Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đài, nhà bia, mộ và một số hạng mục nghĩa trang liệt sỹ xã Hàm Tử

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200304436-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng HYC
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đài, nhà bia, mộ và một số hạng mục nghĩa trang liệt sỹ xã Hàm Tử
Số hiệu KHLCNT 20200304317
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-03 14:26:00 đến ngày 2020-03-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,360,204,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỔNG RA VÀO
1 Chi phí hạng mục chung 1 3,5 %
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 BVTC 2,709 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 BVTC 1,338 m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 4,047 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 1,035 m3
6 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật BVTC 0,107 100m2
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 BVTC 1,808 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm BVTC 0,058 tấn
9 Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=4m, vữa XM M75 BVTC 0,823 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày >33cm, vữa XM M75 BVTC 0,7 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, vữa XM M75 BVTC 0,226 m3
12 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật BVTC 0,122 100m2
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 BVTC 0,675 m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m BVTC 0,014 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m BVTC 0,135 tấn
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 BVTC 0,774 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 BVTC 0,852 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=16m, vữa XM M75 BVTC 3,764 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,125 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 1,337 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m BVTC 0,038 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m BVTC 0,245 tấn
23 Ván khuôn gỗ sàn mái BVTC 0,675 100m2
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 5,463 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 0,374 tấn
26 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 BVTC 33,386 m2
27 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm BVTC 44,95 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 32,972 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 5,1 m2
30 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 BVTC 33,97 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 BVTC 189 m
32 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 BVTC 134 m
33 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ BVTC 116,992 m2
34 Mua con sơn đúc sẵn BVTC 18 con
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg BVTC 18 cái
36 SXLD đèn cổng cao 750 BVTC 2 cái
37 Đắp vẽ hoa văn trên mái cổng BVTC 1 trọn bộ
38 Sản xuất lắp dựng chi tiết 5 , chi tiết 8 BVTC 20 công
39 SXLD chữ thọ BVTC 4 cái
40 Đắp chữ trước cổng BVTC 32 chữ
41 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp BVTC 0,243 tấn
42 Sơn tĩnh điện toàn bộ cổng bằng thép BVTC 243 kg
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm BVTC 9,315 m2
44 Bánh xe cánh cổng bằng thép BVTC 2 cái
45 Khoá cổng BVTC 1 cái
46 Đinh tán BVTC 88 cái
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m BVTC 0,625 100m2
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 BVTC 40 m
49 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm BVTC 40 m
50 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm BVTC 2 hộp
51 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A BVTC 1 cái
52 Lắp đặt đèn sát trần có chụp BVTC 2 bộ
53 Lắp đặt công tắc 1 hạt BVTC 1 cái
B TƯỜNG RÀO
1 Chi phí hạng mục chung 2 BVTC 3,5 %
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 BVTC 21,608 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 21,608 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 4,322 m3
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy BVTC 0,129 100m2
6 Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày >33cm, vữa XM M75 BVTC 9,211 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, vữa XM M75 BVTC 21,072 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m BVTC 0,068 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m BVTC 0,392 tấn
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,194 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 3,193 m3
12 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 19,395 m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 BVTC 5,759 m3
14 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm BVTC 153,999 m2
15 Đắp chữ + Hoa văn biển chữ - Nhân công bậc 6/7 BVTC 20 công
16 Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=4m, vữa XM M75 BVTC 1,314 m3
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 25,671 m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m BVTC 0,033 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m BVTC 0,151 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 1,746 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,266 100m2
22 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 26,6 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ BVTC 225,665 m2
24 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 BVTC 34,36 m2
C KHU VỰC BÊN NGOÀI CỔNG ĐƯỜNG SỐ 11+VỈA HÈ SỐ 12 + BỒN CÂY SỐ 13
1 Chi phí hạng mục chung 3 BVTC 3,5 %
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 BVTC 2,927 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 2,927 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 BVTC 10,55 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 3,77 m3
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy BVTC 0,162 100m2
7 Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, vữa XM M75 BVTC 6,183 m3
8 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm BVTC 36,499 m2
9 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ BVTC 36,499 m2
10 Đắp nền móng công trình, thủ công BVTC 66,032 m3
11 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 1,541 100m3
12 Đắp nền móng công trình, thủ công BVTC 5,275 m3
13 Lát gạch xi măng tự chèn BVTC 105,5 m2
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC 0,321 100m2
15 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 BVTC 2,443 m3
16 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn BVTC 48,86 m
17 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới BVTC 0,621 100m3
18 Đắp nền móng công trình, thủ công BVTC 15,526 m3
19 Rải bạt lớp cách ly chống mất nước xi măng BVTC 3,105 100m2
20 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 BVTC 62,102 m3
D KHU VỰC BÊN TRONG CỔNG
1 Chi phí hạng mục chung 4 BVTC 3,5 %
2 Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C2 BVTC 63,981 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn BVTC 63,981 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T BVTC 63,981 m3
5 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 BVTC 35,722 m3
6 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 BVTC 35,722 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 BVTC 18,403 m3
8 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy BVTC 0,851 100m2
9 Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, vữa XM M75 BVTC 47,686 m3
10 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm BVTC 279,753 m2
11 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ BVTC 279,753 m2
12 Đắp nền móng công trình, thủ công BVTC 116,407 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 BVTC 118,712 m3
14 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm BVTC 1.391,755 m2
E MỘ
1 Chi phí hạng mục chung 5 BVTC 3,5 %
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ BVTC 222,888 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công BVTC 6,66 m2
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 243,356 m2
5 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ BVTC 243,356 m2
6 Mua và lắp đặt bát hương bằng gốm sứ d100 BVTC 111 cái
7 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán BVTC 111 m2
8 Mua bia ghi danh liệt sĩ gồm hoa văn, ghi danh liệt sĩ + ngôi sao BVTC 111 cái
F CẢI TẠO NHÀ BIA, ĐÀI TƯỞNG NIỆM
1 Chi phí hạng mục chung 6 BVTC 3,5 %
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột BVTC 102,773 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần BVTC 16,266 m2
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 11,904 m2
5 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ BVTC 119,039 m2
6 Vệ sinh lại bia và sơn lại chữ màu vàng BVTC 1 trọn gói
7 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột BVTC 87,78 m2
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 8,778 m2
9 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ BVTC 87,78 m2
G PHÁ DỠ
1 Chi phí hạng mục chung 7 BVTC 3,5 %
2 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm BVTC 3,268 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm BVTC 5,992 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn BVTC 9,26 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T BVTC 9,26 m3
6 Phá dỡ cột, trụ gạch đá BVTC 1,64 m3
7 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép BVTC 3,143 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn BVTC 4,783 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T BVTC 4,783 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->