Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200259161-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hương Mạc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200231279 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương và vốn hỗ trợ cấp trên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 220 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 11:24:00 đến ngày 2020-03-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,123,474,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 12 PHÒNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 11,0275 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển bàn ghế, vật dụng trong phòng | Chương V E-HSMT | 28 | công |
| 3 | Tháo dỡ quạt trần | Chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 4 | Tháo dỡ các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 68 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ quạt điện - Quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 7 | Tháo dỡ các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 8 | Tháo dỡ các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 9 | Tháo dỡ máy chiếu | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 646,5316 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại xà gồ mái | Chương V E-HSMT | 336,5199 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 609,52 | m |
| 15 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 253,756 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại lan can | Chương V E-HSMT | 7,2976 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ hoa sắt cửa đi cửa sổ | Chương V E-HSMT | 183,902 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Chương V E-HSMT | 10,56 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chương V E-HSMT | 0,765 | 100m |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V E-HSMT | 1.763,055 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát , cột, trụ trong nhà | Chương V E-HSMT | 83,5016 | m2 |
| 22 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Chương V E-HSMT | 5,8044 | m3 |
| 23 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 1.322,7469 | m2 |
| 24 | Phá lớp vữa trát cột, trụ ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 59,9628 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn xà dầm ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 239,5113 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp sơn xà dầm trong nhà | Chương V E-HSMT | 1.053,957 | m2 |
| 27 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V E-HSMT | 137,3237 | m2 |
| 28 | Phá dỡ lát nền 400x400 cũ | Chương V E-HSMT | 946,9845 | m2 |
| 29 | Phá dỡ Nền vệ sinh | Chương V E-HSMT | 49,3812 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh | Chương V E-HSMT | 172,012 | m2 |
| 31 | Phá dỡ Nền bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 51,32 | m3 |
| 32 | Phá dỡ lớp granito | Chương V E-HSMT | 48,0495 | m2 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Chương V E-HSMT | 2,5931 | m3 |
| 34 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V E-HSMT | 217,1825 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 2,1718 | 100m3 |
| 36 | Mua Sikatop seal 107 chống thấm sàn mái tỷ lệ 1.5kg/m2, quét 3 lớp. | Chương V E-HSMT | 749,0957 | m2 |
| 37 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V E-HSMT | 166,4657 | m2 |
| 38 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm, vữa mác 75 | Chương V E-HSMT | 138,7457 | m2 |
| 39 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0315 | 100m3 |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V E-HSMT | 410,946 | m2 |
| 41 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 6,4653 | 100m2 |
| 42 | Tôn úp nóc mái | Chương V E-HSMT | 74,92 | m |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 1.345,7023 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, ngoai nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 59,96 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 1.763,055 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 83,5 | m2 |
| 47 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 654,7 | m |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 95,7 | m |
| 49 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 98,4616 | m |
| 50 | Đắp chữ mặt tiền | Chương V E-HSMT | 3 | công |
| 51 | Sản xuất lan can inox 304 | Chương V E-HSMT | 361,6088 | kg |
| 52 | Sản xuất lan can inox | Chương V E-HSMT | 0,3885 | tấn |
| 53 | Bịt đầu innox D80 | Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 49,4235 | m2 |
| 55 | Trát granitô cầu thang, sảnh XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 49,383 | m2 |
| 56 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 96,22 | m |
| 57 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V E-HSMT | 51,32 | m3 |
| 58 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 947,44 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 49,38 | m2 |
| 60 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 172 | m2 |
| 61 | Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương | Chương V E-HSMT | 49,3812 | m2 |
| 62 | Lắp đặt vách kính | Chương V E-HSMT | 10,56 | m2 |
| 63 | Thay kính vách kính cũ bằng kính an toàn 6.38 mm | Chương V E-HSMT | 8,8232 | m2 |
| 64 | Nẹp vách kính | Chương V E-HSMT | 108,64 | m |
| 65 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Chương V E-HSMT | 1.763,055 | m2 |
| 66 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V E-HSMT | 1.137,457 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2.900,512 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.803,2169 | m2 |
| 69 | Cửa đi pa nô kính gỗ Lim Nam Phi kính trằng dày 6,38mm | Chương V E-HSMT | 131,1076 | m2 |
| 70 | Cửa sồ pa nô kính gỗ Lim Nam Phi kính trằng dày 6,38mm | Chương V E-HSMT | 109,7524 | m2 |
| 71 | Khuôn cửa đơn 60x135 gỗ Lim Nam Phi | Chương V E-HSMT | 700,38 | m |
| 72 | Nẹp phào KT 10x40mm | Chương V E-HSMT | 579,4 | m |
| 73 | Phụ trội kính chuyển từ kính trắng 5mm sang kính dán an toàn 2 lớp 6,38mm màu trắng | Chương V E-HSMT | 99,1605 | m2 |
| 74 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ cửa đi vệ sinh | Chương V E-HSMT | 30,4134 | m2 |
| 75 | Sơn gỗ 3 nước | Chương V E-HSMT | 545,1413 | m2 |
| 76 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 700,38 | m |
| 77 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 253,746 | m2 |
| 78 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 166,4728 | m2 |
| 79 | Bản lề cửa đi, cửa sổ loại 125 NO No1 | Chương V E-HSMT | 492 | cái |
| 80 | Bản lề cửa sổ loại 100NO-No1 | Chương V E-HSMT | 464 | cái |
| 81 | Chốt dọc cửa đi, cửa sổ, chốt trong | Chương V E-HSMT | 228 | cái |
| 82 | Móc gió cửa sổ | Chương V E-HSMT | 156 | cái |
| 83 | Bộ then ngang, tay nắm cửa đi TC34K | Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 84 | Khóa cửa đi | Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 85 | Tay nắm cửa sổ | Chương V E-HSMT | 156 | cái |
| 86 | Lắp các loại phụ kiện của cửa chốt ngang, dọc (1 chốt) | Chương V E-HSMT | 314 | bộ |
| 87 | Lắp các loại phụ kiện của cửa lắp móc gió | Chương V E-HSMT | 312 | bộ |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chương V E-HSMT | 1 | 100m |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 91 | Đai treo ống thóát nước | Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 92 | Cầu chắn rác thu nước mái | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 93 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 26,494 | m3 |
| 94 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Chương V E-HSMT | 160 | m |
| 95 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V E-HSMT | 6 | cọc |
| 96 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 26,494 | m3 |
| 97 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 98 | Cầu sứ chân kim thu | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 99 | Thí nghiệm đo điện trở đất | Chương V E-HSMT | 1 | lần |
| 100 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp thuốn, bơm thuốc | Chương V E-HSMT | 155,47 | m |
| 101 | Công tác xử lý tường, phần móng công trình | Chương V E-HSMT | 103,1873 | m2 |
| 102 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 103 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 104 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 105 | Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 3 pha | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm | Chương V E-HSMT | 1.800 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =34mm | Chương V E-HSMT | 260 | m |
| 108 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Chương V E-HSMT | 110 | m |
| 109 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Chương V E-HSMT | 130 | m |
| 110 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V E-HSMT | 130 | m |
| 111 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 105 | m |
| 112 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 800 | m |
| 113 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 1.130 | m |
| 114 | Lắp đặt tủ điện tổng kích thước 400x300x150 | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 115 | Tủ điệ phòng 200x200x150 | Chương V E-HSMT | 14 | hộp |
| 116 | Hộp nối phân dây | Chương V E-HSMT | 16 | hộp |
| 117 | Đế âm nhựa chống cháy | Chương V E-HSMT | 128 | cái |
| 118 | Mặt công tắc | Chương V E-HSMT | 128 | cái |
| 119 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện150A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện =150A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện =100A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 123 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Chương V E-HSMT | 38 | cái |
| 125 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng có máng | Chương V E-HSMT | 80 | bộ |
| 126 | Ty ren răng D6 | Chương V E-HSMT | 160 | cái |
| 127 | bu lông M6 | Chương V E-HSMT | 320 | cái |
| 128 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 129 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 130 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 131 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V E-HSMT | 44 | cái |
| 132 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 133 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 135 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc xoay chiều | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 136 | Ván khuôn cho bê tông lót, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 137 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,616 | m3 |
| 138 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V E-HSMT | 3,276 | m3 |
| 139 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0388 | 100m2 |
| 140 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =6; 8 mm | Chương V E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 141 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0748 | tấn |
| 142 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =18 mm | Chương V E-HSMT | 0,072 | tấn |
| 143 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 2,0501 | m3 |
| 144 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 0,3872 | m3 |
| 145 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 12,604 | m2 |
| 146 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 15,5794 | m2 |
| 147 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,0523 | m2 |
| 148 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0243 | 100m2 |
| 149 | Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,416 | m3 |
| 150 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | Chương V E-HSMT | 0,0418 | tấn |
| 151 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 100 kg | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 152 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 153 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 155 | Van xả tiểu nam | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 157 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 158 | Lắp đặt vòi rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 159 | Lắp đặt gương soi và phụ kiện | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt van pvc đường kính van d=50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt van pvc đường kính van d=27mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 164 | Giắc co PVC D=50 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm ngăn mùi | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm | Chương V E-HSMT | 0,27 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 1,9 | 100m |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=32mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=25mm | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 174 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK32- 25mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 176 | Nút bịt D25 | Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 177 | Phao máy điện | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chương V E-HSMT | 0,33 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm | Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 183 | Lắp đặt Y PVC nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 184 | Lắp đặt Y PVC nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 185 | Lắp đặt Y PVC nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 186 | Chếch PVC D110 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 187 | Chếch PVC D90 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 188 | Chếch PVC D42 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 189 | Chếch PVC D34 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 190 | Cút 90 PVC D110 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 191 | Cút 90 PVC D90 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 192 | Côn thu PVC 90-60 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 193 | Nút bị PVC D110 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 194 | Nút bị PVC D90 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 195 | Nút bị PVC D34 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| B | XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 2,376 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,4455 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0457 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,0099 | m3 |
| 5 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 11,2167 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1317 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,4493 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =6;8 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V E-HSMT | 0,0586 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V E-HSMT | 0,1889 | tấn |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,0959 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế liệu, phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 26,743 | m3 |
| 13 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 11,3664 | m3 |
| 14 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 1,3882 | m3 |
| 15 | Ván khuôn kim loại xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 0,1008 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V E-HSMT | 2,3613 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =6; 8 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V E-HSMT | 0,0388 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V E-HSMT | 0,2225 | tấn |
| 19 | Ván khuôn sàn, ván khuôn kim loại, cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 0,4232 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 4,4824 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính =6; 8 mm | Chương V E-HSMT | 0,4745 | tấn |
| 22 | Mua Sikatop seal 107 chống thấm sàn mái tỷ lệ 1.5kg/m2, quét 3 lớp. | Chương V E-HSMT | 188,244 | kg |
| 23 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V E-HSMT | 41,832 | m2 |
| 24 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm, vữa mác 75 | Chương V E-HSMT | 41,832 | m2 |
| 25 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 101,5724 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 28,04 | m |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 13,224 | m2 |
| 28 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 8,47 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 42,32 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,512 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 65,52 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 101,57 | m2 |
| 33 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Chương V E-HSMT | 46,332 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V E-HSMT | 27,414 | m2 |
| 35 | Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhựa lõi thép, kính trắng 6,38mm | Chương V E-HSMT | 6 | m2 |
| 36 | Cửa đi cửa nhựa lõi thép, kính trắng 6,38mm | Chương V E-HSMT | 2,52 | m2 |
| 37 | Vách ngăn vệ sinh Compac | Chương V E-HSMT | 27,93 | m2 |
| 38 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép cửa đi1 cánh mở quay, khóa đơn điểm | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép cửa sổ cửa nhựa lõi thép | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 40 | Phụ trội kính tính thêm khi thay kính 5mm sang kính an toàn 6.38mm | Chương V E-HSMT | 4,9216 | m2 |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha =10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt tủ điện phòng, KT 300x200x150mm | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT 80x80x80mm | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt sun chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 47 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 45 | m |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 49 | Mua bồn nước inox đứng 1.5 m3 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 52 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt van khóa PVC D 34 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt van khóa PVC D 48 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Giắc co PVC D=50 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Giắc co PPR D=25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm | Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm | Chương V E-HSMT | 0,27 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 69 | Tê nhựa PVC D=48mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Tê thu nhựa PVC D=48-27 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=25mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK32- 25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 74 | Van ren trong D48-32 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 77 | Phao điện | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Máy bơm nước | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 83 | Lắp đặt Y PVC nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 84 | Lắp đặt Y PVC nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt Y PVC nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Chếch PVC D110 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 87 | Chếch PVC D90 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 88 | Chếch PVC D42 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 89 | Cút 90 PVC D110 | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 90 | Cút 90 PVC D90 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 91 | Côn thu PVC 90-60 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Nút bị PVC D110 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 93 | Nút bị PVC D90 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 94 | Nút bị PVC D42 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 95 | Măng xông D110 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Măng xông D90 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 0,035 | 100m |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ, miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 99 | Ván khuôn gỗ lót móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 100 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,616 | m3 |
| 101 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 102 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V E-HSMT | 0,0748 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm | Chương V E-HSMT | 0,0722 | tấn |
| 104 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0419 | 100m2 |
| 105 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,1326 | m3 |
| 106 | Xây bể bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,3774 | m3 |
| 107 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 29,6056 | m2 |
| 108 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 81,2 | m2 |
| 109 | Láng bể, dày 3cm, vữa XM 75 | Chương V E-HSMT | 3,0522 | m2 |
| 110 | Đánh màu tường bể bằng xi măng nguyên chất | Chương V E-HSMT | 32,6578 | m2 |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0243 | 100m2 |
| 112 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,0418 | tấn |
| 113 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V E-HSMT | 0,416 | m3 |
| 114 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V E-HSMT | 1,165 | 100m2 |
| 116 | Phá dỡ Nền gạch xi măng vỉa hè | Chương V E-HSMT | 30 | m2 |
| 117 | Cắt nền bê tông lót vỉa hè | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 118 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 119 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 18,988 | m3 |
| 120 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V E-HSMT | 0,0778 | m3 |
| 121 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 122 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,448 | m3 |
| 123 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 5,2932 | m3 |
| 124 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 48,12 | m2 |
| 125 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm, vữa mác 75 | Chương V E-HSMT | 13,17 | m2 |
| 126 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,2704 | m3 |
| 127 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 1,2704 | 100m2 |
| 128 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V E-HSMT | 0,0831 | tấn |
| 129 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 100 kg | Chương V E-HSMT | 35 | cái |
| 130 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,186 | 100m3 |
| 131 | Nilon trải nền | Chương V E-HSMT | 50,84 | m2 |
| 132 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 5,084 | m3 |
| 133 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 2,376 | m3 |
| 134 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 20,8 | m2 |
| 135 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 20,8 | m2 |
| 136 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 137 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 30 | m2 |
| C | NÂNG CẤP SÂN TRƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Chống tạm nhà xe | Chương V E-HSMT | 1 | công |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Chương V E-HSMT | 18,3005 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 2 | m3 |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | Chương V E-HSMT | 1 | cây |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,6914 | m3 |
| 6 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 0,6098 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,4228 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Chương V E-HSMT | 0,1793 | tấn |
| 9 | Mua cột thép D76 thay thế nhà xe 5A | Chương V E-HSMT | 210,187 | kg |
| 10 | Lắp dựng cột thép | Chương V E-HSMT | 0,2019 | tấn |
| 11 | Cắt bê tông rãnh | Chương V E-HSMT | 588,6 | m |
| 12 | Tháo tấm đan rãnh | Chương V E-HSMT | 294,3 | tấm |
| 13 | Nạo vét rãnh | Chương V E-HSMT | 294 | m |
| 14 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 8,5628 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 100 kg | Chương V E-HSMT | 294 | cái |
| 16 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 1,9933 | 100m3 |
| 17 | Đào san đất , đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,33 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế liệu bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,5918 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 23,76 | m3 |
| 20 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 5,9356 | m3 |
| 21 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 0,9471 | m3 |
| 22 | Công tác ốp gạch thẻ vào tường, trụ, cột, gạch 60x240 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 47,7815 | m2 |
| 23 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazo 40x40cm | Chương V E-HSMT | 2.460 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi