Chương V E-HSMT 336,5199 m2
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V E-HSMT 8 bộ
13 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
14 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 609,52 m
15 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 253,756 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn kim loại lan can Chương V E-HSMT 7,2976 m2
17 Tháo dỡ hoa sắt cửa đi cửa sổ Chương V E-HSMT 183,902 m2
18 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính Chương V E-HSMT 10,56 m2
19 Tháo dỡ ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V E-HSMT 0,765 100m
20 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V E-HSMT 1.763,055 m2
21 Phá lớp vữa trát , cột, trụ trong nhà Chương V E-HSMT 83,5016 m2
22 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V E-HSMT 5,8044 m3
23 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V E-HSMT 1.322,7469 m2
24 Phá lớp vữa trát cột, trụ ngoài nhà Chương V E-HSMT 59,9628 m2
25 Cạo bỏ lớp sơn xà dầm ngoài nhà Chương V E-HSMT 239,5113 m2
26 Cạo bỏ lớp sơn xà dầm trong nhà Chương V E-HSMT 1.053,957 m2
27 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V E-HSMT 137,3237 m2
28 Phá dỡ lát nền 400x400 cũ Chương V E-HSMT 946,9845 m2
29 Phá dỡ Nền vệ sinh Chương V E-HSMT 49,3812 m2
30 Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh Chương V E-HSMT 172,012 m2
31 Phá dỡ Nền bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 51,32 m3
32 Phá dỡ lớp granito Chương V E-HSMT 48,0495 m2
33 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V E-HSMT 2,5931 m3
34 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V E-HSMT 217,1825 m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 2,1718 100m3
36 Mua Sikatop seal 107 chống thấm sàn mái tỷ lệ 1.5kg/m2, quét 3 lớp. Chương V E-HSMT 749,0957 m2
37 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V E-HSMT 166,4657 m2
38 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm, vữa mác 75 Chương V E-HSMT 138,7457 m2
39 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,0315 100m3
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E-HSMT 410,946 m2
41 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 6,4653 100m2
42 Tôn úp nóc mái Chương V E-HSMT 74,92 m
43 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 1.345,7023 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, ngoai nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 59,96 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 1.763,055 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 83,5 m2
47 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 654,7 m
48 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 95,7 m
49 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 98,4616 m
50 Đắp chữ mặt tiền Chương V E-HSMT 3 công
51 Sản xuất lan can inox 304 Chương V E-HSMT 361,6088 kg
52 Sản xuất lan can inox Chương V E-HSMT 0,3885 tấn
53 Bịt đầu innox D80 Chương V E-HSMT 60 cái
54 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 49,4235 m2
55 Trát granitô cầu thang, sảnh XM mác 75 Chương V E-HSMT 49,383 m2
56 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 96,22 m
57 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 51,32 m3
58 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 947,44 m2
59 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 49,38 m2
60 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 172 m2
61 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương Chương V E-HSMT 49,3812 m2
62 Lắp đặt vách kính Chương V E-HSMT 10,56 m2
63 Thay kính vách kính cũ bằng kính an toàn 6.38 mm Chương V E-HSMT 8,8232 m2
64 Nẹp vách kính Chương V E-HSMT 108,64 m
65 Bả bằng matít vào tường trong nhà Chương V E-HSMT 1.763,055 m2
66 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V E-HSMT 1.137,457 m2
67 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2.900,512 m2
68 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.803,2169 m2
69 Cửa đi pa nô kính gỗ Lim Nam Phi kính trằng dày 6,38mm Chương V E-HSMT 131,1076 m2
70 Cửa sồ pa nô kính gỗ Lim Nam Phi kính trằng dày 6,38mm Chương V E-HSMT 109,7524 m2
71 Khuôn cửa đơn 60x135 gỗ Lim Nam Phi Chương V E-HSMT 700,38 m
72 Nẹp phào KT 10x40mm Chương V E-HSMT 579,4 m
73 Phụ trội kính chuyển từ kính trắng 5mm sang kính dán an toàn 2 lớp 6,38mm màu trắng Chương V E-HSMT 99,1605 m2
74 Cạo bỏ lớp sơn gỗ cửa đi vệ sinh Chương V E-HSMT 30,4134 m2
75 Sơn gỗ 3 nước Chương V E-HSMT 545,1413 m2
76 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 700,38 m
77 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 253,746 m2
78 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 166,4728 m2
79 Bản lề cửa đi, cửa sổ loại 125 NO No1 Chương V E-HSMT 492 cái
80 Bản lề cửa sổ loại 100NO-No1 Chương V E-HSMT 464 cái
81 Chốt dọc cửa đi, cửa sổ, chốt trong Chương V E-HSMT 228 cái
82 Móc gió cửa sổ Chương V E-HSMT 156 cái
83 Bộ then ngang, tay nắm cửa đi TC34K Chương V E-HSMT 26 cái
84 Khóa cửa đi Chương V E-HSMT 26 cái
85 Tay nắm cửa sổ Chương V E-HSMT 156 cái
86 Lắp các loại phụ kiện của cửa chốt ngang, dọc (1 chốt) Chương V E-HSMT 314 bộ
87 Lắp các loại phụ kiện của cửa lắp móc gió Chương V E-HSMT 312 bộ
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V E-HSMT 1 100m
89 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm Chương V E-HSMT 10 cái
90 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Chương V E-HSMT 20 cái
91 Đai treo ống thóát nước Chương V E-HSMT 60 cái
92 Cầu chắn rác thu nước mái Chương V E-HSMT 10 cái
93 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 26,494 m3
94 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V E-HSMT 160 m
95 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V E-HSMT 6 cọc
96 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 26,494 m3
97 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V E-HSMT 7 cái
98 Cầu sứ chân kim thu Chương V E-HSMT 7 cái
99 Thí nghiệm đo điện trở đất Chương V E-HSMT 1 lần
100 Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn, bơm thuốc Chương V E-HSMT 155,47 m
101 Công tác xử lý tường, phần móng công trình Chương V E-HSMT 103,1873 m2
102 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,2 m3
103 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V E-HSMT 1 cọc
104 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,2 m3
105 Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 3 pha Chương V E-HSMT 1 cái
106 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm Chương V E-HSMT 1.800 m
107 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =34mm Chương V E-HSMT 260 m
108 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Chương V E-HSMT 110 m
109 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Chương V E-HSMT 130 m
110 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V E-HSMT 130 m
111 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E-HSMT 105 m
112 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 800 m
113 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 1.130 m
114 Lắp đặt tủ điện tổng kích thước 400x300x150 Chương V E-HSMT 2 hộp
115 Tủ điệ phòng 200x200x150 Chương V E-HSMT 14 hộp
116 Hộp nối phân dây Chương V E-HSMT 16 hộp
117 Đế âm nhựa chống cháy Chương V E-HSMT 128 cái
118 Mặt công tắc Chương V E-HSMT 128 cái
119 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện150A Chương V E-HSMT 1 cái
120 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện =150A Chương V E-HSMT 2 cái
121 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện =100A Chương V E-HSMT 2 cái
122 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Chương V E-HSMT 28 cái
123 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V E-HSMT 2 cái
124 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Chương V E-HSMT 38 cái
125 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng có máng Chương V E-HSMT 80 bộ
126 Ty ren răng D6 Chương V E-HSMT 160 cái
127 bu lông M6 Chương V E-HSMT 320 cái
128 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V E-HSMT 11 bộ
129 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 50 cái
130 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E-HSMT 36 cái
131 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V E-HSMT 44 cái
132 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Chương V E-HSMT 36 cái
133 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V E-HSMT 6 cái
134 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V E-HSMT 40 cái
135 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc xoay chiều Chương V E-HSMT 2 cái
136 Ván khuôn cho bê tông lót, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 0,01 100m2
137 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 0,616 m3
138 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 3,276 m3
139 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0388 100m2
140 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =6; 8 mm Chương V E-HSMT 0,0102 tấn
141 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =10 mm Chương V E-HSMT 0,0748 tấn
142 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =18 mm Chương V E-HSMT 0,072 tấn
143 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 2,0501 m3
144 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 0,3872 m3
145 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 12,604 m2
146 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 15,5794 m2
147 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,0523 m2
148 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0243 100m2
149 Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,416 m3
150 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, Chương V E-HSMT 0,0418 tấn
151 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 100 kg Chương V E-HSMT 10 cái
152 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V E-HSMT 4 bộ
153 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Chương V E-HSMT 4 cái
154 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 6 bộ
155 Van xả tiểu nam Chương V E-HSMT 6 cái
156 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
157 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 4 bộ
158 Lắp đặt vòi rửa Chương V E-HSMT 4 bộ
159 Lắp đặt gương soi và phụ kiện Chương V E-HSMT 4 cái
160 Lắp đặt van pvc đường kính van d=50mm Chương V E-HSMT 1 cái
161 Lắp đặt van pvc đường kính van d=27mm Chương V E-HSMT 1 cái
162 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Chương V E-HSMT 1 cái
163 Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm Chương V E-HSMT 6 cái
164 Giắc co PVC D=50 Chương V E-HSMT 1 cái
165 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm ngăn mùi Chương V E-HSMT 13 cái
166 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
167 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Chương V E-HSMT 0,27 100m
168 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 0,22 100m
169 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 1,9 100m
170 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm Chương V E-HSMT 1 cái
171 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Chương V E-HSMT 25 cái
172 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=32mm Chương V E-HSMT 2 cái
173 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=25mm Chương V E-HSMT 30 cái
174 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK32- 25mm Chương V E-HSMT 4 cái
175 Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 30 cái
176 Nút bịt D25 Chương V E-HSMT 30 cái
177 Phao máy điện Chương V E-HSMT 2 cái
178 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V E-HSMT 0,33 100m
179 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V E-HSMT 0,42 100m
180 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
181 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
182 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Chương V E-HSMT 0,06 100m
183 Lắp đặt Y PVC nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Chương V E-HSMT 4 cái
184 Lắp đặt Y PVC nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V E-HSMT 18 cái
185 Lắp đặt Y PVC nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm Chương V E-HSMT 2 cái
186 Chếch PVC D110 Chương V E-HSMT 14 cái
187 Chếch PVC D90 Chương V E-HSMT 10 cái
188 Chếch PVC D42 Chương V E-HSMT 4 cái
189 Chếch PVC D34 Chương V E-HSMT 4 cái
190 Cút 90 PVC D110 Chương V E-HSMT 10 cái
191 Cút 90 PVC D90 Chương V E-HSMT 4 cái
192 Côn thu PVC 90-60 Chương V E-HSMT 4 cái
193 Nút bị PVC D110 Chương V E-HSMT 10 cái
194 Nút bị PVC D90 Chương V E-HSMT 16 cái
195 Nút bị PVC D34 Chương V E-HSMT 10 cái
B XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 2,376 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,4455 100m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0457 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 2,0099 m3
5 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 11,2167 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1317 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 Chương V E-HSMT 1,4493 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =6;8 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,0586 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,1889 tấn
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,0959 100m3
11 Vận chuyển phế liệu, phạm vi <=1000m Chương V E-HSMT 0,02 100m3
12 Đắp cát nền móng công trình Chương V E-HSMT 26,743 m3
13 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 11,3664 m3
14 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 1,3882 m3
15 Ván khuôn kim loại xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,1008 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 Chương V E-HSMT 2,3613 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =6; 8 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,0388 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,2225 tấn
19 Ván khuôn sàn, ván khuôn kim loại, cao <=16 m Chương V E-HSMT 0,4232 100m2
20 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 4,4824 m3
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính =6; 8 mm Chương V E-HSMT 0,4745 tấn
22 Mua Sikatop seal 107 chống thấm sàn mái tỷ lệ 1.5kg/m2, quét 3 lớp. Chương V E-HSMT 188,244 kg
23 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V E-HSMT 41,832 m2
24 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm, vữa mác 75 Chương V E-HSMT 41,832 m2
25 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 101,5724 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 28,04 m
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 13,224 m2
28 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 8,47 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 42,32 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,512 m2
31 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 65,52 m2
32 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 101,57 m2
33 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Chương V E-HSMT 46,332 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V E-HSMT 27,414 m2
35 Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhựa lõi thép, kính trắng 6,38mm Chương V E-HSMT 6 m2
36 Cửa đi cửa nhựa lõi thép, kính trắng 6,38mm Chương V E-HSMT 2,52 m2
37 Vách ngăn vệ sinh Compac Chương V E-HSMT 27,93 m2
38 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép cửa đi1 cánh mở quay, khóa đơn điểm Chương V E-HSMT 1 bộ
39 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép cửa sổ cửa nhựa lõi thép Chương V E-HSMT 10 bộ
40 Phụ trội kính tính thêm khi thay kính 5mm sang kính an toàn 6.38mm Chương V E-HSMT 4,9216 m2
41 Lắp đặt các automat 1 pha =10A Chương V E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt tủ điện phòng, KT 300x200x150mm Chương V E-HSMT 1 hộp
43 Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT 80x80x80mm Chương V E-HSMT 1 hộp
44 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 2 bộ
45 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
46 Lắp đặt sun chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm Chương V E-HSMT 60 m
47 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 45 m
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 50 m
49 Mua bồn nước inox đứng 1.5 m3 Chương V E-HSMT 1 cái
50 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 3 cái
51 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 6 bộ
52 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 3 bộ
53 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V E-HSMT 3 bộ
54 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 1 bộ
55 Lắp đặt van ren, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt van khóa PVC D 34 Chương V E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt van khóa PVC D 48 Chương V E-HSMT 1 cái
58 Giắc co PVC D=50 Chương V E-HSMT 1 cái
59 Giắc co PPR D=25 Chương V E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm Chương V E-HSMT 0,05 100m
62 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Chương V E-HSMT 0,27 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 0,05 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
66 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm Chương V E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Chương V E-HSMT 4 cái
68 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm Chương V E-HSMT 8 cái
69 Tê nhựa PVC D=48mm Chương V E-HSMT 2 cái
70 Tê thu nhựa PVC D=48-27 Chương V E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=25mm Chương V E-HSMT 10 cái
72 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK32- 25mm Chương V E-HSMT 1 cái
73 Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 12 cái
74 Van ren trong D48-32 Chương V E-HSMT 1 cái
75 Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 10 cái
76 Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 10 cái
77 Phao điện Chương V E-HSMT 2 cái
78 Máy bơm nước Chương V E-HSMT 1 cái
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V E-HSMT 0,06 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
83 Lắp đặt Y PVC nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Chương V E-HSMT 9 cái
84 Lắp đặt Y PVC nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V E-HSMT 3 cái
85 Lắp đặt Y PVC nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm Chương V E-HSMT 1 cái
86 Chếch PVC D110 Chương V E-HSMT 10 cái
87 Chếch PVC D90 Chương V E-HSMT 3 cái
88 Chếch PVC D42 Chương V E-HSMT 2 cái
89 Cút 90 PVC D110 Chương V E-HSMT 14 cái
90 Cút 90 PVC D90 Chương V E-HSMT 3 cái
91 Côn thu PVC 90-60 Chương V E-HSMT 1 cái
92 Nút bị PVC D110 Chương V E-HSMT 9 cái
93 Nút bị PVC D90 Chương V E-HSMT 3 cái
94 Nút bị PVC D42 Chương V E-HSMT 4 cái
95 Măng xông D110 Chương V E-HSMT 3 cái
96 Măng xông D90 Chương V E-HSMT 3 cái
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 0,035 100m
98 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 3 cái
99 Ván khuôn gỗ lót móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,01 100m2
100 Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,616 m3
101 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V E-HSMT 0,0102 tấn
102 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V E-HSMT 0,0748 tấn
103 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Chương V E-HSMT 0,0722 tấn
104 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0419 100m2
105 Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,1326 m3
106 Xây bể bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,3774 m3
107 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 29,6056 m2
108 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 81,2 m2
109 Láng bể, dày 3cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 3,0522 m2
110 Đánh màu tường bể bằng xi măng nguyên chất Chương V E-HSMT 32,6578 m2
111 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0243 100m2
112 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,0418 tấn
113 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 0,416 m3
114 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V E-HSMT 10 cái
115 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V E-HSMT 1,165 100m2
116 Phá dỡ Nền gạch xi măng vỉa hè Chương V E-HSMT 30 m2
117 Cắt nền bê tông lót vỉa hè Chương V E-HSMT 20 m
118 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương V E-HSMT 0,9 m3
119 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V E-HSMT 18,988 m3
120 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V E-HSMT 0,0778 m3
121 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 0,068 100m2
122 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 2,448 m3
123 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 5,2932 m3
124 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 48,12 m2
125 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm, vữa mác 75 Chương V E-HSMT 13,17 m2
126 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,2704 m3
127 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 1,2704 100m2
128 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V E-HSMT 0,0831 tấn
129 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 100 kg Chương V E-HSMT 35 cái
130 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,186 100m3
131 Nilon trải nền Chương V E-HSMT 50,84 m2
132 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 5,084 m3
133 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 2,376 m3
134 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 20,8 m2
135 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 20,8 m2
136 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V E-HSMT 0,64 m3
137 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 30 m2
C NÂNG CẤP SÂN TRƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Chống tạm nhà xe Chương V E-HSMT 1 công
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V E-HSMT 18,3005 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 2 m3
4 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm Chương V E-HSMT 1 cây
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,6914 m3
6 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 0,6098 m3
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V E-HSMT 0,4228 m3
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,1793 tấn
9 Mua cột thép D76 thay thế nhà xe 5A Chương V E-HSMT 210,187 kg
10 Lắp dựng cột thép Chương V E-HSMT 0,2019 tấn
11 Cắt bê tông rãnh Chương V E-HSMT 588,6 m
12 Tháo tấm đan rãnh Chương V E-HSMT 294,3 tấm
13 Nạo vét rãnh Chương V E-HSMT 294 m
14 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 8,5628 m3
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 100 kg Chương V E-HSMT 294 cái
16 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 1,9933 100m3
17 Đào san đất , đất cấp III Chương V E-HSMT 0,33 100m3
18 Vận chuyển phế liệu bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,5918 100m3
19 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 23,76 m3
20 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 5,9356 m3
21 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 0,9471 m3
22 Công tác ốp gạch thẻ vào tường, trụ, cột, gạch 60x240 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 47,7815 m2
23 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazo 40x40cm Chương V E-HSMT 2.460 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->