Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200303249-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/03/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Yên Nghĩa thuộc UBND Quận Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200259940 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-03 17:42:00 đến ngày 2020-03-14 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,588,112,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Theo Thiết kế | 3,69 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo Thiết kế | 33,17 | m3 |
| 3 | Vận chuyển các loại phế thải | Theo Thiết kế | 36,86 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Thiết kế | 36,86 | đ/m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Thiết kế | 36,86 | đ/m3 |
| 6 | Phát quang mái đê có mật độ cây, cỏ dại, dây leo <= 70% diện tích. cây cao >1m cây con có đường kính 5cm và một vài bụi dứa. | Theo Thiết kế | 15,42 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo Thiết kế | 73,44 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Theo Thiết kế | 73,44 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô | Theo Thiết kế | 24,62 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo Thiết kế | 36,86 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Theo Thiết kế | 16,17 | m3 |
| 12 | Vận chuyển các loại phế thải | Theo Thiết kế | 16,17 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Thiết kế | 16,17 | đ/m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Theo Thiết kế | 16,17 | đ/m3 |
| 15 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 18,99 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 163,18 | m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng rãnh, đường kính <=10 mm | Theo Thiết kế | 1,28 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng rãnh | Theo Thiết kế | 2,56 | 100m2 |
| 19 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | Theo Thiết kế | 20,92 | m3 |
| 20 | Cốt thép tấm bản đường kính <= 10 mm | Theo Thiết kế | 0,17 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản, đường kính > 10 mm | Theo Thiết kế | 2,17 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm bản | Theo Thiết kế | 0,91 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo Thiết kế | 16,17 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo Thiết kế | 291 | cái |
| 25 | Đào móng hố ga | Theo Thiết kế | 134,52 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Thiết kế | 0,34 | 100m3 |
| 27 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo Thiết kế | 4,84 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Thiết kế | 7,26 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo Thiết kế | 0,18 | 100m2 |
| 30 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 15,48 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế | 58,68 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế | 0,18 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Theo Thiết kế | 0,05 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Theo Thiết kế | 0,74 | tấn |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo Thiết kế | 3,55 | m3 |
| 36 | Mua bộ giá đỡ và lưới chắn rác bằng composite (hố ga) | Theo Thiết kế | 58 | Bộ |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo Thiết kế | 58 | cái |
| B | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Khung móngng cột đèn M16x240x240x525 | Theo Thiết kế | 46 | bộ |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | Theo Thiết kế | 92 | m |
| 3 | Măng sông MS-50 | Theo Thiết kế | 92 | cái |
| 4 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 | Theo Thiết kế | 46 | bộ |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo Thiết kế | 23,92 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Thiết kế | 5,52 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế | 1,196 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Thiết kế | 18,4 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo Thiết kế | 0,184 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo Thiết kế | 0,184 | 100m3 |
| 11 | Cột thép Tròn côn liền cần đơn cao 8m | Theo Thiết kế | 46 | cột |
| 12 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | Theo Thiết kế | 46 | cột |
| 13 | Cần đèn chữ L 1,8m | Theo Thiết kế | 6 | cái |
| 14 | Tay bắt cần (7,97kg/1 bộ gồm cả bu lông) | Theo Thiết kế | 47,82 | kg |
| 15 | Lắp cần đèn chữ L bằng thủ công | Theo Thiết kế | 6 | 1 bộ cần đèn |
| 16 | Cần đèn chữ L 1,8m | Theo Thiết kế | 21 | cái |
| 17 | Tay bắt cần (9,51kg/1 bộ gồm cả bu lông) | Theo Thiết kế | 199,71 | kg |
| 18 | Lắp cần đèn chữ L bằng thủ công | Theo Thiết kế | 21 | 1 bộ cần đèn |
| 19 | Cần đèn chữ L 1,8m | Theo Thiết kế | 8 | cái |
| 20 | Tay bắt cần (12,22kg/1 bộ gồm cả bu lông) | Theo Thiết kế | 97,76 | kg |
| 21 | Xã đỡ cáp trên cột BTLT đơn (4,52kg/bộ gồm cả bu lông) | Theo Thiết kế | 9,04 | kg |
| 22 | Lắp xà bằng thủ công | Theo Thiết kế | 2 | bộ |
| 23 | Giá¸đỡ tủ điện treo (23,47kg/bộ) | Theo Thiết kế | 23,47 | kg |
| 24 | Ống nhựa xoắn D65/50 | Theo Thiết kế | 12 | m |
| 25 | Dây thítt inox | Theo Thiết kế | 3 | m |
| 26 | Lắp giá đỡ tủ điện | Theo Thiết kế | 1 | bộ |
| 27 | Cọc tiếp địa mã kẽm V63x63x6x2500 | Theo Thiết kế | 1 | cọc |
| 28 | Dây thép f 12 bắt tiếp địa mạ kẽm | Theo Thiết kế | 2,04 | Kg |
| 29 | Tai bắt tiếp địa mạ kẽm | Theo Thiết kế | 0,108 | kg |
| 30 | Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 | Theo Thiết kế | 3 | m |
| 31 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo Thiết kế | 1 | 1 Cọc |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo Thiết kế | 0,4 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Thiết kế | 0,4 | m3 |
| 34 | Cọc tiếp địa mã kẽm V63x63x6x2500 | Theo Thiết kế | 46 | cọc |
| 35 | Dây thép f 12 bắt tiếp địa mạ kẽm | Theo Thiết kế | 93,84 | Kg |
| 36 | Tai bắt tiếp địa mạ kẽm | Theo Thiết kế | 4,968 | kg |
| 37 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo Thiết kế | 46 | 1 Cọc |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo Thiết kế | 18,4 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Thiết kế | 18,4 | m3 |
| 40 | Cọc tiếp địa mã kẽm V63x63x6x2500 | Theo Thiết kế | 8 | cọc |
| 41 | Dây thép f 12 bắt tiếp địa mạ kẽm | Theo Thiết kế | 18,8 | Kg |
| 42 | Tai bắt tiếp địa mạ kẽm | Theo Thiết kế | 0,432 | kg |
| 43 | Khóa cáp 10 bắt tiếp địa lặp lại | Theo Thiết kế | 8 | Cái |
| 44 | Dây đồng tiếp địa Cu/PVC 1x10mm2 | Theo Thiết kế | 12 | m |
| 45 | Đầu cốt đồng M10 | Theo Thiết kế | 4 | Cái |
| 46 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo Thiết kế | 8 | 1 Cọc |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo Thiết kế | 5,6 | m3 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Thiết kế | 5,6 | m3 |
| 49 | Cọc tiếp địa mã kẽm V63x63x6x2500 | Theo Thiết kế | 10 | cọc |
| 50 | Dây thép f 12 bắt tiếp địa mạ kẽm | Theo Thiết kế | 44,95 | Kg |
| 51 | Tai bắt tiếp địa mạ kẽm | Theo Thiết kế | 1,25 | kg |
| 52 | Dây đồng tiếp địa Cu/PVC 1x10mm2 | Theo Thiết kế | 10 | m |
| 53 | Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 | Theo Thiết kế | 15 | m |
| 54 | Dây thítt inox | Theo Thiết kế | 15 | m |
| 55 | Đầu cốt đồng M10 | Theo Thiết kế | 5 | Cái |
| 56 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo Thiết kế | 10 | 1 Cọc |
| 57 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo Thiết kế | 7 | m3 |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Thiết kế | 7 | m3 |
| 59 | Đèn chiếu sáng LED 220V-75W | Theo Thiết kế | 81 | chiếc |
| 60 | Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m | Theo Thiết kế | 81 | bộ |
| 61 | Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo Thiết kế | 548 | m |
| 62 | Đầu cốt đồng tiết diện <=35mm2 | Theo Thiết kế | 460 | cái |
| 63 | Làm đầu cáp ngầm | Theo Thiết kế | 184 | 1 đầu cáp |
| 64 | Kẹp mối cáp rẽ nhánh tiết diện <= 35mm2 | Theo Thiết kế | 140 | cái |
| 65 | Làm đầu cáp ngầm | Theo Thiết kế | 35 | 1 đầu cáp |
| 66 | Cát đen | Theo Thiết kế | 121,7626 | m3 |
| 67 | Lưới báo hiệu cáp 0,2m | Theo Thiết kế | 1.202 | m |
| 68 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Theo Thiết kế | 384,64 | m3 |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Thiết kế | 262,8774 | m3 |
| 70 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo Thiết kế | 121,7626 | m3 |
| 71 | Vận chuyển tiếp cát 10m | Theo Thiết kế | 121,7626 | m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo Thiết kế | 1,202 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo Thiết kế | 1,202 | 100m3 |
| 74 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | Theo Thiết kế | 1.244 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=100mm | Theo Thiết kế | 12,44 | 100m |
| 76 | Đánh số cột thép | Theo Thiết kế | 4,6 | 10 cột |
| 77 | Đánh số cột BTLT | Theo Thiết kế | 3,5 | 10 cột |
| 78 | Bảng điện cửa cột bakelite 120x220x5 | Theo Thiết kế | 46 | Cái |
| 79 | Cầu đấu 4x60A | Theo Thiết kế | 46 | Cái |
| 80 | Aptomat 1 pha/6A | Theo Thiết kế | 46 | Cái |
| 81 | Bu lông M6 + Thanh dắt | Theo Thiết kế | 46 | Cái |
| 82 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo Thiết kế | 46 | Cái |
| 83 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo Thiết kế | 92 | đầu cáp |
| 84 | Dây đồng trần nối tiếp địa liên hoàn M10(1m dây đồng M10 = 0,08778kg) | Theo Thiết kế | 126,9588 | kg |
| 85 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn | Theo Thiết kế | 14,46 | 100m |
| 86 | Cáp 0,6/1KV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo Thiết kế | 1.446 | m |
| 87 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn | Theo Thiết kế | 14,46 | 100m |
| 88 | Cáp 0,6/1KV-Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Theo Thiết kế | 303 | m |
| 89 | Kéo dây cáp trên lưới đèn chiếu sáng, cáp fi= 6-50mm2 | Theo Thiết kế | 3,03 | 100m |
| 90 | Cáp 0,6/1KV-Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Theo Thiết kế | 822 | m |
| 91 | Kéo dây cáp trên lưới đèn chiếu sáng, cáp fi= 6-50mm2 | Theo Thiết kế | 8,22 | 100m |
| 92 | Tăng đơ kéo cáp | Theo Thiết kế | 77 | cái |
| 93 | Tủ điều khiển chiếu sáng 35A | Theo Thiết kế | 1 | tủ |
| 94 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Theo Thiết kế | 1 | 1 tủ |
| 95 | Đấu nối kiểm tra hoàn thiện | Theo Thiết kế | 1 | HT |
| C | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Theo Thiết kế | 56 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Theo Thiết kế | 12 | cái |
| 3 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Theo Thiết kế | 46 | cái |
| 4 | Thí nghiệm Rơle trung gian- thời gian điện từ, điện tử | Theo Thiết kế | 2 | cái |
| 5 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo Thiết kế | 54 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi