Gói thầu: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị các hạng mục phụ trợ(PCCC, Camera)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200300361-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bưu Điện Tỉnh Đồng Nai-Chi nhánh Tổng công ty Bưu điện Việt Nam Công ty TNHH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị các hạng mục phụ trợ(PCCC, Camera) |
| Số hiệu KHLCNT | 20191218950 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn điều lệ và Chi phí SXKD tập trung tại Tổng công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 16:36:00 đến ngày 2020-03-13 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,352,884,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ bồn hoa + vệ sinh | Tháo dỡ bồn hoa + vệ sinh | 1.000,6 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn | Cạo bỏ lớp sơn | 188,604 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà | Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà | 533,303 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trong nhà | Cạo bỏ lớp sơn trong nhà | 1.555,753 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trần | Cạo bỏ lớp sơn trần | 1.152,245 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cột: | Cạo bỏ lớp sơn cột: | 451,44 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông bằng thủ công | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông bằng thủ công | 52,2 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường gạch | Phá dỡ tường gạch | 25,7 | m3 |
| 9 | Phá dỡ Nền gạch | Phá dỡ Nền gạch | 48,18 | m2 |
| 10 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Phá dỡ Nền gạch lá nem | 272,895 | m2 |
| 11 | Phá dỡ Nền gạch ngạch cửa | Phá dỡ Nền gạch ngạch cửa | 6,6 | m2 |
| 12 | Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | 321,075 | m2 |
| 13 | Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | 109,645 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Tháo dỡ gạch ốp tường | 60,44 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Tháo dỡ gạch ốp tường | 61,032 | m2 |
| 16 | Vệ sinh gạch ốp bồn hoa+ chân tường | Vệ sinh gạch ốp bồn hoa+ chân tường | 24,486 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn sắt thép | Cạo bỏ lớp sơn sắt thép | 22,635 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ bệ xí | Tháo dỡ bệ xí | 9 | cái |
| 19 | Tháo dỡ chậu rửa | Tháo dỡ chậu rửa | 6 | cái |
| 20 | Tháo dỡ chậu tiểu | Tháo dỡ chậu tiểu | 3 | cái |
| 21 | Tháo dỡ bộ phụ kiện 5 món | Tháo dỡ bộ phụ kiện 5 món | 6 | cái |
| 22 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 106,96 | m2 |
| 23 | Vận chuyển qua tôn nền | Vận chuyển qua tôn nền | 43,513 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 7,23 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 48,18 | m2 |
| 26 | Lát ngạch cửa đá marble, vữa XM cát mịn mác 75 | Lát ngạch cửa đá marble, vữa XM cát mịn mác 75 | 6,6 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 60,44 | m2 |
| 28 | Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | 3,744 | m2 |
| 29 | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi | 40,95 | m2 |
| 30 | GC cửa đi nhôm kính hệ 1000 dày 5mm | GC cửa đi nhôm kính hệ 1000 dày 5mm | 106,96 | m2 |
| 31 | Khóa cửa | Khóa cửa | 24 | bộ |
| 32 | Thay 40 cửa kính còn lại+ chốt bản lề | Thay 40 cửa kính còn lại+ chốt bản lề | 43,232 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 150,192 | m2 |
| 34 | Sơn sắt dẹt 3 nước | Sơn sắt dẹt 3 nước | 45,27 | m2 |
| 35 | Vệ sinh sê nô trước khi chống thấm | Vệ sinh sê nô trước khi chống thấm | 159,815 | m2 |
| 36 | Quét nước ximăng 2 nước | Quét nước ximăng 2 nước | 296,08 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 61,032 | m2 |
| 38 | Quét sika chống thấm mái, sê nô 1 lớp | Quét sika chống thấm mái, sê nô 1 lớp | 296,08 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả - Vào tường | Bả bằng bột bả - Vào tường | 782,939 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả - Vào tường | Bả bằng bột bả - Vào tường | 1.555,753 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả - Vào cột ,dầm, trần | Bả bằng bột bả - Vào cột ,dầm, trần | 1.655,885 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 721,907 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | 3.211,638 | m2 |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 12,6 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 15,129 | 100m2 |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống D90mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống D90mm | 0,432 | 100m |
| 47 | Cầu chặn rác | Cầu chặn rác | 4 | cái |
| 48 | Thông cầu | Thông cầu | 1 | tb |
| 49 | Dọn dep toàn bộ công trình | Dọn dep toàn bộ công trình | 1 | t bộ |
| B | HẠNG MỤC : NHÀ LÀM VIỆC - SÀN KHAI THÁC CHI CHỌN + GIAO NHẬN - PHÂN XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,479 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 11,969 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 15,736 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,504 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,168 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,508 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 4,406 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 1,514 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 8,28 | m3 |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 7,359 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 146,774 | m3 |
| 12 | Sơn phủ lớp sơn EPoxy | Sơn phủ lớp sơn EPoxy | 733,87 | m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 10,716 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 8,142 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | 3,171 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | 5,914 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 6,43 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 3,704 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 1,208 | m3 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,067 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 6 | cái |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 0,008 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,248 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,432 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,791 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,987 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,862 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,518 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,207 | 100m2 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,092 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,808 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,167 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,646 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,431 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | 1,849 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,261 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,018 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | 0,095 | tấn |
| 39 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 0,18 | m3 |
| 40 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | 9,616 | m3 |
| 41 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 1,454 | m3 |
| 42 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | 38,747 | m3 |
| 43 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | 6,876 | m3 |
| 44 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | 0,214 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 53,621 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 182,571 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 35,06 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 204,899 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 70,65 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 98,46 | m2 |
| 51 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | 39,84 | m2 |
| 52 | Trát sê nô, vữa XM mác 75 | Trát sê nô, vữa XM mác 75 | 51,38 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 72,4 | m |
| 54 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | 36,2 | m |
| 55 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 18,1 | m2 |
| 56 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 4,8 | m2 |
| 57 | Quét nước ximăng 2 nước | Quét nước ximăng 2 nước | 30,77 | m2 |
| 58 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô 1 lớp | Quét Sika chống thấm mái, sê nô 1 lớp | 30,77 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả Vào tường | Bả bằng bột bả Vào tường | 271,252 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Bả bằng bột bả vào tường trong | 204,899 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần | Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần | 259,63 | m2 |
| 62 | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | 271,252 | m2 |
| 63 | Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | 464,519 | m2 |
| 64 | Cửa cuốn | Cửa cuốn | 22,4 | m2 |
| 65 | Mô tơ cửa cuốn | Mô tơ cửa cuốn | 2 | bộ |
| 66 | Cửa sổ nhôm kính trắng: | Cửa sổ nhôm kính trắng: | 32,4 | m2 |
| 67 | Cửa đi nhôm kính trắng | Cửa đi nhôm kính trắng | 5,6 | m2 |
| 68 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 60,4 | m2 |
| 69 | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi | 460,975 | m2 |
| 70 | Đóng phào thạch cao trang trí | Đóng phào thạch cao trang trí | 78,4 | m |
| 71 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | 4,073 | tấn |
| 72 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 4,073 | tấn |
| 73 | Bu long fi 14, L=300 | Bu long fi 14, L=300 | 84 | bộ |
| 74 | Bu long fi 14, L=500 | Bu long fi 14, L=500 | 28 | bộ |
| 75 | Sản xuất xà gồ | Sản xuất xà gồ | 1,379 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ | Lắp dựng xà gồ | 1,379 | tấn |
| 77 | Sản xuất giằng mái thép | Sản xuất giằng mái thép | 0,383 | tấn |
| 78 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | 0,383 | tấn |
| 79 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 367,533 | m2 |
| 80 | Tôn kẽm sóng vuông mạ màu 0.45mm | Tôn kẽm sóng vuông mạ màu 0.45mm | 5,131 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC : NHÀ LÀM VIỆC - PHÂN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Ống thoát nước kim loại fi 34 | Ống thoát nước kim loại fi 34 | 0,025 | 100m |
| 2 | LĐ ống thông dầm PVC D=60mm | LĐ ống thông dầm PVC D=60mm | 0,018 | 100m |
| 3 | LĐ ống thoát nước PVC D=90mm | LĐ ống thoát nước PVC D=90mm | 0,18 | 100m |
| 4 | CCLD cầu chắn rác D120 | CCLD cầu chắn rác D120 | 5 | cái |
| 5 | LĐ ống UPVC D=42mm dày 2mm | LĐ ống UPVC D=42mm dày 2mm | 0,06 | 100m |
| 6 | LĐ ống UPVC D=60mm dày 2.8mm | LĐ ống UPVC D=60mm dày 2.8mm | 0,1 | 100m |
| 7 | LĐ ống UPVC D=90mm dày 3.8mm | LĐ ống UPVC D=90mm dày 3.8mm | 0,2 | 100m |
| 8 | LĐ ống UPVC D=114mm dày 4.9mm | LĐ ống UPVC D=114mm dày 4.9mm | 0,2 | 100m |
| 9 | LĐ Co UPVC D=42mm | LĐ Co UPVC D=42mm | 12 | cái |
| 10 | LĐ Tê UPVC D=60mm | LĐ Tê UPVC D=60mm | 2 | cái |
| 11 | LĐ Y UPVC D=114mm | LĐ Y UPVC D=114mm | 12 | cái |
| 12 | LĐ Y UPVC D=90mm | LĐ Y UPVC D=90mm | 6 | cái |
| 13 | LĐ Y UPVC D=114x60mm | LĐ Y UPVC D=114x60mm | 3 | cái |
| 14 | LĐ Co lơi UPVC D=60mm | LĐ Co lơi UPVC D=60mm | 9 | cái |
| 15 | LĐ Co lơi UPVC D=90mm | LĐ Co lơi UPVC D=90mm | 12 | cái |
| 16 | LĐ Co lơi UPVC D=114mm | LĐ Co lơi UPVC D=114mm | 9 | cái |
| 17 | LĐ Côn UPVC D=42x60mm | LĐ Côn UPVC D=42x60mm | 6 | cái |
| 18 | LĐ Côn UPVC D=60x90mm | LĐ Côn UPVC D=60x90mm | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt vòi Lavabo ( Xi phông + vòi) | Lắp đặt vòi Lavabo ( Xi phông + vòi) | 6 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu xí bệt | Lắp đặt chậu xí bệt | 9 | bộ |
| 21 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | 9 | cái |
| 24 | Lắp đặt kệ kính | Lắp đặt kệ kính | 6 | cái |
| 25 | LĐ ống PP-R D=20mm dày1.9mm | LĐ ống PP-R D=20mm dày1.9mm | 0,2 | 100m |
| 26 | LĐ ống PP-R D=25mm dày2.3mm | LĐ ống PP-R D=25mm dày2.3mm | 0,2 | 100m |
| 27 | LĐ ống PP-R D=32mm dày2.9mm | LĐ ống PP-R D=32mm dày2.9mm | 0,2 | 100m |
| 28 | LĐ ống PP-R D=50mm dày3.7mm | LĐ ống PP-R D=50mm dày3.7mm | 0,2 | 100m |
| 29 | LĐ Tê PP-R D=50x32mm | LĐ Tê PP-R D=50x32mm | 3 | cái |
| 30 | LĐ Tê PP-R D=32x25mm | LĐ Tê PP-R D=32x25mm | 6 | cái |
| 31 | LĐ Tê PP-R D=25x25mm | LĐ Tê PP-R D=25x25mm | 6 | cái |
| 32 | LĐ Tê PP-R D=25x20mm | LĐ Tê PP-R D=25x20mm | 10 | cái |
| 33 | LĐ côn PP-R D=25x20mm | LĐ côn PP-R D=25x20mm | 6 | cái |
| 34 | LĐ côn PP-R D=32x25mm | LĐ côn PP-R D=32x25mm | 6 | cái |
| 35 | LĐ co PP-R D=50mm | LĐ co PP-R D=50mm | 6 | cái |
| 36 | LĐ co PP-R D=32mm | LĐ co PP-R D=32mm | 6 | cái |
| 37 | LĐ co PP-R D=25mm | LĐ co PP-R D=25mm | 10 | cái |
| 38 | LĐ co PP-R D=20mm | LĐ co PP-R D=20mm | 20 | cái |
| 39 | Lắp đặt Van PP-R D32 | Lắp đặt Van PP-R D32 | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt Van PP-R D25 | Lắp đặt Van PP-R D25 | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt Van PP-R D50 | Lắp đặt Van PP-R D50 | 2 | cái |
| 42 | LĐ Ống nhựa mềm D=15mm | LĐ Ống nhựa mềm D=15mm | 18 | cái |
| 43 | Lắp đặt Lavabo | Lắp đặt Lavabo | 6 | bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ |
| 46 | Bính Co2 chữa cháy loại MFZL4 loại 4kg | Bính Co2 chữa cháy loại MFZL4 loại 4kg | 9 | bình |
| 47 | Bình co2 loại 5kg | Bình co2 loại 5kg | 9 | bình |
| 48 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 270x200x60 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 270x200x60 | 1 | hộp |
| 49 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 200x200x60 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 200x200x60 | 2 | hộp |
| 50 | LĐ MCB 1 cực 10A/4.5Ka | LĐ MCB 1 cực 10A/4.5Ka | 5 | cái |
| 51 | LĐ MCB 1 cực 20A/4.5Ka | LĐ MCB 1 cực 20A/4.5Ka | 1 | cái |
| 52 | LĐ RCBO 2 cực 20A-30mA | LĐ RCBO 2 cực 20A-30mA | 3 | cái |
| 53 | LĐ MCB 1 cực 32A/6.0Ka | LĐ MCB 1 cực 32A/6.0Ka | 2 | cái |
| 54 | LĐ MCB 2 cực 32A/6.0Ka | LĐ MCB 2 cực 32A/6.0Ka | 2 | cái |
| 55 | LĐ MCB 2 cực 63A/10.0Ka | LĐ MCB 2 cực 63A/10.0Ka | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt ổ cắm 2 cực 2 giắc cắm mặt nạ 2 lỗ + đế | Lắp đặt ổ cắm 2 cực 2 giắc cắm mặt nạ 2 lỗ + đế | 23 | cái |
| 57 | Lắp đặt đèn TUBE LED đơn 1,2m | Lắp đặt đèn TUBE LED đơn 1,2m | 2 | bộ |
| 58 | Máng đèn âm trần 600x600 - bóng đèn tuýt led 3x10w/220v | Máng đèn âm trần 600x600 - bóng đèn tuýt led 3x10w/220v | 75 | bộ |
| 59 | Lắp đặt công tắc đôi mặt mạ 2 lỗ + đế | Lắp đặt công tắc đôi mặt mạ 2 lỗ + đế | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc 3 cực mặt mạ 1 lỗ + đế | Lắp đặt công tắc 3 cực mặt mạ 1 lỗ + đế | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt quạt trần + Dimmer | Lắp đặt quạt trần + Dimmer | 24 | cái |
| 62 | LĐ ống đi giây PVC D=20mm | LĐ ống đi giây PVC D=20mm | 600 | m |
| 63 | LĐ ống đi giây PVC D=25mm | LĐ ống đi giây PVC D=25mm | 60 | m |
| 64 | Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x1.5mm2 | Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x1.5mm2 | 950 | m |
| 65 | Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x2.5mm2 | Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x2.5mm2 | 260 | m |
| 66 | Kéo rải cáp điện 3 lõi CV 3x6.0mm2 | Kéo rải cáp điện 3 lõi CV 3x6.0mm2 | 60 | m |
| 67 | Thay một số thiết bị | Thay một số thiết bị | 1 | lô |
| 68 | Modum quang 4Fo | Modum quang 4Fo | 1 | bộ |
| 69 | Lắp đặt hạt cắm net + RJ 45 | Lắp đặt hạt cắm net + RJ 45 | 28 | cái |
| 70 | Thiết bị phát Wifi | Thiết bị phát Wifi | 2 | bộ |
| 71 | Bộ nối 24 cổng lan 10/100/1000 Mdps path panen 32 port net | Bộ nối 24 cổng lan 10/100/1000 Mdps path panen 32 port net | 1 | bộ |
| 72 | Hệ thống máy chủ | Hệ thống máy chủ | 1 | bộ |
| 73 | Lắp đặt cáp CAT 6e | Lắp đặt cáp CAT 6e | 1.000 | m |
| 74 | mặt nạ + đế PVC lắp âm tường | mặt nạ + đế PVC lắp âm tường | 26 | bảng |
| 75 | LĐ ống đi giây PVC D=20mm | LĐ ống đi giây PVC D=20mm | 1.000 | m |
| 76 | CCLD bộ lưu điện UVS 500KVA | CCLD bộ lưu điện UVS 500KVA | 1 | cái |
| 77 | Tủ kỹ thuật rack 9u | Tủ kỹ thuật rack 9u | 1 | hộp |
| 78 | Bộ cắt sét lan truyền | Bộ cắt sét lan truyền | 1 | bộ |
| 79 | cáp đồng trần 6mm2 | cáp đồng trần 6mm2 | 20 | m |
| 80 | Vật tư phụ | Vật tư phụ | 1 | lô |
| 81 | Camera hồng ngoại analog ngoài trời( thân trụ tầm xa hồng ngoại 40-50m) | Camera hồng ngoại analog ngoài trời( thân trụ tầm xa hồng ngoại 40-50m) | 7 | hộp |
| 82 | Camera ốp trần xoay 360o | Camera ốp trần xoay 360o | 5 | hộp |
| 83 | Bộ chuyển đổi nguồn 220v-AC sang 12V-DC | Bộ chuyển đổi nguồn 220v-AC sang 12V-DC | 11 | hộp |
| 84 | Cáp cát 6 ( tín hiệu) | Cáp cát 6 ( tín hiệu) | 850 | m |
| 85 | Cáp Cu/PVC 2x1.5mm2 | Cáp Cu/PVC 2x1.5mm2 | 850 | m |
| 86 | Ống nhựa uPVC fi 20 | Ống nhựa uPVC fi 20 | 850 | m |
| 87 | Màng hình Full HD LCD 43'' | Màng hình Full HD LCD 43'' | 1 | cái |
| 88 | Bàn điều khiển kênh | Bàn điều khiển kênh | 1 | cái |
| 89 | Đầu ghi hình kỹ thuật số 16 kênh | Đầu ghi hình kỹ thuật số 16 kênh | 1 | cái |
| 90 | Ổ cứng 1T HHD | Ổ cứng 1T HHD | 2 | hộp |
| 91 | Bộ lưu điện USP 1KVA | Bộ lưu điện USP 1KVA | 1 | bộ |
| 92 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 270x200x60 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 270x200x60 | 1 | hộp |
| 93 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 200x200x60 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 200x200x60 | 1 | hộp |
| 94 | LĐ MCB 1 cực 10A/4.5Ka | LĐ MCB 1 cực 10A/4.5Ka | 1 | cái |
| 95 | LĐ MCB 1 cực 20A/4.5Ka | LĐ MCB 1 cực 20A/4.5Ka | 6 | cái |
| 96 | LĐ MCB 2 cực 20A/4.5Ka | LĐ MCB 2 cực 20A/4.5Ka | 6 | cái |
| 97 | Mặt nạ đế nhựa PVC | Mặt nạ đế nhựa PVC | 6 | cái |
| 98 | LĐ RCBO 2 cực 20A-30mA | LĐ RCBO 2 cực 20A-30mA | 1 | cái |
| 99 | LĐ MCB 1 cực 32A/6.0Ka | LĐ MCB 1 cực 32A/6.0Ka | 1 | cái |
| 100 | LĐ MCB 2 cực 32A/6.0Ka | LĐ MCB 2 cực 32A/6.0Ka | 1 | cái |
| 101 | LĐ MCB 2 cực 63A/10.0Ka | LĐ MCB 2 cực 63A/10.0Ka | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt đèn TUBE LED đơn 1,2m | Lắp đặt đèn TUBE LED đơn 1,2m | 22 | bộ |
| 103 | Lắp đặt công tắc đôi mặt mạ 2 lỗ + đế | Lắp đặt công tắc đôi mặt mạ 2 lỗ + đế | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt quạt ốp trần - Quạt KT 300x300 | Lắp đặt quạt ốp trần - Quạt KT 300x300 | 9 | cái |
| 105 | Máng điện PVC 8x14mm | Máng điện PVC 8x14mm | 300 | m |
| 106 | Máng điện PVC 12x22mm | Máng điện PVC 12x22mm | 30 | m |
| 107 | Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x1.5mm2 | Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x1.5mm2 | 200 | m |
| 108 | Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x2.5mm2 | Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x2.5mm2 | 600 | m |
| 109 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | 60 | m |
| 110 | Máy lạnh treo tường 1HP | Máy lạnh treo tường 1HP | 1 | máy |
| 111 | Máy lạnh treo tường 2HP | Máy lạnh treo tường 2HP | 5 | máy |
| 112 | Ống ga máy lạnh D6.4/D9.52 | Ống ga máy lạnh D6.4/D9.52 | 50 | m |
| 113 | Ống thoát nước ngưng máy lạnh fi 21 | Ống thoát nước ngưng máy lạnh fi 21 | 100 | m |
| D | HẠNG MỤC : NHÀ LÀM VIỆC - PHÂN PCCC | |||
| 1 | Tủ trung tâm xử lý báo cháy 4 Zone | Tủ trung tâm xử lý báo cháy 4 Zone | 1 | cái |
| 2 | Đèn báo cháy chuyên dùng | Đèn báo cháy chuyên dùng | 6 | bộ |
| 3 | Chuông báo cháy chuyên dùng | Chuông báo cháy chuyên dùng | 6 | cái |
| 4 | Nút nhấn khẩn cấp báo cháy | Nút nhấn khẩn cấp báo cháy | 6 | cái |
| 5 | Đầu dò khói | Đầu dò khói | 31 | bộ |
| 6 | Đầu dò nhiệt gia tăng | Đầu dò nhiệt gia tăng | 4 | bộ |
| 7 | ống luồn D20 PVC | ống luồn D20 PVC | 1.000 | m |
| 8 | Cáp tín hiệu báo cháy 2x1mm2 CU/PVC | Cáp tín hiệu báo cháy 2x1mm2 CU/PVC | 400 | m |
| 9 | Đèn LED chiếu sáng sự cố -2x5W/220V -2H | Đèn LED chiếu sáng sự cố -2x5W/220V -2H | 25 | bộ |
| 10 | Đèn LED chiếu sáng thoát hiểm | Đèn LED chiếu sáng thoát hiểm | 12 | bộ |
| 11 | Cáp điện CV/FR -2x1.5mm2 | Cáp điện CV/FR -2x1.5mm2 | 160 | m |
| 12 | Cáp điện CV -2x1.5mm2 | Cáp điện CV -2x1.5mm2 | 500 | m |
| 13 | Kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 4 làm inox 316 | Kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 4 làm inox 316 | 1 | cái |
| 14 | Trụ đỡ trụ inox cao 2,5m | Trụ đỡ trụ inox cao 2,5m | 1 | trụ |
| 15 | Cáp đồng trần 50mm | Cáp đồng trần 50mm | 70 | m |
| 16 | Mối hàn hóa nhiệt | Mối hàn hóa nhiệt | 6 | mối |
| 17 | cáp lụa treo trụ + tăng đơ | cáp lụa treo trụ + tăng đơ | 1 | bộ |
| 18 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16,L=2,4m | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16,L=2,4m | 6 | cọc |
| 19 | Ống uPVC fi 27 | Ống uPVC fi 27 | 15 | m |
| 20 | Hộp kiểm tra điện trở | Hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp |
| 21 | Bộ đếm sét CDR 401 | Bộ đếm sét CDR 401 | 1 | bộ |
| 22 | Vật tư phụ | Vật tư phụ | 1 | tb |
| 23 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 11,2 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,112 | 100m3 |
| E | NHÀ LÀM VIỆC - PHÂN THANG THOÁT HIỂM | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 5,694 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 0,458 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,041 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,038 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,532 | m3 |
| 6 | Rải Nilon làm móng công trình | Rải Nilon làm móng công trình | 0,128 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 2,552 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 1,084 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | 0,249 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,286 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,033 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,033 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,03 | 100m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,004 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,057 | tấn |
| 16 | Sản xuất thang sắt | Sản xuất thang sắt | 5,259 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cầu thang | Lắp dựng cầu thang | 5,259 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 412,748 | m2 |
| 19 | Bu long fi 20, L=800 | Bu long fi 20, L=800 | 224 | cái |
| 20 | Bu long fi 16, L=250 | Bu long fi 16, L=250 | 42 | cái |
| 21 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 0,383 | m3 |
| 22 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 0,649 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 8,998 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 8,399 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả- Vào tường | Bả bằng bột bả- Vào tường | 17,397 | m2 |
| 26 | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | 8,998 | m2 |
| 27 | Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | 8,399 | m2 |
| 28 | Lam chắn nắng dày 0.6mm | Lam chắn nắng dày 0.6mm | 58,65 | m2 |
| 29 | Lan can cầu thang tay vịn sắt hộp | Lan can cầu thang tay vịn sắt hộp | 12,474 | m2 |
| 30 | Lan can thang thép hộp | Lan can thang thép hộp | 18,285 | m2 |
| 31 | Lắp dựng lan can sắt | Lắp dựng lan can sắt | 89,409 | m2 |
| F | HẠNG MỤC :SÀN GIAO NHẬN CT+0.00 TRỞ LÊN | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 46,733 | m3 |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 2,337 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,061 | 100m2 |
| 4 | Sơn phủ lớp sơn EPoxy | Sơn phủ lớp sơn EPoxy | 46,733 | m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | 2,015 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 2,464 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 3,216 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 1,618 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,377 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,324 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,473 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,308 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 20 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 0,047 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,237 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,067 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,275 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,149 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | 0,527 | tấn |
| 20 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | 13,398 | m3 |
| 21 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | 3,875 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 23,543 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 66,99 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 23,25 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 66,99 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 23,574 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 38,06 | m2 |
| 28 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | 12,52 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 23,748 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 2,52 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 25,25 | m |
| 32 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | 12,625 | m |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 7,335 | m2 |
| 34 | Quét nước ximăng 2 nước | Quét nước ximăng 2 nước | 14,274 | m2 |
| 35 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 14,274 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả Vào tường | Bả bằng bột bả Vào tường | 113,783 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Bả bằng bột bả vào tường trong | 66,99 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần | Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần | 74,154 | m2 |
| 39 | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | 113,783 | m2 |
| 40 | Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | 141,144 | m2 |
| 41 | Cửa cuốn | Cửa cuốn | 33,6 | m2 |
| 42 | Mô tơ cửa cuốn | Mô tơ cửa cuốn | 3 | bộ |
| 43 | Cửa sổ nhôm kính trắng: | Cửa sổ nhôm kính trắng: | 12,96 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 46,56 | m2 |
| 45 | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi | 233,663 | m2 |
| 46 | Đóng phào thạch cao trang trí | Đóng phào thạch cao trang trí | 46,075 | m |
| 47 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | 1,648 | tấn |
| 48 | Bu long fi 14, L=200 | Bu long fi 14, L=200 | 16 | bộ |
| 49 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 1,648 | tấn |
| 50 | Bu long fi 14, L=400 | Bu long fi 14, L=400 | 24 | bộ |
| 51 | Bu long fi 14, L=450 | Bu long fi 14, L=450 | 8 | bộ |
| 52 | Bu long fi 12, L=120 | Bu long fi 12, L=120 | 41 | bộ |
| 53 | Sản xuất xà gồ | Sản xuất xà gồ | 1,168 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ | Lắp dựng xà gồ | 1,168 | tấn |
| 55 | Sản xuất giằng mái thép | Sản xuất giằng mái thép | 0,077 | tấn |
| 56 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | 0,077 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 217,44 | m2 |
| 58 | Tôn kẽm sóng vuông mạ màu 0.45mm | Tôn kẽm sóng vuông mạ màu 0.45mm | 2,7 | 100m2 |
| 59 | Ống thoát nước kim loại fi 34 | Ống thoát nước kim loại fi 34 | 0,015 | 100m |
| 60 | LĐ ống thông dầm PVC D=60mm | LĐ ống thông dầm PVC D=60mm | 0,009 | 100m |
| 61 | LĐ ống thoát nước PVC D=90mm | LĐ ống thoát nước PVC D=90mm | 0,12 | 100m |
| 62 | CCLD cầu chắn rác D120 | CCLD cầu chắn rác D120 | 2 | cái |
| G | HẠNG MỤC : SÀN GIAO NHẬN -PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 270x200x60 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 270x200x60 | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 200x200x60 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 200x200x60 | 1 | hộp |
| 3 | LĐ MCB 1 cực 10A/4.5Ka | LĐ MCB 1 cực 10A/4.5Ka | 5 | cái |
| 4 | LĐ RCBO 2 cực 20A-30mA | LĐ RCBO 2 cực 20A-30mA | 2 | cái |
| 5 | LĐ MCB 1 cực 32A/6Ka | LĐ MCB 1 cực 32A/6Ka | 1 | cái |
| 6 | LĐ MCB 2 cực 32A/6.0Ka | LĐ MCB 2 cực 32A/6.0Ka | 1 | cái |
| 7 | LĐ MCB 2 cực 50A/10.0Ka | LĐ MCB 2 cực 50A/10.0Ka | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm 2 cực 2 giắc cắm mặt nạ 2 lỗ + đế | Lắp đặt ổ cắm 2 cực 2 giắc cắm mặt nạ 2 lỗ + đế | 11 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn TUBE LED đơn 1,2m | Lắp đặt đèn TUBE LED đơn 1,2m | 3 | bộ |
| 10 | Máng đèn âm trần 600x600 - bóng đèn tuýt led 3x10w/220v | Máng đèn âm trần 600x600 - bóng đèn tuýt led 3x10w/220v | 36 | bộ |
| 11 | Lắp đặt công tắc đôi mặt mạ 2 lỗ + đế | Lắp đặt công tắc đôi mặt mạ 2 lỗ + đế | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 3 cực mặt mạ 3 lỗ + đế | Lắp đặt công tắc 3 cực mặt mạ 3 lỗ + đế | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt quạt trần + dimmer | Lắp đặt quạt trần + dimmer | 12 | cái |
| 14 | LĐ ống đi giây PVC D=20mm | LĐ ống đi giây PVC D=20mm | 400 | m |
| 15 | LĐ ống đi giây PVC D=25mm | LĐ ống đi giây PVC D=25mm | 25 | m |
| 16 | Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x1.5mm2 | Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x1.5mm2 | 700 | m |
| 17 | Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x2.5mm2 | Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x2.5mm2 | 100 | m |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 | 25 | m |
| 19 | Lắp đặt hạt cắm net + RJ 45 | Lắp đặt hạt cắm net + RJ 45 | 6 | cái |
| 20 | Thiết bị phát Wifi | Thiết bị phát Wifi | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp CAT 6e | Lắp đặt cáp CAT 6e | 300 | m |
| 22 | mặt nạ + đế PVC lắp âm tường | mặt nạ + đế PVC lắp âm tường | 5 | bảng |
| 23 | LĐ ống đi giây PVC D=20mm | LĐ ống đi giây PVC D=20mm | 300 | m |
| 24 | Camera ốp trần xoay 360o | Camera ốp trần xoay 360o | 2 | hộp |
| 25 | Cáp cát 6 ( tín hiệu) | Cáp cát 6 ( tín hiệu) | 120 | m |
| 26 | Cáp Cu/PVC 2x1.5mm2 | Cáp Cu/PVC 2x1.5mm2 | 120 | m |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 11,754 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 2,274 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 9,352 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,822 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 1,999 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | 0,432 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,704 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,051 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,057 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,186 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,007 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,153 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,037 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,211 | tấn |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 4,4 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | 1,444 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 1,608 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,836 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 0,156 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | 0,876 | m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 3,292 | m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 4,188 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 1,547 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 18 | cái |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,175 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,538 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,419 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,221 | 100m2 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,047 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,136 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,037 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,206 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,549 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,111 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | 0,072 | tấn |
| 36 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 1,067 | m3 |
| 37 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 13,484 | m3 |
| 38 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | 0,193 | m3 |
| 39 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | 1,33 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 99,4 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 61,34 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 7,3 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 47,72 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 41,88 | m2 |
| 45 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | 22,024 | m2 |
| 46 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | 29,6 | m |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 29,6 | m |
| 48 | Quét nước ximăng 2 nước | Quét nước ximăng 2 nước | 30,76 | m2 |
| 49 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 30,76 | m2 |
| 50 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | 13 | m2 |
| 51 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | 0,247 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | 0,247 | tấn |
| 53 | Tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | 0,43 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp nóc | Tôn úp nóc | 8 | m |
| 55 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 2,6 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 11,76 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 12,6 | m2 |
| 58 | Gia công cửa đi panô nhôm hệ 1000 kính trắng 5mm | Gia công cửa đi panô nhôm hệ 1000 kính trắng 5mm | 3,83 | m2 |
| 59 | Gia công cửa đi 2 cánh thép - pano tôn | Gia công cửa đi 2 cánh thép - pano tôn | 4,86 | m2 |
| 60 | Cửa sổ pa nô nhôm hệ 1000 kính trắng 5mm | Cửa sổ pa nô nhôm hệ 1000 kính trắng 5mm | 5,76 | m2 |
| 61 | Khóa cửa | Khóa cửa | 3 | bộ |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 14,45 | m2 |
| 63 | Sơn cửa sổ panô 3 nước | Sơn cửa sổ panô 3 nước | 9,72 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả Vào tường trong nhà | Bả bằng bột bả Vào tường trong nhà | 99,4 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả Vào tường ngoài nhà | Bả bằng bột bả Vào tường ngoài nhà | 61,34 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần | Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần | 118,924 | m2 |
| 67 | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | 61,34 | m2 |
| 68 | Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | 218,324 | m2 |
| 69 | Sơn dầu tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Sơn dầu tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | 23,205 | m2 |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 0,832 | m3 |
| 71 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,277 | m3 |
| 72 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | 0,064 | m3 |
| 73 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,064 | m3 |
| 74 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,029 | m3 |
| 75 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,003 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,002 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 1 | cái |
| 78 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,004 | tấn |
| 79 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 0,192 | m3 |
| 80 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 1,44 | m2 |
| 81 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 2,24 | m2 |
| 82 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | 0,25 | m2 |
| 83 | GC LĐ Thép góc mạ kẽm L63x63x5 | GC LĐ Thép góc mạ kẽm L63x63x5 | 14,4 | m |
| 84 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 11,466 | m3 |
| 85 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 7,644 | m3 |
| 86 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | 0,441 | m3 |
| 87 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,441 | m3 |
| 88 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,218 | m3 |
| 89 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,008 | 100m2 |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,007 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 3 | cái |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,016 | tấn |
| 93 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 2,448 | m3 |
| 94 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 0,378 | m3 |
| 95 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 30,88 | m2 |
| 96 | Quét nước ximăng 2 nước | Quét nước ximăng 2 nước | 19,3 | m2 |
| 97 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 2,1 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ - PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Tủ điện mặt nhựa 200x200x60 | Tủ điện mặt nhựa 200x200x60 | 1 | hộp |
| 2 | LĐ MCB 1 cực 10A/4.5Ka | LĐ MCB 1 cực 10A/4.5Ka | 1 | cái |
| 3 | LĐ MCB 1 cực 20A/4.5Ka | LĐ MCB 1 cực 20A/4.5Ka | 1 | cái |
| 4 | LĐ RCBO 2 cực 20A-30mA | LĐ RCBO 2 cực 20A-30mA | 1 | cái |
| 5 | LĐ MCB 2 cực 32A/6.0Ka | LĐ MCB 2 cực 32A/6.0Ka | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm 2 cực 2 giắc cắm mặt nạ 2 lỗ + đế 16A/600V | Lắp đặt ổ cắm 2 cực 2 giắc cắm mặt nạ 2 lỗ + đế 16A/600V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn TUBE LED đơn 1,2m | Lắp đặt đèn TUBE LED đơn 1,2m | 2 | bộ |
| 8 | Công tắc đơn mặt nạ 1 lỗ + đế 10A/220V | Công tắc đơn mặt nạ 1 lỗ + đế 10A/220V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 3 cực mặt mạ 1 lỗ + đế | Lắp đặt công tắc 3 cực mặt mạ 1 lỗ + đế | 1 | cái |
| 10 | Quạt đảo 35W/220V | Quạt đảo 35W/220V | 1 | cái |
| 11 | Đèn chiếu sáng sự cố 2x5W/2H | Đèn chiếu sáng sự cố 2x5W/2H | 1 | bộ |
| 12 | LĐ ống đi giây PVC D=20mm | LĐ ống đi giây PVC D=20mm | 60 | m |
| 13 | LĐ ống đi giây PVC D=25mm | LĐ ống đi giây PVC D=25mm | 10 | m |
| 14 | Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x1.5mm2 | Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x1.5mm2 | 120 | m |
| 15 | Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x2.5mm2 | Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x2.5mm2 | 30 | m |
| 16 | Ống thoát nước tràn D34 | Ống thoát nước tràn D34 | 0,012 | 100m |
| 17 | ống thông dầm D60 | ống thông dầm D60 | 0,006 | 100m |
| 18 | ống thoát nước mái D90 | ống thoát nước mái D90 | 0,17 | 100m |
| 19 | Cầu chắn rác INOX D120 | Cầu chắn rác INOX D120 | 2 | cái |
| 20 | LĐ ống PP-R D=20mm dày1.9mm | LĐ ống PP-R D=20mm dày1.9mm | 0,2 | 100m |
| 21 | LĐ ống PP-R D=25mm dày2.3mm | LĐ ống PP-R D=25mm dày2.3mm | 0,2 | 100m |
| 22 | LĐ Tê PP-R D=25x25mm | LĐ Tê PP-R D=25x25mm | 2 | cái |
| 23 | LĐ Tê PP-R D=25x20mm | LĐ Tê PP-R D=25x20mm | 10 | cái |
| 24 | LĐ côn PP-R D=32x25mm | LĐ côn PP-R D=32x25mm | 1 | cái |
| 25 | LĐ co PP-R D=40mm | LĐ co PP-R D=40mm | 8 | cái |
| 26 | LĐ co PP-R D=25mm | LĐ co PP-R D=25mm | 14 | cái |
| 27 | LĐ co PP-R D=20mm | LĐ co PP-R D=20mm | 20 | cái |
| 28 | Lắp đặt Van PP-R D32 | Lắp đặt Van PP-R D32 | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt Van PP-R D25 | Lắp đặt Van PP-R D25 | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt Van PP-R D40 | Lắp đặt Van PP-R D40 | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt Van PP-R D20 | Lắp đặt Van PP-R D20 | 4 | cái |
| 32 | LĐ Ống nhựa mềm D=20mm | LĐ Ống nhựa mềm D=20mm | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt Lavabo | Lắp đặt Lavabo | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt vòi LAVABO | Lắp đặt vòi LAVABO | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 1 | bộ |
| 36 | LĐ ống UPVC D=42mm dày 2mm | LĐ ống UPVC D=42mm dày 2mm | 0,1 | 100m |
| 37 | LĐ ống UPVC D=60mm dày 2.8mm | LĐ ống UPVC D=60mm dày 2.8mm | 0,1 | 100m |
| 38 | LĐ ống UPVC D=90mm dày 3.8mm | LĐ ống UPVC D=90mm dày 3.8mm | 0,1 | 100m |
| 39 | LĐ ống UPVC D=114mm dày 4.9mm | LĐ ống UPVC D=114mm dày 4.9mm | 0,08 | 100m |
| 40 | LĐ ống UPVC D=200mm dày 8.7mm | LĐ ống UPVC D=200mm dày 8.7mm | 0,1 | 100m |
| 41 | LĐ Co UPVC D=42mm | LĐ Co UPVC D=42mm | 4 | cái |
| 42 | LĐ Tê UPVC D=60mm | LĐ Tê UPVC D=60mm | 2 | cái |
| 43 | LĐ Y UPVC D=114mm | LĐ Y UPVC D=114mm | 4 | cái |
| 44 | LĐ Y UPVC D=90mm | LĐ Y UPVC D=90mm | 3 | cái |
| 45 | LĐ Co lơi UPVC D=60mm | LĐ Co lơi UPVC D=60mm | 4 | cái |
| 46 | LĐ Co lơi UPVC D=90mm | LĐ Co lơi UPVC D=90mm | 4 | cái |
| 47 | LĐ Co lơi UPVC D=114mm | LĐ Co lơi UPVC D=114mm | 5 | cái |
| 48 | LĐ Côn UPVC D=42x60mm | LĐ Côn UPVC D=42x60mm | 3 | cái |
| 49 | LĐ Côn UPVC D=60x90mm | LĐ Côn UPVC D=60x90mm | 3 | cái |
| 50 | Xi phông LAVABO | Xi phông LAVABO | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt chậu xí bệt | Lắp đặt chậu xí bệt | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt gương soi | Lắp đặt gương soi | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt kệ kính | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái |
| J | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO LÀM MỚI | |||
| 1 | Tháo cửa cổng & song sắt cổng | Tháo cửa cổng & song sắt cổng | 73,55 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 1,554 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | 2,512 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | 0,777 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 14,315 | m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 3,799 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 12,076 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,182 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 2,04 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | 2,427 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 2,829 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,622 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,122 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 1,237 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,365 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,09 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,064 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,297 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,133 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,287 | tấn |
| 21 | Thép hình V50x50x5 mạ kẽm + PAT thép LA 30x30 chẻ đuôi cá | Thép hình V50x50x5 mạ kẽm + PAT thép LA 30x30 chẻ đuôi cá | 27,6 | m |
| 22 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 1,104 | m3 |
| 23 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 1,602 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 32,04 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 37,12 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 8,61 | m2 |
| 27 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | 17,6 | m |
| 28 | Đắp vữa đỉnh cột | Đắp vữa đỉnh cột | 1,875 | m2 |
| 29 | Gia công cửa cổng xếp INOX điều khiển điện đóng mở (Phụ kiện kèm theo) | Gia công cửa cổng xếp INOX điều khiển điện đóng mở (Phụ kiện kèm theo) | 23,46 | m2 |
| 30 | Song sắt hàng rào thép hộp 20x40x1.2 | Song sắt hàng rào thép hộp 20x40x1.2 | 56,07 | m2 |
| 31 | Mortor cửa cổng | Mortor cửa cổng | 2 | bộ |
| 32 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 23,46 | m2 |
| 33 | Lắp dựng song sắt hàng rào thép hộp 20x40x1.2 | Lắp dựng song sắt hàng rào thép hộp 20x40x1.2 | 56,07 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 112,14 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả Vào tường | Bả bằng bột bả Vào tường | 32,04 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần | Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần | 45,73 | m2 |
| 37 | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | 77,77 | m2 |
| K | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO CẢI TẠO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | 173,531 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công | 61,667 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | 349,445 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | 108,286 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 173,531 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 61,667 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả Vào tường | Bả bằng bột bả Vào tường | 411,112 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần | Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần | 108,286 | m2 |
| 9 | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | 169,953 | m2 |
| L | HẠNG MỤC :SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,437 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,479 | 100m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Rải giấy dầu lớp cách ly | 4,789 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | 137,412 | m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 12,192 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 8,128 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,468 | m3 |
| 8 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 5,923 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 54,296 | m2 |
| 10 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà | 54,296 | m2 |
| M | HẠNG MỤC: ĐIỆN TỔNG THỂ (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,588 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,17 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,38 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 0,5824 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,392 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,064 | m3 |
| 7 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 0,12 | m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,0175 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 0,0014 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | 1 | cái |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 0,96 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 0,16 | m2 |
| N | HẠNG MỤC: ĐIỆN TỔNG THỂ (PHẦN LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Máy phát điện 3 pha 80KVA (thuộc thiết bị) | Máy phát điện 3 pha 80KVA (thuộc thiết bị) | 1 | 1 bộ |
| 2 | Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 4x50mm2 | Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 4x50mm2 | 0,05 | 1 km dây |
| 3 | Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 4x25mm2 | Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 4x25mm2 | 0,08 | 1 km dây |
| 4 | Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 3x16mm2 | Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 3x16mm2 | 0,12 | 1 km dây |
| 5 | Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 3x10mm2 | Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 3x10mm2 | 0,04 | 1 km dây |
| 6 | Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 1x16mm2 | Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 1x16mm2 | 0,08 | 1 km dây |
| 7 | Cáp điện hạ thế CV 3 lõi 3x16 | Cáp điện hạ thế CV 3 lõi 3x16 | 0,015 | 1 km dây |
| 8 | Ống nhựa HDPE fi 60 | Ống nhựa HDPE fi 60 | 2,4 | 100m |
| 9 | Tủ ATS 4P 200A- (800x600x250) | Tủ ATS 4P 200A- (800x600x250) | 1 | 1 bộ |
| 10 | Tủ điện sắt sơn tĩnh điện 600x800x250 | Tủ điện sắt sơn tĩnh điện 600x800x250 | 1 | bộ |
| 11 | MCCB 3 cực 125A/25kA | MCCB 3 cực 125A/25kA | 1 | 1 cái |
| 12 | MCCB 3 cực 80A/18kA | MCCB 3 cực 80A/18kA | 1 | 1 cái |
| 13 | MCB 2 cực 63A/10kA | MCB 2 cực 63A/10kA | 1 | 1 cái |
| 14 | MCB 2 cực 50A/10kA | MCB 2 cực 50A/10kA | 1 | 1 cái |
| 15 | MCB 1 cực 32A/6kA | MCB 1 cực 32A/6kA | 1 | 1 cái |
| 16 | MCB 1cực 10A/4.5kA | MCB 1cực 10A/4.5kA | 2 | 1 cái |
| 17 | Ampe kế | Ampe kế | 1 | cái |
| 18 | Công tắc chuyển mạch AS | Công tắc chuyển mạch AS | 1 | cái |
| 19 | Volt vế | Volt vế | 1 | cái |
| 20 | Công tắc chuyển mạch volt | Công tắc chuyển mạch volt | 1 | cái |
| 21 | Biến dòng hình xuyến TI 1P 200A/5A | Biến dòng hình xuyến TI 1P 200A/5A | 3 | 1 bộ |
| 22 | Cầu chì 5A+ đèn báo pha 3 màu | Cầu chì 5A+ đèn báo pha 3 màu | 1 | 1 bộ |
| 23 | Lắp đặt phụ kiện thanh đồng/cái | Lắp đặt phụ kiện thanh đồng/cái | 2,5 | m |
| 24 | Cọc tiếp địa D16x2400 | Cọc tiếp địa D16x2400 | 0,6 | 10 cọc |
| 25 | Cáp đồng trần 25mm2 | Cáp đồng trần 25mm2 | 0,025 | 1 km dây |
| 26 | Hàn hóa nhiệt | Hàn hóa nhiệt | 6 | mối |
| 27 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 2,2222 | 1000v |
| O | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 1,884 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 47,093 | m3 |
| 3 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 14,5 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,515 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=300mm | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=300mm | 0,45 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=400mm | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=400mm | 0,55 | 100m |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 100 | cái |
| 8 | Gối cống fi 300 | Gối cống fi 300 | 45 | cái |
| 9 | Gối cống fi 400 | Gối cống fi 400 | 55 | cái |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 6,115 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,245 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,204 | 100m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | 2,352 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,067 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,638 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,154 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,089 | tấn |
| 18 | Lưới chắn rác hố ga | Lưới chắn rác hố ga | 8 | cái |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 8 | cái |
| 20 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | 7,36 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 86,4 | m2 |
| 22 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 5,12 | m2 |
| P | HẠNG MỤC: NHÀ MÁY PHÁT ĐIỆN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 9,36 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | 17,4 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | 0,09 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 7,088 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | 0,48 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | 1,064 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | 0,086 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 0,086 | 100m3/1km |
| Q | HẠNG MỤC : NHÀ TRỰC BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 4,08 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | 2,108 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | 0,512 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 7,632 | m3 |
| 5 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Phá dỡ Nền gạch lá nem | 10,64 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | 1,064 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | 0,04 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 0,04 | 100m3/1km |
| R | HẠNG MỤC : NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | 59,04 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | 1,142 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | 5,184 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | 0,052 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 0,052 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi