Gói thầu: Thi công xây dựng.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200307089-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200250386 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thành phố bổ sung cho phường Phú Mỹ và vận động nhân dân đóng góp. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-04 10:16:00 đến ngày 2020-03-14 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,395,403,454 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây lắp | |||
| 1 | Cắt khe 2x4 đường lăn, sân đỗ sân bay | Đáp ứng Chương V | 71,92 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan | Đáp ứng Chương V | 1,8 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Đáp ứng Chương V | 26,7616 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương đất cấp 3, r<=6m, máy đào<=0,8m3, 70% khối lượng đào | Đáp ứng Chương V | 3,1074 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rănh thoát nước đất cấp III,r<=3m sâu<=1m, 30% khối lượng đào | Đáp ứng Chương V | 133,1721 | m3 |
| 6 | Đắp đất công tŕnh K=0,95 bằng máy đầm cóc | Đáp ứng Chương V | 1,7756 | 100m3 |
| 7 | V.chuyển đất cấp 3, cự ly<=1000m, ôtô tự đổ 10T | Đáp ứng Chương V | 2,9493 | 100m3 |
| 8 | V.chuyển tiếp đất cấp 3, cự ly<=4km, ôtô tự đổ 10T | Đáp ứng Chương V | 8,8479 | 100m3 |
| 9 | Bê tông móngđá 4x6 M150 R<=250cm | Đáp ứng Chương V | 44,556 | m3 |
| 10 | SXLD ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Đáp ứng Chương V | 2,2576 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2 M200 R<=250cm | Đáp ứng Chương V | 89,112 | m3 |
| 12 | SXLD ván khuôn thép tường, cột vuông, xà dầm, giằng h<=16m | Đáp ứng Chương V | 13,5392 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tường đá 1x2 M200 d<=45cm | Đáp ứng Chương V | 116,299 | m3 |
| 14 | SXLĐ cốt thép móng ϕ <=10 | Đáp ứng Chương V | 1,5497 | Tấn |
| 15 | SXLD cốt thép panen ϕ <=10 (bê tông đúc sẳn) | Đáp ứng Chương V | 8,0771 | Tấn |
| 16 | SXLD cốt thép panen ϕ >10 (bê tông đúc sẳn) | Đáp ứng Chương V | 0,139 | Tấn |
| 17 | SX kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Đáp ứng Chương V | 0,8254 | Tấn |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng Chương V | 21,56 | m2 |
| 19 | SXLD ván khuôn thép nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng Chương V | 2,5116 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô đá 1x2 M250 | Đáp ứng Chương V | 49,2493 | m3 |
| 21 | Cung cấp ống D42 lổ thu nước | Đáp ứng Chương V | 490,5 | m |
| 22 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn<=250kg | Đáp ứng Chương V | 502 | cái |
| 23 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn>250kg | Đáp ứng Chương V | 43 | cái |
| 24 | Bê tông móngđá 4x6 M150 R<=250cm | Đáp ứng Chương V | 0,8933 | m3 |
| 25 | Bê tông móngđá 1x2 M150 R<=250cm | Đáp ứng Chương V | 6,4316 | m3 |
| 26 | Bê tông móngđá 1x2 M250 R<=250cm | Đáp ứng Chương V | 1,34 | m3 |
| 27 | Xoa mặt đường bằng máy | Đáp ứng Chương V | 8,9333 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi