Gói thầu: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị các hạng mục phụ trợ(PCCC, Camera)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200300361-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bưu Điện Tỉnh Đồng Nai-Chi nhánh Tổng công ty Bưu điện Việt Nam Công ty TNHH
Tên gói thầu Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị các hạng mục phụ trợ(PCCC, Camera)
Số hiệu KHLCNT 20191218950
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn điều lệ và Chi phí SXKD tập trung tại Tổng công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-02 16:36:00 đến ngày 2020-03-13 19:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,352,884,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN CẢI TẠO
1 Tháo dỡ bồn hoa + vệ sinh Tháo dỡ bồn hoa + vệ sinh 1.000,6 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn Cạo bỏ lớp sơn 188,604 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà 533,303 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn trong nhà Cạo bỏ lớp sơn trong nhà 1.555,753 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trần Cạo bỏ lớp sơn trần 1.152,245 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cột: Cạo bỏ lớp sơn cột: 451,44 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông bằng thủ công Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông bằng thủ công 52,2 m2
8 Phá dỡ tường gạch Phá dỡ tường gạch 25,7 m3
9 Phá dỡ Nền gạch Phá dỡ Nền gạch 48,18 m2
10 Phá dỡ Nền gạch lá nem Phá dỡ Nền gạch lá nem 272,895 m2
11 Phá dỡ Nền gạch ngạch cửa Phá dỡ Nền gạch ngạch cửa 6,6 m2
12 Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép 321,075 m2
13 Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép 109,645 m2
14 Tháo dỡ gạch ốp tường Tháo dỡ gạch ốp tường 60,44 m2
15 Tháo dỡ gạch ốp tường Tháo dỡ gạch ốp tường 61,032 m2
16 Vệ sinh gạch ốp bồn hoa+ chân tường Vệ sinh gạch ốp bồn hoa+ chân tường 24,486 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn sắt thép Cạo bỏ lớp sơn sắt thép 22,635 m2
18 Tháo dỡ bệ xí Tháo dỡ bệ xí 9 cái
19 Tháo dỡ chậu rửa Tháo dỡ chậu rửa 6 cái
20 Tháo dỡ chậu tiểu Tháo dỡ chậu tiểu 3 cái
21 Tháo dỡ bộ phụ kiện 5 món Tháo dỡ bộ phụ kiện 5 món 6 cái
22 Tháo dỡ cửa Tháo dỡ cửa 106,96 m2
23 Vận chuyển qua tôn nền Vận chuyển qua tôn nền 43,513 m3
24 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 7,23 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 48,18 m2
26 Lát ngạch cửa đá marble, vữa XM cát mịn mác 75 Lát ngạch cửa đá marble, vữa XM cát mịn mác 75 6,6 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 60,44 m2
28 Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 3,744 m2
29 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi Làm trần thạch cao khung nhôm nổi 40,95 m2
30 GC cửa đi nhôm kính hệ 1000 dày 5mm GC cửa đi nhôm kính hệ 1000 dày 5mm 106,96 m2
31 Khóa cửa Khóa cửa 24 bộ
32 Thay 40 cửa kính còn lại+ chốt bản lề Thay 40 cửa kính còn lại+ chốt bản lề 43,232 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 150,192 m2
34 Sơn sắt dẹt 3 nước Sơn sắt dẹt 3 nước 45,27 m2
35 Vệ sinh sê nô trước khi chống thấm Vệ sinh sê nô trước khi chống thấm 159,815 m2
36 Quét nước ximăng 2 nước Quét nước ximăng 2 nước 296,08 m2
37 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 61,032 m2
38 Quét sika chống thấm mái, sê nô 1 lớp Quét sika chống thấm mái, sê nô 1 lớp 296,08 m2
39 Bả bằng bột bả - Vào tường Bả bằng bột bả - Vào tường 782,939 m2
40 Bả bằng bột bả - Vào tường Bả bằng bột bả - Vào tường 1.555,753 m2
41 Bả bằng bột bả - Vào cột ,dầm, trần Bả bằng bột bả - Vào cột ,dầm, trần 1.655,885 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 721,907 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ 3.211,638 m2
44 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 12,6 100m2
45 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m 15,129 100m2
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống D90mm Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống D90mm 0,432 100m
47 Cầu chặn rác Cầu chặn rác 4 cái
48 Thông cầu Thông cầu 1 tb
49 Dọn dep toàn bộ công trình Dọn dep toàn bộ công trình 1 t bộ
B HẠNG MỤC : NHÀ LÀM VIỆC - SÀN KHAI THÁC CHI CHỌN + GIAO NHẬN - PHÂN XÂY MỚI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 0,479 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 11,969 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 15,736 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,504 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,168 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,508 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 4,406 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,514 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 8,28 m3
10 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 7,359 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 146,774 m3
12 Sơn phủ lớp sơn EPoxy Sơn phủ lớp sơn EPoxy 733,87 m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 10,716 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 8,142 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 3,171 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 5,914 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 6,43 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 3,704 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 1,208 m3
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 0,067 m3
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 6 cái
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen 0,008 100m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,248 100m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,432 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,791 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,987 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,862 100m2
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,518 100m2
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,207 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,092 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,808 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,167 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,646 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,431 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 1,849 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,261 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,018 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,095 tấn
39 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 0,18 m3
40 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 9,616 m3
41 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 1,454 m3
42 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 38,747 m3
43 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 6,876 m3
44 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 0,214 m3
45 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 53,621 m2
46 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 182,571 m2
47 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 35,06 m2
48 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 204,899 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 70,65 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 98,46 m2
51 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 39,84 m2
52 Trát sê nô, vữa XM mác 75 Trát sê nô, vữa XM mác 75 51,38 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 72,4 m
54 Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 36,2 m
55 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 18,1 m2
56 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 4,8 m2
57 Quét nước ximăng 2 nước Quét nước ximăng 2 nước 30,77 m2
58 Quét Sika chống thấm mái, sê nô 1 lớp Quét Sika chống thấm mái, sê nô 1 lớp 30,77 m2
59 Bả bằng bột bả Vào tường Bả bằng bột bả Vào tường 271,252 m2
60 Bả bằng bột bả vào tường trong Bả bằng bột bả vào tường trong 204,899 m2
61 Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần 259,63 m2
62 Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 271,252 m2
63 Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 464,519 m2
64 Cửa cuốn Cửa cuốn 22,4 m2
65 Mô tơ cửa cuốn Mô tơ cửa cuốn 2 bộ
66 Cửa sổ nhôm kính trắng: Cửa sổ nhôm kính trắng: 32,4 m2
67 Cửa đi nhôm kính trắng Cửa đi nhôm kính trắng 5,6 m2
68 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 60,4 m2
69 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi Làm trần thạch cao khung nhôm nổi 460,975 m2
70 Đóng phào thạch cao trang trí Đóng phào thạch cao trang trí 78,4 m
71 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m 4,073 tấn
72 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 4,073 tấn
73 Bu long fi 14, L=300 Bu long fi 14, L=300 84 bộ
74 Bu long fi 14, L=500 Bu long fi 14, L=500 28 bộ
75 Sản xuất xà gồ Sản xuất xà gồ 1,379 tấn
76 Lắp dựng xà gồ Lắp dựng xà gồ 1,379 tấn
77 Sản xuất giằng mái thép Sản xuất giằng mái thép 0,383 tấn
78 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông 0,383 tấn
79 Sơn sắt thép các loại 3 nước Sơn sắt thép các loại 3 nước 367,533 m2
80 Tôn kẽm sóng vuông mạ màu 0.45mm Tôn kẽm sóng vuông mạ màu 0.45mm 5,131 100m2
C HẠNG MỤC : NHÀ LÀM VIỆC - PHÂN LẮP ĐẶT
1 Ống thoát nước kim loại fi 34 Ống thoát nước kim loại fi 34 0,025 100m
2 LĐ ống thông dầm PVC D=60mm LĐ ống thông dầm PVC D=60mm 0,018 100m
3 LĐ ống thoát nước PVC D=90mm LĐ ống thoát nước PVC D=90mm 0,18 100m
4 CCLD cầu chắn rác D120 CCLD cầu chắn rác D120 5 cái
5 LĐ ống UPVC D=42mm dày 2mm LĐ ống UPVC D=42mm dày 2mm 0,06 100m
6 LĐ ống UPVC D=60mm dày 2.8mm LĐ ống UPVC D=60mm dày 2.8mm 0,1 100m
7 LĐ ống UPVC D=90mm dày 3.8mm LĐ ống UPVC D=90mm dày 3.8mm 0,2 100m
8 LĐ ống UPVC D=114mm dày 4.9mm LĐ ống UPVC D=114mm dày 4.9mm 0,2 100m
9 LĐ Co UPVC D=42mm LĐ Co UPVC D=42mm 12 cái
10 LĐ Tê UPVC D=60mm LĐ Tê UPVC D=60mm 2 cái
11 LĐ Y UPVC D=114mm LĐ Y UPVC D=114mm 12 cái
12 LĐ Y UPVC D=90mm LĐ Y UPVC D=90mm 6 cái
13 LĐ Y UPVC D=114x60mm LĐ Y UPVC D=114x60mm 3 cái
14 LĐ Co lơi UPVC D=60mm LĐ Co lơi UPVC D=60mm 9 cái
15 LĐ Co lơi UPVC D=90mm LĐ Co lơi UPVC D=90mm 12 cái
16 LĐ Co lơi UPVC D=114mm LĐ Co lơi UPVC D=114mm 9 cái
17 LĐ Côn UPVC D=42x60mm LĐ Côn UPVC D=42x60mm 6 cái
18 LĐ Côn UPVC D=60x90mm LĐ Côn UPVC D=60x90mm 2 cái
19 Lắp đặt vòi Lavabo ( Xi phông + vòi) Lắp đặt vòi Lavabo ( Xi phông + vòi) 6 bộ
20 Lắp đặt chậu xí bệt Lắp đặt chậu xí bệt 9 bộ
21 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Lắp đặt vòi xịt vệ sinh 9 cái
22 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 12 cái
23 Lắp đặt hộp giấy vệ sinh Lắp đặt hộp giấy vệ sinh 9 cái
24 Lắp đặt kệ kính Lắp đặt kệ kính 6 cái
25 LĐ ống PP-R D=20mm dày1.9mm LĐ ống PP-R D=20mm dày1.9mm 0,2 100m
26 LĐ ống PP-R D=25mm dày2.3mm LĐ ống PP-R D=25mm dày2.3mm 0,2 100m
27 LĐ ống PP-R D=32mm dày2.9mm LĐ ống PP-R D=32mm dày2.9mm 0,2 100m
28 LĐ ống PP-R D=50mm dày3.7mm LĐ ống PP-R D=50mm dày3.7mm 0,2 100m
29 LĐ Tê PP-R D=50x32mm LĐ Tê PP-R D=50x32mm 3 cái
30 LĐ Tê PP-R D=32x25mm LĐ Tê PP-R D=32x25mm 6 cái
31 LĐ Tê PP-R D=25x25mm LĐ Tê PP-R D=25x25mm 6 cái
32 LĐ Tê PP-R D=25x20mm LĐ Tê PP-R D=25x20mm 10 cái
33 LĐ côn PP-R D=25x20mm LĐ côn PP-R D=25x20mm 6 cái
34 LĐ côn PP-R D=32x25mm LĐ côn PP-R D=32x25mm 6 cái
35 LĐ co PP-R D=50mm LĐ co PP-R D=50mm 6 cái
36 LĐ co PP-R D=32mm LĐ co PP-R D=32mm 6 cái
37 LĐ co PP-R D=25mm LĐ co PP-R D=25mm 10 cái
38 LĐ co PP-R D=20mm LĐ co PP-R D=20mm 20 cái
39 Lắp đặt Van PP-R D32 Lắp đặt Van PP-R D32 3 cái
40 Lắp đặt Van PP-R D25 Lắp đặt Van PP-R D25 4 cái
41 Lắp đặt Van PP-R D50 Lắp đặt Van PP-R D50 2 cái
42 LĐ Ống nhựa mềm D=15mm LĐ Ống nhựa mềm D=15mm 18 cái
43 Lắp đặt Lavabo Lắp đặt Lavabo 6 bộ
44 Lắp đặt chậu tiểu nam Lắp đặt chậu tiểu nam 3 bộ
45 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 6 bộ
46 Bính Co2 chữa cháy loại MFZL4 loại 4kg Bính Co2 chữa cháy loại MFZL4 loại 4kg 9 bình
47 Bình co2 loại 5kg Bình co2 loại 5kg 9 bình
48 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 270x200x60 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 270x200x60 1 hộp
49 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 200x200x60 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 200x200x60 2 hộp
50 LĐ MCB 1 cực 10A/4.5Ka LĐ MCB 1 cực 10A/4.5Ka 5 cái
51 LĐ MCB 1 cực 20A/4.5Ka LĐ MCB 1 cực 20A/4.5Ka 1 cái
52 LĐ RCBO 2 cực 20A-30mA LĐ RCBO 2 cực 20A-30mA 3 cái
53 LĐ MCB 1 cực 32A/6.0Ka LĐ MCB 1 cực 32A/6.0Ka 2 cái
54 LĐ MCB 2 cực 32A/6.0Ka LĐ MCB 2 cực 32A/6.0Ka 2 cái
55 LĐ MCB 2 cực 63A/10.0Ka LĐ MCB 2 cực 63A/10.0Ka 1 cái
56 Lắp đặt ổ cắm 2 cực 2 giắc cắm mặt nạ 2 lỗ + đế Lắp đặt ổ cắm 2 cực 2 giắc cắm mặt nạ 2 lỗ + đế 23 cái
57 Lắp đặt đèn TUBE LED đơn 1,2m Lắp đặt đèn TUBE LED đơn 1,2m 2 bộ
58 Máng đèn âm trần 600x600 - bóng đèn tuýt led 3x10w/220v Máng đèn âm trần 600x600 - bóng đèn tuýt led 3x10w/220v 75 bộ
59 Lắp đặt công tắc đôi mặt mạ 2 lỗ + đế Lắp đặt công tắc đôi mặt mạ 2 lỗ + đế 4 cái
60 Lắp đặt công tắc 3 cực mặt mạ 1 lỗ + đế Lắp đặt công tắc 3 cực mặt mạ 1 lỗ + đế 3 cái
61 Lắp đặt quạt trần + Dimmer Lắp đặt quạt trần + Dimmer 24 cái
62 LĐ ống đi giây PVC D=20mm LĐ ống đi giây PVC D=20mm 600 m
63 LĐ ống đi giây PVC D=25mm LĐ ống đi giây PVC D=25mm 60 m
64 Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x1.5mm2 Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x1.5mm2 950 m
65 Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x2.5mm2 Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x2.5mm2 260 m
66 Kéo rải cáp điện 3 lõi CV 3x6.0mm2 Kéo rải cáp điện 3 lõi CV 3x6.0mm2 60 m
67 Thay một số thiết bị Thay một số thiết bị 1
68 Modum quang 4Fo Modum quang 4Fo 1 bộ
69 Lắp đặt hạt cắm net + RJ 45 Lắp đặt hạt cắm net + RJ 45 28 cái
70 Thiết bị phát Wifi Thiết bị phát Wifi 2 bộ
71 Bộ nối 24 cổng lan 10/100/1000 Mdps path panen 32 port net Bộ nối 24 cổng lan 10/100/1000 Mdps path panen 32 port net 1 bộ
72 Hệ thống máy chủ Hệ thống máy chủ 1 bộ
73 Lắp đặt cáp CAT 6e Lắp đặt cáp CAT 6e 1.000 m
74 mặt nạ + đế PVC lắp âm tường mặt nạ + đế PVC lắp âm tường 26 bảng
75 LĐ ống đi giây PVC D=20mm LĐ ống đi giây PVC D=20mm 1.000 m
76 CCLD bộ lưu điện UVS 500KVA CCLD bộ lưu điện UVS 500KVA 1 cái
77 Tủ kỹ thuật rack 9u Tủ kỹ thuật rack 9u 1 hộp
78 Bộ cắt sét lan truyền Bộ cắt sét lan truyền 1 bộ
79 cáp đồng trần 6mm2 cáp đồng trần 6mm2 20 m
80 Vật tư phụ Vật tư phụ 1
81 Camera hồng ngoại analog ngoài trời( thân trụ tầm xa hồng ngoại 40-50m) Camera hồng ngoại analog ngoài trời( thân trụ tầm xa hồng ngoại 40-50m) 7 hộp
82 Camera ốp trần xoay 360o Camera ốp trần xoay 360o 5 hộp
83 Bộ chuyển đổi nguồn 220v-AC sang 12V-DC Bộ chuyển đổi nguồn 220v-AC sang 12V-DC 11 hộp
84 Cáp cát 6 ( tín hiệu) Cáp cát 6 ( tín hiệu) 850 m
85 Cáp Cu/PVC 2x1.5mm2 Cáp Cu/PVC 2x1.5mm2 850 m
86 Ống nhựa uPVC fi 20 Ống nhựa uPVC fi 20 850 m
87 Màng hình Full HD LCD 43'' Màng hình Full HD LCD 43'' 1 cái
88 Bàn điều khiển kênh Bàn điều khiển kênh 1 cái
89 Đầu ghi hình kỹ thuật số 16 kênh Đầu ghi hình kỹ thuật số 16 kênh 1 cái
90 Ổ cứng 1T HHD Ổ cứng 1T HHD 2 hộp
91 Bộ lưu điện USP 1KVA Bộ lưu điện USP 1KVA 1 bộ
92 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 270x200x60 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 270x200x60 1 hộp
93 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 200x200x60 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 200x200x60 1 hộp
94 LĐ MCB 1 cực 10A/4.5Ka LĐ MCB 1 cực 10A/4.5Ka 1 cái
95 LĐ MCB 1 cực 20A/4.5Ka LĐ MCB 1 cực 20A/4.5Ka 6 cái
96 LĐ MCB 2 cực 20A/4.5Ka LĐ MCB 2 cực 20A/4.5Ka 6 cái
97 Mặt nạ đế nhựa PVC Mặt nạ đế nhựa PVC 6 cái
98 LĐ RCBO 2 cực 20A-30mA LĐ RCBO 2 cực 20A-30mA 1 cái
99 LĐ MCB 1 cực 32A/6.0Ka LĐ MCB 1 cực 32A/6.0Ka 1 cái
100 LĐ MCB 2 cực 32A/6.0Ka LĐ MCB 2 cực 32A/6.0Ka 1 cái
101 LĐ MCB 2 cực 63A/10.0Ka LĐ MCB 2 cực 63A/10.0Ka 1 cái
102 Lắp đặt đèn TUBE LED đơn 1,2m Lắp đặt đèn TUBE LED đơn 1,2m 22 bộ
103 Lắp đặt công tắc đôi mặt mạ 2 lỗ + đế Lắp đặt công tắc đôi mặt mạ 2 lỗ + đế 2 cái
104 Lắp đặt quạt ốp trần - Quạt KT 300x300 Lắp đặt quạt ốp trần - Quạt KT 300x300 9 cái
105 Máng điện PVC 8x14mm Máng điện PVC 8x14mm 300 m
106 Máng điện PVC 12x22mm Máng điện PVC 12x22mm 30 m
107 Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x1.5mm2 Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x1.5mm2 200 m
108 Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x2.5mm2 Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x2.5mm2 600 m
109 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 60 m
110 Máy lạnh treo tường 1HP Máy lạnh treo tường 1HP 1 máy
111 Máy lạnh treo tường 2HP Máy lạnh treo tường 2HP 5 máy
112 Ống ga máy lạnh D6.4/D9.52 Ống ga máy lạnh D6.4/D9.52 50 m
113 Ống thoát nước ngưng máy lạnh fi 21 Ống thoát nước ngưng máy lạnh fi 21 100 m
D HẠNG MỤC : NHÀ LÀM VIỆC - PHÂN PCCC
1 Tủ trung tâm xử lý báo cháy 4 Zone Tủ trung tâm xử lý báo cháy 4 Zone 1 cái
2 Đèn báo cháy chuyên dùng Đèn báo cháy chuyên dùng 6 bộ
3 Chuông báo cháy chuyên dùng Chuông báo cháy chuyên dùng 6 cái
4 Nút nhấn khẩn cấp báo cháy Nút nhấn khẩn cấp báo cháy 6 cái
5 Đầu dò khói Đầu dò khói 31 bộ
6 Đầu dò nhiệt gia tăng Đầu dò nhiệt gia tăng 4 bộ
7 ống luồn D20 PVC ống luồn D20 PVC 1.000 m
8 Cáp tín hiệu báo cháy 2x1mm2 CU/PVC Cáp tín hiệu báo cháy 2x1mm2 CU/PVC 400 m
9 Đèn LED chiếu sáng sự cố -2x5W/220V -2H Đèn LED chiếu sáng sự cố -2x5W/220V -2H 25 bộ
10 Đèn LED chiếu sáng thoát hiểm Đèn LED chiếu sáng thoát hiểm 12 bộ
11 Cáp điện CV/FR -2x1.5mm2 Cáp điện CV/FR -2x1.5mm2 160 m
12 Cáp điện CV -2x1.5mm2 Cáp điện CV -2x1.5mm2 500 m
13 Kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 4 làm inox 316 Kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 4 làm inox 316 1 cái
14 Trụ đỡ trụ inox cao 2,5m Trụ đỡ trụ inox cao 2,5m 1 trụ
15 Cáp đồng trần 50mm Cáp đồng trần 50mm 70 m
16 Mối hàn hóa nhiệt Mối hàn hóa nhiệt 6 mối
17 cáp lụa treo trụ + tăng đơ cáp lụa treo trụ + tăng đơ 1 bộ
18 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16,L=2,4m Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16,L=2,4m 6 cọc
19 Ống uPVC fi 27 Ống uPVC fi 27 15 m
20 Hộp kiểm tra điện trở Hộp kiểm tra điện trở 1 hộp
21 Bộ đếm sét CDR 401 Bộ đếm sét CDR 401 1 bộ
22 Vật tư phụ Vật tư phụ 1 tb
23 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 11,2 m3
24 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,112 100m3
E NHÀ LÀM VIỆC - PHÂN THANG THOÁT HIỂM
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 5,694 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,458 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,041 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,038 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,532 m3
6 Rải Nilon làm móng công trình Rải Nilon làm móng công trình 0,128 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 2,552 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 1,084 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 0,249 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,286 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,033 100m2
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,033 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,03 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,004 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,057 tấn
16 Sản xuất thang sắt Sản xuất thang sắt 5,259 tấn
17 Lắp dựng cầu thang Lắp dựng cầu thang 5,259 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Sơn sắt thép các loại 3 nước 412,748 m2
19 Bu long fi 20, L=800 Bu long fi 20, L=800 224 cái
20 Bu long fi 16, L=250 Bu long fi 16, L=250 42 cái
21 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 0,383 m3
22 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 0,649 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 8,998 m2
24 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 8,399 m2
25 Bả bằng bột bả- Vào tường Bả bằng bột bả- Vào tường 17,397 m2
26 Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. 8,998 m2
27 Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. 8,399 m2
28 Lam chắn nắng dày 0.6mm Lam chắn nắng dày 0.6mm 58,65 m2
29 Lan can cầu thang tay vịn sắt hộp Lan can cầu thang tay vịn sắt hộp 12,474 m2
30 Lan can thang thép hộp Lan can thang thép hộp 18,285 m2
31 Lắp dựng lan can sắt Lắp dựng lan can sắt 89,409 m2
F HẠNG MỤC :SÀN GIAO NHẬN CT+0.00 TRỞ LÊN
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 46,733 m3
2 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 2,337 100m2
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,061 100m2
4 Sơn phủ lớp sơn EPoxy Sơn phủ lớp sơn EPoxy 46,733 m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 2,015 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 2,464 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 3,216 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 1,618 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,377 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,324 100m2
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,473 100m2
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 0,308 m3
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 20 cái
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen 0,047 100m2
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,237 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,067 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,275 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,149 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 0,527 tấn
20 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 13,398 m3
21 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 3,875 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 23,543 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 66,99 m2
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 23,25 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 66,99 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 23,574 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 38,06 m2
28 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 12,52 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Trát trần, vữa XM mác 75 23,748 m2
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 2,52 m2
31 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 25,25 m
32 Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 12,625 m
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 7,335 m2
34 Quét nước ximăng 2 nước Quét nước ximăng 2 nước 14,274 m2
35 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 14,274 m2
36 Bả bằng bột bả Vào tường Bả bằng bột bả Vào tường 113,783 m2
37 Bả bằng bột bả vào tường trong Bả bằng bột bả vào tường trong 66,99 m2
38 Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần 74,154 m2
39 Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 113,783 m2
40 Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 141,144 m2
41 Cửa cuốn Cửa cuốn 33,6 m2
42 Mô tơ cửa cuốn Mô tơ cửa cuốn 3 bộ
43 Cửa sổ nhôm kính trắng: Cửa sổ nhôm kính trắng: 12,96 m2
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 46,56 m2
45 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi Làm trần thạch cao khung nhôm nổi 233,663 m2
46 Đóng phào thạch cao trang trí Đóng phào thạch cao trang trí 46,075 m
47 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m 1,648 tấn
48 Bu long fi 14, L=200 Bu long fi 14, L=200 16 bộ
49 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 1,648 tấn
50 Bu long fi 14, L=400 Bu long fi 14, L=400 24 bộ
51 Bu long fi 14, L=450 Bu long fi 14, L=450 8 bộ
52 Bu long fi 12, L=120 Bu long fi 12, L=120 41 bộ
53 Sản xuất xà gồ Sản xuất xà gồ 1,168 tấn
54 Lắp dựng xà gồ Lắp dựng xà gồ 1,168 tấn
55 Sản xuất giằng mái thép Sản xuất giằng mái thép 0,077 tấn
56 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông 0,077 tấn
57 Sơn sắt thép các loại 3 nước Sơn sắt thép các loại 3 nước 217,44 m2
58 Tôn kẽm sóng vuông mạ màu 0.45mm Tôn kẽm sóng vuông mạ màu 0.45mm 2,7 100m2
59 Ống thoát nước kim loại fi 34 Ống thoát nước kim loại fi 34 0,015 100m
60 LĐ ống thông dầm PVC D=60mm LĐ ống thông dầm PVC D=60mm 0,009 100m
61 LĐ ống thoát nước PVC D=90mm LĐ ống thoát nước PVC D=90mm 0,12 100m
62 CCLD cầu chắn rác D120 CCLD cầu chắn rác D120 2 cái
G HẠNG MỤC : SÀN GIAO NHẬN -PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 270x200x60 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 270x200x60 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 200x200x60 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 200x200x60 1 hộp
3 LĐ MCB 1 cực 10A/4.5Ka LĐ MCB 1 cực 10A/4.5Ka 5 cái
4 LĐ RCBO 2 cực 20A-30mA LĐ RCBO 2 cực 20A-30mA 2 cái
5 LĐ MCB 1 cực 32A/6Ka LĐ MCB 1 cực 32A/6Ka 1 cái
6 LĐ MCB 2 cực 32A/6.0Ka LĐ MCB 2 cực 32A/6.0Ka 1 cái
7 LĐ MCB 2 cực 50A/10.0Ka LĐ MCB 2 cực 50A/10.0Ka 1 cái
8 Lắp đặt ổ cắm 2 cực 2 giắc cắm mặt nạ 2 lỗ + đế Lắp đặt ổ cắm 2 cực 2 giắc cắm mặt nạ 2 lỗ + đế 11 cái
9 Lắp đặt đèn TUBE LED đơn 1,2m Lắp đặt đèn TUBE LED đơn 1,2m 3 bộ
10 Máng đèn âm trần 600x600 - bóng đèn tuýt led 3x10w/220v Máng đèn âm trần 600x600 - bóng đèn tuýt led 3x10w/220v 36 bộ
11 Lắp đặt công tắc đôi mặt mạ 2 lỗ + đế Lắp đặt công tắc đôi mặt mạ 2 lỗ + đế 4 cái
12 Lắp đặt công tắc 3 cực mặt mạ 3 lỗ + đế Lắp đặt công tắc 3 cực mặt mạ 3 lỗ + đế 1 cái
13 Lắp đặt quạt trần + dimmer Lắp đặt quạt trần + dimmer 12 cái
14 LĐ ống đi giây PVC D=20mm LĐ ống đi giây PVC D=20mm 400 m
15 LĐ ống đi giây PVC D=25mm LĐ ống đi giây PVC D=25mm 25 m
16 Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x1.5mm2 Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x1.5mm2 700 m
17 Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x2.5mm2 Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x2.5mm2 100 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 25 m
19 Lắp đặt hạt cắm net + RJ 45 Lắp đặt hạt cắm net + RJ 45 6 cái
20 Thiết bị phát Wifi Thiết bị phát Wifi 1 bộ
21 Lắp đặt cáp CAT 6e Lắp đặt cáp CAT 6e 300 m
22 mặt nạ + đế PVC lắp âm tường mặt nạ + đế PVC lắp âm tường 5 bảng
23 LĐ ống đi giây PVC D=20mm LĐ ống đi giây PVC D=20mm 300 m
24 Camera ốp trần xoay 360o Camera ốp trần xoay 360o 2 hộp
25 Cáp cát 6 ( tín hiệu) Cáp cát 6 ( tín hiệu) 120 m
26 Cáp Cu/PVC 2x1.5mm2 Cáp Cu/PVC 2x1.5mm2 120 m
H HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 11,754 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 2,274 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 9,352 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,822 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 1,999 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 0,432 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 1,704 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,051 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,057 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,186 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,007 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,153 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,037 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,211 tấn
15 Đắp cát nền móng công trình Đắp cát nền móng công trình 4,4 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 1,444 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 1,608 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 1,836 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 0,156 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 0,876 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 3,292 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 4,188 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 1,547 m3
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 18 cái
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,175 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,538 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,419 100m2
28 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,221 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,047 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,136 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,037 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,206 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,549 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,111 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,072 tấn
36 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 1,067 m3
37 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 13,484 m3
38 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 0,193 m3
39 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 1,33 m3
40 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 99,4 m2
41 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 61,34 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 7,3 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 47,72 m2
44 Trát trần, vữa XM mác 75 Trát trần, vữa XM mác 75 41,88 m2
45 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 22,024 m2
46 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 29,6 m
47 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 29,6 m
48 Quét nước ximăng 2 nước Quét nước ximăng 2 nước 30,76 m2
49 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 30,76 m2
50 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 13 m2
51 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm 0,247 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm 0,247 tấn
53 Tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm 0,43 100m2
54 Tôn úp nóc Tôn úp nóc 8 m
55 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 2,6 m2
56 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 11,76 m2
57 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 12,6 m2
58 Gia công cửa đi panô nhôm hệ 1000 kính trắng 5mm Gia công cửa đi panô nhôm hệ 1000 kính trắng 5mm 3,83 m2
59 Gia công cửa đi 2 cánh thép - pano tôn Gia công cửa đi 2 cánh thép - pano tôn 4,86 m2
60 Cửa sổ pa nô nhôm hệ 1000 kính trắng 5mm Cửa sổ pa nô nhôm hệ 1000 kính trắng 5mm 5,76 m2
61 Khóa cửa Khóa cửa 3 bộ
62 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 14,45 m2
63 Sơn cửa sổ panô 3 nước Sơn cửa sổ panô 3 nước 9,72 m2
64 Bả bằng bột bả Vào tường trong nhà Bả bằng bột bả Vào tường trong nhà 99,4 m2
65 Bả bằng bột bả Vào tường ngoài nhà Bả bằng bột bả Vào tường ngoài nhà 61,34 m2
66 Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần 118,924 m2
67 Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 61,34 m2
68 Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 218,324 m2
69 Sơn dầu tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Sơn dầu tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 23,205 m2
70 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,832 m3
71 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,277 m3
72 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 0,064 m3
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,064 m3
74 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,029 m3
75 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,003 100m2
76 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,002 100m2
77 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 1 cái
78 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,004 tấn
79 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 0,192 m3
80 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 1,44 m2
81 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 2,24 m2
82 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 0,25 m2
83 GC LĐ Thép góc mạ kẽm L63x63x5 GC LĐ Thép góc mạ kẽm L63x63x5 14,4 m
84 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 11,466 m3
85 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 7,644 m3
86 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 0,441 m3
87 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 0,441 m3
88 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,218 m3
89 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,008 100m2
90 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,007 100m2
91 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 3 cái
92 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,016 tấn
93 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 2,448 m3
94 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 0,378 m3
95 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 30,88 m2
96 Quét nước ximăng 2 nước Quét nước ximăng 2 nước 19,3 m2
97 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 2,1 m2
I HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Tủ điện mặt nhựa 200x200x60 Tủ điện mặt nhựa 200x200x60 1 hộp
2 LĐ MCB 1 cực 10A/4.5Ka LĐ MCB 1 cực 10A/4.5Ka 1 cái
3 LĐ MCB 1 cực 20A/4.5Ka LĐ MCB 1 cực 20A/4.5Ka 1 cái
4 LĐ RCBO 2 cực 20A-30mA LĐ RCBO 2 cực 20A-30mA 1 cái
5 LĐ MCB 2 cực 32A/6.0Ka LĐ MCB 2 cực 32A/6.0Ka 1 cái
6 Lắp đặt ổ cắm 2 cực 2 giắc cắm mặt nạ 2 lỗ + đế 16A/600V Lắp đặt ổ cắm 2 cực 2 giắc cắm mặt nạ 2 lỗ + đế 16A/600V 2 cái
7 Lắp đặt đèn TUBE LED đơn 1,2m Lắp đặt đèn TUBE LED đơn 1,2m 2 bộ
8 Công tắc đơn mặt nạ 1 lỗ + đế 10A/220V Công tắc đơn mặt nạ 1 lỗ + đế 10A/220V 1 cái
9 Lắp đặt công tắc 3 cực mặt mạ 1 lỗ + đế Lắp đặt công tắc 3 cực mặt mạ 1 lỗ + đế 1 cái
10 Quạt đảo 35W/220V Quạt đảo 35W/220V 1 cái
11 Đèn chiếu sáng sự cố 2x5W/2H Đèn chiếu sáng sự cố 2x5W/2H 1 bộ
12 LĐ ống đi giây PVC D=20mm LĐ ống đi giây PVC D=20mm 60 m
13 LĐ ống đi giây PVC D=25mm LĐ ống đi giây PVC D=25mm 10 m
14 Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x1.5mm2 Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x1.5mm2 120 m
15 Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x2.5mm2 Kéo rải cáp điện 1 lõi CV 1x2.5mm2 30 m
16 Ống thoát nước tràn D34 Ống thoát nước tràn D34 0,012 100m
17 ống thông dầm D60 ống thông dầm D60 0,006 100m
18 ống thoát nước mái D90 ống thoát nước mái D90 0,17 100m
19 Cầu chắn rác INOX D120 Cầu chắn rác INOX D120 2 cái
20 LĐ ống PP-R D=20mm dày1.9mm LĐ ống PP-R D=20mm dày1.9mm 0,2 100m
21 LĐ ống PP-R D=25mm dày2.3mm LĐ ống PP-R D=25mm dày2.3mm 0,2 100m
22 LĐ Tê PP-R D=25x25mm LĐ Tê PP-R D=25x25mm 2 cái
23 LĐ Tê PP-R D=25x20mm LĐ Tê PP-R D=25x20mm 10 cái
24 LĐ côn PP-R D=32x25mm LĐ côn PP-R D=32x25mm 1 cái
25 LĐ co PP-R D=40mm LĐ co PP-R D=40mm 8 cái
26 LĐ co PP-R D=25mm LĐ co PP-R D=25mm 14 cái
27 LĐ co PP-R D=20mm LĐ co PP-R D=20mm 20 cái
28 Lắp đặt Van PP-R D32 Lắp đặt Van PP-R D32 1 cái
29 Lắp đặt Van PP-R D25 Lắp đặt Van PP-R D25 2 cái
30 Lắp đặt Van PP-R D40 Lắp đặt Van PP-R D40 1 cái
31 Lắp đặt Van PP-R D20 Lắp đặt Van PP-R D20 4 cái
32 LĐ Ống nhựa mềm D=20mm LĐ Ống nhựa mềm D=20mm 6 cái
33 Lắp đặt Lavabo Lắp đặt Lavabo 1 bộ
34 Lắp đặt vòi LAVABO Lắp đặt vòi LAVABO 1 bộ
35 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 1 bộ
36 LĐ ống UPVC D=42mm dày 2mm LĐ ống UPVC D=42mm dày 2mm 0,1 100m
37 LĐ ống UPVC D=60mm dày 2.8mm LĐ ống UPVC D=60mm dày 2.8mm 0,1 100m
38 LĐ ống UPVC D=90mm dày 3.8mm LĐ ống UPVC D=90mm dày 3.8mm 0,1 100m
39 LĐ ống UPVC D=114mm dày 4.9mm LĐ ống UPVC D=114mm dày 4.9mm 0,08 100m
40 LĐ ống UPVC D=200mm dày 8.7mm LĐ ống UPVC D=200mm dày 8.7mm 0,1 100m
41 LĐ Co UPVC D=42mm LĐ Co UPVC D=42mm 4 cái
42 LĐ Tê UPVC D=60mm LĐ Tê UPVC D=60mm 2 cái
43 LĐ Y UPVC D=114mm LĐ Y UPVC D=114mm 4 cái
44 LĐ Y UPVC D=90mm LĐ Y UPVC D=90mm 3 cái
45 LĐ Co lơi UPVC D=60mm LĐ Co lơi UPVC D=60mm 4 cái
46 LĐ Co lơi UPVC D=90mm LĐ Co lơi UPVC D=90mm 4 cái
47 LĐ Co lơi UPVC D=114mm LĐ Co lơi UPVC D=114mm 5 cái
48 LĐ Côn UPVC D=42x60mm LĐ Côn UPVC D=42x60mm 3 cái
49 LĐ Côn UPVC D=60x90mm LĐ Côn UPVC D=60x90mm 3 cái
50 Xi phông LAVABO Xi phông LAVABO 1 cái
51 Lắp đặt chậu xí bệt Lắp đặt chậu xí bệt 1 bộ
52 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Lắp đặt vòi xịt vệ sinh 1 cái
53 Lắp đặt gương soi Lắp đặt gương soi 1 cái
54 Lắp đặt hộp giấy vệ sinh Lắp đặt hộp giấy vệ sinh 1 cái
55 Lắp đặt kệ kính Lắp đặt kệ kính 1 cái
J HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO LÀM MỚI
1 Tháo cửa cổng & song sắt cổng Tháo cửa cổng & song sắt cổng 73,55 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch 1,554 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột 2,512 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm 0,777 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 14,315 m3
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 3,799 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 12,076 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 2,182 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 2,04 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 2,427 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 2,829 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,622 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,122 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 1,237 100m2
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,365 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,09 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,064 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,297 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,133 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,287 tấn
21 Thép hình V50x50x5 mạ kẽm + PAT thép LA 30x30 chẻ đuôi cá Thép hình V50x50x5 mạ kẽm + PAT thép LA 30x30 chẻ đuôi cá 27,6 m
22 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 1,104 m3
23 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 1,602 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 32,04 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 37,12 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 8,61 m2
27 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 17,6 m
28 Đắp vữa đỉnh cột Đắp vữa đỉnh cột 1,875 m2
29 Gia công cửa cổng xếp INOX điều khiển điện đóng mở (Phụ kiện kèm theo) Gia công cửa cổng xếp INOX điều khiển điện đóng mở (Phụ kiện kèm theo) 23,46 m2
30 Song sắt hàng rào thép hộp 20x40x1.2 Song sắt hàng rào thép hộp 20x40x1.2 56,07 m2
31 Mortor cửa cổng Mortor cửa cổng 2 bộ
32 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn 23,46 m2
33 Lắp dựng song sắt hàng rào thép hộp 20x40x1.2 Lắp dựng song sắt hàng rào thép hộp 20x40x1.2 56,07 m2
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước Sơn sắt thép các loại 3 nước 112,14 m2
35 Bả bằng bột bả Vào tường Bả bằng bột bả Vào tường 32,04 m2
36 Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần 45,73 m2
37 Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 77,77 m2
K HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO CẢI TẠO
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công 173,531 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công 61,667 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công 349,445 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công 108,286 m2
5 Sơn sắt thép các loại 3 nước Sơn sắt thép các loại 3 nước 173,531 m2
6 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 61,667 m2
7 Bả bằng bột bả Vào tường Bả bằng bột bả Vào tường 411,112 m2
8 Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần Bả bằng bột bả Vào cột ,dầm, trần 108,286 m2
9 Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. 169,953 m2
L HẠNG MỤC :SÂN ĐƯỜNG
1 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,437 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,479 100m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Rải giấy dầu lớp cách ly 4,789 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 137,412 m3
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 12,192 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 8,128 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 2,468 m3
8 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 5,923 m3
9 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 54,296 m2
10 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà 54,296 m2
M HẠNG MỤC: ĐIỆN TỔNG THỂ (PHẦN XÂY DỰNG)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 0,588 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,17 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,38 100m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,5824 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,392 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,064 m3
7 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 0,12 m3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,0175 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen 0,0014 100m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen 1 cái
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 0,96 m2
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 0,16 m2
N HẠNG MỤC: ĐIỆN TỔNG THỂ (PHẦN LẮP ĐẶT)
1 Máy phát điện 3 pha 80KVA (thuộc thiết bị) Máy phát điện 3 pha 80KVA (thuộc thiết bị) 1 1 bộ
2 Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 4x50mm2 Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 4x50mm2 0,05 1 km dây
3 Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 4x25mm2 Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 4x25mm2 0,08 1 km dây
4 Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 3x16mm2 Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 3x16mm2 0,12 1 km dây
5 Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 3x10mm2 Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 3x10mm2 0,04 1 km dây
6 Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 1x16mm2 Cáp điện chôn ngầm hạ thế CXV/DSTA 1x16mm2 0,08 1 km dây
7 Cáp điện hạ thế CV 3 lõi 3x16 Cáp điện hạ thế CV 3 lõi 3x16 0,015 1 km dây
8 Ống nhựa HDPE fi 60 Ống nhựa HDPE fi 60 2,4 100m
9 Tủ ATS 4P 200A- (800x600x250) Tủ ATS 4P 200A- (800x600x250) 1 1 bộ
10 Tủ điện sắt sơn tĩnh điện 600x800x250 Tủ điện sắt sơn tĩnh điện 600x800x250 1 bộ
11 MCCB 3 cực 125A/25kA MCCB 3 cực 125A/25kA 1 1 cái
12 MCCB 3 cực 80A/18kA MCCB 3 cực 80A/18kA 1 1 cái
13 MCB 2 cực 63A/10kA MCB 2 cực 63A/10kA 1 1 cái
14 MCB 2 cực 50A/10kA MCB 2 cực 50A/10kA 1 1 cái
15 MCB 1 cực 32A/6kA MCB 1 cực 32A/6kA 1 1 cái
16 MCB 1cực 10A/4.5kA MCB 1cực 10A/4.5kA 2 1 cái
17 Ampe kế Ampe kế 1 cái
18 Công tắc chuyển mạch AS Công tắc chuyển mạch AS 1 cái
19 Volt vế Volt vế 1 cái
20 Công tắc chuyển mạch volt Công tắc chuyển mạch volt 1 cái
21 Biến dòng hình xuyến TI 1P 200A/5A Biến dòng hình xuyến TI 1P 200A/5A 3 1 bộ
22 Cầu chì 5A+ đèn báo pha 3 màu Cầu chì 5A+ đèn báo pha 3 màu 1 1 bộ
23 Lắp đặt phụ kiện thanh đồng/cái Lắp đặt phụ kiện thanh đồng/cái 2,5 m
24 Cọc tiếp địa D16x2400 Cọc tiếp địa D16x2400 0,6 10 cọc
25 Cáp đồng trần 25mm2 Cáp đồng trần 25mm2 0,025 1 km dây
26 Hàn hóa nhiệt Hàn hóa nhiệt 6 mối
27 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 2,2222 1000v
O HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 1,884 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 47,093 m3
3 Đắp cát móng đường ống, đường cống Đắp cát móng đường ống, đường cống 14,5 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,515 100m3
5 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=300mm Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=300mm 0,45 100m
6 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=400mm Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=400mm 0,55 100m
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 100 cái
8 Gối cống fi 300 Gối cống fi 300 45 cái
9 Gối cống fi 400 Gối cống fi 400 55 cái
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 6,115 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 0,245 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,204 100m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 2,352 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,067 100m2
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 1,638 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,154 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,089 tấn
18 Lưới chắn rác hố ga Lưới chắn rác hố ga 8 cái
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 8 cái
20 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 7,36 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 86,4 m2
22 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 5,12 m2
P HẠNG MỤC: NHÀ MÁY PHÁT ĐIỆN
1 Tháo dỡ cửa Tháo dỡ cửa 9,36 m2
2 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m 17,4 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m 0,09 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch 7,088 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột 0,48 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép 1,064 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III 0,086 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III 0,086 100m3/1km
Q HẠNG MỤC : NHÀ TRỰC BẢO VỆ
1 Tháo dỡ cửa Tháo dỡ cửa 4,08 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm 2,108 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột 0,512 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch 7,632 m3
5 Phá dỡ Nền gạch lá nem Phá dỡ Nền gạch lá nem 10,64 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép 1,064 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III 0,04 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III 0,04 100m3/1km
R HẠNG MỤC : NHÀ XE
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m 59,04 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m 1,142 tấn
3 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép 5,184 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III 0,052 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III 0,052 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->