Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200305450-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quốc Oai
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200265374
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-03 16:06:00 đến ngày 2020-03-13 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,437,638,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B Phá dỡ khối nhà 1 tầng hiện trạng
1 Tháo dỡ các thiết bị điện nước hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
2 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 227,528 m2
3 Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,151 tấn
4 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,245 m2
5 Thá dỡ khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 174,53 m
6 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,738 m3
7 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,37 m2
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150,16 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,689 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 155,472 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,123 100m3
C Phá dỡ nhà xe hiện trạng
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 88,5 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,031 tấn
D Phá dỡ cổng tường rào hiện trạng
1 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,21 m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,935 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,164 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,112 100m3
E Phá dỡ nhà thi đấu hiện trạng
1 Tháo dỡ các thiết bị điện, nước, chống sét hiện trạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
2 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 949,076 m2
3 Tháo dỡ kết sắt thép cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,905 tấn
4 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90,72 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 193,2 m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,422 m3
7 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Chương V: Yêu cầu về xây lắp 82,08 m2
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 116,865 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,93 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,032 m3
11 Đào san đất, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,819 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,942 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,819 100m3
F XÂY DỰNG NHÀ CHÍNH
1 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 87,391 m3
2 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,466 tấn
3 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,566 tấn
4 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,168 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,997 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,997 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,922 100m2
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,136 100m
9 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 444 1 mối nối
10 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II (Ép âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,605 100m
11 Thuê cọc thép ép âm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
12 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,856 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,019 100m3
14 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 178,719 m3
15 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,422 m3
16 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,853 m3
17 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,997 m3
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,49 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,162 tấn
20 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,787 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,458 100m2
22 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,082 100m2
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,067 m3
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,756 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,033 100m3
26 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,325 100m3
27 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,457 m3
28 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 630,933 m2
29 Bê tông bọt (Khối lượng thể tích khô D900 kg/m3, cấp cường độ nén B5.0) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,744 m3
30 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V: Yêu cầu về xây lắp 770,209 m2
31 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 202,767 m2
32 Trộn phụ gia chống thấm định mức 4m2/l Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,692 lit
33 Lát gạch chống nóng bằng gạch lỗ rỗng 39x15x13 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 567,442 m2
34 Lát gạch đất nung kích thước 400x400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 567,442 m2
35 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,344 m2
36 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,97 m2
37 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,514 m3
38 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,364 tấn
39 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,327 tấn
40 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,17 100m2
41 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 141,943 m3
42 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,798 tấn
43 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,385 tấn
44 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,038 tấn
45 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,679 tấn
46 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,598 tấn
47 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,716 100m2
48 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,333 100m2
49 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
50 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,05 m3
51 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,103 tấn
52 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,114 100m2
53 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,269 m3
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,096 m3
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,304 m3
56 Thi công vách bằng tấm thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 191,462 m2
57 Bả bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 382,924 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 382,924 m2
59 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 478,564 m2
60 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 328,517 m2
61 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 123,66 m2
62 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,822 m2
63 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x800mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,076 m2
64 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 77,428 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 322,715 m2
66 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 424,891 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 478,564 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 878,097 m2
69 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75,7 m
70 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương chìm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 262,255 m2
71 Thanh nhôm kích thước 50x100x2mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.206,79 m
72 Ti treo thanh nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51 m
73 Bả bằng bột bả Jotun vào cột,dầm,trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 262,255 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 262,255 m2
75 Làm trần phẳng bằng thạch cao khung xương nổi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,964 m2
76 Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện inox 304 + gia công, lắp dựng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,056 m2
77 Sản xuất các kết cấu inox khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,074 tấn
78 Lắp đặt các kết cấu inox khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,074 tấn
79 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,786 m2
80 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,95 m3
81 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,832 m3
82 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,32 m2
83 Ốp đá marble vào tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 159,15 m2
84 Thanh nhôm mặt đứng kích thước 100x200x2mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 260,475 m2
85 Bản tin bằng gỗ công nghiệp dày 2mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,08 m2
86 Cửa đi 1 cánh gỗ công nghiệp lõi thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,12 m2
87 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,8 m2
88 Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,3 m2
89 Cửa sổ mở 1 cánh hất A kính an toàn 6,38 mm (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,2 m2
90 Cửa đi mở trượt tự động kính an toàn 10,38 ly (chưa bao gồm phụ kiên) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,25 m2
91 Cửa đi mở quay 2 cánh, kính an toàn 10.38 ly (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,24 m2
92 Bản lề Cửa thủy lực mở quay Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
93 Tay nắm cửa cường lực mở quay Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
94 Khóa âm sàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
95 Kẹp trên cho cửa cường lực mở quay Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
96 Ray cửa lùa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 md
97 Bộ cảm biến mắt thần cửa trượt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
98 Bánh xe lùa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
99 Khung nhôm gia cường cho ray trượt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 md
100 U inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 md
101 Vách kính cố định kính an toàn 10,38 ly, nhôm hệ & phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160,714 m2
102 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 233,348 m2
103 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,187 tấn
104 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,049 m2
105 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,3 m2
106 Bộ nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
107 Hộp chữa cháy trong nhà (Hộp đơn Kích thước 500x600x180 sơn tĩnh điện màu đỏ bằng tôn dày 1,2 ly), mỗi hộp bao gồm 3 bình bột chữa cháy loại 4kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
108 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,676 100m2
G BỂ PHỐT
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,525 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,123 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,132 100m3
4 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,043 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,019 m3
6 Bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,459 m3
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,188 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,089 tấn
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,469 m3
10 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,032 m2
11 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,032 m2
12 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,851 m2
13 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,851 m2
14 Ngâm nước xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m3
15 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,487 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,047 100m2
17 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,004 tấn
18 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,019 tấn
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,752 m3
20 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,035 100m2
21 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,058 tấn
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
H BỂ NƯỚC
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,156 m3
2 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,101 100m3
3 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,053 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,72 m3
5 Bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,225 m3
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,142 tấn
7 Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,067 tấn
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,207 m3
9 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,454 m2
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,3 m2
11 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,3 m2
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m2
13 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,314 m2
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,081 m3
15 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,026 100m2
16 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,075 tấn
17 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
I ĐIỆN + CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt tủ điện kim loại KT(800x600x300)mm đầy đủ phụ kiện vol kế, ampe kế, đèn báo pha...) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
2 Tủ điện KT(100x800x250)mm (Chỉ tính vỏ hộp) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
3 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=300x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
4 Tủ Aptomat 4 Module Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
5 Lắp đặt bộ đèn led âm trần 9W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34 bộ
6 Lắp đặt máng đèn âm trần KT300x1200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
7 Lắp đặt máng đèn âm trần KT600x600, K650, P=36W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
8 Lắp đặt đèn Led thanh nhôm 14W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 bộ
9 Lắp đặt đèn led gắn trần 12W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 bộ
10 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
12 Lắp đặt ổ cắm đơn, tích hợp ổ cắm mạng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
13 Lắp đặt công tắc 1 chiều đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
14 Lắp đặt công tắc 1 chiều đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
15 Lắp đặt công tắc 1 chiều ba Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
16 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x80mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 hộp
17 Lắp đặt Aptomat MCB 6A-1P-6kA - LS Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
18 Lắp đặt Aptomat MCB 10A-1P-6kA - LS Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
19 Lắp đặt aptomat MCB 16A-1P-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
20 Lắp đặt aptomat MCB-20A-1P-6kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
21 Lắp đặt aptomat MCB-20A-2P-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
22 Lắp đặt aptomat MCB-63A-2P-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
23 Lắp đặt aptomat MCCB-50A-3P-10kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
24 Lắp đặt aptomat MCCB-80A-3P-20kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
25 Lắp đặt automat MCCB-125A-3P-50kA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
26 Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/DSTA/PVC (4x25)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
27 Lắp đặt dây CU/XPLE/DSTA/PVC (4x10)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52 m
28 Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/PVC (1x6)mm2 (tiếp địa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52 m
29 Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/DSTA/PVC (4x16)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
30 Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/DSTA/PVC (1x16)mm2 (tiếp địa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
32 Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/PVC (1x6)mm2 (tiếp địa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
33 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 m
34 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 m
35 Lắp đặt dây CU/PVC 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 290 m
36 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 (tiếp địa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 290 m
37 Lắp đặt dây CU/PVC 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.193 m
38 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 (Tiếp địa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 395 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x0,75mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 161 m
40 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.200 m
41 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 m
42 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D40/32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1 100m
43 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
44 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,182 100m3
45 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,091 100m3
46 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,091 100m3
47 Lưới báo hiệu cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65 m
48 Gạch không nung KT60x105x220 báo cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 619,048 viên
49 Hộp kiểm tra điện trở nối đất Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
50 Lắp đặt hộp chia 3 ngả, 4 ngả Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 hộp
51 Lắp đặt cút nối, đầu nối điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 cái
52 Kéo rải Dây tiếp địa đồng D10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 m
53 Đóng cọc tiếp địa đồng D16 dài 2,5m đã có sẵn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cọc
54 Thanh tiếp địa 40x40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
55 Ốc xiết bu lông - ê cu 12 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
56 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
57 Lắp đặt máy điều hoà treo tường 2 cục 9600btu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 máy
58 Lắp đặt máy điều hoà âm trần 2 cục 12300btu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 máy
59 Lắp đặt máy điều hoà âm trần 2 cục 24000btu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 máy
60 Lắp đặt máy điều hoà âm trần 2 cục 30700btu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 máy
61 Máng cáp 150x100mm(WxH) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55 m
62 Máng cáp 200x100mm(WxH) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 m
63 Ti treo máng cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 bộ
64 Ống PVC D27 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 85 m
65 Ống PVC D34 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
66 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
67 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150 m
68 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,71 m2
69 Bật đỡ dây thu sét thép D10, L= 150 khoảng cách 1,2m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 125 cái
70 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
71 Sản xuất lắp đặt dây tiếp địa dẹt 40x4 mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,68 kg
72 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,6 m3
73 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,096 100m3
74 Hộp kiểm tra điện trở nối đất Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
75 Ốc siết chặt kim thu sét Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
76 Bulong M12x35 + Ecu 12 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
J CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
2 Xịt phòng tắm (đi kèm chậu xí bệt) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa lavabo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
4 Vòi rửa 1 vòi (đi kèm Lavabo) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
6 Bộ xả tiểu nhấn không áp (đi kèm chậu tiểu nam) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
7 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
8 Máy bơm ly tâm, Q=4,0m3/h, H=25m-HP (tham khảo Giá máy bơm nước Pentax CMT 100) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
9 Đế gang đặt máy bơm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
10 Bộ báo mực nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
11 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bể
12 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ D<50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
13 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,14 100m
14 Lắp đặt Măng sông ren ngoài nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
15 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
16 Lắp đặt van cổng, đường kính van 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
17 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
18 Lắp đặt van chặn PPR D32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
19 Lắp đặt mối nối chống rung D32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
20 Lắp đặt Rắcco PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
21 Rọ hút đồng D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
22 Lắp đặt tê thu nhựa PPR D32/32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
23 Lắp đặt cút nhựa PPR 90o D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
24 Van phao cơ cấp nước D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
25 Kẹp thép D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
26 Rắc co thép D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
27 Côn thu thép ren trong D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
28 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,36 100m
29 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,535 100m
30 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
31 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,36 100m
32 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,535 100m
33 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
34 Khử trùng ống nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,045 100m
35 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
36 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
37 Lắp đặt van PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
38 Lắp đặt van PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
39 Lắp đặt tê nhựa PPR D32/32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
40 Lắp đặt tê nhựa PPR D25/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
41 Lắp đặt tê thu nhựa PPR D20/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
42 Lắp đặt tê ren 3 đầu D20-1/2" Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
43 Lắp đặt cút nhựa PPR 90o D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
44 Lắp đặt cút nhựa PPR 90o D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
45 Lắp đặt cút nhựa PPR 90o D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
46 Lắp đặt cút ren PPR D20-1/2" Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
47 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
48 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
49 Lắp đặt măng xông nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
50 Thoát sàn inox D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
51 Cầu Thu mưa DN80 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
52 Lắp đặt ống nhựa uPVC D140 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
53 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,45 100m
54 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,65 100m
55 Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m
56 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
57 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
58 Lắp đặt Y nhựa uPVC D110/110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
59 Lắp đặt Y nhựa uPVC D76/76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
60 Lắp đặt Y nhựa uPVC D110/90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
61 Lắp đặt Y nhựa uPVC D110/76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
62 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
63 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
64 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
65 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
66 Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
67 Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
68 Lắp đặt cút nhựa uPVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
69 Lắp đặt cút nhựa uPVC D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
70 Lắp đặt cút nhựa uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
71 Lắp đặt côn thu nhựa uPVC D90/76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
72 Lắp đặt côn thu nhựa uPVC D76/60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
73 Lắp đặt côn thu nhựa uPVC D60/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
74 Xiphong thoát sàn uPVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
75 Xiphong thoát sàn uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
76 Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
77 Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
78 Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
79 Lắp đặt măng xông nhựa uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
80 Thoát sàn inox D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
81 Lắp đặt bịt xả nhựa uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
82 Lắp đặt bịt xả nhựa uPVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
83 Bạc chuyển bậc uPVC D90/76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
84 Bạc chuyển bậc uPVC D76/60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
85 Bạc chuyển bậc uPVC D60/42 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
86 Lắp đặt Y nhựa uPVC D110/110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
87 Lắp đặt Y nhựa uPVC D90/90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
88 Lắp đặt Y nhựa uPVC D76/76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
K XÂY MỚI NHÀ XE
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,367 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,036 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,017 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,486 m3
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,851 m3
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,044 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,019 tấn
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,139 100m2
9 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,823 m3
10 Lát sân gạch Terrazzo KT400x400 màu theo chỉ định bản vẽ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,005 m2
11 Bulong neo M14+ Ecu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
12 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,436 tấn
13 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,436 tấn
14 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,266 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,266 tấn
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,805 m2
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,508 100m2
18 Tôn be diềm khổ 400 dày 0,45mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,14 m
L NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,319 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,068 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,1 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,068 100m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,254 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,928 m3
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,856 m3
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,026 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,12 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,311 tấn
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,152 m3
12 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,588 m3
13 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,059 m3
14 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,831 m2
15 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,523 m3
16 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,095 100m2
17 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,018 tấn
18 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,08 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,117 m3
20 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,085 m3
21 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,169 100m2
22 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,131 100m2
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,025 tấn
24 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,13 tấn
25 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,164 tấn
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,046 m3
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,656 m2
28 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,672 m2
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,08 m2
30 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,388 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 67,736 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84,06 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,8 m
34 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,7 m2
35 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,628 m2
36 Lát gạch chống nóng bằng gạch lỗ rỗng 39x15x13 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,722 m2
37 Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,035 100m
38 Lắp đặt cút nhựa uPVC D48 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
39 Cầu chắn rác inox D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
40 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,16 m2
41 Cửa sổ trượt 2 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,8 m2
42 Tủ Aptomat 4 Module Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
43 Lắp đặt bộ đèn Led 1,2m, 1x18w gắn trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
44 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
45 Lắp đặt công tắc 1 chiều đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
46 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 6ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
47 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 10ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
48 Lắp đặt aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 20ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
49 Lắp đặt dây CU/PVC 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
50 Lắp đặt dây CU/PVC 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 m
51 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 (tiếp địa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 m
52 Lắp đặt dây CU/XPLE/DSTA/PVC 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
53 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 (Tiếp địa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
54 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,784 m3
55 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,808 m3
56 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,045 100m2
57 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x340x340x500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
58 Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,034 100m
59 Lắp dựng cột đèn, Cột đèn sân vườn cao 3,5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cột
60 Lắp dựng chùm đèn cầu 4 bóng D400 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
61 Bóng đèn D400 30W-E27 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bóng
62 Kéo rải Dây tiếp địa đồng D10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 m
63 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,084 100m3
64 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,15 m3
65 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,4 m3
66 Gạch không nung KT60x105x220 báo cáp: Chương V: Yêu cầu về xây lắp 285,714 viên
67 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
68 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D32/25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
M BỒN HOA
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,844 m3
2 Ốp đá bóc đen 100x200x20 vào tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,014 m2
3 Đất màu trồng cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,226 m3
4 Đổ đất màu vào chậu để trồng cây Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,017 1m3
N BỒN CÂY
1 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,605 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,294 m3
3 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,115 m2
O SÂN BÊ TÔNG, BÓ VỈA
1 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,082 m3
2 Cắt khe đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,33 10m
3 Chét khe nối bằng dây đay tẩm nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 113,3 m
4 Lát sân gạch Terrazzo KT400x400 màu theo chỉ định bản vẽ: Chương V: Yêu cầu về xây lắp 380,82 m2
P GA CỐNG THU NƯỚC
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,947 m3
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D250mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,375 100m
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,061 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,068 100m3
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,923 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m2
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,498 m3
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,404 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,057 100m2
10 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,773 m2
11 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,773 m2
12 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,44 m2
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,578 m3
14 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,023 100m2
15 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,062 tấn
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
17 Lắp ghi gang thu nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 nắp
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
Q CỔNG CHÍNH
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,279 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,583 m3
3 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,792 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,053 100m2
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,032 tấn
6 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,348 m3
7 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,063 100m2
8 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,009 tấn
9 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,052 tấn
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,87 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,587 m3
12 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,672 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,672 m2
14 Bộ thiết bị + phụ kiện cổng trượt tự động Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tb
R CỔNG PHỤ
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,773 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,217 m3
3 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,248 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,009 100m2
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,007 tấn
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,582 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,303 m3
8 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,058 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,058 m2
10 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,177 tấn
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,696 m2
12 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,344 m2
13 Bánh xe thép vòng bi D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
14 Bản lề Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
15 Khóa cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
S TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65,685 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,464 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,568 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,488 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,226 100m2
6 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,174 tấn
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,34 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,374 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,488 m3
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,174 tấn
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,226 100m2
12 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 273,22 m2
13 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 119,001 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 392,221 m2
15 Sản xuất khung sắt tường rào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,927 tấn
16 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90,102 m2
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 118,107 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->